tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sotera Health Co

SHC
Thêm vào danh sách theo dõi
17.860USD
+0.010+0.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.07BVốn hóa
43.08P/E TTM

Tình hình tài chính của SHC

Theo dõi tình hình tài chính của Sotera Health Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sotera Health Co

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.24
Doanh thu / Dự báo
--/309.39M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.16B
5.74%
EPS(YoY)
0.27
75.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
299.59%0.09
181.95%0.12
183.87%0.17
-9.31%0.03
-309.22%-0.05
-68.20%0.04
223.52%0.06
-62.85%0.03
122.17%0.02
112.02%0.14
---0.05
--0.08
--0.01
---1.14
--0.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.03%280.05M
4.56%303.44M
9.05%311.31M
6.42%294.34M
2.56%254.52M
-6.46%290.20M
8.47%285.47M
8.35%276.59M
12.51%248.18M
23.31%310.24M
5.82%263.18M
-4.26%255.28M
-6.83%220.59M
4.29%251.59M
9.97%248.70M
5.84%266.64M
11.60%236.75M
11.25%241.25M
13.07%226.16M
--251.92M
Lợi nhuận ròng
300.52%26.59M
182.91%34.85M
184.91%48.40M
-8.99%7.96M
-310.44%-13.26M
-67.98%12.32M
224.36%16.99M
-62.58%8.75M
123.12%6.30M
112.06%38.47M
-154.93%-13.66M
-22.36%23.38M
-90.68%2.82M
-996.62%-318.86M
-8.24%24.87M
-28.35%30.11M
183.60%30.30M
181.41%35.56M
270910.00%27.10M
--42.02M
Biên lợi nhuận ròng
282.25%9.49%
170.44%11.48%
161.10%15.55%
-14.53%2.71%
-304.48%-5.21%
-65.94%4.25%
214.72%5.95%
-65.64%3.16%
97.75%2.55%
109.81%12.47%
---5.19%
--9.21%
--1.29%
---127.08%
--11.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.00%51.43%
4.57%53.68%
12.26%56.04%
7.62%53.45%
5.14%47.19%
-3.11%51.34%
0.90%49.92%
2.67%49.67%
3.91%44.88%
5.70%52.99%
--49.48%
--48.37%
--43.19%
--50.13%
--48.92%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.68%69.07%
-9.24%68.58%
-4.81%70.33%
-5.14%72.00%
-1.41%74.82%
2.80%75.57%
-2.44%73.88%
1.60%75.90%
12.80%75.88%
14.42%73.51%
--75.73%
--74.71%
--67.27%
--64.24%
--64.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.03%280.05M
4.56%303.44M
9.05%311.31M
6.42%294.34M
2.56%254.52M
-6.46%290.20M
8.47%285.47M
8.35%276.59M
12.51%248.18M
23.31%310.24M
5.82%263.18M
-4.26%255.28M
-6.83%220.59M
4.29%251.59M
9.97%248.70M
5.84%266.64M
11.60%236.75M
11.25%241.25M
13.07%226.16M
--251.92M
Lợi nhuận hoạt động
32.93%75.83M
20.93%105.38M
38.10%111.18M
15.14%88.43M
7.28%57.04M
-16.23%87.15M
5.79%80.51M
21.51%76.80M
59.37%53.17M
72.89%104.02M
20.42%76.10M
-11.60%63.20M
-37.62%33.37M
-9.65%60.17M
-3.93%63.20M
-8.88%71.50M
14.63%53.49M
26.37%66.59M
39.92%65.78M
--78.46M
Lợi nhuận ròng
300.52%26.59M
182.91%34.85M
184.91%48.40M
-8.99%7.96M
-310.44%-13.26M
-67.98%12.32M
224.36%16.99M
-62.58%8.75M
123.12%6.30M
112.06%38.47M
-154.93%-13.66M
-22.36%23.38M
-90.68%2.82M
-996.62%-318.86M
-8.24%24.87M
-28.35%30.11M
183.60%30.30M
181.41%35.56M
270910.00%27.10M
--42.02M
Tài sản ngắn hạn
5.58%585.97M
16.61%613.41M
2.52%577.82M
22.20%608.17M
13.92%554.99M
-5.60%526.04M
8.46%563.61M
-8.97%497.68M
-47.26%487.18M
-13.61%557.24M
23.51%519.65M
37.13%546.69M
148.63%923.80M
86.44%645.01M
24.73%420.73M
-0.60%398.68M
13.15%371.56M
9.82%345.96M
9.34%337.31M
44.88%401.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-8.05%207.80M
30.67%249.58M
23.97%242.40M
45.21%246.32M
48.35%225.99M
-17.19%191.00M
-2.52%195.54M
-15.32%169.63M
-74.62%152.34M
-70.86%230.65M
43.25%200.59M
41.06%200.33M
317.20%600.15M
391.17%791.57M
4.81%140.03M
-4.55%142.02M
4.23%143.85M
14.63%161.16M
-7.66%133.61M
12.41%148.79M
Tổng tài sản
4.47%3.24B
6.24%3.26B
1.19%3.19B
5.20%3.22B
1.24%3.10B
-1.88%3.07B
3.69%3.15B
-0.55%3.06B
-10.38%3.06B
0.41%3.13B
8.04%3.04B
8.28%3.07B
20.40%3.41B
11.77%3.12B
2.48%2.81B
-0.40%2.84B
2.12%2.84B
1.02%2.79B
1.58%2.74B
11.42%2.85B
Tổng các khoản nợ
-2.61%2.61B
-0.36%2.66B
-1.60%2.64B
2.67%2.71B
2.02%2.68B
-0.74%2.67B
0.73%2.68B
-0.81%2.64B
-13.85%2.63B
-2.92%2.69B
20.65%2.66B
20.55%2.66B
39.18%3.05B
25.60%2.77B
-0.59%2.20B
-5.33%2.20B
-5.09%2.19B
-4.48%2.20B
-34.06%2.22B
-28.18%2.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
50.33%622.50M
49.67%606.03M
17.08%550.47M
20.94%511.28M
-3.56%414.09M
-8.75%404.91M
24.56%470.16M
1.05%422.76M
18.90%429.39M
26.69%443.73M
-37.79%377.47M
-34.22%418.37M
-43.76%361.13M
-40.24%350.24M
15.40%606.73M
21.54%636.00M
37.87%642.13M
28.93%586.10M
179.42%525.77M
176.72%523.27M
Thu nhập hoạt động ròng
-46.98%29.43M
85.05%103.10M
-26.99%71.15M
-6.33%57.42M
472.44%55.52M
-50.75%55.72M
132.87%97.45M
118.21%61.30M
-71.36%9.70M
10.99%113.12M
-38.26%41.85M
-677.42%-336.57M
-32.21%33.87M
53.62%101.93M
-16.26%67.78M
-25.36%58.29M
-11.03%49.97M
203.74%66.35M
75.75%80.94M
--78.10M
Đầu tư ròng
-257.35%-24.44M
23.03%-50.70M
8.30%-33.34M
18.98%-33.96M
80.38%-6.84M
-1.61%-65.87M
30.06%-36.35M
21.10%-41.92M
22.49%-34.85M
9.64%-64.83M
-33.39%-51.98M
-48.80%-53.13M
-26.73%-44.97M
0.73%-71.74M
-134.79%-38.97M
-46.02%-35.71M
23.72%-35.48M
-284.91%-72.26M
85.75%-16.60M
---24.45M
Tài chính thuần
-58.02%-12.78M
-24.85%-8.18M
-2814.05%-77.34M
76.44%-6.93M
32.28%-8.09M
-72.63%-6.55M
23.16%-2.65M
-4043.80%-29.42M
-104.36%-11.94M
-101.90%-3.79M
-763.50%-3.45M
-11.99%-710.00K
61105.79%273.92M
11280.92%199.24M
99.61%-400.00K
92.37%-634.00K
88.13%-449.00K
83.08%-1.78M
-214.30%-103.41M
---8.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, tổng doanh thu đạt 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10B.

Tài sản ngắn hạn của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, tài sản ngắn hạn là 613.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.61.

Tổng tài sản của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sotera Health Co là 3.26B, bao gồm 613.41M tài sản ngắn hạn và 2.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, tổng nghĩa vụ của Sotera Health Co là 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, tổng vốn chủ sở hữu của Sotera Health Co là 606.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sotera Health Co là 362.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.64.

Giá trị đầu tư ròng của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, giá trị đầu tư ròng của Sotera Health Co là -135.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, giá trị huy động vốn ròng của Sotera Health Co là -100.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.07.

Thu nhập ròng của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, lợi nhuận ròng là 77.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.79.

Biên lợi nhuận ròng của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, biên lợi nhuận ròng là 6.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.04.

Biên lợi nhuận gộp của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, biên lợi nhuận gộp là 52.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sotera Health Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sotera Health Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 362.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.