tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shoals Technologies Group Inc

SHLS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.740USD
-0.160-1.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.47BVốn hóa
43.56P/E TTM

SHLS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Shoals Technologies Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-94.73%1.88M
-68.87%7.32M
-22.66%8.59M
46.94%4.69M
133.72%35.61M
3.54%23.51M
20.40%11.11M
-45.58%3.19M
135.85%15.24M
159.03%22.71M
-17.66%9.22M
-41.95%5.86M
154.93%6.46M
75.11%8.77M
-21.05%11.20M
-23.36%10.09M
-40.05%2.53M
-50.30%5.01M
53.48%14.19M
--13.17M
--4.23M
--10.07M
--9.24M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-94.73%1.88M
-68.87%7.32M
-22.66%8.59M
46.94%4.69M
133.72%35.61M
3.54%23.51M
20.40%11.11M
-45.58%3.19M
135.85%15.24M
159.03%22.71M
-17.66%9.22M
-41.95%5.86M
154.93%6.46M
75.11%8.77M
-21.05%11.20M
-23.36%10.09M
-40.05%2.53M
-50.30%5.01M
53.48%14.19M
--13.17M
--4.23M
--10.07M
--9.24M
Các khoản phải thu
167.69%209.10M
52.43%150.93M
14.74%125.17M
3.68%113.29M
-38.40%78.11M
-32.76%99.02M
-20.60%109.09M
-7.99%109.28M
33.38%126.81M
118.84%147.25M
65.11%137.39M
64.02%118.76M
30.18%95.08M
49.42%67.29M
50.91%83.21M
45.47%72.41M
91.53%73.04M
46.22%45.03M
49.19%55.14M
--49.77M
--38.13M
--30.80M
--36.96M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
84.80%144.35M
52.43%150.93M
14.74%125.17M
3.68%113.29M
-38.40%78.11M
-32.76%99.02M
-20.60%109.09M
-7.99%109.28M
33.38%126.81M
118.84%147.25M
65.11%137.39M
64.02%118.76M
30.18%95.08M
49.42%67.29M
50.91%83.21M
45.47%72.41M
91.53%73.04M
46.22%45.03M
49.19%55.14M
--49.77M
--38.13M
--30.80M
--36.96M
-Các khoản phải thu khác
--64.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
159.91%158.99M
60.56%89.88M
-8.36%60.35M
-5.18%56.90M
2.70%61.17M
6.01%55.98M
8.03%65.85M
-12.16%60.01M
-19.21%59.56M
-27.52%52.80M
-24.89%60.96M
5.16%68.31M
49.01%73.73M
89.88%72.85M
191.60%81.16M
205.38%64.96M
134.59%49.48M
153.74%38.37M
146.32%27.83M
--21.27M
--21.09M
--15.12M
--11.30M
Tài sản ngắn hạn khác
-2.17%12.57M
-0.88%9.76M
50.23%7.08M
217.62%15.20M
87.01%12.85M
122.78%9.85M
-29.23%4.72M
-33.37%4.78M
-15.10%6.87M
-4.56%4.42M
-12.41%6.66M
-18.66%7.18M
-36.02%8.09M
-8.13%4.63M
-35.01%7.61M
21.05%8.83M
94.27%12.65M
3152.90%5.04M
9045.31%11.71M
--7.29M
--6.51M
--155.00K
--128.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
103.75%382.54M
36.92%257.89M
5.46%201.19M
7.23%190.07M
-9.95%187.75M
-17.09%188.35M
-10.96%190.77M
-11.42%177.25M
13.70%208.48M
47.97%227.19M
16.96%214.24M
28.04%200.12M
33.16%183.36M
64.31%153.54M
68.26%183.18M
70.79%156.29M
96.82%137.70M
66.43%93.45M
88.90%108.87M
--91.51M
--69.96M
--56.15M
--57.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
246.44%104.07M
231.07%99.35M
243.13%96.27M
55.87%41.98M
14.60%30.04M
8.30%30.01M
23.11%28.05M
33.34%26.93M
42.55%26.21M
32.38%27.71M
8.76%22.79M
-5.99%20.20M
-12.54%18.39M
34.39%20.93M
45.94%20.95M
57.72%21.48M
59.76%21.02M
22.02%15.57M
13.02%14.36M
--13.62M
--13.16M
--12.76M
--12.70M
-Tài sản cố định
179.03%123.67M
171.27%116.83M
177.95%112.37M
48.46%56.96M
20.32%44.32M
15.58%43.07M
27.72%40.43M
34.88%38.37M
40.95%36.84M
32.08%37.26M
13.36%31.66M
1.67%28.45M
-3.39%26.13M
33.25%28.21M
42.96%27.93M
52.48%27.98M
54.78%27.05M
25.80%21.17M
19.28%19.53M
--18.35M
--17.48M
--16.83M
--16.38M
-Khấu hao lũy kế
37.22%19.60M
33.88%17.49M
30.17%16.11M
31.02%14.98M
34.43%14.28M
36.67%13.06M
39.57%12.37M
38.67%11.44M
37.14%10.62M
31.21%9.56M
27.18%8.87M
27.01%8.25M
28.56%7.75M
30.07%7.28M
34.68%6.97M
37.36%6.49M
39.60%6.03M
37.63%5.60M
40.92%5.18M
--4.73M
--4.32M
--4.07M
--3.67M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-31.53%101.54M
-6.83%103.44M
-6.72%105.34M
-6.61%107.23M
27.08%148.31M
-6.39%111.02M
-6.29%112.92M
-6.26%114.82M
-6.26%116.71M
-6.26%118.61M
-6.26%120.50M
-6.26%122.48M
-5.97%124.50M
-6.05%126.53M
-6.05%128.55M
10.57%130.67M
10.18%132.40M
10.24%134.67M
10.20%136.83M
--118.17M
--120.17M
--122.16M
--124.16M
Tài sản dài hạn khác
-4.07%442.74M
-4.37%443.43M
-4.38%449.00M
-2.93%455.68M
-2.61%461.51M
-1.44%463.70M
-2.71%469.56M
-1.38%469.43M
-1.75%473.90M
60.09%470.49M
144.72%482.61M
152.97%476.02M
163.08%482.35M
60.85%293.90M
60.66%197.21M
273.27%188.18M
274.43%183.34M
4213.50%182.72M
--122.75M
--50.41M
--48.97M
--4.24M
----
Tổng tài sản dài hạn
7.94%648.35M
6.86%646.22M
6.56%650.60M
-1.03%604.89M
-2.62%600.67M
-1.96%604.73M
-2.46%610.53M
-1.22%611.18M
-1.35%616.82M
39.75%616.81M
80.53%625.91M
81.80%618.71M
85.66%625.24M
32.55%441.36M
26.57%346.71M
86.78%340.33M
84.74%336.77M
139.26%332.97M
100.15%273.94M
--182.21M
--182.29M
--139.16M
--136.87M
Tổng tài sản
30.75%1.03B
14.00%904.10M
6.30%851.79M
0.83%794.96M
-4.47%788.42M
-6.03%793.08M
-4.62%801.30M
-3.71%788.44M
2.07%825.31M
41.87%843.99M
58.55%840.15M
64.88%818.82M
70.42%808.60M
39.51%594.89M
38.42%529.89M
81.44%496.62M
88.09%474.47M
118.33%426.41M
96.82%382.81M
--273.72M
--252.26M
--195.31M
--194.50M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
176.19%72.25M
-87.09%3.85M
-85.54%5.08M
-50.87%15.45M
-18.65%26.16M
-3.98%29.86M
103.61%35.13M
--31.44M
--32.16M
--31.10M
381.55%17.25M
----
----
----
--3.58M
--3.58M
--4.07M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
107.01%25.28M
60.91%18.34M
114.45%26.76M
76.52%16.58M
23.36%12.21M
-50.23%11.40M
-42.01%12.48M
-66.02%9.39M
-43.04%9.90M
37.00%22.91M
-49.10%21.52M
14.35%27.65M
26.86%17.38M
74.73%16.72M
179.70%42.27M
154.55%24.18M
60.56%13.70M
60.37%9.57M
254.24%15.11M
--9.50M
--8.53M
--5.97M
--4.27M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%2.00M
0.00%2.00M
0.00%2.00M
0.00%2.00M
0.00%2.00M
0.00%2.00M
-42.86%2.00M
-42.86%2.00M
-42.86%2.00M
-53.22%2.00M
--3.50M
--3.50M
--3.50M
--4.28M
Nợ phải trả hoãn lại
99.69%30.34M
97.64%37.03M
26.93%26.10M
-5.50%20.07M
-30.41%15.20M
-15.71%18.74M
-23.91%20.56M
-32.12%21.24M
-6.89%21.83M
-4.43%22.23M
--27.02M
--31.30M
--23.45M
--23.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
148.08%102.60M
-15.87%40.89M
-44.02%31.18M
-32.57%35.52M
-23.41%41.36M
-8.87%48.60M
25.78%55.69M
68.32%52.68M
130.25%53.99M
129.27%53.33M
1135.81%44.28M
773.51%31.30M
476.88%23.45M
--23.26M
--3.58M
--3.58M
--4.07M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
159.46%208.31M
57.36%127.32M
-0.04%91.88M
3.94%81.35M
0.83%80.28M
-12.65%80.91M
8.89%91.91M
1.39%78.26M
22.93%79.62M
76.03%92.63M
19.95%84.41M
39.99%77.19M
67.32%64.77M
66.77%52.62M
96.70%70.37M
102.54%55.14M
54.99%38.71M
30.92%31.55M
86.25%35.78M
--27.22M
--24.98M
--24.10M
--19.21M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
54.89%219.55M
22.68%175.41M
17.28%166.24M
-10.22%131.75M
-16.00%141.75M
-21.25%142.99M
-24.75%141.75M
-29.65%146.75M
-27.83%168.75M
-24.45%181.56M
-32.35%188.38M
-25.10%208.61M
-17.64%233.84M
-1.93%240.32M
11.27%278.48M
17.09%278.50M
24.28%283.93M
-31.04%245.05M
--250.28M
--237.86M
--228.45M
--355.33M
--0.00
-Nợ dài hạn
28.22%181.75M
-3.53%136.75M
-10.58%126.75M
-10.22%131.75M
-16.00%141.75M
-21.01%141.75M
-24.75%141.75M
-29.65%146.75M
-27.83%168.75M
-24.30%179.44M
-31.48%188.38M
-24.05%208.61M
-16.44%233.84M
-3.26%237.06M
9.85%274.93M
15.47%274.65M
22.49%279.83M
-31.04%245.05M
--250.28M
--237.86M
--228.45M
--355.33M
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--37.80M
3030.45%38.66M
--39.49M
----
----
-41.64%1.23M
----
----
----
-35.01%2.12M
----
----
----
--3.26M
--3.55M
--3.85M
--4.10M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-81.31%1.39M
-88.74%1.39M
-82.03%4.03M
-65.70%6.46M
-67.50%7.46M
-50.08%12.38M
-47.46%22.44M
420.56%18.84M
486.09%22.96M
2470.57%24.81M
-73.03%42.72M
-97.66%3.62M
-97.44%3.92M
-99.39%965.00K
46.80%158.37M
256.44%154.54M
267.66%153.29M
--157.31M
--107.88M
--43.36M
--41.69M
----
----
Tổng nợ dài hạn
48.08%220.94M
13.80%176.81M
3.70%170.27M
-16.53%138.21M
-22.17%149.21M
-24.71%155.37M
-28.95%164.19M
-21.98%165.59M
-19.37%191.71M
-14.47%206.37M
-47.10%231.10M
-50.99%212.23M
-45.62%237.75M
-40.03%241.28M
21.97%436.85M
53.99%433.04M
61.85%437.21M
13.23%402.36M
--358.16M
--281.21M
--270.14M
--355.33M
--0.00
Tổng các khoản nợ
87.04%429.25M
28.72%304.13M
2.36%262.15M
-9.96%219.56M
-15.42%229.49M
-20.98%236.28M
-18.83%256.11M
-15.74%243.85M
-10.31%271.33M
1.73%299.00M
-37.80%315.51M
-40.72%289.42M
-36.43%302.52M
-32.27%293.91M
28.76%507.22M
58.27%488.18M
61.26%475.92M
14.36%433.91M
1950.77%393.93M
--308.44M
--295.12M
--379.43M
--19.21M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
0.00%2.00K
--2.00K
--2.00K
--2.00K
--2.00K
----
----
Lợi nhuận giữ lại
34.14%131.86M
34.06%132.15M
36.66%124.03M
23.21%112.15M
24.07%98.30M
32.41%98.58M
56.84%90.76M
34.46%91.03M
62.43%79.23M
115.94%74.45M
174.07%57.87M
178.64%67.70M
153.90%48.77M
137.02%34.48M
14.42%-78.13M
8.20%-86.09M
7.98%-90.49M
---93.13M
---91.30M
---93.78M
---98.34M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-0.23%25.27M
-0.23%25.27M
-0.23%25.27M
65.92%25.27M
--25.33M
--25.33M
--25.33M
--15.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
1.87%495.06M
1.97%493.09M
2.32%490.88M
4.21%488.52M
2.36%485.96M
2.76%483.55M
2.78%479.76M
1.53%468.79M
3.81%474.75M
83.17%470.54M
346.50%466.77M
356.04%461.70M
364.85%457.30M
168.48%256.89M
13.45%104.54M
28.35%101.24M
26.01%98.38M
--95.68M
--92.15M
--78.88M
--78.07M
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
195.66%9.62M
68.80%-3.74M
66.13%-6.71M
58.69%-9.33M
---10.05M
---11.98M
---19.82M
---22.59M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7.64%601.65M
7.75%599.97M
8.15%589.64M
5.66%575.41M
0.89%558.93M
2.17%556.80M
3.92%545.20M
2.87%544.59M
9.46%553.98M
81.07%545.00M
2214.25%524.64M
6172.57%529.40M
35050.28%506.08M
4114.26%300.99M
303.74%22.67M
124.31%8.44M
96.62%-1.45M
95.93%-7.50M
-106.35%-11.13M
---34.72M
---42.86M
---184.12M
--175.29M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SHLS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Shoals Technologies Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Shoals Technologies Group Inc có 1.88M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Shoals Technologies Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 304.13M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 127.32M nợ ngắn hạ và 176.81M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Shoals Technologies Group Inc là 904.10M, bao gồm 257.89M tài sản ngắn hạn và 646.22M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Shoals Technologies Group Inc là bao nhiêu?

Shoals Technologies Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 599.97M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.