tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Snowflake Inc

SNOW
Thêm vào danh sách theo dõi
336.590USD
-2.800-0.83%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
118.71BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)336.590USD+0.400+0.12%

SNOW Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Snowflake Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
21.98%91.36M
6.50%243.22M
80.52%781.15M
35.21%137.52M
7.20%74.90M
-35.75%228.37M
25.58%432.73M
-15.88%101.71M
-16.02%69.86M
18.71%355.47M
58.56%344.58M
52.51%120.91M
29.11%83.19M
62.20%299.44M
175.44%217.32M
410.21%79.28M
1154.38%64.43M
744.76%184.61M
302.25%78.90M
178.66%15.54M
84.20%-6.11M
431.52%21.85M
--19.61M
---19.75M
47.26%-38.69M
82.02%-6.59M
---73.35M
---36.66M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
35.65%-191.72M
31.25%-295.57M
4.97%-309.55M
11.07%-291.60M
6.24%-297.93M
-35.28%-429.95M
-91.70%-325.72M
-52.73%-327.90M
-39.79%-317.77M
-40.59%-317.82M
18.11%-169.91M
-6.58%-214.69M
-2.03%-227.32M
-36.35%-226.06M
-57.00%-207.48M
-30.08%-201.44M
-17.44%-222.81M
18.42%-165.79M
33.57%-132.15M
8.31%-154.86M
-144.38%-189.72M
-117.01%-203.22M
---198.94M
---168.89M
16.89%-77.63M
-11.74%-93.64M
---93.42M
---83.81M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
42.56%128.48M
-21.00%143.06M
39.64%103.93M
34.34%94.43M
32.67%90.13M
187.51%181.09M
35.19%74.42M
36.92%70.30M
43.12%67.93M
54.24%62.98M
54.44%55.05M
59.19%51.34M
58.52%47.47M
76.45%40.84M
110.13%35.65M
112.38%32.25M
110.49%29.94M
78.02%23.14M
56.74%16.96M
51.61%15.19M
56.66%14.22M
48.61%13.00M
--10.82M
--10.02M
104.46%9.08M
129.31%8.75M
--4.44M
--3.81M
Thuế hoãn lại
44.06%-1.93M
---6.56M
115.52%1.11M
100.00%0.00
-7130.61%-3.44M
----
47.72%-7.14M
-172.77%-581.00K
101.22%49.00K
100.00%0.00
-884.50%-13.65M
-115.36%-213.00K
---4.03M
66.74%-8.87M
---1.39M
--1.39M
--0.00
---26.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
63.42%23.20M
190.36%20.58M
30.42%16.46M
-70.11%2.80M
513.30%14.20M
195.41%7.09M
512.28%12.62M
3539.34%9.36M
176.08%2.31M
-68.08%2.40M
-56.77%2.06M
-102.62%-272.00K
-118.85%-3.04M
-62.51%7.52M
-75.53%4.77M
-48.51%10.40M
-28.05%16.14M
-11.84%20.05M
16.99%19.48M
114.43%20.20M
76.41%22.43M
187.98%22.74M
--16.66M
--9.42M
126.73%12.71M
158.75%7.90M
--5.61M
--3.05M
Thay đổi trong vốn lưu động
-85.35%-255.51M
-149.58%-30.25M
112.40%541.24M
-278.04%-80.64M
-205.18%-137.85M
-76.10%61.01M
20.63%254.82M
-39.15%-21.33M
-85.90%-45.17M
16.51%255.27M
57.95%211.24M
-176.50%-15.33M
-375.99%-24.30M
43.65%219.10M
178.59%133.74M
37.83%-5.54M
198.05%8.80M
298.06%152.53M
1.24%48.01M
-184.45%-8.92M
-755.14%-8.98M
-23.31%38.32M
--47.42M
--10.56M
87.56%-1.05M
105.92%49.96M
---8.44M
--24.26M
-Thay đổi các khoản phải thu
-24.64%-146.59M
89.81%747.22M
-11.94%-367.34M
-76.57%-288.68M
-34.98%-117.61M
-32.05%393.66M
21.34%-328.17M
-56.14%-163.49M
-64.24%-87.13M
59.64%579.32M
-31.33%-417.22M
-17.85%-104.70M
-95.85%-53.05M
36.09%362.89M
-9.25%-317.69M
-430.30%-88.85M
62.00%-27.09M
109.67%266.66M
-131.69%-290.79M
6.44%-16.75M
-28.27%-71.28M
53.78%127.18M
---125.51M
---17.91M
2.28%-55.57M
577.93%82.70M
---56.87M
--12.20M
-Thay đổi chi phí trả trước
592.73%22.10M
-25.78%-22.45M
-233.18%-42.00M
117.62%19.82M
-113.02%-4.49M
-1506.84%-17.85M
-253.34%-12.61M
95.56%9.11M
-16.75%34.46M
-120.10%-1.11M
151.15%8.22M
-88.73%4.66M
40.98%41.39M
109.61%5.53M
65.33%-16.07M
196.81%41.35M
286.63%29.36M
-5.85%-57.53M
-41.05%-46.36M
-52.38%-42.71M
-309.91%-15.73M
-507.61%-54.36M
---32.87M
---28.03M
332.30%7.49M
-334.48%-8.95M
---3.23M
---2.06M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-29.34%-69.52M
-18.27%-36.80M
-218.13%-123.38M
-271.93%-96.82M
-146.40%-53.75M
-108.26%-31.11M
43.23%-38.78M
-2.17%-26.03M
11.15%-21.81M
9.12%-14.94M
-117.02%-68.32M
-7.41%-25.48M
-5.88%-24.55M
1.66%-16.44M
26.77%-31.48M
-25.10%-23.72M
-20.88%-23.19M
-13.35%-16.72M
-77.75%-42.98M
-45.91%-18.96M
-119.93%-19.18M
-166.04%-14.75M
---24.18M
---12.99M
31.42%-8.72M
15.51%-5.54M
---12.72M
---6.56M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-430.60%-278.62M
-94.77%-528.54M
52.21%927.64M
23.36%151.45M
40.52%-52.51M
-3.90%-271.36M
2.35%609.44M
49.53%122.77M
-126.15%-88.28M
-136.41%-261.18M
27.33%595.44M
48.43%82.11M
-405.15%-39.03M
-415.27%-110.48M
16.27%467.63M
-4.66%55.32M
-81.76%12.79M
-421.68%-21.44M
99.95%402.19M
-10.72%58.02M
41.93%70.12M
-55.09%-4.11M
--201.14M
--64.98M
-7.52%49.41M
-116.99%-2.65M
--53.42M
--15.60M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
21.98%91.36M
6.50%243.22M
80.52%781.15M
35.21%137.52M
7.20%74.90M
-35.75%228.37M
25.58%432.73M
-15.88%101.71M
-16.02%69.86M
18.71%355.47M
58.56%344.58M
52.51%120.91M
29.11%83.19M
62.20%299.44M
175.44%217.32M
410.21%79.28M
1154.38%64.43M
744.76%184.61M
302.25%78.90M
178.66%15.54M
84.20%-6.11M
431.52%21.85M
--19.61M
---19.75M
47.26%-38.69M
82.02%-6.59M
---73.35M
---36.66M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-57.98%7.55M
-76.77%10.45M
3.34%17.86M
1.84%23.91M
62.90%17.98M
88.06%44.99M
-14.02%17.28M
17.96%23.47M
-73.51%11.04M
46.67%23.92M
66.74%20.10M
39.31%19.90M
269.12%41.65M
33.51%16.31M
-43.47%12.05M
135.32%14.28M
71.93%11.28M
-36.93%12.22M
47.18%21.32M
-66.49%6.07M
11.62%6.56M
89.49%19.37M
--14.49M
--18.11M
-45.41%5.88M
365.27%10.22M
--10.77M
--2.20M
Chi phí vốn
-57.98%7.55M
-76.77%10.45M
3.34%17.86M
1.84%23.91M
62.90%17.98M
88.06%44.99M
-14.02%17.28M
17.96%23.47M
-73.51%11.04M
46.67%23.92M
66.74%20.10M
39.31%19.90M
269.12%41.65M
33.51%16.31M
-43.47%12.05M
135.32%14.28M
71.93%11.28M
-36.93%12.22M
47.18%21.32M
-66.49%6.07M
11.62%6.56M
89.49%19.37M
--14.49M
--18.11M
-45.41%5.88M
365.27%10.22M
--10.77M
--2.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-54.67%7.55M
-76.77%10.45M
42.49%16.07M
77.86%23.91M
230.46%16.66M
172.35%44.99M
-13.73%11.28M
53.67%13.44M
-19.93%5.04M
137.00%16.52M
143.79%13.07M
2.83%8.75M
63.67%6.30M
-5.98%6.97M
33.65%5.36M
272.70%8.51M
10.04%3.85M
15.29%7.41M
-63.59%4.01M
-86.79%2.28M
-25.83%3.50M
216.28%6.43M
--11.02M
--17.27M
-51.43%4.71M
23.96%2.03M
--9.71M
--1.64M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
-70.19%1.79M
-100.00%0.00
-78.12%1.31M
-100.00%0.00
-14.57%6.00M
-10.05%10.03M
-83.05%5.99M
-20.74%7.40M
5.02%7.03M
92.99%11.15M
375.44%35.35M
94.44%9.34M
-61.34%6.69M
52.56%5.78M
142.53%7.44M
-62.87%4.80M
399.05%17.31M
348.82%3.79M
163.18%3.07M
58.02%12.94M
--3.47M
--844.00K
9.49%1.17M
1370.20%8.19M
--1.06M
--557.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
98.79%-1.99M
---252.46M
-10.93%-14.62M
100.00%0.00
-1744.04%-164.23M
----
-444.31%-13.18M
45.07%-8.22M
93.70%-8.91M
100.00%0.00
138.07%3.83M
91.43%-14.96M
---141.46M
30.81%-123.11M
---10.05M
---174.63M
--0.00
---177.93M
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
-96.96%-6.04M
100.00%0.00
---3.06M
---3.25M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-190.39%-339.89M
-3006.99%-341.58M
76.90%451.72M
215.58%272.14M
-128.97%-117.05M
91.31%-10.99M
-52.61%255.35M
-138.87%-235.45M
42.18%404.02M
43.22%-126.51M
1362.66%538.84M
1340.41%605.72M
253.46%284.15M
-63754.29%-222.79M
-174.23%-42.67M
-76.26%42.05M
-534.64%-185.16M
100.14%350.00K
101.83%57.49M
142.63%177.13M
116.55%42.60M
-51.25%-244.70M
---3.15B
---415.52M
-335.91%-257.48M
-458.80%-161.78M
--109.14M
--45.09M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---749.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-16.77%-349.44M
-979.78%-604.49M
86.42%419.24M
192.92%248.24M
-177.91%-299.25M
62.97%-55.98M
-56.96%224.89M
-146.80%-267.14M
280.12%384.08M
58.26%-151.18M
906.63%522.57M
488.71%570.86M
151.43%101.04M
-90.85%-362.21M
-279.12%-64.78M
-185.85%-146.86M
-645.11%-196.45M
28.13%-189.79M
101.14%36.17M
139.45%171.06M
113.38%36.04M
-53.52%-264.07M
---3.16B
---433.63M
-382.66%-269.40M
-533.88%-172.00M
--95.31M
--39.64M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
12.67%-117.05M
34.13%-371.53M
-170.82%-325.31M
-135.57%-361.99M
72.68%-134.04M
10.96%-564.06M
-35.53%-120.12M
321.39%1.02B
-497.05%-490.55M
-183.24%-633.50M
-121.11%-88.63M
-2408.88%-459.65M
-267.24%-82.16M
-1788.05%-223.66M
-212.83%-40.08M
-136.35%-18.32M
-191.46%-22.37M
-117.47%-11.85M
59.47%35.53M
-98.82%50.41M
168.15%24.46M
-86.15%67.80M
--22.28M
--4.25B
540.21%9.12M
3283.58%489.47M
--1.43M
--14.47M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--2.10B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
46.73%-233.02M
---150.00M
79.92%-197.97M
100.00%0.00
6.85%-437.44M
--0.00
-162.24%-985.69M
---400.00M
-203.69%-469.59M
--0.00
-2633.32%-375.87M
--0.00
-692.58%-154.63M
--0.00
-42.56%14.84M
--0.00
-1.15%26.09M
--0.00
-99.39%25.83M
--0.00
88093.33%26.40M
--0.00
--4.24B
100.00%0.00
76.74%-30.00K
---199.00K
---129.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
3662.66%478.57M
--0.00
--12.72M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
140.70%67.84M
5.10%6.58M
115.37%20.84M
149.82%28.85M
117.18%28.19M
-41.42%6.26M
-47.25%9.67M
57.44%11.55M
-19.64%12.98M
-30.47%10.69M
108.46%18.34M
0.49%7.33M
89.54%16.15M
0.62%15.37M
-75.96%8.80M
-70.30%7.30M
-65.17%8.52M
-63.10%15.28M
64.25%36.59M
137.16%24.58M
148.00%24.46M
275.32%41.40M
--22.28M
--10.36M
507.39%9.86M
488.01%11.03M
--1.62M
--1.88M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-13.98%-184.90M
-9.20%-145.10M
-51.12%-196.14M
-71.10%-192.87M
-56.70%-162.22M
23.89%-132.87M
-21.33%-129.79M
-23.71%-112.72M
-5.30%-103.52M
-106.86%-174.59M
-118.84%-106.97M
-70.45%-91.12M
-218.23%-98.31M
-58.60%-84.40M
-4489.86%-48.88M
---53.46M
---30.89M
---53.22M
---1.06M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--1.77M
---741.00K
---105.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
12.67%-117.05M
34.13%-371.53M
-170.82%-325.31M
-135.57%-361.99M
72.68%-134.04M
10.96%-564.06M
-35.53%-120.12M
321.39%1.02B
-497.05%-490.55M
-183.24%-633.50M
-121.11%-88.63M
-2408.88%-459.65M
-267.24%-82.16M
-1788.05%-223.66M
-212.83%-40.08M
-136.35%-18.32M
-191.46%-22.37M
-117.47%-11.85M
59.47%35.53M
-98.82%50.41M
168.15%24.46M
-86.15%67.80M
--22.28M
--4.25B
540.21%9.12M
3283.58%489.47M
--1.43M
--14.47M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-8.22%2.13B
6.14%2.86B
-8.38%1.98B
49.31%1.96B
71.92%2.32B
51.53%2.70B
116.65%2.17B
69.81%1.31B
101.11%1.35B
86.15%1.78B
19.63%999.89M
-16.28%773.38M
-37.91%670.84M
-13.22%956.73M
-12.22%835.83M
29.12%923.73M
63.50%1.08B
32.01%1.10B
-75.92%952.20M
364.87%715.38M
45.92%660.80M
488.26%835.19M
--3.95B
--153.89M
223.43%452.85M
15.83%141.98M
--140.02M
--122.57M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-5.14%-376.99M
-93.96%-735.63M
65.22%879.67M
-97.21%23.79M
-899.39%-358.57M
12.17%-379.27M
-31.83%532.44M
276.57%852.98M
-134.99%-35.88M
-51.05%-431.84M
546.03%781.08M
357.67%226.51M
165.45%102.54M
-1192.28%-285.89M
-19.58%120.91M
-137.12%-87.91M
-387.03%-156.68M
87.31%-22.12M
104.82%150.34M
-93.77%236.82M
118.26%54.59M
-156.10%-174.40M
---3.12B
--3.80B
-1378.70%-298.96M
1681.92%310.87M
--23.38M
--17.45M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-962.86%-1.86M
-122.78%-2.82M
190.78%4.59M
-97.30%21.00K
-124.17%-175.00K
570.83%12.40M
-297.15%-5.05M
113.89%778.00K
54.04%724.00K
-592.15%-2.63M
-69.68%2.56M
-179.72%-5.60M
120.52%470.00K
110.49%535.00K
3390.66%8.46M
-931.96%-2.00M
-1268.37%-2.29M
-26931.58%-5.10M
-2236.36%-257.00K
---194.00K
--196.00K
--19.00K
---11.00K
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.67%1.75B
-8.22%2.13B
6.14%2.86B
-8.38%1.98B
49.31%1.96B
71.92%2.32B
51.53%2.70B
116.65%2.17B
69.81%1.31B
101.11%1.35B
86.15%1.78B
19.63%999.89M
-16.28%773.38M
-37.91%670.84M
-13.22%956.73M
-12.22%835.83M
29.12%923.73M
63.50%1.08B
32.01%1.10B
-75.92%952.20M
364.87%715.38M
45.92%660.80M
--835.19M
--3.95B
-5.82%153.89M
223.43%452.85M
--163.40M
--140.02M
Dòng tiền tự do
47.23%83.80M
26.93%232.77M
83.73%763.29M
45.22%113.61M
-3.25%56.92M
-44.69%183.38M
28.03%415.44M
-22.55%78.23M
41.63%58.83M
17.10%331.55M
58.08%324.48M
55.41%101.01M
-21.84%41.54M
64.23%283.13M
256.52%205.26M
586.45%64.99M
519.35%53.15M
6840.26%172.40M
1023.18%57.57M
125.00%9.47M
71.56%-12.67M
114.77%2.48M
--5.13M
---37.87M
47.02%-44.56M
56.73%-16.81M
---84.12M
---38.86M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Snowflake Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Snowflake Inc đã tạo ra 1.22B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Snowflake Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Snowflake Inc đã tăng 27.32% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Snowflake Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Snowflake Inc đã chi 104.73M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Snowflake Inc đã thay đổi như thế nào?

Snowflake Inc đã sử dụng -1.39B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SNOW?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Snowflake Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.12B, phản ánh sự thay đổi 26.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.