tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shoals Technologies Group Inc

SHLS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.740USD
-0.160-1.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.47BVốn hóa
43.56P/E TTM

Tình hình tài chính của SHLS

Theo dõi tình hình tài chính của Shoals Technologies Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Shoals Technologies Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.10
Doanh thu / Dự báo
--/160.58M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
475.33M
19.07%
EPS(YoY)
0.20
40.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.73%0.00
3.45%0.05
4535.63%0.07
19.29%0.08
-106.03%0.00
-51.88%0.05
97.23%0.00
-37.67%0.07
-71.28%0.03
-89.59%0.10
---0.06
--0.11
--0.10
--0.94
--0.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
74.91%140.56M
38.64%148.32M
32.93%135.80M
11.68%110.84M
-11.50%80.36M
-17.98%106.99M
-23.88%102.17M
-16.74%99.25M
-13.59%90.81M
37.81%130.44M
47.77%134.21M
62.21%119.21M
54.59%105.09M
97.00%94.65M
51.78%90.82M
23.05%73.49M
49.06%67.98M
23.98%48.05M
--59.84M
--59.72M
Lợi nhuận ròng
-5.32%-297.00K
3.89%8.12M
4549.06%11.88M
17.40%13.86M
-105.91%-282.00K
-52.85%7.82M
97.28%-267.00K
-37.63%11.80M
-66.61%4.77M
-85.27%16.58M
-223.50%-9.83M
329.90%18.92M
441.52%14.30M
13338.07%112.61M
220.11%7.96M
-3.42%4.40M
147.71%2.64M
-80.27%838.00K
--2.49M
--4.56M
Biên lợi nhuận ròng
39.79%-0.21%
-25.07%5.48%
3447.05%8.75%
5.12%12.50%
-106.67%-0.35%
-42.52%7.31%
96.43%-0.26%
-25.09%11.89%
-67.47%5.26%
-89.83%12.71%
---7.32%
--15.87%
--16.16%
--124.99%
--10.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.85%27.56%
-15.07%30.17%
55.50%35.41%
-7.47%35.24%
-14.47%32.36%
-13.11%35.52%
155.13%22.77%
-6.12%38.09%
-13.74%37.83%
1.17%40.88%
--8.93%
--40.57%
--43.86%
--40.41%
--36.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.94%17.63%
-15.37%15.13%
-15.88%14.88%
-10.96%16.57%
-12.07%17.98%
-16.86%17.87%
-21.93%17.69%
-27.64%18.61%
-29.89%20.45%
-46.50%21.50%
--22.66%
--25.72%
--29.17%
--40.19%
--52.26%
----
----
----
----
----
Doanh thu
74.91%140.56M
38.64%148.32M
32.93%135.80M
11.68%110.84M
-11.50%80.36M
-17.98%106.99M
-23.88%102.17M
-16.74%99.25M
-13.59%90.81M
37.81%130.44M
47.77%134.21M
62.21%119.21M
54.59%105.09M
97.00%94.65M
51.78%90.82M
23.05%73.49M
49.06%67.98M
23.98%48.05M
--59.84M
--59.72M
Lợi nhuận hoạt động
100.29%13.70M
206.09%24.23M
26.88%25.50M
-9.18%18.54M
-44.98%6.84M
-171.66%-22.84M
290.14%20.10M
-35.46%20.42M
-52.36%12.43M
36.29%31.87M
-152.89%-10.57M
143.43%31.64M
160.82%26.10M
563.00%23.38M
101.58%19.98M
-15.85%13.00M
-2.69%10.01M
-66.95%3.53M
--9.91M
--15.44M
Lợi nhuận ròng
-5.32%-297.00K
3.89%8.12M
4549.06%11.88M
17.40%13.86M
-105.91%-282.00K
-52.85%7.82M
97.28%-267.00K
-37.63%11.80M
-66.61%4.77M
-85.27%16.58M
-223.50%-9.83M
329.90%18.92M
441.52%14.30M
13338.07%112.61M
220.11%7.96M
-3.42%4.40M
147.71%2.64M
-80.27%838.00K
--2.49M
--4.56M
Tài sản ngắn hạn
103.75%382.54M
36.92%257.89M
5.46%201.19M
7.23%190.07M
-9.95%187.75M
-17.09%188.35M
-10.96%190.77M
-11.42%177.25M
13.70%208.48M
47.97%227.19M
16.96%214.24M
28.04%200.12M
33.16%183.36M
64.31%153.54M
68.26%183.18M
70.79%156.29M
96.82%137.70M
66.43%93.45M
88.90%108.87M
--91.51M
Tổng nợ ngắn hạn
159.46%208.31M
57.36%127.32M
-0.04%91.88M
3.94%81.35M
0.83%80.28M
-12.65%80.91M
8.89%91.91M
1.39%78.26M
22.93%79.62M
76.03%92.63M
19.95%84.41M
39.99%77.19M
67.32%64.77M
66.77%52.62M
96.70%70.37M
102.54%55.14M
54.99%38.71M
30.92%31.55M
86.25%35.78M
--27.22M
Tổng tài sản
30.75%1.03B
14.00%904.10M
6.30%851.79M
0.83%794.96M
-4.47%788.42M
-6.03%793.08M
-4.62%801.30M
-3.71%788.44M
2.07%825.31M
41.87%843.99M
58.55%840.15M
64.88%818.82M
70.42%808.60M
39.51%594.89M
38.42%529.89M
81.44%496.62M
88.09%474.47M
118.33%426.41M
96.82%382.81M
--273.72M
Tổng các khoản nợ
87.04%429.25M
28.72%304.13M
2.36%262.15M
-9.96%219.56M
-15.42%229.49M
-20.98%236.28M
-18.83%256.11M
-15.74%243.85M
-10.31%271.33M
1.73%299.00M
-37.80%315.51M
-40.72%289.42M
-36.43%302.52M
-32.27%293.91M
28.76%507.22M
58.27%488.18M
61.26%475.92M
14.36%433.91M
1950.77%393.93M
--308.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.64%601.65M
7.75%599.97M
8.15%589.64M
5.66%575.41M
0.89%558.93M
2.17%556.80M
3.92%545.20M
2.87%544.59M
9.46%553.98M
81.07%545.00M
2214.25%524.64M
6172.57%529.40M
35050.28%506.08M
4114.26%300.99M
303.74%22.67M
124.31%8.44M
96.62%-1.45M
95.93%-7.50M
-106.35%-11.13M
---34.72M
Thu nhập hoạt động ròng
-366.41%-41.45M
-129.22%-4.09M
23.68%19.42M
-136.52%-13.82M
20.98%15.56M
-47.11%13.99M
-43.27%15.70M
35.53%37.84M
29.73%12.86M
-23.21%26.45M
135.38%27.67M
46.06%27.92M
138.33%9.91M
1226.69%34.44M
58.13%11.76M
421.58%19.12M
-45.45%-25.86M
-83.74%2.60M
--7.43M
--3.67M
Đầu tư ròng
-138.33%-7.65M
-367.93%-7.16M
-339.59%-10.45M
-256.29%-7.13M
-29.24%-3.21M
47.85%-1.53M
32.74%-2.38M
15.67%-2.00M
-23.96%-2.48M
-285.81%-2.94M
-373.09%-3.53M
-87.37%-2.37M
-127.10%-2.00M
53.68%-761.00K
94.53%-747.00K
-45.13%-1.27M
-2.20%-882.00K
-265.11%-1.64M
---13.66M
---873.00K
Tài chính thuần
17491.63%43.65M
19296.15%9.98M
6.29%-5.07M
79.18%-9.97M
98.59%-251.00K
99.48%-52.00K
73.98%-5.41M
-83.14%-47.89M
-74.71%-17.85M
82.26%-10.03M
-550.06%-20.78M
-266.82%-26.15M
-133.76%-10.22M
-912.18%-56.53M
-144.15%-3.20M
-215.86%-7.13M
136.52%30.27M
61.98%-5.58M
--7.24M
--6.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, tổng doanh thu đạt 475.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 399.21M.

Tài sản ngắn hạn của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, tài sản ngắn hạn là 257.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.92.

Tổng tài sản của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Shoals Technologies Group Inc là 904.10M, bao gồm 257.89M tài sản ngắn hạn và 646.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, tổng nghĩa vụ của Shoals Technologies Group Inc là 304.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Shoals Technologies Group Inc là 599.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Shoals Technologies Group Inc là 75.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.93.

Giá trị đầu tư ròng của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Shoals Technologies Group Inc là -27.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -233.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Shoals Technologies Group Inc là -5.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.24.

Thu nhập ròng của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, lợi nhuận ròng là 33.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.16.

Biên lợi nhuận ròng của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.87.

Biên lợi nhuận gộp của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shoals Technologies Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.