tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SKYX Platforms Corp

SKYX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.210USD
-0.030-2.42%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
162.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SKYX

Theo dõi tình hình tài chính của SKYX Platforms Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
162.72M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-4.02
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.30
Doanh thu
92.01M
Lợi nhuận ròng
-35.98M
ROE
-1.76K%
ROA
-47.68%

Ngày công bố lợi nhuận của SKYX Platforms Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/-0.06
Doanh thu / Dự báo
25.27M/24.28M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.77%-0.06
17.81%-0.07
33.05%-0.07
15.30%-0.07
-13.15%-0.08
12.01%-0.09
19.07%-0.11
-5.60%-0.08
47.01%-0.08
-5.92%-0.10
-125.17%-0.13
---0.08
---0.14
---0.10
---0.06
---0.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.58%25.27M
9.85%22.09M
5.32%24.94M
7.77%23.89M
7.53%23.06M
5.99%20.11M
6.81%23.68M
2.55%22.17M
43.13%21.45M
189204.95%18.98M
243410.90%22.17M
252559.88%21.62M
202688.67%14.98M
43.81%10.03K
--9.11K
--8.56K
--7.39K
-93.04%6.97K
----
-100.00%0.00
--100.19K
Lợi nhuận ròng
6.77%-8.48M
-2.74%-9.53M
19.72%-8.20M
8.33%-7.90M
-21.88%-9.10M
4.18%-9.27M
17.05%-10.22M
-20.01%-8.62M
39.17%-7.46M
-21.40%-9.68M
-150.71%-12.32M
-26.85%-7.18M
-163.70%-12.27M
52.00%-7.97M
---4.91M
-254.92%-5.66M
---4.65M
-1528.86%-16.61M
----
21.13%-1.60M
---1.02M
Biên lợi nhuận ròng
14.97%-32.54%
6.72%-41.98%
24.85%-31.76%
18.03%-31.88%
-9.99%-38.28%
11.73%-45.00%
23.95%-42.26%
-17.03%-38.89%
57.50%-34.80%
99.94%-50.99%
99.90%-55.56%
---33.23%
---81.88%
---79503.93%
---53516.08%
---96713.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.88%28.86%
5.60%29.99%
28.23%30.31%
2.65%31.68%
-1.06%30.34%
-3.39%28.40%
-20.97%23.63%
-0.43%30.86%
-2.14%30.67%
-65.57%29.39%
-65.39%29.91%
--30.99%
--31.34%
--85.36%
--86.42%
--22.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.02%22.21%
-15.39%22.49%
25.43%31.66%
22.67%30.39%
9.15%28.12%
12.26%26.58%
10.46%25.24%
-5.12%24.77%
11.97%25.76%
-0.97%23.67%
50.10%22.85%
--26.11%
--23.01%
--23.90%
--15.22%
--14.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.58%25.27M
9.85%22.09M
5.32%24.94M
7.77%23.89M
7.53%23.06M
5.99%20.11M
6.81%23.68M
2.55%22.17M
43.13%21.45M
189204.95%18.98M
243410.90%22.17M
252559.88%21.62M
202688.67%14.98M
43.81%10.03K
--9.11K
--8.56K
--7.39K
-93.04%6.97K
----
-100.00%0.00
--100.19K
Lợi nhuận hoạt động
5.97%-7.07M
-5.82%-8.16M
24.18%-7.11M
11.07%-6.76M
-20.62%-7.52M
13.22%-7.71M
20.57%-9.38M
-16.62%-7.61M
49.11%-6.24M
-22.77%-8.89M
-161.99%-11.81M
-16.32%-6.52M
-168.44%-12.25M
39.40%-7.24M
---4.51M
-292.36%-5.61M
---4.56M
-1305.42%-11.95M
----
23.44%-1.43M
---850.00K
Lợi nhuận ròng
6.77%-8.48M
-2.74%-9.53M
19.72%-8.20M
8.33%-7.90M
-21.88%-9.10M
4.18%-9.27M
17.05%-10.22M
-20.01%-8.62M
39.17%-7.46M
-21.40%-9.68M
-150.71%-12.32M
-26.85%-7.18M
-163.70%-12.27M
52.00%-7.97M
---4.91M
-254.92%-5.66M
---4.65M
-1528.86%-16.61M
----
21.13%-1.60M
---1.02M
Tài sản ngắn hạn
66.24%33.96M
101.52%36.78M
-24.41%15.40M
-13.42%16.44M
-5.20%20.43M
-28.38%18.25M
-25.42%20.37M
-33.01%18.99M
-25.02%21.55M
23.59%25.48M
67.29%27.32M
38.47%28.34M
6.62%28.74M
-31.09%20.62M
43.42%16.33M
542.18%20.47M
550.93%26.96M
--29.92M
--11.39M
--3.19M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-20.11%23.20M
-24.49%21.58M
-5.96%24.58M
-18.19%25.16M
3.38%29.04M
17.48%28.58M
8.03%26.14M
-1.83%30.76M
-13.52%28.09M
202.02%24.33M
225.85%24.19M
468.11%31.33M
525.42%32.48M
69.84%8.06M
181.87%7.42M
68.33%5.52M
86.92%5.19M
--4.74M
--2.63M
--3.28M
----
Tổng tài sản
15.00%74.10M
23.39%77.95M
-12.40%57.72M
-10.09%58.41M
-6.83%64.44M
-14.85%63.17M
-13.69%65.89M
-17.07%64.97M
-13.95%69.16M
50.81%74.19M
76.81%76.34M
64.04%78.34M
173.69%80.38M
60.19%49.19M
261.20%43.18M
1174.29%47.76M
530.36%29.37M
--30.71M
--11.95M
--3.75M
----
Tổng các khoản nợ
-5.62%55.45M
-8.10%54.12M
0.83%57.30M
-6.35%57.25M
-1.56%58.75M
-2.96%58.89M
-5.47%56.83M
-0.25%61.14M
0.48%59.68M
50.06%60.69M
71.52%60.12M
73.75%61.29M
324.79%59.40M
207.11%40.44M
190.52%35.05M
176.24%35.27M
9.44%13.98M
--13.17M
--12.06M
--12.77M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
227.87%18.66M
456.93%23.82M
-95.45%411.61K
-69.73%1.16M
-40.01%5.69M
-68.31%4.28M
-44.19%9.05M
-77.52%3.83M
-54.80%9.48M
54.28%13.50M
99.60%16.22M
36.61%17.06M
36.38%20.98M
-50.12%8.75M
7440.28%8.13M
238.39%12.48M
289.55%15.39M
--17.54M
---110.72K
---9.02M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-84.98%-3.67M
-39.06%-6.01M
62.43%-1.99M
-95.21%-4.99M
52.90%-1.99M
30.05%-4.32M
-82.71%-5.31M
25.92%-2.55M
-66.91%-4.21M
-50.09%-6.18M
29.33%-2.91M
2.14%-3.45M
11.24%-2.53M
-22.64%-4.12M
-129.09%-4.11M
-242.70%-3.52M
---2.84M
-339.54%-3.36M
-111.56%-1.79M
-47.55%-1.03M
----
Đầu tư ròng
100.53%1.90K
77.26%-93.98K
10.25%-1.07M
67.02%-84.68K
-60.44%-362.00K
-670.53%-413.37K
-1018.59%-1.20M
-114.05%-256.74K
-106.64%-225.63K
68.42%-53.65K
159.36%130.14K
98.40%-119.94K
3314.09%3.40M
29.08%-169.90K
-682.08%-219.25K
-11554.60%-7.49M
---105.78K
-338.59%-239.58K
36.39%-28.03K
-383.51%-64.28K
----
Tài chính thuần
-116.21%-932.15K
1737.89%28.32M
-63.26%3.29M
-392.99%-756.69K
2179.18%5.75M
-57.14%1.54M
189.40%8.96M
-86.98%258.27K
-96.54%252.34K
-65.26%3.60M
1290.29%3.09M
2135.08%1.98M
11102.75%7.30M
-50.10%10.35M
-97.78%222.59K
-158.21%-97.47K
--65.16K
2082.81%20.74M
246.22%10.01M
-47.25%167.45K
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, tổng doanh thu đạt 92.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.28M.

Tài sản ngắn hạn của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, tài sản ngắn hạn là 15.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.41.

Tổng tài sản của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SKYX Platforms Corp là 57.72M, bao gồm 15.40M tài sản ngắn hạn và 42.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, tổng nghĩa vụ của SKYX Platforms Corp là 57.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, tổng vốn chủ sở hữu của SKYX Platforms Corp là 411.61K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.45.

Thu nhập hoạt động thuần của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SKYX Platforms Corp là -29.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.34.

Giá trị đầu tư ròng của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, giá trị đầu tư ròng của SKYX Platforms Corp là -1.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.63.

Giá trị huy động vốn ròng của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, giá trị huy động vốn ròng của SKYX Platforms Corp là 9.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.11.

Thu nhập ròng của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, lợi nhuận ròng là -34.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.19.

Biên lợi nhuận ròng của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, biên lợi nhuận ròng là -36.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.40.

Biên lợi nhuận gộp của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, biên lợi nhuận gộp là 30.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -54.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SKYX Platforms Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -29.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.