tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Skillsoft Corp

SKIL
Thêm vào danh sách theo dõi
6.350USD
+0.180+2.89%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
56.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

SKIL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Skillsoft Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-9.60%115.56M
0.05%100.82M
-23.85%74.57M
-18.05%100.51M
-9.98%127.84M
-26.07%100.77M
-24.56%97.92M
-17.09%122.65M
-20.24%142.02M
-19.99%136.31M
-25.70%129.81M
241.29%147.93M
135.60%178.05M
10.14%170.36M
116.57%174.71M
-52.25%43.34M
-28.03%75.57M
--154.67M
--80.67M
--90.77M
--105.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-9.60%115.56M
0.05%100.82M
-23.85%74.57M
-18.05%100.51M
-9.98%127.84M
-26.07%100.77M
-24.56%97.92M
-17.09%122.65M
-20.24%142.02M
-19.99%136.31M
-25.70%129.81M
241.29%147.93M
135.60%178.05M
10.14%170.36M
116.57%174.71M
-52.25%43.34M
-28.03%75.57M
--154.67M
--80.67M
--90.77M
--105.00M
Các khoản phải thu
-19.46%77.31M
-2.69%174.96M
1.37%103.91M
-12.05%96.78M
-13.25%95.99M
-3.14%179.81M
-7.52%102.50M
-0.41%110.04M
0.60%110.64M
-1.90%185.64M
8.19%110.83M
12.16%110.50M
-13.58%109.98M
-12.83%189.22M
-25.80%102.44M
-19.78%98.52M
37.14%127.26M
--217.06M
--138.05M
--122.81M
--92.79M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-19.46%77.31M
-2.25%174.96M
1.37%103.91M
-12.05%96.78M
-13.25%95.99M
-3.58%178.99M
-7.52%102.50M
-0.41%110.04M
0.60%110.64M
1.11%185.64M
8.19%110.83M
12.16%110.50M
-13.58%109.98M
-13.59%183.59M
-25.17%102.44M
-18.56%98.52M
37.14%127.26M
--212.46M
--136.89M
--120.98M
--92.79M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
--817.00K
----
----
----
----
----
----
----
22.40%5.63M
----
----
----
--4.60M
--1.16M
--1.83M
----
Chi phí trả trước
-25.02%38.18M
103.11%53.59M
-11.86%49.21M
-13.62%52.58M
-12.64%50.92M
-50.38%26.38M
6.34%55.83M
24.20%60.87M
21.34%58.29M
106.89%53.17M
38.07%52.51M
8.07%49.01M
-3.74%48.04M
-21.41%25.70M
411.39%38.03M
49.45%45.35M
139.18%49.90M
--32.70M
--7.44M
--30.35M
--20.86M
Tài sản ngắn hạn khác
-9.06%2.81M
-85.86%3.66M
-23.55%2.97M
-61.18%2.91M
-59.24%3.09M
153.53%25.90M
-44.18%3.88M
52.32%7.49M
-16.21%7.58M
-50.07%10.21M
-5.04%6.95M
-7.21%4.92M
78.03%9.05M
-10.21%20.46M
-79.74%7.32M
-82.98%5.30M
-62.66%5.08M
--22.79M
--36.15M
--31.14M
--13.62M
Tổng tài sản ngắn hạn
3.30%287.01M
0.05%333.03M
-11.33%230.66M
-16.04%252.78M
-12.78%277.84M
-13.62%332.85M
-13.32%260.13M
-3.62%301.06M
-7.70%318.53M
-5.03%385.33M
-6.95%300.10M
32.02%312.36M
33.86%345.12M
-5.03%405.74M
22.95%322.50M
-13.99%236.60M
11.00%257.82M
--427.22M
--262.31M
--275.08M
--232.28M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
-66.38%4.94M
-47.54%8.60M
-41.56%9.65M
-26.96%12.47M
-40.75%14.68M
-33.66%16.39M
-42.82%16.52M
-50.83%17.07M
-34.80%24.78M
-36.95%24.70M
-27.10%28.89M
31.27%34.72M
--38.01M
--39.18M
--39.63M
--26.45M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-24.02%546.30M
-18.80%604.33M
-16.89%643.04M
-13.68%691.73M
-13.21%719.04M
-13.09%744.29M
-28.89%773.76M
-28.82%801.37M
-28.68%828.47M
-28.39%856.36M
-11.66%1.09B
-39.45%1.13B
-45.20%1.16B
-31.31%1.20B
-30.69%1.23B
8.86%1.86B
78.14%2.12B
--1.74B
--1.78B
--1.71B
--1.19B
Tài sản dài hạn khác
-23.09%19.70M
7.39%25.76M
116.37%23.88M
74.11%24.92M
19.76%25.61M
39.01%23.99M
-45.67%11.04M
-38.71%14.31M
29.03%21.39M
5.54%17.26M
81.52%20.32M
106.96%23.35M
4.46%16.57M
3.97%16.35M
11.00%11.19M
-4.39%11.28M
66.92%15.87M
--15.72M
--10.08M
--11.80M
--9.51M
Tổng tài sản dài hạn
-23.99%566.00M
-18.51%630.09M
-15.94%666.93M
-13.17%716.65M
-13.65%744.65M
-12.96%773.22M
-29.47%793.40M
-29.20%825.33M
-27.85%862.33M
-28.19%888.30M
-11.63%1.12B
-43.29%1.17B
-44.93%1.20B
-31.08%1.24B
-30.30%1.27B
16.83%2.06B
77.04%2.17B
--1.79B
--1.83B
--1.76B
--1.23B
Tổng tài sản
-16.57%853.01M
-12.92%963.12M
-14.80%897.58M
-13.94%969.43M
-13.41%1.02B
-13.16%1.11B
-26.07%1.05B
-23.79%1.13B
-23.34%1.18B
-22.47%1.27B
-10.68%1.42B
-35.51%1.48B
-36.56%1.54B
-26.07%1.64B
-23.62%1.60B
12.66%2.29B
66.52%2.43B
--2.22B
--2.09B
--2.03B
--1.46B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-93.06%162.00K
----
----
----
-35.08%2.33M
----
----
----
-46.55%3.60M
----
----
----
--6.73M
--7.92M
--1.17M
--368.00K
Chi phí trích trước
-30.25%36.92M
-3.42%69.41M
-4.69%48.31M
-9.49%47.36M
27.07%52.93M
21.04%71.87M
-1.63%50.70M
-4.40%52.33M
-27.16%41.66M
-17.76%59.38M
2.18%51.53M
-20.11%54.73M
-28.92%57.19M
-24.32%72.20M
-41.71%50.44M
-33.10%68.51M
96.91%80.45M
--95.40M
--86.53M
--102.40M
--40.86M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%7.40M
0.00%7.40M
-54.89%7.40M
-84.18%7.40M
-84.83%7.40M
-85.59%7.40M
-65.00%16.41M
0.68%46.81M
-8.33%48.81M
11.47%51.38M
-2.04%46.89M
-36.54%46.50M
54.83%53.25M
-41.96%46.10M
190.69%47.87M
150.25%73.27M
57.73%34.39M
--79.43M
--16.47M
--29.28M
--21.81M
-Nợ ngắn hạn
0.00%1.00M
0.00%1.00M
-90.01%1.00M
-97.53%1.00M
-97.64%1.00M
-97.78%1.00M
-75.28%10.01M
0.78%40.41M
-6.25%42.41M
13.32%44.98M
-2.35%40.49M
13.01%40.09M
61.62%45.24M
-46.81%39.69M
274.20%41.46M
42.93%35.48M
97.25%27.99M
--74.63M
--11.08M
--24.82M
--14.19M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--586.00K
--857.00K
--1.12M
Nợ phải trả hoãn lại
-9.22%221.30M
-2.63%274.88M
-3.58%196.35M
-4.97%215.31M
0.04%243.79M
-0.10%282.30M
0.03%203.65M
1.08%226.57M
-0.75%243.70M
0.67%282.57M
2.87%203.59M
4.50%224.14M
-17.45%245.54M
-15.36%280.68M
-19.61%197.91M
29.28%214.48M
27.08%297.45M
--331.61M
--246.19M
--165.90M
--234.07M
Nợ ngắn hạn khác
-9.22%221.30M
-2.68%274.88M
-3.58%196.35M
-4.97%215.31M
0.04%243.79M
-0.86%282.46M
0.03%203.65M
1.08%226.57M
-0.75%243.70M
0.22%284.90M
2.87%203.59M
4.50%224.14M
-17.45%245.54M
-15.98%284.27M
-22.12%197.91M
28.38%214.48M
26.88%297.45M
--338.33M
--254.11M
--167.07M
--234.44M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.39%313.91M
-1.06%373.00M
-7.15%272.99M
-13.30%296.87M
-7.38%324.92M
-8.77%376.98M
-8.30%294.00M
-0.29%342.39M
-6.29%350.79M
-2.79%413.23M
-2.68%320.60M
-25.10%343.39M
-16.37%374.35M
-22.10%425.11M
-16.74%329.43M
34.02%458.44M
44.13%447.64M
--545.72M
--395.68M
--342.07M
--310.57M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.71%568.16M
-1.54%570.77M
-1.89%570.18M
-1.94%571.20M
-1.98%572.23M
-1.20%579.70M
-1.18%581.15M
-1.27%582.52M
-1.48%583.78M
-1.18%586.74M
-1.14%588.07M
-1.25%590.00M
-5.67%592.53M
24.86%593.76M
24.39%594.85M
24.50%597.48M
20.73%628.17M
--475.54M
--478.20M
--479.90M
--520.30M
-Nợ dài hạn
-0.71%568.16M
-0.44%570.77M
-0.72%570.18M
-0.72%571.20M
-0.73%572.23M
-0.73%573.27M
-0.73%574.31M
-0.74%575.36M
-0.74%576.42M
-0.74%577.49M
-0.74%578.56M
-0.74%579.64M
-5.80%580.72M
25.88%581.82M
25.89%582.87M
25.91%583.98M
21.37%616.46M
--462.19M
--463.00M
--463.80M
--507.93M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
-30.48%6.43M
-28.06%6.84M
-30.91%7.16M
-37.67%7.36M
-22.57%9.25M
-20.62%9.51M
-23.31%10.36M
0.86%11.81M
-10.54%11.95M
-21.26%11.98M
-16.11%13.51M
-5.33%11.71M
--13.36M
--15.21M
--16.10M
--12.37M
Nợ phải trả hoãn lại
-4.53%1.12M
-32.55%1.12M
-55.02%820.00K
-40.76%1.00M
-25.67%1.17M
-31.06%1.66M
-17.44%1.82M
-30.82%1.69M
-6.81%1.57M
35.10%2.40M
231.03%2.21M
90.63%2.44M
-1.11%1.69M
42.47%1.78M
-64.58%667.00K
-26.82%1.28M
-7.58%1.71M
--1.25M
--1.88M
--1.75M
--1.85M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.81%4.00K
-95.79%1.11M
-89.49%1.90M
-83.14%4.75M
-96.76%2.12M
-7.76%26.31M
--18.09M
--28.20M
--65.36M
--28.52M
----
Nợ dài hạn khác
-58.24%9.04M
15.84%15.64M
-5.59%13.03M
37.96%19.54M
44.55%21.65M
-15.25%13.50M
12.23%13.80M
13.13%14.16M
13.83%14.98M
19.54%15.93M
-31.98%12.30M
-3.07%12.52M
-1.86%13.16M
5.13%13.33M
56.08%18.08M
90.14%12.92M
85.20%13.40M
--12.68M
--11.58M
--6.79M
--7.24M
Tổng nợ dài hạn
-3.62%611.91M
-2.34%620.35M
-2.89%620.60M
-1.94%630.11M
-2.01%634.92M
-2.99%635.24M
-3.82%639.05M
-4.34%642.58M
-4.27%647.93M
-4.52%654.82M
-4.00%664.42M
-7.00%671.75M
-10.33%676.81M
11.28%685.82M
7.03%692.10M
14.34%722.28M
24.71%754.74M
--616.33M
--646.65M
--631.68M
--605.20M
Tổng các khoản nợ
-3.54%925.83M
-1.87%993.35M
-4.23%893.59M
-5.89%926.97M
-3.89%959.84M
-5.23%1.01B
-5.28%933.05M
-2.97%984.97M
-4.99%998.73M
-3.86%1.07B
-3.57%985.02M
-14.02%1.02B
-12.58%1.05B
-4.40%1.11B
-2.00%1.02B
21.26%1.18B
31.30%1.20B
--1.16B
--1.04B
--973.75M
--915.77M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.64%1.58B
0.75%1.58B
1.01%1.58B
1.01%1.57B
0.70%1.57B
0.90%1.57B
1.07%1.56B
1.38%1.56B
1.81%1.56B
1.93%1.55B
2.06%1.54B
2.08%1.54B
2.31%1.53B
16.49%1.52B
16.19%1.51B
15.93%1.50B
121.81%1.50B
--1.31B
--1.30B
--1.30B
--674.37M
Lợi nhuận giữ lại
-9.78%-1.63B
-9.69%-1.58B
-9.50%-1.55B
-8.39%-1.51B
-9.81%-1.48B
-9.23%-1.44B
-31.23%-1.41B
-32.46%-1.39B
-32.73%-1.35B
-35.93%-1.32B
-17.14%-1.08B
-168.57%-1.05B
-278.03%-1.02B
-293.24%-972.19M
-260.09%-918.71M
-64.05%-390.37M
-105.05%-268.87M
---247.23M
---255.13M
---237.96M
---131.13M
Vốn dự trữ
0.64%1.58B
0.75%1.58B
1.01%1.58B
1.01%1.57B
0.70%1.57B
0.90%1.57B
1.07%1.56B
1.38%1.56B
1.81%1.56B
1.93%1.55B
2.06%1.54B
2.08%1.54B
2.31%1.53B
16.49%1.52B
16.19%1.51B
15.93%1.50B
121.82%1.50B
--1.31B
--1.30B
--1.30B
--674.33M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%10.89M
0.00%10.89M
0.00%10.89M
0.00%10.89M
0.00%10.89M
0.00%10.89M
0.00%10.89M
0.00%10.89M
0.00%10.89M
282.81%10.89M
660.01%10.89M
--10.89M
--10.89M
--2.84M
--1.43M
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-4.60%-14.59M
23.63%-12.92M
12.70%-13.88M
11.98%-13.97M
12.50%-13.95M
-29.64%-16.92M
1.09%-15.90M
-18.25%-15.87M
-14.50%-15.94M
11.79%-13.05M
10.37%-16.07M
-387.22%-13.42M
-989.12%-13.92M
-1625.15%-14.79M
-13482.09%-17.93M
-404.08%-2.75M
-40.44%-1.28M
--970.00K
--134.00K
--906.00K
---910.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-216.23%-72.81M
-132.21%-30.23M
-96.69%3.99M
-69.98%42.45M
-65.60%62.65M
-54.35%93.85M
-72.61%120.48M
-69.45%141.42M
-62.77%182.13M
-61.34%205.59M
-23.34%439.95M
-58.34%462.93M
-60.09%489.20M
-49.83%531.76M
-45.15%573.88M
4.77%1.11B
126.00%1.23B
--1.06B
--1.05B
--1.06B
--542.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SKIL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Skillsoft Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Skillsoft Corp có 115.56M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Skillsoft Corp là 963.12M, bao gồm 367.89M tài sản ngắn hạn và 595.22M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Skillsoft Corp là bao nhiêu?

Skillsoft Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -30.23M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.