tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SHF Holdings Inc

SHFS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.185USD
+0.009+4.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
832.16KVốn hóa
LỗP/E TTM

SHFS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của SHF Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
5.44%-1.08M
61.67%-1.06M
-207.09%-538.04K
-154.87%-674.61K
-177.33%-1.14M
-357.34%-2.78M
-30.25%502.43K
266.52%1.23M
751.45%1.48M
-120.43%-607.11K
-67.60%720.33K
-201.29%-738.35K
-144.71%-226.44K
-263.75%-275.42K
570.36%2.22M
694347.62%728.96K
--506.45K
---75.72K
---472.73K
---105.00
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-467.30%-1.78M
98.87%-582.59K
-49.27%179.51K
-253.40%-1.44M
-115.30%-313.63K
-2178.02%-51.66M
147.30%353.82K
105.35%941.53K
245.01%2.05M
106.72%2.49M
-125.47%-748.07K
-5334.10%-17.60M
-381.79%-1.41M
-6382.42%-37.02M
-17.52%2.94M
119.29%336.34K
63194.34%501.60K
---571.12K
--3.56M
---1.74M
---795.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.60%637.00
-99.45%1.08K
-99.26%1.44K
303.68%9.31M
-44.32%160.86K
-98.85%194.79K
-73.95%195.71K
1141.89%2.31M
7978.05%288.87K
1491986.17%16.94M
91849.20%751.23K
--185.70K
--3.58K
--1.14K
--817.00
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
7053.66%43.82M
-115.16%-9.39K
103.64%45.95K
----
93.19%-630.22K
--61.94K
---1.26M
----
---9.25M
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-384.09%-139.51K
107.30%83.73K
-506.42%-2.34M
48.76%-51.28K
-83.60%49.11K
-974.55%-1.15M
-94.14%-385.57K
-117.18%-100.08K
254.62%299.40K
-187.28%-106.74K
90.82%-198.60K
156.25%582.64K
23.81%84.43K
--122.30K
---2.16M
-13.16%227.37K
--68.19K
--0.00
--0.00
--261.84K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
372.39%769.88K
100.48%14.97K
-44.67%188.41K
-58.59%369.77K
184.90%162.97K
-119.60%-3.09M
205.20%340.52K
293.14%893.01K
89.63%-191.97K
-423.09%-1.41M
-298.47%-323.68K
-381.74%-462.35K
-2784.48%-1.85M
12.19%435.48K
171.41%163.09K
1541.07%164.11K
-8169.69%-64.15K
--388.16K
---228.40K
--10.00K
--795.00
-Thay đổi các khoản phải thu
-24.37%285.69K
-423.76%-329.48K
-176.36%-77.59K
319.99%91.08K
-60.34%377.76K
111.71%101.77K
-9.73%101.60K
71.18%-41.40K
584.88%952.60K
-130.84%-869.23K
140.24%112.55K
8.06%-143.65K
368.06%139.09K
---376.56K
---279.72K
---156.25K
---51.89K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
57.32%158.90K
118.25%37.34K
329.27%207.03K
30.42%216.54K
30.66%101.00K
32.97%-204.66K
649.68%48.23K
27163.05%166.03K
-0.17%77.30K
-499.36%-305.33K
107.53%6.43K
-96.77%609.00
339.76%77.44K
23.30%76.45K
-574.89%-85.46K
105.37%18.85K
-4162.52%-32.30K
--62.01K
--18.00K
---350.80K
--795.00
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---360.80K
--360.80K
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
100.00%0.00
106.90%210.31K
34912.12%80.42K
-126083.26%-286.44K
-100.29%-236.00
-3583.31%-3.05M
-105.38%-231.00
95.46%-227.00
-45.34%82.43K
-106.77%-82.81K
-97.87%4.29K
-499900.00%-5.00K
8178.04%150.82K
--1.22M
--201.41K
---1.00
---1.87K
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-4894.85%-110.59K
94.37%-24.41K
-89.47%39.02K
-193.72%-74.28K
75.89%-2.21K
-945.99%-433.88K
12176.23%370.74K
512.16%79.26K
98.05%-9.18K
94.31%-41.48K
-51.68%3.02K
-116.28%-19.23K
-5556.83%-471.38K
---729.34K
--6.25K
--118.12K
---8.33K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
5.44%-1.08M
61.67%-1.06M
-207.09%-538.04K
-154.87%-674.61K
-177.33%-1.14M
-357.34%-2.78M
-30.25%502.43K
266.52%1.23M
751.45%1.48M
-120.43%-607.11K
-67.60%720.33K
-201.29%-738.35K
-144.71%-226.44K
-263.75%-275.42K
570.36%2.22M
694347.62%728.96K
--506.45K
---75.72K
---472.73K
---105.00
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7875.07%-340.24K
12324.62%548.67K
--3.58K
--13.73K
--4.38K
--4.42K
----
----
----
----
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
12324.62%548.67K
--3.58K
--13.73K
--4.38K
--4.42K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7875.07%-340.24K
12324.62%548.67K
--3.58K
--13.73K
--4.38K
--4.42K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.04M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--25.02K
--50.00K
----
----
----
----
----
----
----
-700.00%-3.00M
-100.00%0.00
----
----
--500.00K
--481.38K
99.57%-500.00K
----
--0.00
--0.00
---117.30M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
1084.55%50.00K
18351.72%385.64K
7.53%3.30K
7.66%3.25K
-88.30%4.22K
119.38%2.09K
-63.71%3.07K
-99.70%3.01K
-72.54%36.07K
-135.70%-10.78K
-30.13%8.46K
7806.90%1.01M
--131.36K
--30.20K
--12.10K
--12.82K
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
670.94%25.02K
1084.55%50.00K
18351.72%385.64K
7.53%3.30K
7.66%3.25K
100.14%4.22K
119.38%2.09K
-99.12%3.07K
-99.35%3.01K
-22.79%-2.96M
-102.17%-10.78K
170.83%348.69K
5433.00%464.99K
---2.41M
--497.85K
99.58%-492.27K
--8.40K
--0.00
--0.00
---117.30M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
167.28%172.07K
1006.74%6.93M
201.56%766.80K
98.29%-12.77K
65.46%-255.77K
-56.38%-764.46K
---755.03K
---746.96K
---740.54K
-112.84%-488.83K
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--3.81M
-534.71%-862.17K
-99.94%75.00K
140.00%60.00K
--0.00
---135.84K
--118.21M
--25.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
100.00%0.00
172.84%550.00K
100.00%0.00
65.46%-255.77K
---764.46K
---755.03K
---746.96K
---740.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--172.07K
--1.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--118.56M
--25.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--5.91M
--216.80K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--1.31M
--0.00
---12.77K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.81M
-534.71%-862.17K
121.88%75.00K
--60.00K
--0.00
---135.84K
---342.84K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
167.28%172.07K
1006.74%6.93M
201.56%766.80K
98.29%-12.77K
65.46%-255.77K
-56.38%-764.46K
---755.03K
---746.96K
---740.54K
-112.84%-488.83K
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--3.81M
-534.71%-862.17K
-99.94%75.00K
140.00%60.00K
--0.00
---135.84K
--118.21M
--25.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
191.62%6.78M
-85.30%861.72K
-95.95%247.32K
-83.45%931.40K
-52.45%2.32M
-34.50%5.86M
-25.82%6.11M
-34.80%5.63M
-41.73%4.89M
23.04%8.95M
52.19%8.24M
42.14%8.63M
52.66%8.39M
2102.34%7.27M
476.67%5.41M
24183.05%6.07M
--5.50M
--330.24K
--938.80K
--25.00K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
36.73%-881.57K
267.31%5.92M
345.26%614.40K
-240.87%-684.08K
-288.89%-1.39M
12.88%-3.54M
-135.31%-250.51K
224.63%485.62K
209.19%737.59K
-463.40%-4.06M
-61.84%709.55K
-225.02%-389.66K
-58.50%238.56K
1575.47%1.12M
405.50%1.86M
-65.89%311.69K
2199.43%574.86K
---75.72K
---608.57K
--913.80K
--25.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
533.19%5.90M
191.62%6.78M
-85.30%861.72K
-95.95%247.32K
-83.45%931.40K
-52.45%2.32M
-34.50%5.86M
-25.82%6.11M
-34.80%5.63M
-41.73%4.89M
23.04%8.95M
29.09%8.24M
42.14%8.63M
3196.44%8.39M
2102.34%7.27M
579.85%6.38M
24183.05%6.07M
--254.52K
--330.24K
--938.80K
--25.00K
Dòng tiền tự do
5.44%-1.08M
61.67%-1.06M
-207.09%-538.04K
-154.87%-674.61K
-177.33%-1.14M
-357.34%-2.78M
-30.25%502.43K
266.52%1.23M
290.31%1.48M
-117.60%-607.11K
-67.40%720.33K
-201.90%-738.35K
-254.39%-775.11K
-268.49%-279.01K
567.45%2.21M
690180.00%724.58K
--502.04K
---75.72K
---472.73K
---105.00
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

SHF Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

SHF Holdings Inc đã tạo ra -3.42M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của SHF Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của SHF Holdings Inc đã tăng -893.93% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của SHF Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

SHF Holdings Inc đã sử dụng 7.43M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SHFS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của SHF Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -3.42M, phản ánh sự thay đổi -893.93% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.