tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SHF Holdings Inc

SHFS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.185USD
+0.009+4.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
832.16KVốn hóa
LỗP/E TTM

SHFS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SHF Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
686.18%7.32M
191.62%6.78M
-85.30%861.72K
-95.95%247.32K
-83.45%931.40K
-52.45%2.32M
-34.50%5.86M
-25.82%6.11M
-34.80%5.63M
-41.73%4.89M
--8.95M
4677.92%8.24M
17919.74%8.63M
3196.44%8.39M
----
-81.63%172.44K
91.54%47.88K
--254.52K
--330.24K
--938.80K
--25.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
533.19%5.90M
191.62%6.78M
-85.30%861.72K
-95.95%247.32K
-83.45%931.40K
-52.45%2.32M
-34.50%5.86M
-25.82%6.11M
-34.80%5.63M
-41.73%4.89M
--8.95M
4677.92%8.24M
17919.74%8.63M
3196.44%8.39M
----
-81.63%172.44K
91.54%47.88K
--254.52K
--330.24K
--938.80K
--25.00K
-Đầu tư ngắn hạn
--1.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
71.50%1.27M
-72.76%1.56M
13.88%6.62M
-52.62%635.89K
-42.71%741.35K
154.82%5.72M
301.07%5.82M
-9.12%1.34M
-12.68%1.29M
48.12%2.24M
-88.19%1.45M
--1.48M
--1.48M
--1.51M
--12.28M
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4.18%755.17K
-5.60%1.04M
-40.94%711.38K
-51.47%633.79K
-42.68%724.87K
-50.27%1.10M
-8.26%1.20M
-8.39%1.31M
1.19%1.26M
54.53%2.22M
61.44%1.31M
--1.43M
--1.25M
--1.43M
--813.26K
----
----
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
----
-100.00%0.00
----
----
7.61%13.58K
7.59%13.33K
7.60%13.09K
7.60%12.85K
7.61%12.62K
-75.85%12.39K
-82.91%12.17K
--11.95K
--11.73K
--51.30K
--71.17K
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
17696.73%516.28K
-88.78%516.28K
28.55%5.91M
-90.95%2.10K
-82.83%2.90K
33285.63%4.60M
3568.21%4.60M
-40.70%23.25K
-92.34%16.89K
-51.63%13.78K
-98.90%125.40K
--39.21K
--220.56K
--28.49K
--11.40M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
44.17%787.19K
30.76%862.40K
-18.76%400.03K
6.73%403.56K
7.78%546.03K
20.70%659.54K
159.84%492.38K
119.14%378.10K
273.49%506.63K
211.21%546.44K
-79.87%189.49K
-15.83%172.54K
-39.37%135.65K
-3.79%175.59K
183.57%941.48K
-41.43%205.00K
--223.75K
--182.50K
--332.00K
--350.00K
----
Tài sản ngắn hạn khác
0.00%3.00M
15231.15%3.00M
--3.21M
--3.29M
--3.00M
-76.33%19.57K
----
----
--0.00
-45.19%82.66K
--0.00
--0.00
--0.00
--150.82K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
137.24%12.38M
39.89%12.20M
-8.83%11.10M
-36.69%4.96M
-29.73%5.22M
12.36%8.72M
14.95%12.17M
-20.79%7.83M
-27.52%7.43M
-24.14%7.76M
-19.92%10.59M
2519.85%9.89M
3672.13%10.25M
2241.11%10.23M
1896.54%13.22M
-70.71%377.44K
986.54%271.63K
--437.02K
--662.25K
--1.29M
--25.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-23.73%508.10K
-22.57%547.19K
-21.60%586.27K
-20.75%625.36K
-23.09%666.15K
-25.15%706.68K
-27.07%747.76K
-28.79%789.12K
-26.54%866.14K
-11.42%944.08K
6110.22%1.03M
--1.11M
--1.18M
--1.07M
--16.51K
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
----
----
----
----
-12.97%1.05M
-12.57%1.09M
-12.18%1.13M
-11.82%1.17M
-10.52%1.21M
4.37%1.24M
2524.88%1.28M
--1.32M
--1.35M
--1.19M
--48.88K
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
12.88%382.51K
27.02%381.07K
47.01%379.08K
76.06%376.80K
102.20%338.86K
137.76%300.01K
696.49%257.87K
--214.02K
--167.58K
--126.18K
--32.38K
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
10.43%10.80M
8.18%13.03M
7.32%13.19M
-54.81%13.34M
-67.28%9.78M
--12.04M
--12.29M
--29.53M
--29.89M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-1.18%375.36K
-0.68%378.85K
22.78%374.43K
30.08%376.81K
37.13%379.86K
-71.95%381.46K
-77.41%304.97K
--289.67K
--277.01K
--1.36M
--1.35M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
-11.90%330.39K
0.44%414.33K
3.55%466.00K
-28.01%350.94K
-28.57%375.00K
-26.67%412.50K
-26.72%450.00K
-23.53%487.50K
-22.22%525.00K
-21.05%562.50K
--614.12K
--637.50K
1442.86%675.00K
714.29%712.50K
----
--0.00
--43.75K
--87.50K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-12.32%346.15K
-87.40%429.84K
-98.91%481.26K
-99.16%371.62K
-99.12%394.80K
-92.32%3.41M
1.01%44.27M
0.86%44.30M
3.51%44.82M
-15.12%44.41M
0.95%43.83M
21707.32%43.92M
28642.47%43.30M
59698.40%52.32M
--43.42M
--201.41K
95.24%150.65K
--87.50K
----
----
--77.16K
Tổng tài sản dài hạn
130.21%3.31M
-67.26%5.01M
-95.61%2.57M
-98.42%996.97K
-97.76%1.44M
-74.55%15.30M
-5.45%58.42M
1.68%63.24M
-18.86%64.00M
-32.64%60.10M
-27.86%61.79M
-47.58%62.19M
-32.86%78.87M
-24.01%89.22M
-26.98%85.66M
1.16%118.65M
152138.45%117.47M
--117.41M
--117.31M
--117.29M
--77.16K
Tổng tài sản
135.72%15.69M
30.18%17.21M
-79.57%13.66M
-91.16%5.96M
-90.17%6.66M
-80.52%13.22M
-7.61%66.87M
-6.56%67.35M
-24.03%67.70M
-31.77%67.86M
-26.80%72.38M
-39.44%72.08M
-24.31%89.12M
-15.61%99.45M
-16.19%98.88M
0.38%119.03M
115150.88%117.74M
--117.85M
--117.97M
--118.58M
--102.16K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
39.02%4.54M
35.75%4.63M
8.14%3.30M
6.69%3.23M
9.51%3.27M
16.37%3.41M
-79.39%3.05M
-79.42%3.03M
-79.31%2.98M
-92.73%2.93M
-55.99%14.80M
--14.73M
--14.42M
--40.34M
--33.62M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Chi phí trích trước
40.06%1.07M
0.70%1.31M
11.89%881.74K
-13.60%820.57K
18.56%765.48K
28.98%1.30M
-40.46%788.05K
-20.59%949.69K
-46.08%645.63K
-31.52%1.01M
-76.23%1.32M
1095.87%1.20M
9.53%1.20M
380.26%1.47M
3627.57%5.57M
--100.00K
1302.16%1.09M
--306.79K
--149.40K
----
--77.96K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.49%255.77K
13.71%3.11M
55.48%3.07M
146.36%3.03M
--3.01M
--2.73M
--1.98M
--1.23M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--92.74K
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--92.74K
----
Nợ phải trả hoãn lại
70.43%15.52K
-45.60%15.41K
-46.99%25.21K
-84.72%10.21K
238.22%9.11K
29.25%28.34K
-24.98%47.56K
10.62%66.80K
-96.62%2.69K
2101.00%21.92K
334.77%63.40K
--60.38K
--79.61K
--996.00
--14.58K
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
39.10%4.56M
35.08%4.65M
7.29%3.32M
4.72%3.24M
9.72%3.28M
16.46%3.44M
-79.16%3.10M
-79.06%3.10M
-79.41%2.99M
-92.68%2.95M
-55.82%14.86M
--14.79M
--14.50M
--40.35M
--33.63M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-42.64%6.85M
-48.76%6.50M
-63.72%5.33M
63.87%12.34M
68.01%11.94M
60.63%12.68M
-26.43%14.69M
-61.01%7.53M
-63.06%7.11M
-84.07%7.90M
-51.84%19.97M
782.82%19.31M
1660.60%19.25M
10323.77%49.57M
27653.38%41.46M
311.48%2.19M
1302.16%1.09M
--475.56K
--149.40K
--531.63K
--77.96K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-95.79%480.77K
-95.39%528.55K
-93.91%573.42K
10.96%11.37M
3.07%11.42M
-3.52%11.46M
-25.66%9.42M
-23.52%10.25M
-22.26%11.08M
1078.41%11.88M
--12.67M
--13.40M
--14.25M
--1.01M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
13.73%10.75M
4.95%10.75M
-2.32%10.75M
-26.39%8.66M
-24.54%9.45M
-22.82%10.24M
--11.00M
--11.77M
--12.52M
--13.27M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-28.14%480.77K
-25.86%528.55K
-23.93%573.42K
-22.00%620.17K
-19.94%669.02K
-18.57%712.88K
-16.13%753.80K
-9.02%795.06K
-14.67%835.60K
-13.16%875.45K
--898.75K
--873.88K
--979.27K
--1.01M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
-90.58%23.02K
-97.09%39.62K
-45.77%763.67K
-98.84%106.25K
-97.61%244.41K
-88.14%1.36M
-83.22%1.41M
21.22%9.13M
35.47%10.22M
43.85%11.47M
1038.84%8.39M
243.92%7.53M
469.86%7.54M
182.15%7.98M
-72.80%737.06K
-66.27%2.19M
--1.32M
--2.83M
--2.71M
--6.49M
----
Nợ dài hạn khác
--1.61M
--1.90M
-100.00%0.00
----
----
----
-53.64%2.00M
-55.90%1.98M
-42.95%2.33M
-93.70%2.26M
-83.36%4.32M
-13.28%4.49M
1.53%4.09M
789.03%35.78M
545.44%25.98M
28.57%5.17M
--4.03M
--4.03M
--4.03M
--4.03M
----
Tổng nợ dài hạn
-81.89%2.11M
-80.73%2.47M
-89.58%1.34M
-46.27%11.47M
-50.64%11.66M
-49.93%12.82M
-49.46%12.83M
-15.98%21.36M
-8.70%23.63M
-42.80%25.61M
-4.98%25.38M
245.11%25.42M
383.85%25.88M
553.36%44.77M
296.69%26.72M
-29.98%7.37M
--5.35M
--6.85M
--6.73M
--10.52M
----
Tổng các khoản nợ
-62.03%8.96M
-64.83%8.97M
-75.77%6.67M
-17.56%23.81M
-23.20%23.60M
-23.87%25.51M
-39.32%27.52M
-35.42%28.89M
-31.89%30.74M
-64.48%33.51M
-33.48%45.35M
368.24%44.73M
600.50%45.12M
1187.47%94.34M
890.39%68.18M
-13.55%9.55M
8163.02%6.44M
--7.33M
--6.88M
--11.05M
--77.96K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
26.22%131.42M
20.91%131.15M
19.26%129.33M
-3.01%104.65M
-3.01%104.12M
2.40%108.47M
9.86%108.44M
10.19%107.91M
18.37%107.35M
136.40%105.93M
224.13%98.71M
-16.52%97.93M
-22.68%90.69M
-61.80%44.81M
-74.04%30.45M
7.35%117.30M
469101.36%117.30M
--117.30M
--117.30M
--109.27M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-3.00%-124.70M
-1.79%-122.92M
-77.06%-122.33M
-76.42%-122.51M
-72.01%-121.07M
-68.72%-120.76M
3.62%-69.09M
1.61%-69.44M
-50.74%-70.39M
-80.30%-71.57M
-29481.31%-71.68M
-802.02%-70.58M
-678.62%-46.70M
-485.33%-39.70M
103.93%243.98K
-348.52%-7.82M
-754264.53%-6.00M
---6.78M
---6.21M
---1.74M
---795.00
Vốn dự trữ
26.22%131.42M
20.91%131.15M
19.27%129.33M
-3.01%104.65M
-3.01%104.12M
2.41%108.47M
9.86%108.44M
10.19%107.90M
18.37%107.35M
136.40%105.92M
224.13%98.70M
157.42%97.92M
--90.69M
--44.81M
--30.45M
464.05%38.04M
----
----
--0.00
--6.74M
--24.71K
Tổng vốn chủ sở hữu
139.68%6.73M
167.02%8.24M
-82.22%7.00M
-146.43%-17.86M
-145.85%-16.95M
-135.77%-12.29M
45.62%39.35M
40.63%38.46M
-15.98%36.97M
571.90%34.36M
-11.97%27.02M
-75.02%27.35M
-60.47%44.00M
-95.37%5.11M
-72.37%30.70M
1.81%109.48M
459735.34%111.30M
--110.52M
--111.09M
--107.53M
--24.20K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SHFS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SHF Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SHF Holdings Inc có 5.90M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

SHF Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 8.97M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.50M nợ ngắn hạ và 2.47M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SHF Holdings Inc là 17.21M, bao gồm 12.20M tài sản ngắn hạn và 5.01M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SHF Holdings Inc là bao nhiêu?

SHF Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 8.24M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.