tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Silgan Holdings Inc

SLGN
Thêm vào danh sách theo dõi
46.430USD
+0.980+2.16%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.91BVốn hóa
17.40P/E TTM

Tình hình tài chính của SLGN

Theo dõi tình hình tài chính của Silgan Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Silgan Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.96
Doanh thu / Dự báo
--/1.62B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.48B
10.73%
EPS(YoY)
2.71
4.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6.08%0.60
-59.12%0.17
13.47%1.06
16.65%0.83
22.89%0.64
-30.26%0.42
-8.22%0.94
-0.57%0.71
-20.85%0.52
170.83%0.60
--1.02
--0.72
--0.65
--0.22
--2.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.45%1.56B
4.07%1.47B
15.11%2.01B
11.42%1.54B
11.36%1.47B
5.30%1.41B
-3.22%1.75B
-3.18%1.38B
-7.14%1.32B
-7.92%1.34B
-8.49%1.80B
-7.58%1.43B
-1.64%1.42B
1.12%1.46B
19.34%1.97B
14.47%1.54B
16.46%1.44B
17.34%1.44B
10.92%1.65B
14.64%1.35B
Lợi nhuận ròng
-7.24%63.04M
-59.60%18.20M
13.23%113.29M
16.88%88.94M
23.20%67.96M
-30.06%45.06M
-9.55%100.05M
-3.54%76.10M
-23.41%55.16M
161.96%64.43M
-20.25%110.62M
-14.87%78.89M
-15.14%72.03M
-71.08%24.59M
30.49%138.70M
-1.91%92.67M
15.82%84.88M
41.49%85.03M
-5.81%106.29M
20.86%94.48M
Biên lợi nhuận ròng
-12.86%4.04%
-61.18%1.24%
-1.63%5.64%
4.90%5.78%
10.63%4.63%
-33.58%3.19%
-6.55%5.73%
-0.37%5.51%
-17.53%4.19%
184.50%4.81%
--6.13%
--5.53%
--5.08%
--1.69%
--6.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.67%17.02%
1.59%17.21%
-3.06%16.29%
4.85%19.43%
8.65%18.44%
3.85%16.94%
5.99%16.81%
5.71%18.53%
1.13%16.97%
2.01%16.31%
--15.86%
--17.53%
--16.78%
--15.99%
--16.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.30%49.99%
-4.01%46.26%
5.97%52.09%
5.12%53.69%
3.04%52.79%
7.03%48.19%
-8.80%49.15%
-2.91%51.07%
-3.07%51.23%
-3.45%45.02%
--53.90%
--52.60%
--52.85%
--46.63%
--51.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.45%1.56B
4.07%1.47B
15.11%2.01B
11.42%1.54B
11.36%1.47B
5.30%1.41B
-3.22%1.75B
-3.18%1.38B
-7.14%1.32B
-7.92%1.34B
-8.49%1.80B
-7.58%1.43B
-1.64%1.42B
1.12%1.46B
19.34%1.97B
14.47%1.54B
16.46%1.44B
17.34%1.44B
10.92%1.65B
14.64%1.35B
Lợi nhuận hoạt động
-4.14%135.64M
15.51%133.63M
10.21%205.85M
19.29%177.40M
14.66%141.50M
-4.65%115.68M
-6.85%186.77M
1.40%148.71M
-8.82%123.41M
-17.85%121.32M
-9.73%200.51M
-9.16%146.66M
-6.51%135.35M
12.25%147.69M
27.42%222.14M
5.31%161.44M
5.74%144.77M
15.36%131.58M
-1.64%174.33M
2.70%153.31M
Lợi nhuận ròng
-7.24%63.04M
-59.60%18.20M
13.23%113.29M
16.88%88.94M
23.20%67.96M
-30.06%45.06M
-9.55%100.05M
-3.54%76.10M
-23.41%55.16M
161.96%64.43M
-20.25%110.62M
-14.87%78.89M
-15.14%72.03M
-71.08%24.59M
30.49%138.70M
-1.91%92.67M
15.82%84.88M
41.49%85.03M
-5.81%106.29M
20.86%94.48M
Tài sản ngắn hạn
14.22%2.97B
18.60%2.99B
23.53%3.11B
18.52%3.01B
9.31%2.60B
7.39%2.52B
-5.35%2.52B
-5.92%2.54B
-9.47%2.38B
10.14%2.35B
14.13%2.66B
5.69%2.70B
15.04%2.63B
-7.11%2.13B
6.92%2.33B
24.35%2.55B
25.42%2.28B
27.60%2.30B
19.72%2.18B
12.34%2.05B
Tổng nợ ngắn hạn
106.77%2.36B
9.09%2.45B
6.30%2.45B
30.82%3.13B
-50.19%1.14B
-2.78%2.25B
20.37%2.31B
27.47%2.40B
24.15%2.29B
60.78%2.31B
13.93%1.92B
-4.10%1.88B
7.41%1.84B
-4.68%1.44B
-17.62%1.68B
49.03%1.96B
48.64%1.72B
26.59%1.51B
64.29%2.04B
-3.52%1.32B
Tổng tài sản
6.32%9.32B
9.46%9.40B
22.60%9.50B
22.32%9.41B
15.76%8.77B
12.79%8.58B
-0.83%7.75B
-2.79%7.69B
-3.66%7.57B
3.61%7.61B
3.90%7.81B
0.50%7.91B
1.96%7.86B
-5.47%7.35B
-0.38%7.52B
17.10%7.87B
19.70%7.71B
19.34%7.77B
16.97%7.55B
5.51%6.72B
Tổng các khoản nợ
4.74%7.00B
8.00%7.12B
26.91%7.23B
24.80%7.19B
17.80%6.68B
15.26%6.60B
-5.59%5.69B
-4.68%5.76B
-6.68%5.67B
1.68%5.72B
3.51%6.03B
-3.30%6.04B
0.14%6.08B
-9.35%5.63B
-4.35%5.83B
17.12%6.25B
17.56%6.07B
18.05%6.21B
16.38%6.09B
0.99%5.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.39%2.32B
14.31%2.27B
10.64%2.27B
14.92%2.22B
9.66%2.08B
5.30%1.99B
15.27%2.05B
3.34%1.93B
6.66%1.90B
9.96%1.89B
5.24%1.78B
15.11%1.87B
8.73%1.78B
9.95%1.72B
16.24%1.69B
17.06%1.63B
28.35%1.64B
24.73%1.56B
19.51%1.46B
27.43%1.39B
Thu nhập hoạt động ròng
-17.00%-799.57M
38.26%1.29B
8.90%340.89M
-1159.72%-221.45M
-24.75%-683.40M
-13.25%935.76M
45.12%313.02M
111.61%20.90M
13.29%-547.81M
24.56%1.08B
-7.98%215.71M
-112.90%-179.97M
-136.26%-631.77M
53.91%865.93M
15.17%234.41M
-127.46%-84.53M
-55.33%-267.40M
16.23%562.62M
11.67%203.53M
-135.62%-37.16M
Đầu tư ròng
3.02%-79.98M
92.91%-69.98M
-34.24%-81.48M
-13.27%-63.37M
-13.81%-82.47M
-1753.70%-987.19M
-13.26%-60.70M
-11.95%-55.95M
-8.17%-72.46M
1.37%-53.26M
-29.98%-53.59M
0.75%-49.97M
4.34%-66.99M
37.77%-53.99M
94.66%-41.23M
-4.85%-50.35M
-2.44%-70.03M
-49.23%-86.77M
-1221.40%-772.80M
94.90%-48.02M
Tài chính thuần
-17.39%233.79M
-200.87%-532.90M
3.22%-188.47M
536.55%230.88M
-3.31%283.00M
175.58%528.31M
-125.35%-194.73M
199.74%36.27M
-52.05%292.68M
-45.92%-698.99M
53.90%-86.41M
-127.39%-36.36M
1802.91%610.38M
-322.87%-479.03M
-127.60%-187.46M
132.49%132.74M
-239.50%-35.84M
47.47%-113.28M
644.19%679.10M
-86.13%57.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 6.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.85B.

Tài sản ngắn hạn của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 2.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.60.

Tổng tài sản của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Silgan Holdings Inc là 9.40B, bao gồm 2.99B tài sản ngắn hạn và 6.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Silgan Holdings Inc là 7.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Silgan Holdings Inc là 2.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Silgan Holdings Inc là 658.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.58.

Giá trị đầu tư ròng của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Silgan Holdings Inc là -297.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Silgan Holdings Inc là -207.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.60.

Thu nhập ròng của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 288.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.35.

Biên lợi nhuận ròng của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.76.

Biên lợi nhuận gộp của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Silgan Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silgan Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 658.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.