tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Snowflake Inc

SNOW
Thêm vào danh sách theo dõi
264.620USD
-0.510-0.19%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
91.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SNOW

Theo dõi tình hình tài chính của Snowflake Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Snowflake Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
-0.86/0.32
Doanh thu / Dự báo
1.39B/1.32B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.68B
29.16%
EPS(YoY)
-3.95
-2.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.81%-0.86
8.49%-0.90
11.46%-0.87
6.28%-0.89
-36.06%-1.29
-93.19%-0.99
-50.24%-0.98
-36.87%-0.95
-36.52%-0.95
20.51%-0.51
-3.66%-0.65
---0.69
---0.70
---0.64
---0.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.48%1.39B
30.12%1.28B
28.75%1.21B
31.78%1.14B
25.75%1.04B
27.37%986.77M
28.32%942.09M
28.90%868.82M
32.89%828.71M
31.53%774.70M
31.80%734.17M
35.55%674.02M
47.64%623.60M
53.48%589.01M
66.55%557.03M
82.68%497.25M
84.51%422.37M
101.49%383.77M
109.52%334.44M
104.44%272.20M
Lợi nhuận ròng
31.28%-295.57M
5.47%-309.55M
9.35%-293.96M
5.96%-298.02M
-35.68%-430.09M
-93.37%-327.47M
-51.35%-324.28M
-39.68%-316.90M
-40.49%-316.99M
18.25%-169.35M
-6.63%-214.25M
-1.82%-226.87M
-36.09%-225.63M
-56.76%-207.17M
-29.76%-200.94M
-17.44%-222.81M
18.42%-165.79M
33.57%-132.15M
8.31%-154.86M
-144.38%-189.72M
Biên lợi nhuận ròng
48.50%-21.25%
26.96%-24.11%
30.93%-24.04%
28.86%-26.02%
-7.58%-41.26%
-50.50%-33.01%
-19.02%-34.81%
-8.45%-36.57%
-5.79%-38.35%
37.74%-21.93%
19.14%-29.24%
---33.73%
---36.25%
---35.23%
---36.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.11%66.61%
0.85%66.80%
2.78%67.77%
1.02%67.53%
-0.87%66.53%
-3.71%66.23%
-4.18%65.94%
-1.12%66.84%
1.05%67.12%
5.69%68.79%
4.64%68.82%
--67.60%
--66.42%
--65.08%
--65.76%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.79%27.06%
-0.33%25.23%
0.32%27.96%
11016.96%28.02%
10877.08%28.13%
11261.10%25.14%
11338.49%27.87%
3.99%0.25%
7.20%0.26%
1.73%0.22%
3.78%0.24%
--0.24%
--0.24%
--0.22%
--0.23%
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.48%1.39B
30.12%1.28B
28.75%1.21B
31.78%1.14B
25.75%1.04B
27.37%986.77M
28.32%942.09M
28.90%868.82M
32.89%828.71M
31.53%774.70M
31.80%734.17M
35.55%674.02M
47.64%623.60M
53.48%589.01M
66.55%557.03M
82.68%497.25M
84.51%422.37M
101.49%383.77M
109.52%334.44M
104.44%272.20M
Lợi nhuận hoạt động
4.29%-326.15M
17.72%-318.16M
9.87%-329.37M
4.82%-338.18M
2.24%-340.76M
-41.33%-386.68M
-40.22%-365.46M
-24.49%-355.30M
-27.57%-348.57M
-14.12%-273.61M
-27.37%-260.62M
-37.46%-285.41M
-46.22%-273.24M
-57.70%-239.75M
-30.11%-204.62M
-3.74%-207.63M
9.11%-186.87M
24.14%-152.03M
7.19%-157.27M
-157.64%-200.14M
Lợi nhuận ròng
31.28%-295.57M
5.47%-309.55M
9.35%-293.96M
5.96%-298.02M
-35.68%-430.09M
-93.37%-327.47M
-51.35%-324.28M
-39.68%-316.90M
-40.49%-316.99M
18.25%-169.35M
-6.63%-214.25M
-1.82%-226.87M
-36.09%-225.63M
-56.76%-207.17M
-29.76%-200.94M
-17.44%-222.81M
18.42%-165.79M
33.57%-132.15M
8.31%-154.86M
-144.38%-189.72M
Tài sản ngắn hạn
-16.90%3.98B
-2.16%5.74B
-7.23%4.62B
17.91%4.60B
15.51%4.79B
16.47%5.87B
15.58%4.98B
-11.51%3.90B
-9.33%4.14B
1.09%5.04B
-5.41%4.31B
-2.19%4.40B
5.25%4.57B
8.39%4.98B
5.82%4.56B
-0.10%4.50B
2.85%4.34B
6.93%4.60B
-13.61%4.31B
468.17%4.51B
Tổng nợ ngắn hạn
24.64%3.78B
33.94%4.42B
27.80%3.38B
25.62%3.10B
24.77%3.03B
20.87%3.30B
30.24%2.65B
28.82%2.46B
28.68%2.43B
37.01%2.73B
37.43%2.03B
36.53%1.91B
38.41%1.89B
42.69%1.99B
54.27%1.48B
60.03%1.40B
75.51%1.36B
77.01%1.40B
75.06%958.74M
83.34%875.74M
Tổng tài sản
4.86%8.55B
1.09%9.13B
0.34%8.23B
18.04%8.20B
11.78%8.16B
9.86%9.03B
12.91%8.20B
-7.54%6.94B
-2.00%7.30B
6.49%8.22B
1.52%7.26B
6.31%7.51B
6.04%7.45B
16.13%7.72B
16.10%7.16B
17.10%7.06B
18.45%7.02B
12.29%6.65B
7.89%6.16B
319.72%6.03B
Tổng các khoản nợ
15.18%6.61B
19.60%7.21B
15.74%6.10B
107.29%5.82B
110.32%5.74B
98.74%6.03B
126.71%5.27B
26.89%2.81B
27.06%2.73B
34.57%3.03B
34.13%2.32B
35.03%2.21B
37.33%2.15B
40.80%2.25B
49.76%1.73B
53.43%1.64B
61.20%1.56B
62.46%1.60B
55.26%1.16B
58.47%1.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.68%1.94B
-36.00%1.92B
-27.31%2.13B
-42.49%2.38B
-47.13%2.41B
-42.08%3.01B
-40.61%2.93B
-21.91%4.14B
-13.78%4.57B
-5.08%5.19B
-8.90%4.94B
-2.36%5.30B
-2.93%5.30B
8.31%5.47B
8.32%5.42B
9.29%5.43B
10.08%5.46B
2.28%5.05B
0.78%5.01B
550.16%4.96B
Thu nhập hoạt động ròng
6.50%243.22M
80.52%781.15M
35.21%137.52M
7.20%74.90M
-35.75%228.37M
25.58%432.73M
-15.88%101.71M
-16.02%69.86M
18.71%355.47M
58.56%344.58M
52.51%120.91M
29.11%83.19M
62.20%299.44M
175.44%217.32M
410.21%79.28M
1154.38%64.43M
744.76%184.61M
302.25%78.90M
178.66%15.54M
84.20%-6.11M
Đầu tư ròng
-979.78%-604.49M
86.42%419.24M
192.92%248.24M
-177.91%-299.25M
62.97%-55.98M
-56.96%224.89M
-146.80%-267.14M
280.12%384.08M
58.26%-151.18M
906.63%522.57M
488.71%570.86M
151.43%101.04M
-90.85%-362.21M
-279.12%-64.78M
-185.85%-146.86M
-645.11%-196.45M
28.13%-189.79M
101.14%36.17M
139.45%171.06M
113.38%36.04M
Tài chính thuần
34.13%-371.53M
-170.82%-325.31M
-135.57%-361.99M
72.68%-134.04M
10.96%-564.06M
-35.53%-120.12M
321.39%1.02B
-497.05%-490.55M
-183.24%-633.50M
-121.11%-88.63M
-2408.88%-459.65M
-267.24%-82.16M
-1788.05%-223.66M
-212.83%-40.08M
-136.35%-18.32M
-191.46%-22.37M
-117.47%-11.85M
59.47%35.53M
-98.82%50.41M
168.15%24.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, tổng doanh thu đạt 4.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.63B.

Tài sản ngắn hạn của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, tài sản ngắn hạn là 5.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.16.

Tổng tài sản của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Snowflake Inc là 9.13B, bao gồm 5.74B tài sản ngắn hạn và 3.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, tổng nghĩa vụ của Snowflake Inc là 7.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Snowflake Inc là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Snowflake Inc là -1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.90.

Giá trị đầu tư ròng của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, giá trị đầu tư ròng của Snowflake Inc là 312.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, giá trị huy động vốn ròng của Snowflake Inc là -1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -511.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.11.

Thu nhập ròng của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, lợi nhuận ròng là -1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.58.

Biên lợi nhuận ròng của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, biên lợi nhuận ròng là -28.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.19.

Biên lợi nhuận gộp của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -54.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Snowflake Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.