tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Selective Insurance Group Inc

SIGI
Thêm vào danh sách theo dõi
94.790USD
+0.130+0.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.65BVốn hóa
12.87P/E TTM

Tình hình tài chính của SIGI

Theo dõi tình hình tài chính của Selective Insurance Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Selective Insurance Group Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
2.13/1.66
Doanh thu / Dự báo
1.37B/1.30B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.32B
9.48%
EPS(YoY)
7.54
132.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.96%2.13
-10.06%1.59
65.89%2.54
26.24%1.87
227.58%1.37
34.05%1.77
-24.14%1.53
3.19%1.48
-215.99%-1.08
-11.56%1.32
44.81%2.02
--1.43
--0.93
--1.49
--1.39
--2.18
----
----
----
----
Doanh thu
3.33%1.37B
5.71%1.36B
8.23%1.37B
8.89%1.35B
10.62%1.32B
10.30%1.28B
13.65%1.26B
14.93%1.24B
15.50%1.20B
16.83%1.16B
16.52%1.11B
19.69%1.08B
16.80%1.04B
17.49%996.57M
9.42%952.50M
3.83%902.80M
6.73%886.68M
6.29%848.22M
11.57%870.47M
13.01%869.51M
Lợi nhuận ròng
51.94%127.08M
-11.36%95.38M
64.03%152.93M
25.63%113.04M
227.47%83.64M
34.13%107.60M
-23.92%93.23M
3.53%89.98M
-216.54%-65.62M
-11.14%80.22M
45.52%122.55M
116.05%86.91M
51.28%56.31M
67.08%90.27M
-12.90%84.21M
-43.67%40.23M
-68.88%37.22M
-49.42%54.03M
-23.91%96.68M
2.19%71.41M
Biên lợi nhuận ròng
45.69%9.46%
-15.92%7.20%
50.13%11.37%
14.79%8.53%
222.70%6.50%
20.75%8.56%
-32.67%7.57%
-9.99%7.43%
-193.54%-5.29%
-23.70%7.09%
23.86%11.25%
--8.26%
--5.66%
--9.29%
--9.08%
--5.25%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.53%5.77%
-7.52%5.88%
58.32%5.95%
59.68%6.02%
54.09%6.24%
52.39%6.36%
-11.97%3.76%
-14.57%3.77%
-9.81%4.05%
-8.79%4.17%
-8.61%4.27%
--4.42%
--4.49%
--4.58%
--4.67%
--4.80%
----
----
----
----
Doanh thu
3.33%1.37B
5.71%1.36B
8.23%1.37B
8.89%1.35B
10.62%1.32B
10.30%1.28B
13.65%1.26B
14.93%1.24B
15.50%1.20B
16.83%1.16B
16.52%1.11B
19.69%1.08B
16.80%1.04B
17.49%996.57M
9.42%952.50M
3.83%902.80M
6.73%886.68M
6.29%848.22M
11.57%870.47M
13.01%869.51M
Lợi nhuận hoạt động
31.80%156.22M
-7.77%135.95M
59.67%209.63M
24.59%151.16M
262.80%118.52M
35.17%147.41M
-19.61%131.29M
1.77%121.33M
-195.18%-72.80M
-8.11%109.06M
41.60%163.32M
76.37%119.21M
-3.20%76.49M
49.82%118.68M
-12.50%115.34M
-35.22%67.59M
-47.59%79.02M
-42.21%79.21M
-11.14%131.82M
21.49%104.35M
Lợi nhuận ròng
51.94%127.08M
-11.36%95.38M
64.03%152.93M
25.63%113.04M
227.47%83.64M
34.13%107.60M
-23.92%93.23M
3.53%89.98M
-216.54%-65.62M
-11.14%80.22M
45.52%122.55M
116.05%86.91M
51.28%56.31M
67.08%90.27M
-12.90%84.21M
-43.67%40.23M
-68.88%37.22M
-49.42%54.03M
-23.91%96.68M
2.19%71.41M
Tổng tài sản
7.93%15.62B
7.92%15.32B
12.15%15.16B
11.19%14.98B
15.14%14.47B
17.76%14.20B
14.50%13.51B
17.90%13.47B
12.02%12.57B
9.45%12.06B
9.26%11.80B
8.63%11.43B
8.72%11.22B
6.83%11.02B
3.26%10.80B
0.75%10.52B
1.47%10.32B
4.69%10.31B
7.98%10.46B
9.75%10.44B
Tổng các khoản nợ
7.69%11.95B
7.27%11.73B
11.09%11.55B
11.50%11.49B
15.10%11.10B
20.88%10.94B
17.47%10.39B
17.33%10.31B
12.84%9.64B
8.44%9.05B
6.93%8.85B
8.53%8.78B
10.65%8.55B
10.80%8.35B
10.65%8.27B
7.62%8.09B
6.14%7.72B
6.02%7.53B
7.62%7.48B
5.60%7.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.71%3.66B
10.09%3.59B
15.67%3.61B
10.17%3.49B
15.28%3.37B
8.38%3.26B
5.61%3.12B
19.79%3.17B
9.41%2.92B
12.63%3.01B
16.89%2.95B
8.93%2.64B
2.98%2.67B
-3.92%2.67B
-15.26%2.53B
-16.92%2.43B
-10.28%2.59B
1.25%2.78B
8.91%2.98B
22.08%2.92B
Thu nhập hoạt động ròng
37.16%228.99M
-22.02%221.45M
13.27%376.26M
4.77%405.83M
-37.27%166.94M
148.66%283.99M
40.40%332.19M
69.41%387.37M
68.57%266.13M
-15.88%114.21M
-25.35%236.60M
-5.50%228.66M
4.69%157.88M
46.49%135.77M
38.95%316.96M
-3.54%241.96M
-7.02%150.80M
-28.85%92.68M
31.74%228.12M
36.71%250.85M
Đầu tư ròng
19.79%-172.13M
71.60%-166.10M
-25.92%-327.50M
-1.29%-358.58M
13.22%-214.59M
-580.06%-584.90M
-20.22%-260.08M
-63.55%-354.02M
-59.20%-247.27M
12.45%-86.01M
23.72%-216.33M
-0.04%-216.46M
-12.08%-155.33M
-2.43%-98.24M
-41.07%-283.58M
-36.02%-216.37M
6.20%-138.59M
13.55%-95.91M
-5.70%-201.02M
-110.76%-159.07M
Tài chính thuần
-153.47%-56.82M
-118.03%-62.41M
-152.74%-54.96M
-94.14%-61.33M
-13.26%-22.42M
1268.48%346.19M
-6.87%-21.75M
-57.09%-31.59M
-16.72%-19.79M
-9.43%-29.63M
-18.23%-20.35M
16.64%-20.11M
24.73%-16.96M
-13.04%-27.07M
-2.28%-17.21M
63.58%-24.12M
-59.74%-22.53M
6.57%-23.95M
-202.92%-16.82M
32.24%-66.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, tổng doanh thu đạt 5.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86B.

Tổng nghĩa vụ của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, tổng nghĩa vụ của Selective Insurance Group Inc là 11.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Selective Insurance Group Inc là 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Selective Insurance Group Inc là 626.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.95.

Giá trị đầu tư ròng của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Selective Insurance Group Inc là -1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Selective Insurance Group Inc là 207.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 301.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.08.

Thu nhập ròng của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, lợi nhuận ròng là 457.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.13.

Biên lợi nhuận ròng của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Selective Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Selective Insurance Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 626.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.