tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SKYX Platforms Corp

SKYX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.210USD
-0.020-1.63%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
161.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

SKYX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SKYX Platforms Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
220.51%30.26M
-36.29%8.05M
-23.03%7.83M
20.23%12.85M
-33.26%9.44M
-24.81%12.64M
-38.27%10.17M
-40.92%10.68M
-23.05%14.15M
19.27%16.81M
-9.26%16.48M
-26.73%18.09M
-33.31%18.38M
35.18%14.09M
712.72%18.16M
681.17%24.68M
--27.57M
--10.43M
--2.23M
--3.16M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
220.51%30.26M
-36.29%8.05M
-23.03%7.83M
20.23%12.85M
-33.26%9.44M
-24.81%12.64M
-38.27%10.17M
-40.92%10.68M
-2.58%14.15M
150.14%16.81M
52.18%16.48M
-26.73%18.09M
-47.32%14.52M
-35.54%6.72M
384.58%10.83M
681.17%24.68M
--27.57M
--10.43M
--2.23M
--3.16M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.86M
--7.37M
--7.33M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-31.22%1.93M
-21.69%1.89M
7.85%3.16M
-22.83%2.33M
-28.50%2.81M
-28.65%2.42M
-3.59%2.93M
21.73%3.02M
--3.93M
--3.38M
--3.03M
--2.48M
----
----
----
----
----
--115.00
--1.88K
--2.61K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-31.22%1.93M
-21.69%1.89M
7.85%3.16M
-22.83%2.33M
-28.50%2.81M
-28.65%2.42M
-3.59%2.93M
21.73%3.02M
--3.93M
--3.38M
--3.03M
--2.48M
----
----
----
----
----
--115.00
--1.88K
--2.61K
Hàng tồn kho
-10.38%3.30M
12.28%4.25M
-18.10%3.72M
-26.45%3.10M
-2.58%3.68M
10.50%3.79M
-15.73%4.54M
-12.50%4.22M
79.69%3.78M
78.10%3.43M
266.71%5.39M
284.91%4.82M
128.85%2.10M
109.39%1.92M
59.85%1.47M
36.42%1.25M
--918.65K
--918.65K
--918.65K
--918.65K
Chi phí trả trước
-36.97%1.28M
-7.97%1.21M
66.85%1.74M
63.51%2.15M
222.95%2.03M
81.67%1.31M
154.78%1.04M
2268.12%1.31M
376.49%630.08K
131.60%721.72K
-51.17%408.43K
-94.56%55.51K
-90.79%132.23K
661.85%311.62K
2527.49%836.38K
1593.50%1.02M
--1.44M
--40.90K
--31.83K
--60.27K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-90.60%281.66K
-92.50%223.21K
-89.81%308.91K
-29.90%2.31M
--3.00M
--2.97M
--3.03M
--3.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
101.52%36.78M
-24.41%15.40M
-13.42%16.44M
-5.20%20.43M
-28.38%18.25M
-25.42%20.37M
-33.01%18.99M
-25.02%21.55M
23.59%25.48M
67.29%27.32M
38.47%28.34M
6.62%28.74M
-31.09%20.62M
43.42%16.33M
542.18%20.47M
550.93%26.96M
--29.92M
--11.39M
--3.19M
--4.14M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-13.23%18.16M
-10.66%18.85M
-12.75%18.44M
-2.67%20.62M
-4.10%20.93M
-2.55%21.10M
-6.74%21.14M
-8.27%21.18M
-4.21%21.82M
-6.92%21.65M
-4.56%22.67M
1298.88%23.09M
10891.38%22.78M
90375.66%23.26M
67583.01%23.75M
3549.93%1.65M
--207.24K
--25.71K
--35.09K
--45.23K
-Tài sản cố định
-11.34%19.27M
-9.21%19.83M
-11.60%19.40M
-3.17%21.49M
-4.32%21.74M
-2.16%21.84M
-5.39%21.94M
-5.95%22.19M
-2.33%22.72M
-5.89%22.32M
-4.10%23.19M
1044.70%23.60M
3744.21%23.26M
5629.21%23.72M
5740.94%24.18M
397.90%2.06M
--605.06K
--414.02K
--414.02K
--414.02K
-Khấu hao lũy kế
37.36%1.11M
32.22%977.49K
18.52%952.74K
-13.56%872.43K
-9.69%810.06K
10.13%739.30K
52.63%803.88K
100.68%1.01M
86.40%897.01K
46.22%671.27K
21.07%526.67K
22.51%502.93K
20.97%481.22K
18.22%459.08K
14.79%435.00K
11.31%410.51K
--397.82K
--388.31K
--378.94K
--368.79K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.82%20.76M
-0.65%21.21M
-2.24%21.28M
-12.80%20.32M
-12.01%20.93M
-12.15%21.35M
-10.19%21.77M
-4.90%23.31M
3387.18%23.78M
3565.96%24.30M
3687.34%24.24M
3999.39%24.51M
18.37%682.05K
22.73%662.80K
22.22%639.92K
27.09%597.85K
--576.18K
--540.03K
--523.58K
--470.42K
Tài sản dài hạn khác
-26.45%2.26M
-26.45%2.26M
-26.81%2.26M
-1.78%3.07M
-1.03%3.07M
-0.27%3.07M
-0.69%3.08M
-22.67%3.12M
-39.40%3.10M
5.16%3.07M
6.81%3.10M
2368.21%4.04M
235039.33%5.11M
134369.18%2.92M
133505.66%2.90M
7418.76%163.53K
--2.17K
--2.17K
--2.17K
--2.17K
Tổng tài sản dài hạn
-8.35%41.17M
-7.03%42.31M
-8.72%41.98M
-7.57%44.01M
-7.77%44.92M
-7.16%45.51M
-8.04%45.98M
-7.80%47.61M
70.45%48.70M
82.60%49.02M
83.21%50.00M
2040.65%51.64M
3537.05%28.57M
4627.36%26.85M
4766.31%27.29M
365.85%2.41M
--785.60K
--567.92K
--560.85K
--517.83K
Tổng tài sản
23.39%77.95M
-12.40%57.72M
-10.09%58.41M
-6.83%64.44M
-14.85%63.17M
-13.69%65.89M
-17.07%64.97M
-13.95%69.16M
50.81%74.19M
76.81%76.34M
64.04%78.34M
173.69%80.38M
60.19%49.19M
261.20%43.18M
1174.29%47.76M
530.36%29.37M
--30.71M
--11.95M
--3.75M
--4.66M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
0.00%800.00K
0.00%800.00K
0.00%800.00K
-62.09%1.00M
-69.67%800.00K
-69.67%800.00K
-69.67%800.00K
-4.94%2.64M
17.24%2.64M
52.93%2.64M
104.03%2.64M
153.21%2.77M
149.50%2.25M
--1.73M
--1.29M
--1.10M
--901.81K
Chi phí trích trước
-54.62%1.48M
--1.48M
--1.73M
--1.61M
--3.26M
----
----
----
----
50.75%874.56K
----
----
----
35.17%580.12K
----
----
----
--429.17K
--525.00K
--485.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-65.32%2.87M
-52.86%3.89M
-36.44%5.00M
-10.09%8.75M
14.54%8.27M
8.17%8.25M
-43.14%7.87M
-25.89%9.74M
324.04%7.22M
347.27%7.63M
3349.10%13.83M
3155.90%13.14M
320.13%1.70M
321.58%1.71M
-26.28%401.05K
15.56%403.57K
--405.04K
--404.65K
--544.03K
--349.22K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--750.00K
--731.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-17.59%1.56M
39.23%2.08M
31.48%2.77M
15.93%2.40M
17.23%1.89M
1.38%1.50M
13.66%2.11M
24.62%2.07M
--1.62M
--1.48M
--1.85M
--1.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-42.06%1.56M
-9.29%2.08M
-10.82%2.77M
-16.36%2.40M
11.52%2.69M
0.89%2.30M
-30.82%3.11M
-33.22%2.87M
-8.41%2.42M
-13.74%2.28M
61.91%4.49M
91.15%4.30M
52.93%2.64M
104.03%2.64M
153.21%2.77M
149.50%2.25M
--1.73M
--1.29M
--1.10M
--901.81K
Tổng nợ ngắn hạn
-24.49%21.58M
-5.96%24.58M
-18.19%25.16M
3.38%29.04M
17.48%28.58M
8.03%26.14M
-1.83%30.76M
-13.52%28.09M
202.02%24.33M
225.85%24.19M
468.11%31.33M
525.42%32.48M
69.84%8.06M
181.87%7.42M
68.33%5.52M
86.92%5.19M
--4.74M
--2.63M
--3.28M
--2.78M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.68%31.85M
11.89%32.17M
7.69%31.21M
-3.92%28.47M
-13.04%28.27M
-10.37%28.75M
-1.54%28.98M
10.08%29.63M
0.37%32.51M
16.13%32.08M
-0.56%29.43M
245.02%26.92M
389.75%32.39M
306.70%27.63M
351.50%29.60M
15.41%7.80M
--6.61M
--6.79M
--6.55M
--6.76M
-Nợ dài hạn
72.03%14.66M
71.68%14.38M
54.95%12.75M
15.89%9.36M
-17.63%8.52M
-14.64%8.38M
24.27%8.23M
50.92%8.08M
2.87%10.35M
101.65%9.81M
3.24%6.62M
-19.06%5.35M
52.08%10.06M
-28.35%4.87M
-2.13%6.42M
-2.16%6.61M
--6.61M
--6.79M
--6.55M
--6.76M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.94%17.19M
-12.69%17.79M
-11.06%18.45M
-11.35%19.11M
-10.90%19.75M
-8.49%20.38M
-9.04%20.75M
-0.05%21.55M
-0.76%22.16M
-2.16%22.27M
-1.61%22.81M
1715.90%21.56M
--22.33M
--22.76M
--23.18M
--1.19M
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
-39.63%687.68K
-47.13%552.35K
194.55%885.19K
375.13%1.24M
19.85%1.14M
40.24%1.04M
--300.52K
--261.62K
--950.36K
--744.95K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-58.82%700.00K
-68.97%900.00K
-70.97%900.00K
--1.10M
--1.70M
--2.90M
--3.10M
----
----
----
-100.00%0.00
-94.45%163.00K
-69.49%988.00K
--1.81M
--2.64M
--2.94M
--3.24M
Tổng nợ dài hạn
7.36%32.54M
6.60%32.73M
5.64%32.09M
-5.95%29.71M
-16.64%30.31M
-14.55%30.70M
1.41%30.38M
17.37%31.59M
12.26%36.36M
30.05%35.93M
0.66%29.95M
206.23%26.92M
284.37%32.39M
192.94%27.63M
213.48%29.76M
-12.09%8.79M
--8.43M
--9.43M
--9.49M
--10.00M
Tổng các khoản nợ
-8.10%54.12M
0.83%57.30M
-6.35%57.25M
-1.56%58.75M
-2.96%58.89M
-5.47%56.83M
-0.25%61.14M
0.48%59.68M
50.06%60.69M
71.52%60.12M
73.75%61.29M
324.79%59.40M
207.11%40.44M
190.52%35.05M
176.24%35.27M
9.44%13.98M
--13.17M
--12.06M
--12.77M
--12.78M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
28.90%236.96M
12.91%203.05M
11.20%195.04M
11.16%191.67M
8.79%183.83M
10.99%179.84M
16.51%175.40M
17.07%172.43M
37.86%168.98M
42.08%162.03M
32.56%150.54M
33.35%147.28M
13.92%122.57M
60.89%114.04M
89.73%113.57M
86.67%110.44M
--107.60M
--70.88M
--59.86M
--59.16M
Lợi nhuận giữ lại
-18.18%-225.78M
-18.96%-216.26M
-21.27%-208.05M
-22.84%-200.15M
-22.88%-191.06M
-24.68%-181.78M
-28.53%-171.56M
-29.01%-162.94M
-36.34%-155.48M
-37.46%-145.80M
-31.91%-133.48M
-32.21%-126.30M
-25.49%-114.04M
-42.82%-106.07M
-40.24%-101.19M
-35.38%-95.53M
---90.88M
---74.27M
---72.16M
---70.56M
Vốn dự trữ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--13.52M
--13.94M
--13.85M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---4.65K
---62.15K
---108.82K
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
--0.00
---35.44K
---35.44K
---35.44K
Tổng vốn chủ sở hữu
456.93%23.82M
-95.45%411.61K
-69.73%1.16M
-40.01%5.69M
-68.31%4.28M
-44.19%9.05M
-77.52%3.83M
-54.80%9.48M
54.28%13.50M
99.60%16.22M
36.61%17.06M
36.38%20.98M
-50.12%8.75M
7440.28%8.13M
238.39%12.48M
289.55%15.39M
--17.54M
---110.72K
---9.02M
---8.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SKYX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SKYX Platforms Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SKYX Platforms Corp có 30.26M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

SKYX Platforms Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 57.30M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 24.58M nợ ngắn hạ và 32.73M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SKYX Platforms Corp là 57.72M, bao gồm 15.40M tài sản ngắn hạn và 42.31M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SKYX Platforms Corp là bao nhiêu?

SKYX Platforms Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 411.61K tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.