tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Skillsoft Corp

SKIL
Thêm vào danh sách theo dõi
6.370USD
-0.300-4.50%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
56.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SKIL

Theo dõi tình hình tài chính của Skillsoft Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Skillsoft Corp

Mới phát hành
Th09 9, 2026
EPS / Dự báo
--/0.83
Doanh thu / Dự báo
--/98.64M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
512.67M
-3.45%
EPS(YoY)
-16.27
-9.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7.06%-4.89
-11.57%-4.19
-65.49%-4.74
42.60%-2.78
-33.78%-4.57
87.65%-3.75
16.90%-2.86
-21.00%-4.84
36.98%-3.42
-366.09%-30.38
94.64%-3.45
---4.00
---5.42
---6.52
---64.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.69%94.50M
-2.32%130.65M
-6.00%129.00M
-2.57%128.82M
-2.81%124.20M
-2.75%133.75M
-1.25%137.22M
-6.35%132.22M
-5.73%127.79M
-1.98%137.54M
-0.31%138.96M
0.44%141.19M
-17.30%135.55M
-15.56%140.32M
-18.27%139.39M
32.81%140.57M
78.75%163.91M
131.47%166.18M
125.43%170.56M
-9.40%105.85M
Lợi nhuận ròng
-13.31%-43.11M
-18.01%-36.71M
-74.92%-41.28M
39.88%-23.79M
-37.68%-38.05M
87.32%-31.11M
14.92%-23.60M
-23.65%-39.57M
37.51%-27.64M
-358.73%-245.33M
94.75%-27.74M
73.66%-32.00M
-104.33%-44.22M
-776.78%-53.48M
-1132.86%-528.34M
-145.98%-121.50M
42.14%-21.64M
114.37%7.90M
-101.33%-42.85M
30.41%-49.39M
Biên lợi nhuận ròng
35.42%-19.78%
-20.81%-28.10%
-86.07%-32.00%
38.29%-18.47%
-41.66%-30.64%
86.96%-23.26%
13.84%-17.20%
-32.03%-29.92%
32.68%-21.63%
-344.23%-178.37%
95.23%-19.96%
---22.66%
---32.12%
---40.15%
---418.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.83%51.90%
-3.50%49.14%
-7.74%47.79%
-2.61%50.06%
0.57%48.59%
11.78%50.92%
12.60%51.80%
18.00%51.40%
10.09%48.31%
14.34%45.55%
8.15%46.01%
--43.56%
--43.88%
--39.84%
--42.54%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.03%67.47%
14.35%60.03%
14.76%64.35%
8.06%59.69%
7.07%56.69%
6.32%52.50%
27.75%56.07%
30.39%55.24%
28.65%52.95%
29.17%49.38%
11.02%43.89%
--42.36%
--41.16%
--38.22%
--39.53%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.69%94.50M
-2.32%130.65M
-6.00%129.00M
-2.57%128.82M
-2.81%124.20M
-2.75%133.75M
-1.25%137.22M
-6.35%132.22M
-5.73%127.79M
-1.98%137.54M
-0.31%138.96M
0.44%141.19M
-17.30%135.55M
-15.56%140.32M
-18.27%139.39M
32.81%140.57M
78.75%163.91M
131.47%166.18M
125.43%170.56M
-9.40%105.85M
Lợi nhuận hoạt động
28.47%-6.96M
66.71%-4.49M
-82.31%-9.39M
-25.01%-8.89M
23.64%-16.32M
26.04%-13.47M
72.14%-5.15M
67.48%-7.11M
25.74%-21.37M
45.43%-18.22M
40.20%-18.49M
20.60%-21.86M
-15.32%-28.77M
-151.31%-33.39M
-28463.30%-30.92M
38.07%-27.53M
1.13%-24.95M
70.42%-13.29M
100.44%109.00K
-373.64%-44.46M
Lợi nhuận ròng
-13.31%-43.11M
-18.01%-36.71M
-74.92%-41.28M
39.88%-23.79M
-37.68%-38.05M
87.32%-31.11M
14.92%-23.60M
-23.65%-39.57M
37.51%-27.64M
-358.73%-245.33M
94.75%-27.74M
73.66%-32.00M
-104.33%-44.22M
-776.78%-53.48M
-1132.86%-528.34M
-145.98%-121.50M
42.14%-21.64M
114.37%7.90M
-101.33%-42.85M
30.41%-49.39M
Tài sản ngắn hạn
3.30%287.01M
0.05%333.03M
-11.33%230.66M
-16.04%252.78M
-12.78%277.84M
-13.62%332.85M
-13.32%260.13M
-3.62%301.06M
-7.70%318.53M
-5.03%385.33M
-6.95%300.10M
32.02%312.36M
33.86%345.12M
-5.03%405.74M
22.95%322.50M
-13.99%236.60M
11.00%257.82M
--427.22M
--262.31M
--275.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.39%313.91M
-1.06%373.00M
-7.15%272.99M
-13.30%296.87M
-7.38%324.92M
-8.77%376.98M
-8.30%294.00M
-0.29%342.39M
-6.29%350.79M
-2.79%413.23M
-2.68%320.60M
-25.10%343.39M
-16.37%374.35M
-22.10%425.11M
-16.74%329.43M
34.02%458.44M
44.13%447.64M
--545.72M
--395.68M
--342.07M
Tổng tài sản
-16.57%853.01M
-12.92%963.12M
-14.80%897.58M
-13.94%969.43M
-13.41%1.02B
-13.16%1.11B
-26.07%1.05B
-23.79%1.13B
-23.34%1.18B
-22.47%1.27B
-10.68%1.42B
-35.51%1.48B
-36.56%1.54B
-26.07%1.64B
-23.62%1.60B
12.66%2.29B
66.52%2.43B
--2.22B
--2.09B
--2.03B
Tổng các khoản nợ
-3.54%925.83M
-1.87%993.35M
-4.23%893.59M
-5.89%926.97M
-3.89%959.84M
-5.23%1.01B
-5.28%933.05M
-2.97%984.97M
-4.99%998.73M
-3.86%1.07B
-3.57%985.02M
-14.02%1.02B
-12.58%1.05B
-4.40%1.11B
-2.00%1.02B
21.26%1.18B
31.30%1.20B
--1.16B
--1.04B
--973.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
-216.23%-72.81M
-132.21%-30.23M
-96.69%3.99M
-69.98%42.45M
-65.60%62.65M
-54.35%93.85M
-72.61%120.48M
-69.45%141.42M
-62.77%182.13M
-61.34%205.59M
-23.34%439.95M
-58.34%462.93M
-60.09%489.20M
-49.83%531.76M
-45.15%573.88M
4.77%1.11B
126.00%1.23B
--1.06B
--1.05B
--1.06B
Thu nhập hoạt động ròng
-7.53%28.94M
71.57%30.45M
-316.35%-18.86M
-55.98%-17.84M
109.53%31.30M
54.37%17.75M
181.73%8.72M
41.27%-11.44M
-30.41%14.94M
337.56%11.50M
-1.02%-10.67M
6.73%-19.48M
172.32%21.46M
-90.86%2.63M
-725.49%-10.56M
-307.35%-20.89M
-80.13%7.88M
442.02%28.77M
73.26%-1.28M
61.13%-5.13M
Đầu tư ròng
31.81%-3.50M
13.62%-3.91M
-1.99%-4.72M
-2.18%-4.78M
-13.66%-5.13M
25.68%-4.53M
-89.02%-4.63M
7.15%-4.68M
52.23%-4.52M
-207.05%-6.09M
-101.46%-2.45M
5.83%-5.04M
95.33%-9.46M
40.82%-1.98M
3048.01%167.68M
99.05%-5.35M
-10672.98%-202.53M
-52.18%-3.35M
-104.16%-5.69M
-21235.12%-563.67M
Tài chính thuần
-69.79%-3.32M
99.45%-59.00K
95.51%-1.46M
-14.41%-4.58M
54.07%-1.95M
-497.95%-10.69M
-1743.29%-32.57M
59.25%-4.00M
-122.97%-4.25M
141.58%2.69M
93.97%-1.77M
-319.51%-9.82M
-101.76%-1.91M
-110.59%-6.46M
-100.49%-29.32M
-98.88%4.47M
2545.12%108.54M
1897.17%60.96M
3.86%-14.63M
644.42%398.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, tổng doanh thu đạt 512.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 530.99M.

Tài sản ngắn hạn của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, tài sản ngắn hạn là 367.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.53.

Tổng tài sản của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Skillsoft Corp là 963.12M, bao gồm 367.89M tài sản ngắn hạn và 595.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, tổng nghĩa vụ của Skillsoft Corp là 993.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Skillsoft Corp là -30.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -132.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Skillsoft Corp là -39.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.03.

Giá trị đầu tư ròng của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, giá trị đầu tư ròng của Skillsoft Corp là -18.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, giá trị huy động vốn ròng của Skillsoft Corp là -8.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -16.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.44.

Thu nhập ròng của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, lợi nhuận ròng là -139.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.70.

Biên lợi nhuận ròng của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, biên lợi nhuận ròng là -27.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.79.

Biên lợi nhuận gộp của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, biên lợi nhuận gộp là 48.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -439.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -439.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Skillsoft Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -39.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.