tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solid Power Inc

SLDP
Thêm vào danh sách theo dõi
2.060USD
-0.005-0.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
463.47MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SLDP

Theo dõi tình hình tài chính của Solid Power Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Solid Power Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.12
Doanh thu / Dự báo
--/2.14M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
21.75M
7.98%
EPS(YoY)
-0.51
6.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.22%-0.06
18.62%-0.14
-13.36%-0.14
-12.01%-0.14
28.80%-0.08
-59.53%-0.17
-47.42%-0.13
-83.00%-0.13
-8.34%-0.12
-3819.12%-0.11
---0.08
---0.07
---0.11
--0.00
---0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
-48.92%3.07M
-18.59%3.63M
-1.96%4.56M
48.57%7.54M
1.06%6.02M
90.03%4.46M
-26.94%4.65M
3.44%5.08M
56.99%5.95M
-44.09%2.35M
126.31%6.37M
90.01%4.91M
72.68%3.79M
302.49%4.20M
347.93%2.81M
--2.58M
--2.20M
77.96%1.04M
9.79%628.00K
--586.08K
Lợi nhuận ròng
14.01%-13.03M
11.64%-27.05M
-15.38%-25.87M
-13.76%-25.34M
28.56%-15.15M
-60.80%-30.62M
-48.06%-22.42M
-82.50%-22.27M
-10.70%-21.21M
-3875.37%-19.04M
-22.12%-15.14M
-189.30%-12.21M
-85.21%-19.16M
-100.16%-479.00K
77.64%-12.40M
--13.67M
---10.34M
445.27%304.29M
-1746.15%-55.44M
---88.13M
Biên lợi nhuận ròng
-68.34%-423.95%
-8.53%-745.11%
-17.68%-567.26%
23.43%-336.05%
29.30%-251.85%
15.38%-686.55%
-102.65%-482.03%
-76.42%-438.90%
29.49%-356.24%
-7010.60%-811.33%
---237.86%
---248.78%
---505.22%
---11.41%
---119.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-128.01%-15.46%
-412.41%-61.36%
140.76%20.35%
-71.43%-12.23%
97.55%55.19%
109.16%19.64%
-289.01%-49.92%
82.42%-7.13%
142.68%27.94%
-384.09%-214.32%
---12.83%
---40.58%
---65.45%
--75.44%
---12.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.04%
----
----
-36.53%0.10%
----
-29.66%0.12%
-15.52%0.14%
-0.17%0.15%
12.32%0.16%
17.77%0.17%
--0.16%
--0.15%
--0.14%
--0.15%
--0.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-48.92%3.07M
-18.59%3.63M
-1.96%4.56M
48.57%7.54M
1.06%6.02M
90.03%4.46M
-26.94%4.65M
3.44%5.08M
56.99%5.95M
-44.09%2.35M
126.31%6.37M
90.01%4.91M
72.68%3.79M
302.49%4.20M
347.93%2.81M
--2.58M
--2.20M
77.96%1.04M
9.79%628.00K
--586.08K
Lợi nhuận hoạt động
-9.64%-26.35M
-5.94%-26.51M
11.49%-24.42M
3.96%-25.87M
6.80%-24.03M
2.37%-25.02M
-28.35%-27.59M
-21.49%-26.94M
-20.94%-25.78M
-46.37%-25.63M
-37.81%-21.50M
-50.87%-22.17M
-88.45%-21.32M
-126.74%-17.51M
-83.93%-15.60M
---14.70M
---11.31M
-207.81%-7.72M
-193.46%-8.48M
---2.51M
Lợi nhuận ròng
14.01%-13.03M
11.64%-27.05M
-15.38%-25.87M
-13.76%-25.34M
28.56%-15.15M
-60.80%-30.62M
-48.06%-22.42M
-82.50%-22.27M
-10.70%-21.21M
-3875.37%-19.04M
-22.12%-15.14M
-189.30%-12.21M
-85.21%-19.16M
-100.16%-479.00K
77.64%-12.40M
--13.67M
---10.34M
445.27%304.29M
-1746.15%-55.44M
---88.13M
Tài sản ngắn hạn
10.22%274.74M
113.54%267.43M
87.40%262.18M
49.03%239.67M
46.16%249.28M
-31.61%125.24M
-31.75%139.90M
-30.03%160.83M
-34.75%170.55M
-44.14%183.12M
-45.23%204.99M
-53.01%229.85M
-53.15%261.37M
-44.85%327.81M
237.14%374.28M
--489.19M
--557.87M
--594.38M
--111.02M
----
Tổng nợ ngắn hạn
63.51%17.05M
-15.90%16.80M
-18.35%16.61M
-45.97%12.40M
-42.80%10.43M
25.76%19.97M
69.92%20.35M
75.76%22.95M
44.89%18.23M
-23.41%15.88M
-20.98%11.97M
-3.74%13.06M
94.27%12.58M
147.82%20.73M
238.18%15.15M
--13.56M
--6.48M
--8.37M
--4.48M
----
Tổng tài sản
32.27%554.73M
1.53%455.09M
-11.62%416.14M
-19.21%398.00M
-18.75%419.39M
-15.87%448.25M
-13.43%470.88M
-11.72%492.63M
-9.90%516.17M
-10.37%532.79M
-9.01%543.93M
-8.23%558.01M
-6.62%572.86M
-3.76%594.45M
378.79%597.78M
--608.08M
--613.49M
--617.68M
--124.85M
----
Tổng các khoản nợ
31.41%29.27M
2.59%38.92M
10.23%34.65M
-24.06%27.22M
-39.46%22.27M
28.78%37.94M
19.44%31.43M
24.91%35.85M
10.21%36.79M
-24.61%29.46M
-41.30%26.31M
-33.42%28.70M
-47.55%33.38M
-33.79%39.07M
718.18%44.83M
--43.11M
--63.65M
--59.02M
--5.48M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
32.32%525.46M
1.43%416.17M
-13.19%381.50M
-18.83%370.77M
-17.16%397.12M
-18.48%410.31M
-15.10%439.45M
-13.70%456.78M
-11.14%479.38M
-9.37%503.33M
-6.39%517.61M
-6.31%529.31M
-1.89%539.47M
-0.59%555.37M
363.21%552.95M
--564.97M
--549.85M
--558.66M
--119.37M
----
Thu nhập hoạt động ròng
28.67%-18.75M
-32.61%-18.39M
-44.84%-14.27M
-29.95%-14.44M
9.54%-26.29M
-109.82%-13.87M
35.81%-9.85M
33.34%-11.11M
-48.06%-29.07M
-98.02%-6.61M
-103.87%-15.35M
-94.12%-16.67M
-36.62%-19.63M
54.93%-3.34M
---7.53M
---8.59M
---14.37M
-171.66%-7.41M
----
---2.73M
Đầu tư ròng
-402.59%-92.29M
-3295.93%-66.00M
-94.08%1.03M
-53.25%14.57M
123.62%30.50M
-84.76%2.06M
19.76%17.33M
-11.35%31.17M
165.96%13.64M
130.65%13.55M
107.36%14.47M
125.07%35.16M
57.70%-20.68M
46.17%-44.20M
---196.62M
---140.28M
---48.88M
-93172.68%-82.12M
----
---88.04K
Tài chính thuần
72520.96%120.94M
7906.91%58.71M
23579.45%34.28M
2.97%-3.34M
96.72%-167.00K
-629.58%-752.00K
-41.75%-146.00K
-5737.70%-3.44M
-7075.34%-5.09M
494.44%142.00K
-141.37%-103.00K
-4.69%61.00K
-64.90%73.00K
-100.01%-36.00K
--249.00K
--64.00K
--208.00K
9957.32%493.70M
----
--4.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, tổng doanh thu đạt 21.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.14M.

Tài sản ngắn hạn của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, tài sản ngắn hạn là 267.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.54.

Tổng tài sản của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Solid Power Inc là 455.09M, bao gồm 267.43M tài sản ngắn hạn và 187.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, tổng nghĩa vụ của Solid Power Inc là 38.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Solid Power Inc là 416.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Solid Power Inc là -100.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.27.

Giá trị đầu tư ròng của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, giá trị đầu tư ròng của Solid Power Inc là -19.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, giá trị huy động vốn ròng của Solid Power Inc là 89.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1049.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.

Thu nhập ròng của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, lợi nhuận ròng là -93.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.22.

Biên lợi nhuận ròng của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, biên lợi nhuận ròng là -429.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.38.

Biên lợi nhuận gộp của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, biên lợi nhuận gộp là 5.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 801.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Power Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -100.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.