tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sol Gel Technologies Ltd

SLGL
Thêm vào danh sách theo dõi
82.250USD
-2.940-3.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
268.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SLGL

Theo dõi tình hình tài chính của Sol Gel Technologies Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sol Gel Technologies Ltd

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
-1.31/-1.84
Doanh thu / Dự báo
108.00K/900.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
19.39M
68.04%
EPS(YoY)
-2.20
42.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2016Q4
FY2016Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
95.84%-1.31
48.91%-1.07
-1523.26%-2.13
487.56%4.17
-1288.39%-31.62
-20.93%-2.10
93.59%-0.13
132.86%0.71
47.01%-2.28
30.62%-1.74
-39.25%-2.05
---2.16
---4.30
---2.50
---1.47
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-89.52%108.00K
150.36%696.00K
-92.54%400.00K
217.71%17.26M
121.24%1.03M
-37.81%278.00K
2416.90%5.36M
814.65%5.43M
55.33%466.00K
347.00%447.00K
-18.39%213.00K
-83.12%594.00K
9900.00%300.00K
-99.52%100.00K
-97.05%261.00K
279.09%3.52M
-99.57%3.00K
911.52%20.81M
317.58%8.84M
-18.09%928.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
57.69%-3.73M
48.91%-2.99M
-1523.50%-5.94M
487.55%11.61M
-38.84%-8.81M
-20.89%-5.85M
93.59%-366.00K
133.10%1.98M
40.83%-6.34M
16.40%-4.84M
-67.63%-5.71M
-4355.22%-5.97M
-91.55%-10.72M
-141.23%-5.79M
-364.93%-3.41M
98.33%-134.00K
-37.76%-5.60M
316.26%14.03M
114.92%1.29M
-13.62%-8.03M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-303.94%-3450.93%
79.59%-429.17%
-21658.94%-1485.50%
84.93%67.26%
37.25%-854.32%
-94.37%-2102.88%
99.75%-6.83%
103.62%36.37%
61.91%-1361.37%
81.30%-1081.88%
-105.40%-2681.22%
---1005.05%
---3573.67%
---5785.00%
---1305.36%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-89.52%108.00K
150.36%696.00K
-92.54%400.00K
217.71%17.26M
121.24%1.03M
-37.81%278.00K
2416.90%5.36M
814.65%5.43M
55.33%466.00K
347.00%447.00K
-18.39%213.00K
-83.12%594.00K
9900.00%300.00K
-99.52%100.00K
-97.05%261.00K
279.09%3.52M
-99.57%3.00K
911.52%20.81M
317.58%8.84M
-18.09%928.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
57.49%-3.85M
44.07%-3.41M
-659.42%-6.29M
591.50%11.23M
-35.12%-9.07M
-12.80%-6.10M
86.87%-828.00K
124.88%1.62M
39.33%-6.71M
12.86%-5.41M
-73.99%-6.31M
-1309.72%-6.53M
-85.93%-11.06M
-144.45%-6.21M
-384.98%-3.63M
94.24%-463.00K
-40.86%-5.95M
308.80%13.96M
114.51%1.27M
-6.50%-8.04M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
57.69%-3.73M
48.91%-2.99M
-1523.50%-5.94M
487.55%11.61M
-38.84%-8.81M
-20.89%-5.85M
93.59%-366.00K
133.10%1.98M
40.83%-6.34M
16.40%-4.84M
-67.63%-5.71M
-4355.22%-5.97M
-91.55%-10.72M
-141.23%-5.79M
-364.93%-3.41M
98.33%-134.00K
-37.76%-5.60M
316.26%14.03M
114.92%1.29M
-13.62%-8.03M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
138.09%55.79M
-13.82%26.97M
-16.60%31.65M
-5.28%36.26M
-34.92%23.43M
-23.98%31.30M
-16.54%37.95M
-25.80%38.28M
-11.49%36.01M
-4.39%41.17M
-4.38%45.47M
6.42%51.59M
-12.93%40.68M
-24.61%43.05M
-1.23%47.55M
17.11%48.48M
-3.22%46.72M
6.94%57.11M
-20.63%48.15M
-39.74%41.39M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
38.05%6.31M
16.76%6.17M
-5.94%6.15M
-4.75%4.96M
-12.48%4.57M
16.87%5.29M
44.97%6.53M
-8.21%5.20M
33.19%5.22M
35.84%4.52M
73.55%4.51M
75.72%5.67M
-6.86%3.92M
-71.53%3.33M
-72.74%2.60M
-37.48%3.23M
-5.54%4.21M
96.04%11.69M
34.23%9.53M
-25.37%5.16M
----
----
----
----
Tổng tài sản
116.35%58.55M
-16.54%29.92M
-19.52%34.59M
-6.42%39.31M
-32.19%27.06M
-20.85%35.85M
-13.80%42.98M
-23.77%42.01M
-18.62%39.91M
-2.88%45.29M
-2.78%49.86M
0.22%55.10M
-12.51%49.04M
-32.61%46.63M
-2.91%51.29M
18.49%54.98M
4.56%56.06M
16.95%69.19M
-20.37%52.83M
-37.82%46.41M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
3.67%7.14M
1.57%7.11M
3.47%8.56M
4.53%7.42M
-5.08%6.89M
5.31%7.00M
22.85%8.28M
4.35%7.10M
45.75%7.26M
50.46%6.64M
76.61%6.74M
46.96%6.81M
-16.06%4.98M
-67.52%4.42M
-66.49%3.81M
-35.29%4.63M
-9.43%5.93M
63.56%13.60M
23.96%11.38M
-21.44%7.16M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
154.84%51.41M
-20.93%22.81M
-25.00%26.03M
-8.65%31.88M
-38.22%20.17M
-25.34%28.85M
-19.53%34.70M
-27.73%34.90M
-25.90%32.65M
-8.45%38.64M
-9.16%43.13M
-4.08%48.30M
-12.09%44.06M
-24.07%42.21M
14.55%47.47M
28.29%50.35M
6.51%50.12M
9.33%55.59M
-27.49%41.44M
-40.10%39.25M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-36.52%-7.02M
0.60%-5.92M
---5.14M
---5.96M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-677.19%-443.00K
-2602.76%-4.89M
---57.00K
---181.00K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--10.00M
--5.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, tổng doanh thu đạt 19.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.54M.

Tài sản ngắn hạn của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, tài sản ngắn hạn là 26.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.82.

Tổng tài sản của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sol Gel Technologies Ltd là 29.92M, bao gồm 26.97M tài sản ngắn hạn và 2.95M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, tổng nghĩa vụ của Sol Gel Technologies Ltd là 7.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Sol Gel Technologies Ltd là 22.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sol Gel Technologies Ltd là -7.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.26.

Giá trị đầu tư ròng của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, giá trị đầu tư ròng của Sol Gel Technologies Ltd là -8.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.09.

Thu nhập ròng của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, lợi nhuận ròng là -6.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.09.

Biên lợi nhuận ròng của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, biên lợi nhuận ròng là -31.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -23.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sol Gel Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sol Gel Technologies Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.