tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Snowflake Inc

SNOW
Thêm vào danh sách theo dõi
336.590USD
-2.800-0.83%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
118.71BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)336.590USD+0.400+0.12%

SNOW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Snowflake Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-34.63%2.34B
-24.44%2.95B
-13.11%4.03B
-19.34%3.35B
11.03%3.59B
10.74%3.91B
20.58%4.64B
17.15%4.16B
-13.90%3.23B
-10.50%3.53B
-4.03%3.85B
-10.00%3.55B
-5.08%3.75B
3.42%3.95B
4.04%4.01B
1.34%3.94B
-4.41%3.95B
-2.93%3.82B
-1.43%3.85B
-18.16%3.89B
599.89%4.14B
385.20%3.93B
--3.91B
--4.75B
--590.88M
--810.06M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-9.23%1.71B
-7.06%2.08B
7.58%2.83B
-9.65%1.94B
46.70%1.88B
68.60%2.24B
49.13%2.63B
118.79%2.15B
69.76%1.28B
103.73%1.33B
87.55%1.76B
19.92%982.18M
-16.71%755.19M
-38.59%653.01M
-13.43%939.90M
-12.43%819.00M
29.79%906.66M
64.95%1.06B
32.38%1.09B
-76.26%935.22M
402.91%698.55M
47.33%644.67M
--820.18M
--3.94B
--138.90M
--437.56M
-Đầu tư ngắn hạn
-62.63%637.51M
-47.81%870.28M
-40.19%1.20B
-29.71%1.41B
-12.44%1.71B
-24.23%1.67B
-3.58%2.01B
-21.75%2.01B
-34.98%1.95B
-33.15%2.20B
-32.09%2.08B
-17.85%2.57B
-1.63%3.00B
19.65%3.29B
10.90%3.07B
5.69%3.12B
-11.36%3.05B
-16.25%2.75B
-10.41%2.77B
263.04%2.96B
660.43%3.44B
782.07%3.29B
--3.09B
--814.12M
--451.98M
--372.50M
Các khoản phải thu
11.10%718.46M
9.27%579.72M
41.28%1.30B
57.31%938.14M
49.83%646.68M
53.55%530.52M
-0.44%922.80M
16.70%596.35M
6.20%431.60M
-2.12%345.50M
29.49%926.90M
29.68%511.03M
33.26%406.40M
27.18%352.99M
31.19%715.82M
54.99%394.06M
28.43%304.96M
66.87%277.56M
85.58%545.63M
50.46%254.24M
57.04%237.46M
73.01%166.34M
--294.02M
--168.98M
--151.21M
--96.14M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
11.10%718.46M
9.27%579.72M
41.28%1.30B
57.31%938.14M
49.83%646.68M
53.55%530.52M
-0.44%922.80M
16.70%596.35M
6.20%431.60M
-2.12%345.50M
29.49%926.90M
29.68%511.03M
33.26%406.40M
27.18%352.99M
31.19%715.82M
54.99%394.06M
28.43%304.96M
66.87%277.56M
86.72%545.63M
53.27%254.24M
59.68%237.46M
76.50%166.34M
--292.22M
--165.88M
--148.71M
--94.24M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.80M
--3.10M
--2.50M
--1.90M
Chi phí trả trước
-10.42%208.59M
-4.61%229.50M
-7.62%195.13M
16.62%164.32M
56.20%232.86M
32.93%240.59M
17.34%211.23M
-20.90%140.90M
-14.54%149.09M
-10.32%180.99M
-6.77%180.02M
11.18%178.14M
-7.05%174.44M
3.42%201.82M
45.50%193.10M
33.20%160.22M
95.73%187.69M
118.96%195.15M
159.30%132.72M
237.15%120.29M
849.89%95.89M
369.75%89.13M
--51.18M
--35.68M
--10.10M
--18.97M
Tài sản ngắn hạn khác
71.00%222.08M
104.33%212.89M
119.18%214.06M
86.94%167.93M
49.45%129.87M
21.93%104.19M
13.43%97.66M
20.46%89.83M
20.75%86.90M
23.47%85.45M
26.80%86.10M
20.79%74.57M
24.28%71.97M
28.29%69.20M
-0.44%67.90M
43.92%61.74M
47.48%57.91M
52.18%53.94M
43.93%68.20M
52.86%42.90M
-4.85%39.27M
-14.33%35.45M
--47.39M
--28.06M
--41.27M
--41.38M
Tổng tài sản ngắn hạn
-23.98%3.49B
-16.90%3.98B
-2.16%5.74B
-7.23%4.62B
17.91%4.60B
15.51%4.79B
16.47%5.87B
15.58%4.98B
-11.51%3.90B
-9.33%4.14B
1.09%5.04B
-5.41%4.31B
-2.19%4.40B
5.25%4.57B
8.39%4.98B
5.82%4.56B
-0.10%4.50B
2.85%4.34B
6.93%4.60B
-13.61%4.31B
468.17%4.51B
336.74%4.22B
--4.30B
--4.99B
--793.45M
--966.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-9.62%493.00M
-5.47%522.07M
-20.18%523.51M
-6.91%520.49M
1.53%545.47M
8.65%552.30M
31.27%655.83M
18.80%559.09M
17.80%537.24M
25.26%508.35M
27.42%499.59M
23.63%470.62M
29.44%456.05M
31.95%405.83M
32.72%392.09M
36.71%380.65M
36.23%352.32M
18.69%307.56M
15.50%295.44M
14.63%278.43M
12.53%258.62M
16.44%259.13M
--255.79M
--242.91M
--229.82M
--222.54M
-Tài sản cố định
6.05%771.73M
10.90%787.34M
-5.67%763.41M
6.19%730.88M
12.86%727.67M
18.53%709.97M
40.93%809.27M
26.80%688.27M
24.29%644.75M
30.19%598.99M
30.82%574.23M
29.26%542.80M
34.73%518.75M
37.48%460.09M
37.65%438.94M
40.83%419.92M
40.10%385.04M
22.17%334.65M
19.10%318.88M
18.06%298.19M
15.72%274.84M
19.81%273.91M
--267.74M
--252.56M
--237.51M
--228.62M
-Khấu hao lũy kế
52.98%278.73M
68.25%265.27M
56.35%239.90M
62.88%210.40M
69.47%182.20M
73.94%157.66M
105.57%153.44M
78.95%129.17M
71.48%107.51M
67.05%90.64M
59.33%74.64M
83.81%72.18M
91.62%62.69M
100.30%54.26M
99.80%46.85M
98.82%39.27M
101.73%32.72M
83.29%27.09M
96.14%23.45M
104.54%19.75M
110.91%16.22M
143.37%14.78M
--11.95M
--9.66M
--7.69M
--6.07M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
41.43%2.07B
51.74%1.99B
7.99%1.44B
13.69%1.43B
14.94%1.46B
2.07%1.31B
2.09%1.33B
13.01%1.26B
13.41%1.27B
32.68%1.28B
55.01%1.31B
31.81%1.11B
66.02%1.12B
41.38%967.67M
1749.93%843.38M
2341.81%845.26M
1747.03%674.87M
1690.81%684.47M
85.78%45.59M
48.76%34.62M
51.33%36.54M
119.04%38.22M
--24.54M
--23.27M
--24.14M
--17.45M
Tài sản dài hạn khác
22.82%283.43M
26.75%280.51M
33.74%289.46M
22.00%257.36M
2.75%230.77M
155.82%552.48M
-4.46%216.44M
8.52%210.96M
11.28%224.59M
2.74%215.97M
0.15%226.54M
-14.88%194.41M
-15.58%201.83M
-17.78%210.21M
-8.07%226.20M
11.06%228.39M
31.98%239.07M
53.88%255.67M
40.62%246.07M
82.73%205.65M
92.94%181.15M
83.14%166.15M
--174.99M
--112.54M
--93.89M
--90.72M
Tổng tài sản dài hạn
44.33%5.20B
35.76%4.58B
7.12%3.39B
12.07%3.61B
18.22%3.60B
6.87%3.37B
-0.61%3.16B
9.01%3.22B
-1.90%3.05B
9.64%3.15B
16.31%3.18B
13.68%2.95B
21.26%3.10B
7.32%2.88B
33.47%2.74B
39.97%2.60B
67.97%2.56B
57.00%2.68B
26.52%2.05B
155.50%1.86B
136.77%1.52B
279.80%1.71B
--1.62B
--726.12M
--643.79M
--449.63M
Tổng tài sản
6.02%8.69B
4.86%8.55B
1.09%9.13B
0.34%8.23B
18.04%8.20B
11.78%8.16B
9.86%9.03B
12.91%8.20B
-7.54%6.94B
-2.00%7.30B
6.49%8.22B
1.52%7.26B
6.31%7.51B
6.04%7.45B
16.13%7.72B
16.10%7.16B
17.10%7.06B
18.45%7.02B
12.29%6.65B
7.89%6.16B
319.72%6.03B
318.66%5.93B
--5.92B
--5.71B
--1.44B
--1.42B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-13.26%86.71M
37.86%103.28M
39.59%101.82M
34.76%80.40M
151.93%99.97M
-100.00%0.00
240.02%72.94M
124.31%59.66M
42.34%39.68M
11.09%25.94M
214.82%21.45M
138.34%26.60M
705.46%27.88M
401.44%23.35M
-64.38%6.81M
1.92%11.16M
-40.76%3.46M
-13.70%4.66M
1366.95%19.13M
400.58%10.95M
283.88%5.84M
188.71%5.40M
--1.30M
---3.64M
---3.18M
---6.08M
Chi phí trích trước
58.13%765.45M
57.02%657.16M
78.88%717.48M
58.93%598.73M
33.04%484.07M
59.00%528.38M
9.71%401.09M
49.09%376.72M
46.57%363.84M
55.08%332.31M
65.00%365.59M
39.82%252.69M
42.45%248.23M
39.62%214.28M
49.89%221.58M
43.56%180.72M
53.24%174.26M
79.00%153.47M
51.15%147.82M
83.00%125.89M
73.33%113.72M
81.99%85.74M
--97.80M
--68.79M
--65.61M
--47.11M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
57.69%32.80M
58.17%32.90M
57.69%24.60M
41.82%23.40M
18.86%20.80M
11.23%20.80M
-14.29%15.60M
-6.78%16.50M
-3.85%17.50M
5.06%18.70M
8.33%18.20M
5.36%17.70M
6.43%18.20M
4.71%17.80M
0.00%16.80M
-1.18%16.80M
1.79%17.10M
5.59%17.00M
12.00%16.80M
13.33%17.00M
12.00%16.80M
5.92%16.10M
--15.00M
--15.00M
--15.00M
--15.20M
-Nợ ngắn hạn
57.69%32.80M
58.17%32.90M
57.69%24.60M
41.82%23.40M
18.86%20.80M
11.23%20.80M
-14.29%15.60M
-6.78%16.50M
-3.85%17.50M
5.06%18.70M
8.33%18.20M
5.36%17.70M
6.43%18.20M
4.71%17.80M
0.00%16.80M
-1.18%16.80M
1.79%17.10M
5.59%17.00M
12.00%16.80M
13.33%17.00M
12.00%16.80M
5.92%16.10M
--15.00M
--15.00M
--15.00M
--15.20M
Nợ phải trả hoãn lại
13.23%2.57B
23.47%2.85B
29.73%3.35B
22.72%2.42B
22.72%2.27B
19.33%2.31B
17.34%2.58B
23.00%1.97B
21.36%1.85B
24.04%1.94B
31.39%2.20B
33.83%1.61B
33.05%1.52B
37.76%1.56B
44.53%1.67B
57.91%1.20B
63.13%1.14B
78.35%1.13B
81.30%1.16B
73.37%759.74M
87.84%701.76M
95.51%635.09M
--638.65M
--438.23M
--373.58M
--324.84M
Nợ ngắn hạn khác
12.11%2.66B
23.92%2.96B
30.00%3.45B
23.07%2.50B
25.44%2.37B
17.75%2.31B
19.50%2.65B
24.65%2.03B
21.73%1.89B
23.85%1.96B
32.13%2.22B
34.80%1.63B
35.07%1.55B
39.25%1.58B
42.76%1.68B
57.11%1.21B
62.27%1.15B
77.58%1.14B
83.92%1.18B
77.34%770.69M
91.03%707.60M
100.93%640.48M
--639.96M
--434.58M
--370.41M
--318.76M
Tổng nợ ngắn hạn
20.20%3.72B
24.64%3.78B
33.94%4.42B
27.80%3.38B
25.62%3.10B
24.77%3.03B
20.87%3.30B
30.24%2.65B
28.82%2.46B
28.68%2.43B
37.01%2.73B
37.43%2.03B
36.53%1.91B
38.41%1.89B
42.69%1.99B
54.27%1.48B
60.03%1.40B
75.51%1.36B
77.01%1.40B
75.06%958.74M
83.34%875.74M
91.23%777.00M
--789.26M
--547.66M
--477.66M
--406.31M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.88%2.70B
2.48%2.72B
1.59%2.69B
3.44%2.65B
848.04%2.65B
970.97%2.65B
942.90%2.65B
910.69%2.56B
6.45%279.97M
9.68%247.50M
13.23%254.04M
12.45%253.03M
22.24%263.01M
25.89%225.65M
23.82%224.36M
25.92%225.01M
23.47%215.15M
-0.30%179.25M
-2.00%181.20M
-4.30%178.70M
-5.43%174.26M
-4.68%179.80M
--184.89M
--186.72M
--184.25M
--188.63M
-Nợ dài hạn
0.37%2.28B
0.37%2.28B
0.37%2.28B
0.37%2.28B
--2.28B
--2.27B
--2.27B
--2.27B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
10.96%420.04M
15.21%434.41M
8.96%411.69M
27.71%367.66M
35.21%378.55M
52.35%377.06M
48.73%377.82M
13.77%287.88M
6.45%279.97M
9.68%247.50M
13.23%254.04M
12.45%253.03M
22.24%263.01M
25.89%225.65M
23.82%224.36M
25.92%225.01M
23.47%215.15M
-0.30%179.25M
-2.00%181.20M
-4.30%178.70M
-5.43%174.26M
-4.68%179.80M
--184.89M
--186.72M
--184.25M
--188.63M
Nợ phải trả hoãn lại
140.52%27.76M
86.99%25.66M
-6.84%14.44M
-9.10%10.88M
-6.03%11.54M
-6.59%13.72M
7.63%15.50M
-0.90%11.97M
-1.58%12.28M
3.82%14.69M
25.64%14.40M
64.76%12.08M
41.90%12.48M
35.63%14.15M
2.53%11.46M
2.82%7.33M
23.85%8.79M
185.86%10.43M
166.57%11.18M
105.12%7.13M
126.48%7.10M
47.65%3.65M
--4.19M
--3.48M
--3.13M
--2.47M
Nợ dài hạn khác
72.42%115.24M
97.14%120.93M
24.00%95.19M
8.38%68.54M
8.42%66.84M
13.60%61.34M
61.54%76.77M
66.80%63.24M
74.78%61.65M
51.71%54.00M
32.62%47.52M
33.67%37.91M
66.34%35.27M
63.76%35.59M
60.23%35.83M
46.52%28.36M
21.46%21.20M
56.43%21.74M
101.17%22.36M
80.96%19.36M
49.47%17.46M
35.69%13.89M
--11.12M
--10.70M
--11.68M
--10.24M
Tổng nợ dài hạn
3.61%2.82B
4.62%2.84B
2.22%2.79B
3.56%2.71B
696.52%2.72B
799.50%2.71B
804.01%2.73B
800.73%2.62B
14.53%341.62M
15.41%301.50M
15.90%301.56M
14.83%290.94M
26.20%298.28M
29.98%261.25M
27.82%260.19M
27.93%253.38M
23.29%236.36M
3.77%200.99M
3.86%203.56M
0.32%198.05M
-2.15%191.71M
-2.60%193.69M
--196.00M
--197.41M
--195.93M
--198.87M
Tổng các khoản nợ
12.44%6.54B
15.18%6.61B
19.60%7.21B
15.74%6.10B
107.29%5.82B
110.32%5.74B
98.74%6.03B
126.71%5.27B
26.89%2.81B
27.06%2.73B
34.57%3.03B
34.13%2.32B
35.03%2.21B
37.33%2.15B
40.80%2.25B
49.76%1.73B
53.43%1.64B
61.20%1.56B
62.46%1.60B
55.26%1.16B
58.47%1.07B
60.40%970.69M
--985.27M
--745.07M
--673.59M
--605.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
14.28%12.50B
13.25%12.09B
10.76%11.47B
12.59%11.22B
11.36%10.94B
11.79%10.67B
10.97%10.36B
11.56%9.96B
13.18%9.82B
12.97%9.55B
13.65%9.33B
11.80%8.93B
11.53%8.68B
11.34%8.45B
17.55%8.21B
17.53%7.99B
17.98%7.78B
18.58%7.59B
13.10%6.98B
13.14%6.80B
2911.24%6.60B
3296.95%6.40B
--6.18B
--6.01B
--219.05M
--188.42M
Lợi nhuận giữ lại
-20.78%-10.28B
-22.83%-10.09B
-30.17%-9.49B
-29.61%-9.03B
-51.31%-8.51B
-67.34%-8.21B
-78.96%-7.29B
-78.44%-6.97B
-70.90%-5.63B
-60.16%-4.91B
-50.05%-4.08B
-55.70%-3.91B
-42.63%-3.29B
-47.00%-3.07B
-41.51%-2.72B
-40.38%-2.51B
-41.39%-2.31B
-44.54%-2.09B
-54.86%-1.92B
-71.77%-1.79B
-87.28%-1.63B
-81.70%-1.44B
---1.24B
---1.04B
---871.60M
---793.96M
Vốn dự trữ
14.28%12.50B
13.25%12.09B
10.76%11.47B
12.59%11.22B
11.36%10.94B
11.79%10.67B
10.97%10.36B
11.56%9.96B
13.18%9.82B
12.97%9.55B
13.65%9.33B
11.80%8.93B
11.53%8.68B
11.34%8.45B
17.55%8.21B
17.53%7.99B
17.98%7.78B
18.58%7.59B
13.10%6.98B
13.14%6.80B
2911.31%6.60B
3297.04%6.40B
--6.18B
--6.01B
--219.05M
--188.42M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-8.74%51.99M
-8.41%53.26M
-8.43%54.49M
-9.25%55.71M
-9.29%56.97M
-9.08%58.15M
-11.37%59.51M
-10.12%61.39M
-8.05%62.80M
-6.36%63.96M
--67.14M
--68.30M
--68.30M
--68.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-746.19%-17.98M
-144.54%-3.64M
249.24%3.34M
285.62%5.12M
151.72%2.78M
152.00%8.17M
72.80%-2.24M
89.86%-2.76M
83.32%-5.38M
49.03%-15.71M
78.52%-8.22M
60.67%-27.21M
32.62%-32.24M
33.83%-30.83M
-135.00%-38.27M
-1884.48%-69.18M
-4294.30%-47.86M
-12828.69%-46.59M
-3809.79%-16.29M
-1029.60%-3.49M
-0.44%1.14M
-75.52%366.00K
--439.00K
--375.00K
--1.15M
--1.50M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-19.17%6.94M
-27.53%6.85M
-34.73%6.71M
-54.23%4.96M
-23.93%8.59M
-19.45%9.46M
-15.54%10.29M
-13.19%10.85M
--11.29M
--11.74M
--12.18M
--12.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.66%2.15B
-19.68%1.94B
-36.00%1.92B
-27.31%2.13B
-42.49%2.38B
-47.13%2.41B
-42.08%3.01B
-40.61%2.93B
-21.91%4.14B
-13.78%4.57B
-5.08%5.19B
-8.90%4.94B
-2.36%5.30B
-2.93%5.30B
8.31%5.47B
8.32%5.42B
9.29%5.43B
10.08%5.46B
2.28%5.05B
0.78%5.01B
550.16%4.96B
511.38%4.96B
--4.94B
--4.97B
--763.65M
--811.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SNOW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Snowflake Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Snowflake Inc có 1.71B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Snowflake Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 6.03B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.30B nợ ngắn hạ và 2.73B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Snowflake Inc là 9.13B, bao gồm 5.74B tài sản ngắn hạn và 3.39B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Snowflake Inc là bao nhiêu?

Snowflake Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.92B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.