tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SmartKem Inc

SMTK
Thêm vào danh sách theo dõi
0.209USD
-0.001-0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

SMTK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SmartKem Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
94.95%7.57M
-94.76%374.00K
-50.59%881.00K
-73.52%1.15M
-46.48%3.88M
-19.18%7.14M
-84.09%1.78M
-68.41%4.35M
326.53%7.25M
108.64%8.84M
77.82%11.21M
77.57%13.77M
-84.03%1.70M
-65.36%4.24M
-57.17%6.30M
-52.79%7.76M
-44.64%10.65M
--12.23M
--14.72M
--16.43M
--19.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
94.95%7.57M
-94.76%374.00K
-50.59%881.00K
-73.52%1.15M
-46.48%3.88M
-19.18%7.14M
-84.09%1.78M
-68.41%4.35M
326.53%7.25M
108.64%8.84M
77.82%11.21M
77.57%13.77M
-84.03%1.70M
-65.36%4.24M
-57.17%6.30M
-52.79%7.76M
-44.64%10.65M
--12.23M
--14.72M
--16.43M
--19.23M
Các khoản phải thu
-2.86%645.00K
-15.22%713.00K
-70.75%404.00K
-32.26%842.00K
-45.30%664.00K
-20.81%841.00K
101.31%1.38M
148.60%1.24M
-16.74%1.21M
-23.15%1.06M
-21.78%686.00K
-70.26%500.00K
-0.27%1.46M
23.39%1.38M
-13.43%877.00K
0.15%1.68M
1.45%1.46M
--1.12M
--1.01M
--1.68M
--1.44M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--3.00K
--3.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
793.33%268.00K
200.00%54.00K
-75.00%1.00K
-96.67%1.00K
--30.00K
--18.00K
--4.00K
--30.00K
--0.00
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
1366.67%44.00K
----
----
----
-96.25%3.00K
-77.33%17.00K
-87.50%5.00K
362.00%231.00K
122.22%80.00K
70.45%75.00K
29.03%40.00K
4900.00%50.00K
--36.00K
--44.00K
-72.40%31.00K
-99.09%1.00K
----
----
--112.32K
--110.21K
Chi phí trả trước
-45.92%590.00K
-21.44%414.00K
84.13%1.08M
57.80%1.44M
61.63%1.09M
-15.95%527.00K
-30.07%586.00K
14.18%910.00K
-39.73%675.00K
-24.00%627.00K
-35.79%838.00K
-51.49%797.00K
-3.20%1.12M
9.71%825.00K
54.44%1.30M
61.70%1.64M
13.26%1.16M
--752.00K
--845.00K
--1.02M
--1.02M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
56.16%8.80M
-82.36%1.50M
-36.96%2.36M
-47.26%3.43M
-38.34%5.64M
-19.15%8.51M
-70.55%3.75M
-56.84%6.50M
113.65%9.14M
63.38%10.53M
50.06%12.73M
36.01%15.07M
-67.75%4.28M
-54.31%6.44M
-48.81%8.49M
-42.06%11.08M
-38.86%13.27M
--14.10M
--16.58M
--19.13M
--21.70M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
146.72%676.00K
102.31%787.00K
60.73%884.00K
54.07%852.00K
-55.16%274.00K
-47.43%389.00K
-34.52%550.00K
-43.17%553.00K
-39.32%611.00K
-31.29%740.00K
-22.15%840.00K
-20.64%973.00K
17.09%1.01M
12.66%1.08M
10.67%1.08M
29.46%1.23M
2.97%860.00K
--956.00K
--975.00K
--947.03K
--835.23K
-Tài sản cố định
--2.50M
38.55%2.61M
28.08%2.66M
123.65%4.31M
----
-5.75%1.89M
-0.81%2.08M
-13.85%1.93M
-12.51%1.92M
-8.84%2.00M
-0.24%2.09M
-3.37%2.24M
10.45%2.20M
6.66%2.19M
4.07%2.10M
18.10%2.32M
10.59%1.99M
--2.06M
--2.02M
--1.96M
--1.80M
-Khấu hao lũy kế
--1.82M
21.98%1.83M
16.32%1.77M
27.64%1.75M
----
18.72%1.50M
21.79%1.53M
8.70%1.38M
10.16%1.31M
12.79%1.26M
22.96%1.25M
16.06%1.27M
5.40%1.19M
1.45%1.12M
-2.11%1.02M
7.49%1.09M
17.19%1.13M
--1.10M
--1.04M
--1.01M
--964.22K
Tài sản dài hạn khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-14.29%6.00K
0.00%6.00K
0.00%6.00K
0.00%6.00K
16.67%7.00K
0.00%6.00K
0.00%6.00K
0.00%6.00K
0.00%6.00K
0.00%6.00K
-37.33%6.00K
-33.44%6.00K
--6.00K
--6.00K
--9.57K
--9.01K
Tổng tài sản dài hạn
146.72%676.00K
99.24%787.00K
58.99%884.00K
52.42%852.00K
-55.59%274.00K
-47.12%395.00K
-34.28%556.00K
-42.90%559.00K
-39.09%617.00K
-31.02%747.00K
-22.03%846.00K
-20.54%979.00K
16.97%1.01M
12.58%1.08M
10.60%1.08M
28.79%1.23M
2.58%866.00K
--962.00K
--981.00K
--956.61K
--844.24K
Tổng tài sản
60.36%9.48M
-74.30%2.29M
-24.57%3.25M
-39.37%4.28M
-39.43%5.91M
-21.01%8.90M
-68.29%4.31M
-55.99%7.06M
84.41%9.76M
49.79%11.27M
41.89%13.58M
30.35%16.05M
-62.56%5.29M
-50.03%7.53M
-45.49%9.57M
-38.69%12.31M
-37.31%14.13M
--15.06M
--17.56M
--20.08M
--22.54M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-83.41%106.00K
-76.00%108.00K
79.84%660.00K
94.24%674.00K
74.11%639.00K
25.00%450.00K
123.78%367.00K
2569.23%347.00K
259.80%367.00K
36.36%360.00K
465.52%164.00K
-61.76%13.00K
684.62%102.00K
2540.00%264.00K
38.10%29.00K
141.92%34.00K
36.53%13.00K
--10.00K
--21.00K
--14.05K
--9.52K
Chi phí trích trước
--324.00K
-82.28%168.00K
19.97%859.00K
33.76%1.05M
----
15.19%948.00K
-31.87%716.00K
-3.93%782.00K
44.93%858.00K
20.85%823.00K
35.09%1.05M
16.45%814.00K
-22.72%592.00K
-24.58%681.00K
-2.26%778.00K
-14.54%699.00K
-33.02%766.00K
--903.00K
--796.00K
--817.96K
--1.14M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--101.00K
--928.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--101.00K
--928.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-83.41%106.00K
-76.00%108.00K
79.84%660.00K
94.24%674.00K
74.11%639.00K
25.00%450.00K
123.78%367.00K
2569.23%347.00K
259.80%367.00K
36.36%360.00K
465.52%164.00K
-61.76%13.00K
684.62%102.00K
2540.00%264.00K
38.10%29.00K
141.92%34.00K
36.53%13.00K
--10.00K
--21.00K
--14.05K
--9.52K
Tổng nợ ngắn hạn
82.73%3.84M
158.30%5.91M
191.93%5.82M
62.18%3.99M
-18.50%2.10M
29.41%2.29M
9.14%2.00M
40.35%2.46M
87.43%2.58M
26.02%1.77M
29.28%1.83M
25.32%1.75M
13.16%1.38M
-7.09%1.40M
-2.35%1.41M
-5.82%1.40M
-29.01%1.22M
--1.51M
--1.45M
--1.48M
--1.71M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
995.24%230.00K
1148.00%312.00K
1112.90%376.00K
2531.25%421.00K
425.00%21.00K
31.58%25.00K
-58.67%31.00K
-88.15%16.00K
-97.87%4.00K
-92.05%19.00K
-72.73%75.00K
-57.81%135.00K
889.47%188.00K
753.57%239.00K
1618.75%275.00K
853.86%320.00K
433.56%19.00K
--28.00K
--16.00K
--33.55K
--3.56K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
995.24%230.00K
1148.00%312.00K
1112.90%376.00K
2531.25%421.00K
425.00%21.00K
31.58%25.00K
-58.67%31.00K
-88.15%16.00K
-97.87%4.00K
-92.05%19.00K
-72.73%75.00K
-57.81%135.00K
889.47%188.00K
753.57%239.00K
1618.75%275.00K
853.86%320.00K
433.56%19.00K
--28.00K
--16.00K
--33.55K
--3.56K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--619.00K
--1.37M
--1.38M
--1.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
995.24%230.00K
1148.00%312.00K
1112.90%376.00K
2531.25%421.00K
-96.63%21.00K
-98.20%25.00K
-97.86%31.00K
-99.19%16.00K
231.38%623.00K
482.01%1.39M
427.64%1.45M
515.31%1.97M
889.47%188.00K
753.57%239.00K
1618.75%275.00K
853.86%320.00K
433.56%19.00K
--28.00K
--16.00K
--33.55K
--3.56K
Tổng các khoản nợ
91.76%4.07M
169.00%6.22M
206.02%6.20M
78.14%4.41M
-33.70%2.12M
-26.78%2.31M
-38.21%2.03M
-33.49%2.48M
104.73%3.20M
92.39%3.16M
94.14%3.28M
116.59%3.72M
26.64%1.56M
6.76%1.64M
15.37%1.69M
13.18%1.72M
-28.05%1.23M
--1.54M
--1.46M
--1.52M
--1.72M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
24.40%152.57M
2.01%124.77M
8.93%123.50M
9.06%123.20M
9.50%122.65M
16.76%122.32M
8.42%113.37M
8.18%112.97M
20.07%112.01M
12.72%104.76M
12.76%104.57M
12.75%104.43M
1.46%93.28M
3.31%92.93M
3.23%92.74M
3.22%92.61M
2.61%91.94M
--89.96M
--89.83M
--89.72M
--89.60M
Lợi nhuận giữ lại
-23.76%-144.50M
-9.17%-125.13M
-12.09%-123.07M
-11.41%-119.15M
-12.42%-116.75M
-20.57%-114.62M
-17.22%-109.80M
-18.00%-106.95M
-17.20%-103.86M
-9.82%-95.07M
-9.56%-93.66M
-11.17%-90.64M
-13.85%-88.61M
-15.31%-86.57M
-18.12%-85.49M
-16.96%-81.53M
-15.63%-77.83M
---75.07M
---72.38M
---69.71M
---67.31M
Vốn dự trữ
24.39%152.57M
2.01%124.77M
8.93%123.50M
9.06%123.20M
9.50%122.65M
16.76%122.32M
8.42%113.37M
8.18%112.97M
20.08%112.01M
12.73%104.76M
12.76%104.57M
12.75%104.42M
1.46%93.28M
3.31%92.93M
3.23%92.73M
3.22%92.61M
2.61%91.94M
--89.95M
--89.83M
--89.72M
--89.60M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-26.45%-2.67M
-223.80%-3.58M
-160.14%-3.37M
-193.53%-4.17M
-32.21%-2.11M
29.97%-1.10M
-114.03%-1.30M
2.34%-1.42M
-69.97%-1.60M
-226.71%-1.58M
-195.89%-606.00K
-200.21%-1.46M
22.20%-939.00K
64.56%-483.00K
146.30%632.00K
66.49%-485.00K
17.46%-1.21M
---1.36M
---1.36M
---1.45M
---1.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
42.75%5.41M
-159.69%-3.93M
-229.47%-2.95M
-102.77%-127.00K
-42.23%3.79M
-18.76%6.59M
-77.87%2.28M
-62.79%4.59M
75.88%6.55M
37.91%8.11M
30.69%10.30M
16.37%12.33M
-71.10%3.73M
-56.49%5.88M
-51.03%7.88M
-42.93%10.60M
-38.07%12.90M
--13.52M
--16.09M
--18.56M
--20.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SMTK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SmartKem Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SmartKem Inc có 7.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SmartKem Inc là bao nhiêu?

SmartKem Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 6.22M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 5.91M nợ ngắn hạ và 312.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SmartKem Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SmartKem Inc là 2.29M, bao gồm 1.50M tài sản ngắn hạn và 787.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SmartKem Inc là bao nhiêu?

SmartKem Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -3.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.