tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc

SHPH
Thêm vào danh sách theo dõi
2.781USD
-0.139-4.75%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.54MVốn hóa
251.69P/E TTM

SHPH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-75.85%1.09M
-82.61%334.00K
1237.10%2.09M
106.01%4.82M
7.75%4.51M
-64.86%1.92M
-97.70%156.66K
-72.00%2.34M
-58.78%4.19M
-35.09%5.46M
-25.37%6.81M
16457.22%8.35M
49194.32%10.16M
--8.42M
--9.12M
--50.44K
--20.61K
-44.60%66.53K
--172.82K
--97.51K
--120.09K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-75.85%1.09M
-82.61%334.00K
1237.10%2.09M
592.60%4.82M
222.65%4.51M
-25.47%1.92M
-95.97%156.66K
-87.23%695.59K
-80.49%1.40M
-69.39%2.58M
-57.39%3.89M
10699.19%5.45M
34680.32%7.17M
--8.42M
--9.12M
--50.44K
--20.61K
-44.60%66.53K
--172.82K
--97.51K
--120.09K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-43.43%1.64M
-6.77%2.79M
--2.89M
--2.92M
--2.90M
--2.99M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.97%4.00
3.97%7.23K
70.35%11.96K
--14.90K
108.85%12.44K
--6.95K
--7.02K
----
--5.95K
----
--0.00
-6.07%79.48K
--133.55K
--63.55K
--84.62K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.95K
----
----
----
----
----
--4.91K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.97%4.00
3.97%7.23K
70.35%11.96K
--14.90K
--12.44K
--6.95K
--7.02K
----
----
----
--0.00
-0.28%79.48K
--133.55K
--63.55K
--79.71K
Chi phí trả trước
207.30%1.37M
-41.91%168.91K
1036.71%1.17M
168.24%374.25K
244.63%446.79K
154.01%290.77K
-39.43%103.04K
76.72%139.52K
-36.40%129.64K
-28.96%114.47K
4.27%170.10K
484.16%78.95K
-49.78%203.84K
--161.15K
--163.14K
--13.52K
--405.86K
-14.06%6.12K
--6.89K
--2.29K
--7.13K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
1468.69%101.65K
----
--81.53K
----
--6.48K
--6.48K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-50.34%2.46M
-77.25%502.91K
803.81%3.27M
108.90%5.19M
12.43%4.96M
-60.47%2.21M
-94.83%361.35K
-70.56%2.49M
-57.47%4.41M
-34.80%5.59M
-24.69%7.00M
13102.62%8.44M
2332.03%10.37M
--8.58M
--9.29M
--63.95K
--426.47K
-28.18%152.14K
--313.26K
--163.35K
--211.84K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-63.62%101.46K
-59.47%119.70K
-20.98%246.71K
-19.42%264.02K
-18.66%278.91K
-17.66%295.37K
-17.88%312.22K
-16.79%327.67K
573.28%342.90K
422.06%358.73K
341.85%380.21K
282.11%393.76K
-57.38%50.93K
--68.71K
--86.05K
--103.05K
--119.50K
-45.60%24.25K
--29.08K
--33.92K
--44.57K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-57.40%167.29K
--392.67K
--392.67K
--392.67K
--392.67K
----
----
----
--97.56K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-57.40%116.36K
--323.96K
--306.62K
--289.63K
--273.18K
----
----
----
--52.99K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--9.24M
--9.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
--12.12K
--30.30K
--48.49K
--71.88K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
111.20%13.69K
--6.48K
--6.48K
--6.48K
--6.48K
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
2564.36%9.35M
3276.43%9.97M
-11.28%277.01K
-4.62%312.51K
2.30%350.79K
-17.66%295.37K
-17.88%312.22K
-16.79%327.67K
430.68%342.90K
377.07%358.73K
310.90%380.21K
259.51%393.76K
-48.71%64.62K
--75.19K
--92.53K
--109.53K
--125.98K
-45.60%24.25K
--29.08K
--33.92K
--44.57K
Tổng tài sản
122.39%11.81M
317.99%10.48M
425.99%3.54M
95.68%5.50M
11.70%5.31M
-57.89%2.51M
-90.87%673.57K
-68.17%2.81M
-54.45%4.75M
-31.22%5.95M
-21.38%7.38M
4994.02%8.84M
1789.14%10.44M
--8.65M
--9.38M
--173.48K
--552.45K
-31.21%176.39K
--342.34K
--197.27K
--256.41K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--382.60K
--356.83K
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
532675.41%6.44M
360456.13%6.44M
-100.00%0.00
-99.55%590.00
-99.16%1.21K
-98.38%1.78K
-97.99%2.14K
73.35%130.90K
3.08%143.68K
12.55%110.45K
2.34%106.58K
-31.45%75.51K
88.27%139.38K
--98.14K
--104.14K
--110.16K
--74.03K
1001.56%9.89K
--7.62K
--5.37K
--898.00
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
-96.43%446.00
--0.00
--0.00
--0.00
--12.50K
----
----
----
179.47%191.28K
--291.91K
--133.31K
--68.44K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
67.01%417.52K
-46.03%445.95K
-12.80%820.86K
46.72%874.48K
-45.98%250.00K
207.84%826.24K
24.38%941.40K
-13.05%596.00K
-32.48%462.82K
-78.72%268.40K
-31.94%756.87K
--685.47K
--685.47K
--1.26M
--1.11M
36.64%62.76K
--83.51K
--21.14K
--45.93K
-Nợ ngắn hạn
----
----
67.01%417.52K
--445.95K
--820.86K
--874.48K
--250.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-87.48%139.23K
--685.47K
--685.47K
--1.26M
--1.11M
36.64%62.76K
--83.51K
--21.14K
--45.93K
Nợ ngắn hạn khác
532675.41%6.44M
360456.13%6.44M
-100.00%0.00
-99.55%590.00
-99.16%1.21K
-98.38%1.78K
-97.99%2.14K
73.35%130.90K
3.08%143.68K
12.55%110.45K
2.34%106.58K
-31.45%75.51K
88.27%139.38K
--98.14K
--104.14K
--110.16K
--74.03K
1001.56%9.89K
--7.62K
--5.37K
--898.00
Tổng nợ ngắn hạn
366.04%8.31M
419.43%7.97M
18.42%1.96M
22.26%1.69M
19.67%1.78M
47.16%1.53M
104.73%1.66M
180.47%1.38M
7.26%1.49M
6.82%1.04M
-16.49%810.44K
-79.88%493.68K
-41.12%1.39M
--975.68K
--970.47K
--2.45M
--2.36M
209.21%356.43K
--475.54K
--252.32K
--115.27K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-39.10%134.05K
-34.92%154.95K
-31.41%175.32K
-26.91%195.16K
-23.73%220.11K
-45.79%238.09K
-42.28%255.61K
-40.93%267.02K
-61.61%288.60K
--439.22K
6537.79%442.81K
1665.81%452.08K
1598.66%751.69K
--0.00
--6.67K
--25.60K
--44.25K
0.00%120.25K
--120.25K
--120.25K
--120.25K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--135.09K
--134.38K
--122.31K
--751.69K
----
----
----
----
0.00%120.25K
--120.25K
--120.25K
--120.25K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-39.10%134.05K
-34.92%154.95K
-31.41%175.32K
-26.91%195.16K
-23.73%220.11K
-21.71%238.09K
-17.13%255.61K
-19.03%267.02K
--288.60K
--304.13K
4523.37%308.43K
1188.08%329.77K
----
--0.00
--6.67K
--25.60K
--44.25K
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
3.47%23.42K
294.32%99.69K
-88.48%8.54K
-96.95%10.96K
-89.45%22.64K
-93.90%25.28K
-85.55%74.11K
-62.34%359.92K
-84.56%214.62K
--414.51K
--512.83K
--955.73K
--1.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-35.13%157.47K
-3.31%254.64K
-44.24%183.86K
-67.12%206.12K
-51.76%242.75K
-69.15%263.37K
-65.50%329.71K
-55.47%626.94K
-76.50%503.22K
--853.73K
14225.17%955.63K
5398.82%1.41M
4739.76%2.14M
--0.00
--6.67K
--25.60K
--44.25K
0.00%120.25K
--120.25K
--120.25K
--120.25K
Tổng các khoản nợ
317.95%8.46M
357.48%8.22M
8.04%2.15M
-5.60%1.90M
1.63%2.02M
-5.21%1.80M
12.62%1.99M
5.79%2.01M
-43.56%1.99M
94.32%1.90M
80.74%1.77M
-23.31%1.90M
46.96%3.53M
--975.68K
--977.14K
--2.48M
--2.40M
102.39%476.68K
--595.78K
--372.57K
--235.52K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
26.60%51.80M
37.60%48.55M
42.37%45.08M
49.83%44.94M
104.79%40.92M
80.56%35.29M
62.74%31.66M
57.96%30.00M
19.10%19.98M
17.92%19.54M
17.57%19.46M
293.98%18.99M
260.51%16.78M
--16.57M
--16.55M
--4.82M
--4.65M
0.01%1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-28.76%-48.45M
-33.90%-46.30M
-32.46%-43.68M
-41.59%-41.34M
-118.55%-37.63M
-123.26%-34.58M
-138.17%-32.98M
-142.20%-29.20M
-74.45%-17.22M
-74.12%-15.49M
-70.03%-13.85M
-69.16%-12.05M
-51.77%-9.87M
---8.89M
---8.14M
---7.13M
---6.50M
-32.81%-1.30M
---1.25M
---1.18M
---979.11K
Vốn dự trữ
26.60%51.80M
37.60%48.55M
42.37%45.08M
49.83%44.94M
104.79%40.92M
80.56%35.29M
62.74%31.66M
57.96%30.00M
19.10%19.98M
17.92%19.54M
17.57%19.46M
293.99%18.99M
260.52%16.78M
--16.57M
--16.55M
--4.82M
--4.65M
0.02%550.10K
--550.10K
--550.10K
--550.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
1.86%3.35M
217.91%2.25M
205.99%1.39M
349.88%3.61M
18.97%3.29M
-82.51%709.15K
-123.45%-1.32M
-88.44%801.43K
-60.02%2.76M
-47.18%4.06M
-33.26%5.61M
400.75%6.94M
473.41%6.91M
--7.68M
--8.40M
---2.31M
---1.85M
-1537.72%-300.30K
---253.45K
---175.30K
--20.89K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SHPH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc có 1.09M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc là bao nhiêu?

Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 8.22M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 7.97M nợ ngắn hạ và 254.64K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc là 10.48M, bao gồm 502.91K tài sản ngắn hạn và 9.97M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc là bao nhiêu?

Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.25M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.