tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Volato Group Inc

SOAR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.138USD
+0.005+4.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.78MVốn hóa
0.18P/E TTM

Tình hình tài chính của SOAR

Theo dõi tình hình tài chính của Volato Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Volato Group Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.18/--
Doanh thu / Dự báo
997.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
78.56M
101.10%
EPS(YoY)
1.18
104.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-172.54%-0.18
-113.71%-1.30
137.74%1.42
109.64%1.39
101.64%0.24
97.11%-0.61
64.36%-3.76
-63.86%-14.41
-122.88%-14.93
---21.06
---10.54
---8.79
---6.70
----
Doanh thu
-96.09%997.00K
1857.81%27.84M
-99.05%381.00K
64.27%24.86M
52989.58%25.48M
-92.76%1.42M
1002.05%40.27M
16.26%15.13M
-99.69%48.00K
--19.64M
--3.65M
--13.02M
--15.66M
----
Lợi nhuận ròng
-678.90%-2.63M
-217.15%-6.03M
261.10%7.14M
121.29%3.60M
102.62%455.00K
91.95%-1.90M
62.49%-4.43M
-71.55%-16.92M
-131.40%-17.39M
---23.62M
---11.82M
---9.86M
---7.51M
----
Biên lợi nhuận ròng
-18439.02%-259.08%
96.75%-16.24%
18527.10%611.81%
109.65%10.79%
100.01%1.41%
-582.93%-499.23%
95.26%-3.32%
-47.56%-111.81%
-24657.75%-11877.08%
---73.10%
---70.11%
---75.77%
---47.97%
----
Biên lợi nhuận gộp
299.65%70.51%
-28.73%22.15%
319.46%67.72%
168.76%15.16%
311.72%17.64%
74.72%31.08%
84.92%16.14%
8.90%-22.04%
23.12%-8.33%
--17.79%
--8.73%
---24.20%
---10.84%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-94.47%3.12%
-50.21%35.39%
-64.65%22.56%
-79.91%11.30%
9.85%56.45%
--71.07%
--63.83%
--56.22%
--51.39%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-96.09%997.00K
1857.81%27.84M
-99.05%381.00K
64.27%24.86M
52989.58%25.48M
-92.76%1.42M
1002.05%40.27M
16.26%15.13M
-99.69%48.00K
--19.64M
--3.65M
--13.02M
--15.66M
----
Lợi nhuận hoạt động
-192.91%-2.35M
211.44%3.13M
-238.44%-2.56M
106.67%872.00K
158.28%2.53M
-6778.57%-2.81M
201.04%1.85M
-40.91%-13.08M
45.23%-4.33M
--42.00K
---1.83M
---9.28M
---7.91M
----
Lợi nhuận ròng
-678.90%-2.63M
-217.15%-6.03M
261.10%7.14M
121.29%3.60M
102.62%455.00K
91.95%-1.90M
62.49%-4.43M
-71.55%-16.92M
-131.40%-17.39M
---23.62M
---11.82M
---9.86M
---7.51M
----
Tài sản ngắn hạn
-72.61%5.73M
-77.35%9.81M
-74.14%11.33M
-82.49%10.69M
-47.11%20.92M
--43.31M
--43.82M
--61.04M
--39.56M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-78.84%8.28M
-77.95%13.72M
-85.86%9.39M
-74.76%20.00M
-23.70%39.12M
--62.20M
--66.41M
--79.25M
--51.27M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-66.23%7.91M
-74.18%11.95M
-71.65%13.59M
-80.03%13.05M
-65.66%23.41M
--46.30M
--47.93M
--65.33M
--68.17M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-78.72%8.35M
-77.96%13.80M
-85.96%9.48M
-74.97%20.11M
-40.97%39.24M
--62.63M
--67.57M
--80.34M
--66.48M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
97.18%-446.00K
88.68%-1.85M
120.91%4.11M
52.92%-7.06M
-1034.65%-15.83M
---16.33M
---19.63M
---15.00M
--1.69M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-306.20%-2.40M
3162.21%7.08M
78.88%-2.07M
544.38%2.12M
115.10%1.16M
109.23%217.00K
33.59%-9.82M
105.83%329.00K
-1.16%-7.70M
---2.35M
---14.79M
---5.65M
---7.61M
----
Đầu tư ròng
-938.10%-176.00K
-26890.00%-8.04M
-115.63%-69.00K
115.79%9.00K
137.50%21.00K
-98.66%30.00K
98.53%-32.00K
78.49%-57.00K
-102.84%-56.00K
--2.25M
---2.18M
---265.00K
--1.97M
----
Tài chính thuần
95.94%-46.00K
-41.29%2.45M
26.29%2.69M
197.25%1.27M
-65.64%-1.13M
-66.61%4.17M
-84.57%2.13M
-123.02%-1.31M
-112.51%-684.00K
--12.50M
--13.80M
--5.69M
--5.47M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, tổng doanh thu đạt 78.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.06M.

Tài sản ngắn hạn của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, tài sản ngắn hạn là 9.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.35.

Tổng tài sản của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Volato Group Inc là 11.95M, bao gồm 9.81M tài sản ngắn hạn và 2.14M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, tổng nghĩa vụ của Volato Group Inc là 13.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Volato Group Inc là -1.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Volato Group Inc là 3.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.63.

Giá trị đầu tư ròng của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Volato Group Inc là -8.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6922.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Volato Group Inc là 5.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.83.

Thu nhập ròng của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, lợi nhuận ròng là 5.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.73.

Biên lợi nhuận ròng của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.00.

Biên lợi nhuận gộp của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Volato Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.