tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Summit Therapeutics Inc

SMMT
Thêm vào danh sách theo dõi
13.105USD
-0.555-4.06%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.39BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SMMT

Theo dõi tình hình tài chính của Summit Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Summit Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
-0.28/-0.28
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.44
-368.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.61%-0.28
-186.57%-0.24
-1640.23%-1.44
-302.78%-0.31
-793.06%-0.76
-37.59%-0.09
-59.16%-0.08
-153.97%-0.08
-304.46%-0.09
95.68%-0.06
47.59%-0.05
---0.03
---0.02
---1.43
---0.10
---0.52
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-83.19%220.00K
312.28%235.00K
30.21%250.00K
35.68%251.00K
623.20%1.31M
Lợi nhuận ròng
61.87%-215.70M
-201.09%-189.42M
-258.11%-219.17M
-312.05%-231.79M
-836.84%-565.71M
-44.72%-62.91M
-67.37%-61.20M
-164.50%-56.25M
-310.31%-60.38M
91.98%-43.47M
-90.17%-36.57M
0.55%-21.27M
12.25%-14.72M
-2434.82%-542.38M
29.04%-19.23M
-9.11%-21.39M
31.31%-16.77M
-22.35%-21.40M
-101.60%-27.10M
-10.46%-19.60M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---8447.23%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-89.36%4.87%
-30.56%29.25%
44.19%56.57%
-36.37%49.27%
--45.77%
--42.13%
--39.23%
--77.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-83.19%220.00K
312.28%235.00K
30.21%250.00K
35.68%251.00K
623.20%1.31M
Lợi nhuận hoạt động
61.21%-220.50M
-192.01%-195.21M
-241.73%-224.93M
-303.02%-234.21M
-1169.71%-568.44M
-56.92%-66.85M
-80.88%-65.82M
-179.97%-58.11M
-184.16%-44.77M
-153.87%-42.60M
-188.24%-36.39M
-14.28%-20.76M
-16.69%-15.76M
29.65%-16.78M
57.29%-12.62M
22.05%-18.16M
51.66%-13.50M
-15.78%-23.85M
-84.58%-29.55M
-25.00%-23.30M
Lợi nhuận ròng
61.87%-215.70M
-201.09%-189.42M
-258.11%-219.17M
-312.05%-231.79M
-836.84%-565.71M
-44.72%-62.91M
-67.37%-61.20M
-164.50%-56.25M
-310.31%-60.38M
91.98%-43.47M
-90.17%-36.57M
0.55%-21.27M
12.25%-14.72M
-2434.82%-542.38M
29.04%-19.23M
-9.11%-21.39M
31.31%-16.77M
-22.35%-21.40M
-101.60%-27.10M
-10.46%-19.60M
Tài sản ngắn hạn
133.02%720.58M
66.31%616.60M
69.98%720.30M
-49.73%246.47M
-5.95%309.24M
127.09%370.75M
123.36%423.75M
139.22%490.29M
44.52%328.79M
-34.17%163.26M
-71.11%189.71M
49.47%204.95M
186.53%227.50M
149.44%248.03M
574.85%656.71M
34.15%137.12M
-34.64%79.40M
-20.59%99.44M
10.99%97.31M
142.91%102.21M
Tổng nợ ngắn hạn
71.68%103.57M
138.74%83.27M
74.91%72.99M
10.03%64.93M
-56.96%60.33M
48.81%34.88M
104.50%41.73M
-48.12%59.01M
1074.82%140.17M
34.37%23.44M
-47.39%20.41M
581.82%113.74M
-21.37%11.93M
-23.24%17.44M
51.36%38.78M
-26.80%16.68M
-30.68%15.17M
-68.89%22.72M
28.82%25.62M
54.59%22.79M
Tổng tài sản
132.13%752.18M
68.79%647.86M
72.46%751.18M
-47.95%261.73M
-5.21%324.04M
117.12%383.82M
114.62%435.56M
130.16%502.85M
44.02%341.86M
-30.65%176.78M
-69.44%202.95M
40.66%218.48M
147.99%237.37M
118.85%254.90M
485.82%664.17M
20.71%155.33M
-34.22%95.72M
-17.27%116.47M
10.61%113.37M
126.28%128.67M
Tổng các khoản nợ
89.17%122.20M
158.09%101.92M
97.22%92.32M
6.98%69.47M
-55.99%64.60M
-70.21%39.49M
-62.63%46.81M
-45.48%64.93M
24.63%146.78M
9.19%132.57M
-76.70%125.26M
439.41%119.10M
165.25%117.77M
133.20%121.42M
1686.35%537.51M
-16.29%22.08M
70.18%44.40M
-31.84%52.06M
30.57%30.09M
31.85%26.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
142.83%629.98M
58.55%545.93M
69.48%658.86M
-56.10%192.26M
32.99%259.44M
678.85%344.33M
400.37%388.75M
340.66%437.92M
63.11%195.07M
-66.88%44.21M
-38.66%77.69M
-25.42%99.38M
133.06%119.60M
107.25%133.48M
52.07%126.65M
30.25%133.25M
-57.03%51.32M
0.00%64.41M
4.82%83.28M
177.52%102.30M
Thu nhập hoạt động ròng
-111.44%-141.12M
-99.93%-122.29M
-109.43%-101.94M
-207.23%-93.08M
-102.24%-66.74M
-102.99%-61.17M
-150.13%-48.67M
-103.38%-30.30M
-12.74%-33.00M
-129.49%-30.13M
-474.86%-19.46M
-74.13%-14.90M
-52.33%-29.27M
30.89%-13.13M
156.55%5.19M
63.70%-8.55M
-0.22%-19.22M
8.07%-19.00M
-15.15%-9.18M
-41.54%-23.57M
Đầu tư ròng
47.80%222.90M
-100.15%-238.00K
-681.15%-485.16M
99.93%-71.00K
175.37%150.81M
705.75%160.11M
37.83%83.48M
-3015.75%-108.61M
-96756.52%-200.08M
103.08%19.87M
605580.00%60.57M
-17530.00%-3.49M
170.65%207.00K
-178587.81%-645.06M
108.33%10.00K
400.00%20.00K
-94.04%-293.00K
-825.64%-361.00K
-140.00%-120.00K
109.09%4.00K
Tài chính thuần
10299.55%231.08M
-50.54%3.80M
2530.21%573.82M
-83.44%33.81M
-98.89%2.22M
1482.89%7.68M
-477.67%-23.61M
89044.98%204.14M
250365.00%200.21M
-99.39%485.00K
-98.80%6.25M
-99.69%229.00K
---80.00K
218.07%80.11M
41141.87%520.06M
10994.23%75.00M
-100.00%0.00
-54.94%25.19M
-97.51%1.26M
--676.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 720.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.98.

Tổng tài sản của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Summit Therapeutics Inc là 751.18M, bao gồm 720.30M tài sản ngắn hạn và 30.88M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Summit Therapeutics Inc là 92.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Summit Therapeutics Inc là 658.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Summit Therapeutics Inc là -1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -417.94.

Giá trị đầu tư ròng của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Summit Therapeutics Inc là -174.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Summit Therapeutics Inc là 617.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -368.77.

Thu nhập ròng của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -387.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -206.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -181.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Summit Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Summit Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -417.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.