tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SHF Holdings Inc

SHFS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.185USD
+0.009+4.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
832.16KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SHFS

Theo dõi tình hình tài chính của SHF Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SHF Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.43/--
Doanh thu / Dự báo
1.98M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.67M
-49.66%
EPS(YoY)
-0.82
99.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-281.03%-0.43
98.60%-0.26
-51.53%0.06
-196.91%-0.33
-115.16%-0.11
-2119.66%-18.56
141.94%0.13
104.23%0.34
167.42%0.74
102.46%0.92
-126.91%-0.30
---8.03
---1.10
---37.38
--1.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.23%1.98M
-43.84%2.06M
-47.35%1.83M
-54.30%1.85M
-52.30%1.93M
-17.99%3.67M
-19.62%3.48M
-11.70%4.04M
-3.10%4.05M
25.21%4.48M
82.11%4.33M
--4.57M
150.16%4.18M
--3.58M
--2.38M
----
--1.67M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-495.24%-1.87M
98.41%-824.03K
-49.27%179.51K
-198.85%-930.72K
-115.30%-313.63K
-2178.02%-51.66M
147.30%353.82K
105.35%941.53K
245.01%2.05M
106.72%2.49M
-170.82%-748.07K
-863.45%-17.60M
-381.79%-1.41M
-6382.42%-37.02M
-70.34%1.06M
-4.79%-1.83M
63194.34%501.60K
---571.12K
--3.56M
---1.74M
Biên lợi nhuận ròng
-454.93%-90.07%
97.99%-28.25%
-3.65%9.79%
-316.28%-50.44%
-132.08%-16.23%
-2633.88%-1407.14%
158.85%10.16%
106.06%23.32%
249.65%50.60%
105.36%55.53%
-138.89%-17.26%
---385.01%
---33.81%
---1035.41%
--44.39%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
870.55%180.48%
723.95%161.51%
303.21%83.25%
-12.16%17.60%
-7.56%18.60%
20.47%19.60%
--20.65%
--20.03%
--20.12%
--16.27%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.23%1.98M
-43.84%2.06M
-47.35%1.83M
-54.30%1.85M
-52.30%1.93M
-17.99%3.67M
-19.62%3.48M
-11.70%4.04M
-3.10%4.05M
25.21%4.48M
82.11%4.33M
--4.57M
150.16%4.18M
--3.58M
--2.38M
----
--1.67M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-19.31%-1.76M
-197.14%-1.22M
-788.06%-1.22M
-423.50%-971.04K
-554.83%-1.48M
305.40%1.26M
-66.71%176.91K
129.31%300.16K
120.04%324.94K
108.02%309.67K
-35.62%531.45K
45.36%-1.02M
-423.30%-1.62M
-732.38%-3.86M
437.85%825.46K
-18445.70%-1.87M
63194.34%501.60K
---463.88K
---244.33K
---10.11K
Lợi nhuận ròng
-495.24%-1.87M
98.41%-824.03K
-49.27%179.51K
-198.85%-930.72K
-115.30%-313.63K
-2178.02%-51.66M
147.30%353.82K
105.35%941.53K
245.01%2.05M
106.72%2.49M
-170.82%-748.07K
-863.45%-17.60M
-381.79%-1.41M
-6382.42%-37.02M
-70.34%1.06M
-4.79%-1.83M
63194.34%501.60K
---571.12K
--3.56M
---1.74M
Tài sản ngắn hạn
137.24%12.38M
39.89%12.20M
-8.83%11.10M
-36.69%4.96M
-29.73%5.22M
12.36%8.72M
14.95%12.17M
-20.79%7.83M
-27.52%7.43M
-24.14%7.76M
-19.92%10.59M
2519.85%9.89M
3672.13%10.25M
2241.11%10.23M
1896.54%13.22M
-70.71%377.44K
986.54%271.63K
--437.02K
--662.25K
--1.29M
Tổng nợ ngắn hạn
-42.64%6.85M
-48.76%6.50M
-63.72%5.33M
63.87%12.34M
68.01%11.94M
60.63%12.68M
-26.43%14.69M
-61.01%7.53M
-63.06%7.11M
-84.07%7.90M
-51.84%19.97M
782.82%19.31M
1660.60%19.25M
10323.77%49.57M
27653.38%41.46M
311.48%2.19M
1302.16%1.09M
--475.56K
--149.40K
--531.63K
Tổng tài sản
135.72%15.69M
30.18%17.21M
-79.57%13.66M
-91.16%5.96M
-90.17%6.66M
-80.52%13.22M
-7.61%66.87M
-6.56%67.35M
-24.03%67.70M
-31.77%67.86M
-26.80%72.38M
-39.44%72.08M
-24.31%89.12M
-15.61%99.45M
-16.19%98.88M
0.38%119.03M
115150.88%117.74M
--117.85M
--117.97M
--118.58M
Tổng các khoản nợ
-62.03%8.96M
-64.83%8.97M
-75.77%6.67M
-17.56%23.81M
-23.20%23.60M
-23.87%25.51M
-39.32%27.52M
-35.42%28.89M
-31.89%30.74M
-64.48%33.51M
-33.48%45.35M
368.24%44.73M
600.50%45.12M
1187.47%94.34M
890.39%68.18M
-13.55%9.55M
8163.02%6.44M
--7.33M
--6.88M
--11.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
139.68%6.73M
167.02%8.24M
-82.22%7.00M
-146.43%-17.86M
-145.85%-16.95M
-135.77%-12.29M
45.62%39.35M
40.63%38.46M
-15.98%36.97M
571.90%34.36M
-11.97%27.02M
-75.02%27.35M
-60.47%44.00M
-95.37%5.11M
-72.37%30.70M
1.81%109.48M
459735.34%111.30M
--110.52M
--111.09M
--107.53M
Thu nhập hoạt động ròng
5.44%-1.08M
61.67%-1.06M
-207.09%-538.04K
-154.87%-674.61K
-177.33%-1.14M
-357.34%-2.78M
-30.25%502.43K
266.52%1.23M
751.45%1.48M
-120.43%-607.11K
-67.60%720.33K
-201.29%-738.35K
-144.71%-226.44K
-263.75%-275.42K
570.36%2.22M
694347.62%728.96K
--506.45K
---75.72K
---472.73K
---105.00
Đầu tư ròng
670.94%25.02K
1084.55%50.00K
18351.72%385.64K
7.53%3.30K
7.66%3.25K
100.14%4.22K
119.38%2.09K
-99.12%3.07K
-99.35%3.01K
-22.79%-2.96M
-102.17%-10.78K
170.83%348.69K
5433.00%464.99K
---2.41M
--497.85K
99.58%-492.27K
--8.40K
--0.00
--0.00
---117.30M
Tài chính thuần
167.28%172.07K
1006.74%6.93M
201.56%766.80K
98.29%-12.77K
65.46%-255.77K
-56.38%-764.46K
---755.03K
---746.96K
---740.54K
-112.84%-488.83K
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--3.81M
-534.71%-862.17K
-99.94%75.00K
140.00%60.00K
--0.00
---135.84K
--118.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.24M.

Tài sản ngắn hạn của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 12.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.89.

Tổng tài sản của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SHF Holdings Inc là 17.21M, bao gồm 12.20M tài sản ngắn hạn và 5.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của SHF Holdings Inc là 8.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SHF Holdings Inc là 8.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.02.

Thu nhập hoạt động thuần của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SHF Holdings Inc là -5.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -362.43.

Giá trị đầu tư ròng của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của SHF Holdings Inc là 442.19K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3467.74.

Giá trị huy động vốn ròng của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của SHF Holdings Inc là 7.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 347.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.76.

Thu nhập ròng của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -2.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.03.

Biên lợi nhuận ròng của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -28.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SHF Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -362.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.