tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Volato Group Inc

SOAR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.138USD
+0.005+4.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.78MVốn hóa
0.18P/E TTM

SOAR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Volato Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
28.11%3.30M
253.26%7.63M
66.53%6.26M
-12.95%4.71M
-60.01%2.58M
--2.16M
--3.76M
--5.41M
--6.44M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.13%1.90M
117.40%4.70M
15.72%4.35M
-12.95%4.71M
-60.01%2.58M
--2.16M
--3.76M
--5.41M
--6.44M
-Đầu tư ngắn hạn
--1.40M
--2.94M
--1.91M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
1842.11%1.11M
47050.00%943.00K
467.80%670.00K
-82.98%349.00K
-97.67%57.00K
--2.00K
--118.00K
--2.05M
--2.45M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
3000.00%31.00K
4950.00%101.00K
-45.76%64.00K
-98.44%32.00K
-99.96%1.00K
--2.00K
--118.00K
--2.05M
--2.45M
-Khoản vay phải thu
357.14%256.00K
--206.00K
--156.00K
--106.00K
--56.00K
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--820.00K
--636.00K
--450.00K
--211.00K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
3.65%1.16M
-46.54%572.00K
-44.68%655.00K
-69.58%957.00K
-69.04%1.12M
--1.07M
--1.18M
--3.15M
--3.62M
Tài sản ngắn hạn khác
-99.73%40.00K
-99.82%70.00K
-92.08%3.00M
-94.05%3.00M
-44.54%15.00M
--37.84M
--37.86M
--50.44M
--27.05M
Tổng tài sản ngắn hạn
-72.61%5.73M
-77.35%9.81M
-74.14%11.33M
-82.49%10.69M
-47.11%20.92M
--43.31M
--43.82M
--61.04M
--39.56M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-32.02%501.00K
-46.94%451.00K
-50.62%480.00K
-70.71%570.00K
-63.78%737.00K
--850.00K
--972.00K
--1.95M
--2.04M
-Tài sản cố định
-8.11%1.16M
-10.35%1.17M
-15.62%1.14M
-48.92%1.15M
-44.94%1.26M
--1.30M
--1.35M
--2.26M
--2.28M
-Khấu hao lũy kế
25.77%654.00K
58.15%718.00K
74.14%660.00K
86.58%584.00K
109.68%520.00K
--454.00K
--379.00K
--313.00K
--248.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
--1.83M
--1.98M
--2.00M
--2.01M
Nợ dài hạn
-4.23%1.67M
--1.69M
--1.71M
--1.73M
--1.75M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-34.34%65.00K
-67.02%63.00K
-100.00%1.00K
--300.00K
--99.00K
--191.00K
--21.66M
Tổng tài sản dài hạn
-12.51%2.17M
-28.17%2.14M
-45.14%2.26M
-45.01%2.36M
-91.31%2.49M
--2.98M
--4.11M
--4.29M
--28.61M
Tổng tài sản
-66.23%7.91M
-74.18%11.95M
-71.65%13.59M
-80.03%13.05M
-65.66%23.41M
--46.30M
--47.93M
--65.33M
--68.17M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--0.00
--1.64M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-98.13%247.00K
-87.14%4.23M
-89.98%3.07M
-95.99%1.47M
-37.10%13.21M
--32.91M
--30.59M
--36.73M
--21.01M
-Nợ ngắn hạn
-94.96%247.00K
4.44%4.23M
--3.07M
--1.47M
389.90%4.90M
--4.05M
--0.00
--0.00
--1.00M
Nợ phải trả hoãn lại
-63.22%3.43M
-75.53%2.82M
-83.79%1.91M
-76.43%6.84M
-51.01%9.32M
--11.54M
--11.77M
--29.02M
--19.03M
Nợ ngắn hạn khác
-63.22%3.43M
-75.53%2.82M
-83.79%1.91M
-76.43%6.84M
-51.01%9.32M
--11.54M
--11.77M
--29.02M
--19.03M
Tổng nợ ngắn hạn
-78.84%8.28M
-77.95%13.72M
-85.86%9.39M
-74.76%20.00M
-23.70%39.12M
--62.20M
--66.41M
--79.25M
--51.27M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-38.14%73.00K
-33.59%85.00K
-30.94%96.00K
-86.33%107.00K
-99.21%118.00K
--128.00K
--139.00K
--783.00K
--14.90M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--14.03M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-38.14%73.00K
-33.59%85.00K
-30.94%96.00K
-86.33%107.00K
-86.51%118.00K
--128.00K
--139.00K
--783.00K
--875.00K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-38.14%73.00K
-80.37%85.00K
-91.75%96.00K
-90.17%107.00K
-99.22%118.00K
--433.00K
--1.16M
--1.09M
--15.21M
Tổng các khoản nợ
-78.72%8.35M
-77.96%13.80M
-85.96%9.48M
-74.97%20.11M
-40.97%39.24M
--62.63M
--67.57M
--80.34M
--66.48M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.97%102.96M
12.45%98.92M
17.44%97.21M
12.32%93.19M
6.37%88.02M
--87.97M
--82.77M
--82.97M
--82.75M
Lợi nhuận giữ lại
0.43%-103.41M
3.39%-100.77M
9.08%-93.11M
-2.33%-100.25M
-28.13%-103.85M
---104.31M
---102.41M
---97.97M
---81.05M
Vốn dự trữ
16.97%102.95M
12.45%98.92M
17.44%97.20M
12.31%93.18M
6.37%88.01M
--87.97M
--82.77M
--82.96M
--82.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
97.18%-446.00K
88.68%-1.85M
120.91%4.11M
52.92%-7.06M
-1034.65%-15.83M
---16.33M
---19.63M
---15.00M
--1.69M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SOAR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Volato Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Volato Group Inc có 1.90M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Volato Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 13.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 13.72M nợ ngắn hạ và 85.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Volato Group Inc là 11.95M, bao gồm 9.81M tài sản ngắn hạn và 2.14M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Volato Group Inc là bao nhiêu?

Volato Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -1.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.