tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shoals Technologies Group Inc

SHLS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.740USD
-0.160-1.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.47BVốn hóa
43.56P/E TTM

SHLS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Shoals Technologies Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-366.41%-41.45M
-129.22%-4.09M
23.68%19.42M
-136.52%-13.82M
20.98%15.56M
-47.11%13.99M
-43.27%15.70M
35.53%37.84M
29.73%12.86M
-23.21%26.45M
135.38%27.67M
46.06%27.92M
138.33%9.91M
1226.69%34.44M
58.13%11.76M
421.58%19.12M
-45.45%-25.86M
-83.74%2.60M
--7.43M
--3.67M
---17.78M
--15.97M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.32%-297.00K
3.89%8.12M
4549.06%11.88M
17.40%13.86M
-105.91%-282.00K
-52.85%7.82M
97.28%-267.00K
-37.63%11.80M
-71.89%4.77M
-85.98%16.58M
-177.03%-9.83M
159.13%18.92M
265.30%16.98M
5597.30%118.30M
141.83%12.76M
-20.22%7.30M
155.78%4.65M
-150.67%-2.15M
--5.28M
--9.15M
---8.33M
--4.25M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
24.76%4.10M
16.36%3.83M
6.70%3.36M
4.91%3.33M
9.49%3.29M
18.28%3.29M
18.82%3.15M
22.98%3.18M
19.74%3.00M
11.04%2.79M
2.04%2.65M
-4.54%2.58M
-6.94%2.51M
-7.39%2.51M
2.44%2.60M
12.51%2.71M
12.20%2.69M
13.40%2.71M
--2.54M
--2.41M
--2.40M
--2.39M
Thuế hoãn lại
-103.89%-89.00K
-5.01%5.56M
139.16%3.98M
6.96%4.30M
-8.30%2.29M
-34.10%5.85M
125.63%1.67M
-32.42%4.02M
-16.81%2.50M
185.74%8.88M
-364.97%-6.50M
316.95%5.95M
111.35%3.00M
246.83%3.11M
110.65%2.45M
232.10%1.43M
154.76%1.42M
---2.12M
--1.16M
---1.08M
--557.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
346.02%2.97M
20.06%1.59M
-95.81%629.00K
-64.21%519.00K
-79.16%665.00K
-44.21%1.32M
-70.68%15.00M
-86.24%1.45M
7.08%3.19M
102.32%2.37M
14996.17%51.18M
1137.84%10.53M
979.71%2.98M
-2741.44%-102.04M
-87.56%339.00K
-56.78%851.00K
-94.60%276.00K
-18055.00%-3.59M
--2.73M
--1.97M
--5.11M
--20.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-841.40%-51.45M
-250.89%-28.54M
44.30%-2.86M
-365.39%-35.29M
223.36%6.94M
-2.08%-8.13M
65.58%-5.14M
191.58%13.30M
75.63%-5.63M
-195.55%-7.97M
-43.71%-14.92M
-625.93%-14.52M
40.41%-23.08M
190.15%8.34M
-59.74%-10.38M
123.88%2.76M
-104.20%-38.73M
-65.29%2.87M
---6.50M
---11.56M
---18.97M
--8.28M
-Thay đổi các khoản phải thu
-68.53%6.58M
-355.58%-25.76M
-6589.62%-11.88M
-300.65%-35.18M
2.24%20.90M
202.19%10.08M
100.98%183.00K
174.06%17.53M
172.77%20.45M
-162.72%-9.86M
-72.39%-18.63M
-3491.83%-23.68M
-0.33%-28.10M
55.54%15.72M
-19547.27%-10.81M
106.00%698.00K
-281.79%-28.00M
64.07%10.11M
---55.00K
---11.64M
---7.33M
--6.16M
-Thay đổi hàng tồn kho
-1178.14%-69.63M
-440.27%-29.64M
43.02%-3.92M
530.98%3.91M
19.42%-5.45M
28.97%8.71M
-200.51%-6.89M
-119.72%-907.00K
-111.48%-6.76M
1.21%6.75M
142.30%6.85M
128.23%4.60M
71.23%-3.20M
176.86%6.67M
-588.06%-16.20M
-8951.67%-16.29M
-86.08%-11.11M
-146.54%-8.68M
---2.35M
---180.00K
---5.97M
---3.52M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-48.61%-2.19M
90.94%-643.00K
361.80%4.91M
-141.20%-978.00K
53.52%-1.47M
-378.72%-7.10M
-315.25%-1.88M
95.07%2.37M
3.54%-3.17M
307.52%2.55M
-48.03%872.00K
-10.65%1.22M
4.09%-3.28M
-91.37%625.00K
173.82%1.68M
216.81%1.36M
1.27%-3.42M
26933.33%7.25M
---2.27M
---1.17M
---3.46M
---27.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
70.59%-3.94M
123.24%3.62M
12.88%-6.17M
-14.57%-6.75M
-228.40%-13.38M
-146.03%-15.57M
10.88%-7.08M
-175.03%-5.89M
-2232.98%-4.07M
-129.55%-6.33M
---7.94M
--7.85M
--191.00K
--21.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-366.41%-41.45M
-129.22%-4.09M
23.68%19.42M
-136.52%-13.82M
20.98%15.56M
-47.11%13.99M
-43.27%15.70M
35.53%37.84M
29.73%12.86M
-23.21%26.45M
135.38%27.67M
46.06%27.92M
138.33%9.91M
1226.69%34.44M
58.13%11.76M
421.58%19.12M
-45.45%-25.86M
-83.74%2.60M
--7.43M
--3.67M
---17.78M
--15.97M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
138.33%7.65M
367.93%7.16M
339.59%10.45M
256.29%7.13M
29.24%3.21M
-47.85%1.53M
-27.20%2.38M
-15.67%2.00M
23.96%2.48M
285.81%2.94M
1238.11%3.27M
87.37%2.37M
127.10%2.00M
-53.68%761.00K
-67.34%244.00K
45.13%1.27M
2.20%882.00K
265.11%1.64M
--747.00K
--873.00K
--863.00K
--450.00K
Chi phí vốn
138.33%7.65M
367.93%7.16M
339.59%10.45M
510.44%12.22M
29.24%3.21M
-47.85%1.53M
-27.20%2.38M
-15.67%2.00M
23.96%2.48M
285.81%2.94M
1238.11%3.27M
87.37%2.37M
127.10%2.00M
-53.68%761.00K
-67.34%244.00K
45.13%1.27M
2.20%882.00K
265.11%1.64M
--747.00K
--873.00K
--863.00K
--450.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
138.33%7.65M
367.93%7.16M
339.59%10.45M
256.29%7.13M
29.24%3.21M
-47.85%1.53M
-27.20%2.38M
-15.67%2.00M
23.96%2.48M
285.81%2.94M
1238.11%3.27M
87.37%2.37M
127.10%2.00M
-53.68%761.00K
-67.34%244.00K
45.13%1.27M
2.20%882.00K
265.11%1.64M
--747.00K
--873.00K
--863.00K
--450.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---12.91M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
46.52%-269.00K
----
----
--0.00
---503.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-138.33%-7.65M
-367.93%-7.16M
-339.59%-10.45M
-256.29%-7.13M
-29.24%-3.21M
47.85%-1.53M
32.74%-2.38M
15.67%-2.00M
-23.96%-2.48M
-285.81%-2.94M
-373.09%-3.53M
-87.37%-2.37M
-127.10%-2.00M
53.68%-761.00K
94.53%-747.00K
-45.13%-1.27M
-2.20%-882.00K
-265.11%-1.64M
---13.66M
---873.00K
---863.00K
---450.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
17491.63%43.65M
19296.15%9.98M
6.29%-5.07M
79.18%-9.97M
98.59%-251.00K
99.48%-52.00K
73.98%-5.41M
-83.14%-47.89M
-74.71%-17.85M
82.26%-10.03M
-550.06%-20.78M
-266.82%-26.15M
-133.76%-10.22M
-912.18%-56.53M
-144.15%-3.20M
-215.86%-7.13M
136.52%30.27M
61.98%-5.58M
--7.24M
--6.15M
--12.80M
---14.69M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--45.00M
--10.00M
0.00%-5.00M
54.55%-10.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
75.61%-5.00M
13.73%-22.00M
-328.57%-15.00M
73.78%-10.00M
---20.50M
-363.64%-25.50M
-110.14%-3.50M
-593.45%-38.14M
-100.00%0.00
-160.27%-5.50M
126.16%34.50M
-101.50%-5.50M
--9.10M
--9.13M
---131.88M
--365.56M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---100.00K
---25.23M
----
-100.00%0.00
----
----
----
-65.46%42.94M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--124.31M
--281.06M
--0.00
--154.52M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-436.65%-1.35M
65.38%-18.00K
78.69%-65.00K
104.73%31.00K
91.19%-251.00K
-85.71%-52.00K
-10.51%-305.00K
-1.24%-655.00K
57.59%-2.85M
99.95%-28.00K
91.36%-276.00K
60.26%-647.00K
-58.58%-6.72M
50.70%-61.33M
98.87%-3.20M
45.24%-1.63M
57.01%-4.24M
67.29%-124.40M
---282.93M
---2.97M
---9.85M
---380.25M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
17491.63%43.65M
19296.15%9.98M
6.29%-5.07M
79.18%-9.97M
98.59%-251.00K
99.48%-52.00K
73.98%-5.41M
-83.14%-47.89M
-74.71%-17.85M
82.26%-10.03M
-550.06%-20.78M
-266.82%-26.15M
-133.76%-10.22M
-912.18%-56.53M
-144.15%-3.20M
-215.86%-7.13M
136.52%30.27M
61.98%-5.58M
--7.24M
--6.15M
--12.80M
---14.69M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-68.87%7.32M
-22.66%8.59M
46.94%4.69M
133.72%35.61M
3.54%23.51M
20.40%11.11M
-45.58%3.19M
135.85%15.24M
159.03%22.71M
-70.82%9.22M
-75.38%5.86M
-50.62%6.46M
-8.28%8.77M
122.82%31.62M
80.72%23.80M
209.46%13.08M
-5.12%9.56M
53.48%14.19M
--13.17M
--4.23M
--10.07M
--9.24M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-144.99%-5.44M
-110.23%-1.27M
-50.70%3.90M
-156.69%-30.92M
261.93%12.10M
-8.00%12.40M
135.34%7.92M
-1907.83%-12.05M
-223.98%-7.47M
159.01%13.48M
-56.95%3.36M
-105.60%-600.00K
-165.44%-2.31M
-393.31%-22.85M
667.58%7.81M
19.87%10.72M
160.28%3.52M
-659.42%-4.63M
--1.02M
--8.94M
---5.85M
--828.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-94.73%1.88M
-68.87%7.32M
-22.66%8.59M
46.94%4.69M
133.72%35.61M
3.54%23.51M
20.40%11.11M
-45.58%3.19M
135.85%15.24M
159.03%22.71M
-70.82%9.22M
-75.38%5.86M
-50.62%6.46M
-8.28%8.77M
122.82%31.62M
80.72%23.80M
209.46%13.08M
-5.12%9.56M
--14.19M
--13.17M
--4.23M
--10.07M
Dòng tiền tự do
-497.57%-49.10M
-190.32%-11.25M
-32.68%8.97M
-172.66%-26.04M
19.00%12.35M
-47.02%12.46M
-45.42%13.32M
40.29%35.84M
31.19%10.38M
-30.19%23.51M
112.01%24.41M
43.13%25.55M
129.58%7.91M
3434.10%33.68M
72.14%11.51M
539.29%17.85M
-43.44%-26.74M
-93.86%953.00K
--6.69M
--2.79M
---18.64M
--15.52M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Shoals Technologies Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Shoals Technologies Group Inc đã tạo ra 17.07M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Shoals Technologies Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Shoals Technologies Group Inc đã tăng -78.77% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Shoals Technologies Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Shoals Technologies Group Inc đã chi 33.04M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Shoals Technologies Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Shoals Technologies Group Inc đã sử dụng -5.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SHLS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Shoals Technologies Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -15.98M, phản ánh sự thay đổi -122.19% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.