tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sotera Health Co

SHC
Thêm vào danh sách theo dõi
17.860USD
+0.010+0.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.09BVốn hóa
43.08P/E TTM

SHC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sotera Health Co nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-46.98%29.43M
85.05%103.10M
-26.99%71.15M
-6.33%57.42M
472.44%55.52M
-50.75%55.72M
132.87%97.45M
118.21%61.30M
-71.36%9.70M
10.99%113.12M
-38.26%41.85M
-677.42%-336.57M
-32.21%33.87M
53.62%101.93M
-16.26%67.78M
-25.36%58.29M
-11.03%49.97M
203.74%66.35M
75.75%80.94M
--78.10M
886.98%56.16M
117.00%21.84M
-24.43%46.05M
--5.69M
--10.07M
--60.94M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
300.52%26.59M
182.78%34.85M
184.74%48.40M
-9.05%7.96M
-309.71%-13.26M
-68.14%12.32M
224.44%17.00M
-62.77%8.75M
122.48%6.32M
112.10%38.68M
-154.44%-13.66M
-22.70%23.51M
-90.72%2.84M
-988.18%-319.72M
-8.58%25.09M
-28.62%30.42M
176.92%30.64M
182.97%36.00M
4263.12%27.44M
--42.62M
657.15%11.06M
-56.37%-43.39M
111.33%629.00K
---1.99M
---27.75M
---5.55M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-24.48%30.81M
-19.31%32.53M
-34.15%28.36M
-12.09%35.02M
0.93%40.80M
-1.01%40.31M
12.81%43.06M
0.86%39.83M
2.26%40.43M
11.68%40.72M
5.74%38.17M
6.90%39.49M
9.68%39.54M
-4.41%36.46M
-4.07%36.10M
-1.39%36.94M
-4.28%36.05M
4.78%38.15M
4.25%37.63M
--37.46M
4.55%37.66M
-0.54%36.41M
-14.72%36.10M
--36.02M
--36.60M
--42.33M
Thuế hoãn lại
125.92%4.17M
124.54%16.93M
-18.06%8.19M
-93.73%-9.02M
-367.16%-16.07M
4470.91%7.54M
236.48%9.99M
-323.41%-4.66M
-94.41%-3.44M
100.18%165.00K
-55.93%2.97M
-56.41%2.08M
-131.42%-1.77M
-669.08%-91.11M
45.60%6.74M
-33.02%4.78M
254.88%5.63M
48.90%-11.85M
-42.59%4.63M
--7.14M
45.58%-3.64M
-288.31%-23.18M
180.39%8.06M
---6.68M
---5.97M
---10.03M
Các mục phi tiền mặt khác
-128.21%-1.62M
125.52%2.98M
-505.26%-8.79M
-36.00%14.54M
115.14%5.74M
-331.18%-11.66M
-93.79%2.17M
331.78%22.72M
-2036.71%-37.88M
85.68%5.04M
599.14%34.94M
-37.54%5.26M
-17.64%1.96M
159.01%2.72M
-213.05%-7.00M
1888.32%8.42M
-85.19%2.38M
-109.90%-4.60M
305.85%6.19M
---471.00K
529.49%16.04M
99.91%46.52M
-118.87%-3.01M
---3.73M
--23.27M
--15.94M
Thay đổi trong vốn lưu động
-256.44%-46.10M
430.10%8.51M
-186.30%-14.34M
128.51%4.40M
573.28%29.47M
-111.19%-2.58M
153.98%16.62M
96.27%-15.45M
61.59%-6.23M
-94.99%23.03M
-1989.75%-30.78M
-1411.52%-414.32M
26.00%-16.21M
7504.94%460.02M
-584.54%-1.47M
-140.85%-27.41M
-189.63%-21.91M
179.01%6.05M
-93.71%304.00K
---11.38M
61.73%-7.56M
112.90%2.17M
-67.51%4.83M
---19.76M
---16.81M
--14.88M
-Thay đổi các khoản phải thu
-93.46%891.00K
132.05%4.50M
-6.80%-6.43M
75.17%-4.55M
-66.40%13.63M
36.32%-14.03M
-167.87%-6.02M
-138.57%-18.31M
296.84%40.57M
-451.06%-22.03M
-141.90%-2.25M
-1.86%-7.67M
260.06%10.22M
62.32%-4.00M
-74.28%5.36M
65.15%-7.53M
-54.50%-6.39M
-309.42%-10.61M
123.22%20.85M
---21.62M
-854.73%-4.13M
-303.06%-2.59M
13.84%9.34M
---433.00K
--1.28M
--8.21M
-Thay đổi hàng tồn kho
65.47%-4.09M
-355.37%-3.75M
85.97%9.04M
159.39%4.18M
-192.18%-11.84M
116.14%1.47M
61.44%4.86M
-224.79%-7.03M
57.40%-4.05M
-1770.83%-9.11M
2695.69%3.01M
20.17%5.63M
-202.03%-9.51M
103.24%545.00K
95.64%-116.00K
350.88%4.69M
748.32%9.32M
-395.90%-16.82M
-246.42%-2.66M
---1.87M
170.77%1.10M
-128.35%-3.39M
162.99%1.82M
---1.55M
---1.48M
---2.88M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-10.02%-4.71M
28.49%6.60M
-157.48%-3.98M
-152.98%-11.03M
-73.00%-4.28M
-41.83%5.13M
-140.67%-1.54M
-64.65%-4.36M
60.19%-2.47M
27.57%8.83M
161.12%3.80M
-44.38%-2.65M
33.00%-6.21M
170.58%6.92M
-784.58%-6.22M
-151.32%-1.83M
-255.91%-9.28M
-106.75%-9.80M
149.46%908.00K
--3.57M
-406.02%-2.61M
-233.09%-4.74M
-156.74%-1.84M
---515.00K
--3.56M
--3.24M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-210.27%-34.20M
112.60%439.00K
-17155.56%-31.06M
70529.17%33.90M
17721.59%31.01M
-277.16%-3.48M
39.39%-180.00K
100.01%48.00K
52.69%-176.00K
-100.23%-924.00K
-115.18%-297.00K
-105288.11%-407.85M
-359.26%-372.00K
515155.70%406.89M
1103.59%1.96M
75.93%-387.00K
-105.35%-81.00K
92.61%-79.00K
-178.63%-195.00K
---1.61M
2580.33%1.51M
-170.19%-1.07M
174.25%248.00K
---61.00K
--1.52M
---334.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-46.98%29.43M
85.05%103.10M
-26.99%71.15M
-6.33%57.42M
472.44%55.52M
-50.75%55.72M
132.87%97.45M
118.21%61.30M
-71.36%9.70M
10.99%113.12M
-38.26%41.85M
-677.42%-336.57M
-32.21%33.87M
53.62%101.93M
-16.26%67.78M
-25.36%58.29M
-11.03%49.97M
203.74%66.35M
75.75%80.94M
--78.10M
886.98%56.16M
117.00%21.84M
-24.43%46.05M
--5.69M
--10.07M
--60.94M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
270.52%25.48M
-23.03%50.70M
-0.60%36.17M
-18.98%33.96M
-80.29%6.88M
1.61%65.87M
-30.04%36.39M
-21.10%41.92M
-22.47%34.89M
-9.63%64.83M
33.37%52.02M
47.20%53.13M
26.60%45.00M
73.85%71.74M
142.10%39.00M
51.36%36.10M
69.74%35.55M
107.70%41.26M
57.90%16.11M
--23.85M
61.23%20.94M
-3.66%19.87M
-13.31%10.20M
--12.99M
--20.62M
--11.77M
Chi phí vốn
131.78%46.17M
-23.03%50.70M
-0.60%36.17M
-18.98%33.96M
-42.91%19.92M
1.61%65.87M
-30.04%36.39M
-21.10%41.92M
-22.47%34.89M
-9.63%64.83M
33.37%52.02M
47.20%53.13M
26.60%45.00M
73.85%71.74M
142.10%39.00M
51.36%36.10M
69.74%35.55M
107.70%41.26M
57.90%16.11M
--23.85M
61.23%20.94M
-3.66%19.87M
-13.31%10.20M
--12.99M
--20.62M
--11.77M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
270.52%25.48M
-23.03%50.70M
-0.60%36.17M
-18.98%33.96M
-80.29%6.88M
1.61%65.87M
-30.04%36.39M
-21.10%41.92M
-22.47%34.89M
-9.63%64.83M
33.37%52.02M
47.20%53.13M
26.60%45.00M
73.85%71.74M
142.10%39.00M
51.36%36.10M
69.74%35.55M
107.70%41.26M
57.90%16.11M
--23.85M
61.23%20.94M
-3.66%19.87M
-13.31%10.20M
--12.99M
--20.62M
--11.77M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
163.65%387.00K
100.48%63.00K
-2937.60%-31.02M
100.22%230.00K
---608.00K
---13.15M
--1.09M
---106.28M
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
2705.41%1.04M
--0.00
7567.57%2.84M
--0.00
0.00%37.00K
--0.00
0.00%37.00K
--0.00
15.63%37.00K
100.00%0.00
8.82%37.00K
--0.00
--32.00K
-112.50%-2.00K
104.74%34.00K
--0.00
100.00%0.00
--16.00K
---717.00K
--0.00
---12.43M
----
----
--0.00
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-257.35%-24.44M
23.03%-50.70M
8.30%-33.34M
18.98%-33.96M
80.38%-6.84M
-1.61%-65.87M
30.06%-36.35M
21.10%-41.92M
22.49%-34.85M
9.64%-64.83M
-33.39%-51.98M
-48.80%-53.13M
-26.73%-44.97M
0.73%-71.74M
-134.79%-38.97M
-46.02%-35.71M
23.72%-35.48M
-284.91%-72.26M
85.75%-16.60M
---24.45M
-258.14%-46.52M
8.96%-18.77M
-889.82%-116.48M
---12.99M
---20.62M
---11.77M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-58.02%-12.78M
-24.85%-8.18M
-2814.05%-77.34M
76.44%-6.93M
32.28%-8.09M
-72.63%-6.55M
23.16%-2.65M
-4043.80%-29.42M
-104.36%-11.94M
-101.90%-3.79M
-763.50%-3.45M
-11.99%-710.00K
61105.79%273.92M
11280.92%199.24M
99.61%-400.00K
92.37%-634.00K
88.13%-449.00K
83.08%-1.78M
-214.30%-103.41M
---8.31M
-107.67%-3.78M
38.85%-10.53M
199.03%90.48M
--49.31M
---17.22M
---91.36M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
5.70%-3.56M
5.72%-3.56M
---75.00M
---3.77M
52.75%-3.77M
-201.84%-3.77M
100.00%0.00
--0.00
-102.66%-7.99M
-100.63%-1.25M
---1.25M
--0.00
--300.00M
--200.00M
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
-205.60%-100.00M
--0.00
-100.00%0.00
-503.27%-1.12B
-69.83%94.70M
--49.86M
--276.81M
--313.87M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.12B
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-113.75%-9.22M
-66.41%-4.62M
11.87%-2.34M
89.26%-3.16M
-9.08%-4.31M
-9.12%-2.77M
-20.42%-2.65M
-4043.80%-29.42M
84.84%-3.96M
-236.38%-2.54M
-451.00%-2.20M
-11.99%-710.00K
-5709.35%-26.08M
57.58%-756.00K
85.27%-400.00K
-8.01%-634.00K
88.13%-449.00K
88.99%-1.78M
35.66%-2.72M
---587.00K
-586.57%-3.78M
94.49%-16.19M
98.96%-4.22M
---551.00K
---294.03M
---405.24M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-58.02%-12.78M
-24.85%-8.18M
-2814.05%-77.34M
76.44%-6.93M
32.28%-8.09M
-72.63%-6.55M
23.16%-2.65M
-4043.80%-29.42M
-104.36%-11.94M
-101.90%-3.79M
-763.50%-3.45M
-11.99%-710.00K
61105.79%273.92M
11280.92%199.24M
99.61%-400.00K
92.37%-634.00K
88.13%-449.00K
83.08%-1.78M
-214.30%-103.41M
---8.31M
-107.67%-3.78M
38.85%-10.53M
199.03%90.48M
--49.31M
---17.22M
---91.36M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
24.24%346.46M
-2.42%301.03M
34.92%334.27M
16.46%306.08M
-7.55%278.87M
22.15%308.48M
-8.40%247.76M
-60.19%262.82M
-23.88%301.65M
53.09%252.53M
92.36%270.49M
443.60%660.18M
270.63%396.29M
43.55%164.96M
-9.99%140.62M
12.43%121.45M
4.36%106.92M
5.97%114.92M
80.90%156.22M
--108.02M
62.56%102.45M
25.69%108.44M
-37.13%86.36M
--63.02M
--86.28M
--137.37M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-212.11%-30.51M
253.39%45.43M
-154.75%-33.25M
287.17%28.19M
170.08%27.22M
-160.30%-29.62M
438.18%60.72M
96.13%-15.06M
-114.72%-38.83M
-78.77%49.12M
-173.76%-17.96M
-2132.60%-389.69M
1717.15%263.89M
2993.47%231.33M
158.93%24.34M
-60.23%19.17M
161.09%14.52M
-33.45%-8.00M
-287.00%-41.30M
--48.21M
-86.81%5.56M
74.24%-5.99M
143.24%22.09M
--42.16M
---23.26M
---51.08M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-505.04%-2.04M
109.29%1.20M
175.54%6.27M
278.21%8.94M
80.62%-337.00K
-379.81%-12.92M
152.07%2.28M
-787.93%-5.01M
-262.98%-1.74M
142.82%4.62M
-7.44%-4.37M
126.28%729.00K
119.10%1.07M
731.56%1.90M
-82.27%-4.07M
-196.55%-2.77M
265.08%487.00K
-120.52%-301.00K
-209.57%-2.23M
--2.87M
-291.56%-295.00K
-67.51%1.47M
122.91%2.04M
--154.00K
--4.51M
---8.89M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
3.22%315.94M
24.24%346.46M
-2.42%301.03M
34.92%334.27M
16.46%306.08M
-7.55%278.87M
22.15%308.48M
-8.40%247.76M
-60.19%262.82M
-23.88%301.65M
53.09%252.53M
92.36%270.49M
443.60%660.18M
270.63%396.29M
43.55%164.96M
-9.99%140.62M
12.43%121.45M
4.36%106.92M
5.97%114.92M
--156.22M
2.69%108.02M
62.56%102.45M
25.69%108.44M
--105.19M
--63.02M
--86.28M
Dòng tiền tự do
-146.99%-16.73M
616.15%52.41M
-42.71%34.98M
21.05%23.45M
241.33%35.60M
-121.02%-10.15M
700.67%61.06M
104.97%19.37M
-126.35%-25.19M
59.98%48.30M
-135.32%-10.17M
-1856.00%-389.71M
-177.17%-11.13M
20.34%30.19M
-55.61%28.78M
-59.09%22.19M
-59.05%14.42M
1168.30%25.09M
80.83%64.83M
--54.25M
582.49%35.22M
118.74%1.98M
-27.09%35.85M
---7.30M
---10.55M
--49.17M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sotera Health Co đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sotera Health Co đã tạo ra 287.19M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sotera Health Co thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sotera Health Co đã tăng 28.12% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sotera Health Co chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sotera Health Co đã chi 138.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sotera Health Co đã thay đổi như thế nào?

Sotera Health Co đã sử dụng -100.53M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SHC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sotera Health Co trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 149.18M, phản ánh sự thay đổi 230.81% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.