tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sun Life Financial Inc

SLF
Thêm vào danh sách theo dõi
80.970USD
+0.180+0.22%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
44.84BVốn hóa
20.93P/E TTM

Tình hình tài chính của SLF

Theo dõi tình hình tài chính của Sun Life Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sun Life Financial Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
1.28/1.95
Doanh thu / Dự báo
6.46B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
25.61B
10.23%
EPS(YoY)
4.49
22.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.63%1.28
-46.51%0.60
230.15%0.95
-17.87%1.42
14.56%0.93
8.98%1.13
-70.35%0.29
57.52%1.72
-4.30%0.81
1.84%1.03
-33.89%0.97
--1.09
--0.85
--1.02
--1.47
--2.91
----
----
----
----
Doanh thu
4.82%6.46B
1.91%6.45B
8.43%6.44B
1.51%6.37B
5.63%6.22B
4.05%6.33B
1.35%5.94B
8.41%6.28B
4.41%5.89B
7.38%6.08B
1.02%5.86B
20.73%5.79B
3.71%5.64B
14.70%5.67B
-29.35%5.80B
-37.38%4.80B
-23.86%5.44B
-26.26%4.94B
3.20%8.21B
5.52%7.66B
Lợi nhuận ròng
38.08%719.38M
-48.82%341.11M
221.05%531.90M
-19.14%784.12M
10.82%520.99M
11.43%666.52M
-70.22%165.68M
53.63%969.71M
-4.41%470.13M
0.12%598.17M
-35.80%556.34M
679.62%631.21M
-32.11%491.80M
16.73%597.44M
1.85%866.56M
-90.16%80.96M
0.89%724.41M
-33.01%511.81M
45.22%850.83M
44.09%822.50M
Biên lợi nhuận ròng
30.46%11.87%
-47.35%6.01%
268.18%9.41%
-19.30%13.21%
2.56%9.10%
1.56%11.42%
-76.94%2.56%
39.54%16.37%
-9.24%8.87%
-6.32%11.25%
-27.89%11.08%
--11.73%
--9.78%
--12.01%
--15.37%
--9.42%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
26.46%2.14%
22.89%2.10%
22.09%2.10%
5.80%1.87%
-18.03%1.70%
-8.70%1.71%
-10.10%1.72%
-13.12%1.77%
-3.80%2.07%
-9.34%1.87%
-9.92%1.91%
--2.03%
--2.15%
--2.07%
--2.12%
--2.26%
----
----
----
----
Doanh thu
4.82%6.46B
1.91%6.45B
8.43%6.44B
1.51%6.37B
5.63%6.22B
4.05%6.33B
1.35%5.94B
8.41%6.28B
4.41%5.89B
7.38%6.08B
1.02%5.86B
20.73%5.79B
3.71%5.64B
14.70%5.67B
-29.35%5.80B
-37.38%4.80B
-23.86%5.44B
-26.26%4.94B
3.20%8.21B
5.52%7.66B
Lợi nhuận hoạt động
33.76%1.08B
-39.89%633.80M
62.54%980.55M
-15.25%1.18B
3.46%865.90M
-0.90%1.05B
-18.62%603.29M
33.93%1.39B
3.51%836.91M
10.25%1.06B
-32.66%741.29M
260.35%1.04B
-28.66%808.49M
17.85%965.09M
212.57%1.10B
-84.67%287.38M
158.94%1.13B
-87.63%818.90M
-129.97%-977.90M
326.05%1.87B
Lợi nhuận ròng
38.08%719.38M
-48.82%341.11M
221.05%531.90M
-19.14%784.12M
10.82%520.99M
11.43%666.52M
-70.22%165.68M
53.63%969.71M
-4.41%470.13M
0.12%598.17M
-35.80%556.34M
679.62%631.21M
-32.11%491.80M
16.73%597.44M
1.85%866.56M
-90.16%80.96M
0.89%724.41M
-33.01%511.81M
45.22%850.83M
44.09%822.50M
Tổng tài sản
10.86%303.55B
9.08%292.19B
13.27%293.54B
7.74%279.99B
9.21%273.80B
7.57%267.87B
4.70%259.15B
14.26%259.87B
5.17%250.72B
0.94%249.01B
2.83%247.52B
-3.20%227.44B
-2.98%238.41B
-2.92%246.70B
-12.65%240.71B
-12.12%234.96B
-6.36%245.74B
-1.81%254.12B
8.34%275.57B
12.28%267.38B
Tổng các khoản nợ
11.34%284.45B
9.62%273.15B
14.06%274.76B
8.43%261.57B
9.77%255.48B
7.87%249.17B
4.94%240.89B
14.75%241.22B
5.26%232.75B
0.72%230.99B
2.62%229.55B
-1.75%210.22B
-1.31%221.12B
-1.50%229.35B
-13.31%223.68B
-12.70%213.96B
-6.89%224.06B
-2.10%232.83B
10.28%258.04B
12.21%245.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.22%19.10B
1.78%19.04B
2.82%18.78B
-1.21%18.43B
1.94%18.32B
3.77%18.70B
1.62%18.27B
8.29%18.65B
4.02%17.98B
3.86%18.02B
5.59%17.98B
-17.97%17.22B
-20.29%17.28B
-18.50%17.35B
-2.87%17.02B
-5.74%21.00B
-0.49%21.68B
1.42%21.29B
-13.94%17.53B
13.03%22.27B
Thu nhập hoạt động ròng
-103.13%-15.70M
574.41%1.52B
133.61%798.59M
-63.74%830.20M
-36.21%501.35M
82.15%-319.62M
-85.98%341.84M
73.32%2.29B
443.70%785.97M
-3860.73%-1.79B
305.74%2.44B
-2.67%1.32B
-90.20%144.56M
88.11%-45.22M
144.95%601.01M
98.08%1.36B
736.28%1.47B
55.08%-380.20M
-251.33%-1.34B
-70.98%685.29M
Đầu tư ròng
-14.70%-49.24M
-14.90%-66.02M
16.16%-106.09M
3.54%-65.23M
49.58%-42.93M
25.17%-57.46M
29.32%-126.53M
36.52%-67.62M
-378.70%-85.15M
57.55%-76.78M
-91.00%-179.01M
-25.91%-106.53M
101.51%30.55M
-298.29%-180.86M
-26.33%-93.72M
40.78%-84.61M
-2873.76%-2.02B
93.28%-45.41M
34.12%-74.19M
66.54%-142.87M
Tài chính thuần
120.48%111.33M
-87.84%-2.13B
99.65%-2.21M
103.02%34.03M
-299.41%-543.55M
-84.19%-1.13B
-62.48%-626.35M
-16.07%-1.13B
71.37%-136.09M
-353.92%-615.72M
21.36%-385.50M
-688.37%-971.81M
-145.18%-475.41M
45.60%-135.65M
-149.41%-490.18M
88.73%-123.27M
144.71%1.05B
40.50%-249.37M
145.59%992.11M
49.51%-1.09B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, tổng doanh thu đạt 25.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.23B.

Tổng nghĩa vụ của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Sun Life Financial Inc là 274.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sun Life Financial Inc là 18.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sun Life Financial Inc là 3.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.15.

Giá trị đầu tư ròng của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Sun Life Financial Inc là -276.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sun Life Financial Inc là -1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.71.

Thu nhập ròng của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, lợi nhuận ròng là 2.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.01.

Biên lợi nhuận ròng của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sun Life Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sun Life Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.