tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SmartKem Inc

SMTK
Thêm vào danh sách theo dõi
0.209USD
-0.001-0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

SMTK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của SmartKem Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
52.91%-1.57M
-30.17%-1.42M
92.33%-200.00K
1.70%-2.78M
-112.48%-3.34M
55.03%-1.09M
-2.24%-2.61M
-344.43%-2.83M
35.43%-1.57M
-9.17%-2.42M
-115.37%-2.55M
69.40%-637.00K
24.32%-2.43M
9.11%-2.21M
28.65%-1.18M
22.88%-2.08M
14.06%-3.21M
-63.60%-2.44M
-784.72%-1.66M
-121.64%-2.70M
-131.30%-3.74M
---1.49M
--242.36K
---1.22M
---1.62M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-807.64%-19.37M
23.69%-2.06M
-37.93%-3.92M
22.56%-2.40M
-25.83%-2.13M
-92.08%-2.69M
5.96%-2.84M
-52.89%-3.10M
17.19%-1.70M
-29.81%-1.40M
23.53%-3.02M
45.23%-2.03M
25.85%-2.05M
59.96%-1.08M
-48.47%-3.95M
-54.15%-3.70M
70.51%-2.76M
-88.21%-2.70M
-328.11%-2.66M
-127.73%-2.40M
53.22%-9.37M
---1.43M
---621.75K
---1.05M
---20.02M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-35.71%36.00K
-35.94%41.00K
-15.94%58.00K
-8.06%57.00K
-11.11%56.00K
178.26%64.00K
68.29%69.00K
58.97%62.00K
50.00%63.00K
-51.06%23.00K
-10.87%41.00K
-23.53%39.00K
-22.22%42.00K
-24.19%47.00K
-11.22%46.00K
7.63%51.00K
12.96%54.00K
26.53%62.00K
4.66%51.81K
-1.98%47.38K
-4.69%47.80K
--49.00K
--49.51K
--48.34K
--50.16K
Các mục phi tiền mặt khác
1586.04%13.52M
81.21%781.00K
280.60%883.00K
-570.78%-1.76M
-789.39%-910.00K
143.62%431.00K
-75.81%232.00K
175.66%373.00K
147.14%132.00K
11.86%-988.00K
-17.04%959.00K
-121.47%-493.00K
-160.87%-280.00K
-862.59%-1.12M
688.91%1.16M
3919.61%2.30M
214.32%460.00K
226.67%147.00K
246.00%146.53K
33.76%57.12K
-98.76%146.35K
--45.00K
--42.35K
--42.70K
--11.80M
Thay đổi trong vốn lưu động
198.67%592.00K
-153.11%-453.00K
882.61%2.52M
332.09%1.06M
-208.30%-600.00K
2651.61%853.00K
50.23%-322.00K
-126.38%-455.00K
225.91%554.00K
113.48%31.00K
-144.84%-647.00K
309.09%1.73M
58.69%-440.00K
-389.36%-230.00K
79.99%1.44M
-72.44%-825.00K
-81.04%-1.06M
68.67%-47.00K
3.84%801.70K
-87.79%-478.44K
-112.95%-588.25K
---150.00K
--772.02K
---254.78K
---276.24K
-Thay đổi các khoản phải thu
108.73%11.00K
-130.87%-180.00K
428.23%407.00K
22.22%-133.00K
-293.85%-126.00K
270.47%583.00K
22.98%-124.00K
-116.83%-171.00K
135.71%65.00K
-4.27%-342.00K
-124.14%-161.00K
476.30%1.02M
42.04%-182.00K
-118.67%-328.00K
22.31%667.00K
-7.50%-270.00K
-37.01%-314.00K
55.36%-150.00K
-55.90%545.35K
54.42%-251.16K
-224.33%-229.19K
---336.00K
--1.24M
---551.05K
--184.34K
-Thay đổi chi phí trả trước
45.05%-122.00K
697.37%454.00K
-18.00%337.00K
-189.42%-301.00K
15.91%-222.00K
-133.19%-76.00K
532.63%411.00K
-137.68%-104.00K
22.35%-264.00K
-14.87%229.00K
-112.73%-95.00K
147.10%276.00K
27.81%-340.00K
228.05%269.00K
159.89%746.00K
-1042.05%-586.00K
51.10%-471.00K
415.38%82.00K
775694.59%287.04K
-83.49%62.20K
-128.89%-963.25K
---26.00K
--37.00
--376.80K
---420.84K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
298.47%780.00K
-148.73%-173.00K
443.34%1.83M
1205.00%1.55M
-147.81%-393.00K
239.76%355.00K
-10560.00%-533.00K
-132.94%-140.00K
180.55%822.00K
28.65%-254.00K
-104.76%-5.00K
300.94%425.00K
222.08%293.00K
-452.48%-356.00K
146.90%105.00K
147.35%106.00K
-136.40%-240.00K
-59.92%101.00K
110.01%42.53K
-417.52%-223.85K
30185.81%659.32K
--252.00K
---424.92K
---43.25K
--2.18K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
---1.00K
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
406.90%3.07K
---538.00
---531.00
---1.00K
---1.00K
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-101.18%-2.00K
-583.18%-517.00K
--3.00K
110.00%2.00K
--170.00K
-76.89%107.00K
100.00%0.00
-119.42%-20.00K
----
94.54%463.00K
---322.00K
--103.00K
---146.00K
--238.00K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
52.91%-1.57M
-30.17%-1.42M
92.33%-200.00K
1.70%-2.78M
-112.48%-3.34M
55.03%-1.09M
-2.24%-2.61M
-344.43%-2.83M
35.43%-1.57M
-9.17%-2.42M
-115.37%-2.55M
69.40%-637.00K
24.32%-2.43M
9.11%-2.21M
28.65%-1.18M
22.88%-2.08M
14.06%-3.21M
-63.60%-2.44M
-784.72%-1.66M
-121.64%-2.70M
-131.30%-3.74M
---1.49M
--242.36K
---1.22M
---1.62M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
--18.00K
40.00%105.00K
----
----
-100.00%0.00
1150.00%75.00K
----
----
-50.00%6.00K
-33.33%6.00K
-64.71%6.00K
-100.00%0.00
-79.66%12.00K
-94.42%9.00K
-85.90%17.00K
--41.00K
110.71%59.00K
9737.42%161.43K
64.34%120.57K
-100.00%0.00
--28.00K
--1.64K
--73.37K
--14.99K
Chi phí vốn
----
--18.00K
40.00%105.00K
----
----
-100.00%0.00
1150.00%75.00K
----
----
-50.00%6.00K
-33.33%6.00K
-64.71%6.00K
-100.00%0.00
-79.66%12.00K
-94.42%9.00K
-85.90%17.00K
--41.00K
110.71%59.00K
9737.42%161.43K
64.34%120.57K
-100.00%0.00
--28.00K
--1.64K
--73.37K
--14.99K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--18.00K
40.00%105.00K
----
----
-100.00%0.00
1150.00%75.00K
----
----
-50.00%6.00K
-33.33%6.00K
-64.71%6.00K
-100.00%0.00
-79.66%12.00K
-94.42%9.00K
-85.90%17.00K
--41.00K
110.71%59.00K
9737.42%161.43K
64.34%120.57K
-100.00%0.00
--28.00K
--1.64K
--73.37K
--14.99K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
----
---18.00K
-40.00%-105.00K
----
----
100.00%0.00
-1150.00%-75.00K
----
----
50.00%-6.00K
33.33%-6.00K
64.71%-6.00K
100.00%0.00
79.66%-12.00K
94.42%-9.00K
85.90%-17.00K
---41.00K
-110.71%-59.00K
-9737.42%-161.43K
-64.34%-120.57K
100.00%0.00
---28.00K
---1.64K
---73.37K
---14.99K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--8.60M
-84.68%1.00M
--0.00
-100.00%0.00
----
--6.53M
-100.00%0.00
-99.98%3.00K
----
--0.00
--25.00K
126760.00%12.67M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
---10.00K
-91.71%1.84M
--0.00
-99.85%461.00
--0.00
418.90%22.20M
--0.00
--313.07K
--0.00
--4.28M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--1.52M
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--3.30M
----
----
----
----
--7.65M
----
----
----
----
----
--12.39M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-91.88%2.00M
--0.00
----
--0.00
475.81%24.64M
--0.00
--313.07K
--0.00
--4.28M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
--4.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
-100.00%0.00
----
--21.00K
-100.00%0.00
--3.00K
----
--0.00
--25.00K
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
--457.00
--0.00
--19.54K
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--1.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---850.00K
100.00%0.00
----
----
----
---1.14M
----
----
----
--0.00
--0.00
-14730.00%-1.48M
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
---10.00K
93.48%-160.00K
--0.00
--4.00
--0.00
---2.45M
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--8.60M
-84.68%1.00M
--0.00
-100.00%0.00
----
--6.53M
-100.00%0.00
-99.98%3.00K
----
--0.00
--25.00K
126760.00%12.67M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
---10.00K
-91.71%1.84M
--0.00
-99.85%461.00
--0.00
418.90%22.20M
--0.00
--313.07K
--0.00
--4.28M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-94.76%374.00K
-50.59%881.00K
-73.52%1.15M
-46.48%3.88M
-19.18%7.14M
-84.09%1.78M
-68.41%4.35M
326.53%7.25M
108.64%8.84M
--11.21M
--13.77M
--1.70M
-65.36%4.24M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
1500.65%12.23M
--0.00
190.62%186.00
--0.00
85.42%763.81K
--0.00
--64.00
--0.00
--411.94K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
320.61%7.19M
-109.46%-507.00K
89.45%-271.00K
5.90%-2.73M
-105.68%-3.26M
325.70%5.36M
-0.16%-2.57M
-124.02%-2.90M
37.48%-1.58M
-14.74%-2.37M
-76.46%-2.56M
517.79%12.07M
-60.54%-2.54M
17.01%-2.07M
15.12%-1.45M
-3.09%-2.89M
-108.55%-1.58M
-73.00%-2.49M
-369.64%-1.71M
-114.91%-2.80M
650.05%18.47M
---1.44M
--634.90K
---1.30M
--2.46M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
106.41%161.00K
11.90%-74.00K
-70.18%34.00K
175.00%54.00K
657.14%78.00K
-271.43%-84.00K
445.45%114.00K
-241.18%-72.00K
86.27%-14.00K
-68.79%49.00K
87.31%-33.00K
106.53%51.00K
37.42%-102.00K
7750.00%157.00K
-339.57%-260.00K
-4717.48%-781.00K
-2256.94%-163.00K
-97.37%2.00K
33.80%108.53K
229.67%16.91K
104.11%7.56K
--76.00K
--81.11K
---13.04K
---184.07K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
94.95%7.57M
-94.76%374.00K
-50.59%881.00K
-73.52%1.15M
-46.48%3.88M
-19.18%7.14M
-84.09%1.78M
-68.41%4.35M
326.53%7.25M
527.07%8.84M
871.51%11.21M
576.61%13.77M
-84.03%1.70M
17.01%-2.07M
15.11%-1.45M
-3.09%-2.89M
-44.64%10.65M
-73.00%-2.49M
-369.58%-1.71M
-114.91%-2.80M
569.14%19.23M
---1.44M
--634.96K
---1.30M
--2.87M
Dòng tiền tự do
----
-31.83%-1.43M
88.63%-305.00K
----
----
55.14%-1.09M
-4.93%-2.68M
----
----
-8.85%-2.42M
-114.25%-2.56M
69.37%-643.00K
25.28%-2.43M
10.78%-2.23M
34.48%-1.19M
25.57%-2.10M
12.96%-3.26M
-64.47%-2.50M
-856.45%-1.82M
-118.39%-2.82M
-129.17%-3.74M
---1.52M
--240.72K
---1.29M
---1.63M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

SmartKem Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

SmartKem Inc đã tạo ra -7.74M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của SmartKem Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của SmartKem Inc đã tăng 4.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

SmartKem Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

SmartKem Inc đã chi 123.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của SmartKem Inc đã thay đổi như thế nào?

SmartKem Inc đã sử dụng 1.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SMTK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của SmartKem Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -7.86M, phản ánh sự thay đổi 3.82% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.