tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solid Power Inc

SLDP
Thêm vào danh sách theo dõi
2.060USD
-0.005-0.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
463.47MVốn hóa
LỗP/E TTM

SLDP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Solid Power Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
6.00%255.41M
112.17%250.78M
90.30%251.21M
64.34%230.93M
64.31%240.94M
-32.86%118.20M
-31.77%132.01M
-36.45%140.52M
-42.60%146.64M
-45.51%176.04M
-47.50%193.49M
-54.34%221.13M
-53.83%255.45M
-45.18%323.08M
237.27%368.54M
--484.30M
--553.32M
--589.33M
--109.27M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
6.98%31.51M
-14.98%21.61M
24.54%47.29M
-14.33%26.25M
110.10%29.45M
-26.42%25.41M
38.28%37.97M
7.73%30.64M
41.78%14.02M
-31.10%34.54M
-71.90%27.46M
-90.57%28.44M
-97.80%9.89M
-90.24%50.12M
-10.59%97.70M
--301.60M
--450.40M
--513.45M
--109.27M
-Đầu tư ngắn hạn
5.87%223.90M
147.00%229.18M
116.85%203.93M
86.28%204.69M
59.47%211.49M
-34.43%92.78M
-43.36%94.04M
-42.98%109.88M
-45.99%132.62M
-48.16%141.50M
-38.70%166.03M
5.47%192.69M
138.62%245.56M
259.70%272.96M
--270.84M
--182.69M
--102.91M
--75.89M
----
Các khoản phải thu
472.12%12.70M
592.39%9.64M
176.70%7.23M
-62.53%4.63M
-84.43%2.22M
-10.30%1.39M
-68.47%2.61M
136.35%12.35M
738.71%14.26M
-15.60%1.55M
151.17%8.29M
157.21%5.22M
3.72%1.70M
121.95%1.84M
414.17%3.30M
--2.03M
--1.64M
--829.00K
--642.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--4.22M
--2.15M
--2.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
281.98%8.48M
437.69%7.49M
97.55%5.16M
-62.53%4.63M
-84.43%2.22M
-10.30%1.39M
-68.47%2.61M
136.35%12.35M
738.71%14.26M
-15.60%1.55M
151.17%8.29M
157.21%5.22M
3.72%1.70M
121.95%1.84M
414.17%3.30M
--2.03M
--1.64M
--829.00K
--642.00K
Chi phí trả trước
8.54%6.63M
23.95%7.00M
-29.34%3.73M
-48.32%4.11M
-36.70%6.11M
2.23%5.65M
64.64%5.28M
127.79%7.96M
128.87%9.66M
91.24%5.52M
31.22%3.21M
22.00%3.49M
44.54%4.22M
-31.50%2.89M
121.58%2.44M
--2.86M
--2.92M
--4.22M
--1.10M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
10.22%274.74M
113.54%267.43M
87.40%262.18M
49.03%239.67M
46.16%249.28M
-31.61%125.24M
-31.75%139.90M
-30.03%160.83M
-34.75%170.55M
-44.14%183.12M
-45.23%204.99M
-53.01%229.85M
-53.15%261.37M
-44.85%327.81M
237.14%374.28M
--489.19M
--557.87M
--594.38M
--111.02M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.36%91.43M
-11.85%93.05M
-10.77%95.95M
-7.75%99.22M
-5.24%101.99M
-1.72%105.55M
-0.02%107.53M
3.96%107.55M
11.68%107.63M
17.49%107.40M
30.58%107.55M
54.51%103.46M
125.39%96.37M
313.95%91.41M
514.41%82.36M
--66.96M
--42.76M
--22.08M
--13.40M
-Tài sản cố định
4.70%153.11M
3.37%150.16M
4.47%149.41M
6.49%148.05M
8.28%146.23M
10.96%145.26M
12.69%143.02M
15.93%139.03M
22.48%135.05M
27.06%130.91M
37.55%126.91M
59.46%119.92M
120.62%110.26M
260.89%103.03M
380.07%92.26M
--75.20M
--49.98M
--28.55M
--19.22M
-Khấu hao lũy kế
39.41%61.68M
43.83%57.11M
50.64%53.46M
55.13%48.83M
61.36%44.24M
68.86%39.71M
83.30%35.49M
91.18%31.48M
97.46%27.42M
102.25%23.51M
95.53%19.36M
99.68%16.46M
92.35%13.89M
79.75%11.63M
70.31%9.90M
--8.24M
--7.22M
--6.47M
--5.81M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-15.06%2.16M
4.54%2.17M
5.27%2.06M
41.74%2.71M
41.33%2.54M
25.58%2.07M
28.07%1.95M
40.59%1.91M
46.46%1.80M
48.92%1.65M
65.58%1.52M
61.33%1.36M
70.22%1.23M
79.00%1.11M
114.19%921.00K
--843.00K
--722.00K
--619.00K
--430.00K
Nợ dài hạn
3.12%4.43M
3.07%4.40M
--4.36M
--4.33M
--4.30M
--4.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-39.27%962.00K
46.88%1.06M
-78.65%1.16M
-66.34%1.35M
-59.22%1.58M
-31.98%721.00K
413.53%5.43M
270.29%4.03M
253.41%3.88M
-7.67%1.06M
-10.27%1.06M
-10.09%1.09M
-11.30%1.10M
90.70%1.15M
--1.18M
--1.21M
--1.24M
--602.00K
----
Tổng tài sản dài hạn
64.59%279.99M
-41.90%187.66M
-53.48%153.97M
-52.28%158.32M
-50.78%170.11M
-7.62%323.01M
-2.35%330.98M
1.11%331.80M
10.96%345.62M
31.14%349.67M
51.65%338.94M
176.03%328.16M
460.05%311.49M
1044.22%266.64M
1515.43%223.50M
--118.88M
--55.62M
--23.30M
--13.84M
Tổng tài sản
32.27%554.73M
1.53%455.09M
-11.62%416.14M
-19.21%398.00M
-18.75%419.39M
-15.87%448.25M
-13.43%470.88M
-11.72%492.63M
-9.90%516.17M
-10.37%532.79M
-9.01%543.93M
-8.23%558.01M
-6.62%572.86M
-3.76%594.45M
378.79%597.78M
--608.08M
--613.49M
--617.68M
--124.85M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--8.00K
Chi phí trích trước
5.28%3.31M
-7.06%7.04M
5.97%5.89M
11.93%5.10M
-49.86%3.14M
-0.16%7.58M
17.19%5.56M
11.74%4.56M
-12.07%6.27M
31.22%7.59M
16.84%4.75M
34.56%4.08M
536.34%7.13M
69.12%5.78M
114.81%4.06M
--3.03M
--1.12M
--3.42M
--1.89M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-24.80%285.00K
-3.80%329.00K
17.53%362.00K
35.51%374.00K
35.36%379.00K
34.12%342.00K
193.33%308.00K
105.97%276.00K
133.33%280.00K
-79.29%255.00K
--105.00K
--134.00K
--120.00K
--1.23M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-24.80%285.00K
-3.80%329.00K
17.53%362.00K
35.51%374.00K
38.83%379.00K
48.05%342.00K
555.32%308.00K
500.00%276.00K
--273.00K
--231.00K
--47.00K
--46.00K
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--370.00K
-88.25%370.00K
-93.53%436.00K
-96.42%361.00K
-100.00%0.00
279.98%3.15M
--6.74M
55872.22%10.07M
197.10%3.08M
-79.53%829.00K
-100.00%0.00
-91.59%18.00K
140.37%1.04M
710.00%4.05M
244.83%200.00K
--214.00K
--431.00K
--500.00K
--58.00K
Nợ ngắn hạn khác
--370.00K
-88.25%370.00K
-93.53%436.00K
-96.42%361.00K
-100.00%0.00
279.98%3.15M
--6.74M
55872.22%10.07M
197.10%3.08M
-79.53%829.00K
-100.00%0.00
-91.59%18.00K
140.37%1.04M
710.00%4.05M
203.03%200.00K
--214.00K
--431.00K
--500.00K
--66.00K
Tổng nợ ngắn hạn
63.51%17.05M
-15.90%16.80M
-18.35%16.61M
-45.97%12.40M
-42.80%10.43M
25.76%19.97M
69.92%20.35M
75.76%22.95M
44.89%18.23M
-23.41%15.88M
-20.98%11.97M
-3.74%13.06M
94.27%12.58M
147.82%20.73M
238.18%15.15M
--13.56M
--6.48M
--8.37M
--4.48M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-11.95%6.88M
-11.14%7.13M
-1.33%7.37M
-0.56%7.61M
-0.18%7.81M
0.34%8.02M
-8.46%7.47M
-8.03%7.65M
-7.64%7.82M
-7.26%8.00M
14.34%8.16M
13.74%8.32M
13.08%8.47M
86120.00%8.62M
1154.13%7.14M
--7.31M
--7.49M
--10.00K
--569.00K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.65%2.00K
--0.00
--4.00K
--10.00K
--569.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-11.95%6.88M
-11.14%7.13M
-1.33%7.37M
-0.56%7.61M
-0.18%7.81M
0.34%8.02M
-8.46%7.47M
-8.03%7.65M
-7.64%7.82M
-7.26%8.00M
14.37%8.16M
13.74%8.32M
13.14%8.47M
--8.62M
--7.13M
--7.31M
--7.49M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
48.46%4.24M
58.91%13.88M
291.82%9.54M
50.86%6.07M
-39.59%2.86M
106.65%8.73M
-56.82%2.43M
-40.73%4.03M
-59.86%4.73M
-53.64%4.23M
-74.19%5.64M
-68.90%6.79M
-76.11%11.78M
-81.77%9.12M
--21.84M
--21.84M
--49.31M
--50.02M
--0.00
Nợ dài hạn khác
-24.83%887.00K
18.15%1.11M
30.74%1.13M
-9.35%766.00K
-78.72%1.18M
17.31%942.00K
--862.00K
--845.00K
--5.54M
--803.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--393.00K
--265.00K
Tổng nợ dài hạn
3.15%12.22M
23.14%22.12M
62.70%18.03M
14.92%14.82M
-36.18%11.85M
32.32%17.97M
-22.71%11.08M
-17.53%12.90M
-10.77%18.56M
-25.97%13.58M
-51.67%14.34M
-47.05%15.64M
-63.61%20.80M
-63.79%18.34M
2873.35%29.67M
--29.54M
--57.17M
--50.65M
--998.00K
Tổng các khoản nợ
31.41%29.27M
2.59%38.92M
10.23%34.65M
-24.06%27.22M
-39.46%22.27M
28.78%37.94M
19.44%31.43M
24.91%35.85M
10.21%36.79M
-24.61%29.46M
-41.30%26.31M
-33.42%28.70M
-47.55%33.38M
-33.79%39.07M
718.18%44.83M
--43.11M
--63.65M
--59.02M
--5.48M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
37.22%813.94M
16.71%690.25M
6.70%628.52M
1.04%592.11M
1.16%593.16M
0.49%591.41M
0.46%589.08M
0.51%586.05M
1.10%586.36M
1.89%588.53M
1.91%586.37M
1.85%583.05M
1.74%579.99M
1.66%577.62M
57539800.00%575.40M
--572.47M
--570.05M
--568.20M
--1.00K
Lợi nhuận giữ lại
-46.63%-287.83M
-51.74%-274.90M
-64.55%-247.71M
-73.05%-221.71M
-85.46%-196.30M
-114.05%-181.17M
-129.49%-150.54M
-154.36%-128.12M
-176.74%-105.85M
-343.37%-84.64M
-252.46%-65.60M
-710.83%-50.37M
-92.40%-38.25M
-100.21%-19.09M
95.24%-18.61M
---6.21M
---19.88M
---9.54M
---390.98M
Vốn dự trữ
37.22%813.92M
16.71%690.23M
6.70%628.50M
1.04%592.10M
1.16%593.14M
0.49%591.39M
0.46%589.06M
0.51%586.03M
1.10%586.34M
1.89%588.51M
1.91%586.35M
1.85%583.03M
1.74%579.98M
1.66%577.60M
--575.38M
--572.46M
--570.04M
--568.18M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-596.70%-1.05M
807.69%354.00K
-57.65%385.00K
119.58%225.00K
118.63%212.00K
106.98%39.00K
128.79%909.00K
65.93%-1.15M
49.96%-1.14M
82.30%-559.00K
17.72%-3.16M
-161.19%-3.37M
-589.09%-2.27M
---3.16M
---3.84M
---1.29M
---330.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
32.32%525.46M
1.43%416.17M
-13.19%381.50M
-18.83%370.77M
-17.16%397.12M
-18.48%410.31M
-15.10%439.45M
-13.70%456.78M
-11.14%479.38M
-9.37%503.33M
-6.39%517.61M
-6.31%529.31M
-1.89%539.47M
-0.59%555.37M
363.21%552.95M
--564.97M
--549.85M
--558.66M
--119.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SLDP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Solid Power Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Solid Power Inc có 31.51M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Solid Power Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 38.92M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 16.80M nợ ngắn hạ và 22.12M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Solid Power Inc là 455.09M, bao gồm 267.43M tài sản ngắn hạn và 187.66M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Solid Power Inc là bao nhiêu?

Solid Power Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 416.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.