tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SGHC Ltd

SGHC
Thêm vào danh sách theo dõi
14.000USD
-0.080-0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.11BVốn hóa
32.19P/E TTM

SGHC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SGHC Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
20.23%422.00M
39.89%462.00M
12.46%351.00M
26.39%337.45M
27.36%330.26M
31.73%328.66M
16.89%312.12M
-2.08%266.98M
-0.50%259.31M
8.18%249.50M
-11.51%267.01M
-18.36%272.66M
--260.61M
-28.43%230.62M
-12.43%301.73M
--333.99M
--322.25M
--344.57M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
20.23%422.00M
39.89%462.00M
12.46%351.00M
26.39%337.45M
27.36%330.26M
31.73%328.66M
16.89%312.12M
-2.08%266.98M
-0.50%259.31M
8.18%249.50M
-11.51%267.01M
-18.36%272.66M
--260.61M
-28.43%230.62M
-12.43%301.73M
--333.99M
--322.25M
--344.57M
Các khoản phải thu
26.45%196.00M
8.98%180.00M
-8.53%155.00M
-32.15%130.19M
-6.03%165.17M
3.44%155.81M
-5.07%169.45M
14.09%191.88M
-1.06%175.76M
-24.58%150.63M
-19.77%178.50M
-27.85%168.18M
--177.64M
42.61%199.72M
-7.48%222.49M
--233.11M
--140.05M
--240.49M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
22.97%182.00M
10.01%175.00M
2.58%148.00M
-29.04%121.08M
-2.56%159.08M
3.51%142.24M
2.66%144.28M
36.51%170.63M
13.05%163.25M
-16.29%137.42M
-24.01%140.55M
-35.03%125.00M
--144.40M
32.87%164.17M
-6.82%184.96M
--192.41M
--123.55M
--198.50M
-Khoản vay phải thu
800.00%9.00M
-82.37%1.00M
-84.78%1.00M
-89.59%771.95K
--5.67M
--1.78M
--6.57M
--7.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-4.17%23.00M
-45.51%23.00M
-41.09%24.00M
-53.13%19.80M
-6.50%42.21M
-8.33%40.26M
-77.89%40.74M
-73.37%42.25M
-66.33%45.14M
-61.69%43.92M
88.71%184.24M
131.45%158.65M
--134.06M
355.01%114.64M
38.06%97.63M
--68.54M
--25.19M
--70.72M
Tổng tài sản ngắn hạn
21.51%644.00M
23.69%665.00M
1.47%530.00M
-10.29%487.44M
3.14%537.64M
9.63%524.74M
-17.06%522.30M
-9.36%543.38M
-8.92%521.28M
-12.17%478.65M
1.27%629.75M
-5.69%599.49M
--572.32M
11.79%544.98M
-5.17%621.84M
--635.65M
--487.49M
--655.77M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
14.58%110.00M
15.06%106.00M
119.35%96.00M
66.25%77.56M
123.11%92.12M
44.78%42.83M
29.65%43.77M
54.60%46.65M
58.59%41.29M
8.26%29.58M
10.56%33.76M
-1.83%30.18M
--26.04M
25.71%27.32M
-3.72%30.53M
--30.74M
--21.74M
--31.71M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
47.02%419.00M
-12.82%246.00M
-8.67%285.00M
-25.77%236.19M
-19.91%282.16M
-23.10%272.53M
-19.13%312.05M
31.42%318.18M
48.10%352.30M
83.06%354.40M
82.67%385.86M
7.58%242.11M
--237.88M
-24.44%193.60M
-9.02%211.24M
--225.06M
--256.22M
--232.19M
Nợ dài hạn
--6.00M
5513.44%3.00M
----
-100.00%0.00
-99.94%53.44K
-98.34%1.17M
100.24%106.95M
259.93%98.32M
684.36%84.89M
502.50%70.60M
543.60%53.41M
-5.83%27.32M
--10.82M
-35.64%11.72M
-72.27%8.30M
--29.01M
--18.21M
--29.93M
Chi phí trả trước dài hạn
-100.00%0.00
5.21%120.00M
--122.00M
--101.90M
--114.05M
--109.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-79.07%36.00M
-9.91%159.00M
232.92%172.00M
177.16%148.82M
273.53%176.48M
317.37%168.23M
28.60%51.66M
42.93%53.69M
26.43%47.25M
-3.85%40.31M
-5.46%40.17M
1.05%37.57M
--37.37M
31.42%41.92M
10.79%42.49M
--37.18M
--31.90M
--38.35M
Tổng tài sản dài hạn
4.86%583.00M
-4.73%528.00M
8.04%556.00M
-10.02%465.22M
5.21%554.20M
-1.85%487.65M
-0.10%514.62M
52.48%517.03M
67.88%526.74M
79.80%496.83M
74.96%515.13M
4.69%339.08M
--313.76M
-16.03%276.33M
-11.89%294.43M
--323.90M
--329.06M
--334.15M
Tổng tài sản
12.98%1.23B
9.27%1.19B
4.73%1.09B
-10.16%952.66M
4.18%1.09B
3.78%1.01B
-9.43%1.04B
12.98%1.06B
18.28%1.05B
18.77%975.48M
24.95%1.14B
-2.19%938.57M
--886.08M
0.58%821.31M
-7.44%916.27M
--959.54M
--816.56M
--989.93M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
--0.00
----
--65.64M
--0.00
--50.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--98.50M
--95.61M
--49.03M
----
----
--0.00
Dự phòng ngắn hạn
357.14%32.00M
182.80%22.00M
-23.08%7.00M
-86.82%6.52M
-82.58%7.78M
-82.63%8.11M
-80.61%9.10M
5.67%49.47M
-6.38%44.66M
-7.54%46.68M
-11.48%46.93M
-13.69%46.82M
--47.70M
-10.65%50.48M
-5.25%53.02M
--54.24M
--56.50M
--55.96M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
416.67%31.00M
-16.09%5.00M
1.20%6.00M
-10.02%5.28M
-73.65%5.96M
-21.96%5.99M
-34.71%5.93M
-32.81%5.86M
435.71%22.61M
18.97%7.67M
1.30%9.08M
-8.19%8.73M
--4.22M
-24.95%6.45M
-8.59%8.96M
--9.50M
--8.59M
--9.81M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-16.67%5.00M
-15.59%5.00M
2.47%6.00M
-9.08%5.24M
-73.81%5.92M
-21.37%5.95M
-27.74%5.86M
-22.47%5.77M
646.63%22.61M
46.73%7.56M
52.35%8.10M
22.25%7.44M
--3.03M
45.53%5.16M
-15.28%5.32M
--6.09M
--3.54M
--6.28M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
-87.38%333.03K
-65.70%376.33K
--329.96K
--329.19K
--2.64M
--1.10M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--15.01M
--0.00
--15.48M
Nợ ngắn hạn khác
49.25%100.00M
24.13%89.00M
-6.40%67.00M
-58.09%53.10M
-31.33%71.70M
-29.52%68.82M
-29.09%71.58M
25.96%126.70M
-47.93%104.42M
-50.68%97.65M
-37.13%100.95M
-21.61%100.59M
--200.55M
72.69%197.98M
21.30%160.57M
--128.32M
--114.64M
--132.38M
Tổng nợ ngắn hạn
7.51%401.00M
-0.30%380.00M
0.83%373.00M
-9.99%388.49M
-8.35%381.15M
14.45%388.33M
-2.11%369.91M
30.85%431.61M
0.52%415.88M
-10.54%339.29M
-2.83%377.90M
-6.13%329.85M
--413.73M
12.50%379.28M
7.28%388.92M
--351.40M
--337.14M
--362.53M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
100.00%2.00M
-16.68%1.00M
--1.00M
--991.86K
--1.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--16.00M
--16.00M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--107.81K
--0.00
25104.28%148.37M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-34.30%588.66K
--868.52K
--0.00
--896.02K
-Nợ dài hạn
--16.00M
--16.00M
----
----
----
----
----
----
--107.81K
----
25104.28%148.37M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-34.30%588.66K
--868.52K
--0.00
--896.02K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--353.53K
--352.93K
--355.36K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
-100.00%0.00
5.28%2.29M
--2.20M
-88.02%2.22M
-85.99%2.27M
--2.18M
--0.00
--18.52M
--16.19M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
2800.00%29.00M
-16.68%1.00M
183.34%1.00M
179.11%991.86K
--1.20M
--353.53K
--352.93K
--355.36K
----
----
----
----
----
----
--388.19M
----
----
--0.00
Tổng nợ dài hạn
43.66%102.00M
-10.68%70.00M
131.50%71.00M
79.35%61.32M
477.47%78.37M
77.27%29.56M
-83.55%30.67M
-6.43%34.19M
-23.95%13.57M
-14.50%16.67M
-54.71%186.39M
53.74%36.54M
--17.85M
-25.86%19.50M
1578.34%411.54M
--23.77M
--26.30M
--24.52M
Tổng các khoản nợ
13.29%503.00M
-2.07%450.00M
10.84%444.00M
-3.43%449.81M
7.00%459.53M
17.40%417.89M
-29.01%400.58M
27.13%465.80M
-0.49%429.46M
-10.74%355.97M
-29.50%564.30M
-2.34%366.39M
--431.58M
9.72%398.78M
106.81%800.46M
--375.17M
--363.44M
--387.05M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%344.00M
6.63%344.00M
10.00%344.00M
-18.00%262.22M
5.34%322.61M
-1.81%310.41M
-0.43%312.73M
3.12%319.77M
14.31%306.27M
10.30%316.12M
3.80%314.06M
1.28%310.10M
--267.94M
-10.54%286.61M
-4.22%302.56M
--306.18M
--320.38M
--315.88M
Lợi nhuận giữ lại
15.96%385.00M
39.02%388.00M
7.74%332.00M
-11.36%235.37M
-5.99%279.09M
-11.33%258.55M
19.85%308.15M
5.89%265.54M
-29.38%296.89M
-27.58%291.57M
182.82%257.11M
-10.62%250.78M
--420.41M
199.43%402.60M
-68.59%90.91M
--280.57M
--134.46M
--289.46M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%3.00M
2.37%3.00M
5.61%3.00M
-18.00%2.38M
5.34%2.93M
585.53%2.82M
595.17%2.84M
--2.90M
--2.78M
--411.31K
--408.63K
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
110.71%3.00M
21.91%16.00M
-1877.35%-28.00M
214.13%9.35M
901.09%13.12M
218.84%8.82M
83.65%-1.42M
-27.40%-8.19M
73.26%-1.64M
-58.40%-7.42M
-701.21%-8.66M
-170.15%-6.43M
---6.13M
-172.70%-4.68M
55.98%-1.08M
---2.38M
---1.72M
---2.46M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-66.67%-5.00M
-109.80%-2.00M
-115.22%-3.00M
-108.37%-1.71M
2.96%20.41M
-0.60%19.54M
6.68%19.72M
15.01%20.39M
15.20%19.83M
--19.66M
--18.48M
--17.73M
--17.21M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
12.77%724.00M
17.51%743.00M
0.89%642.00M
-15.43%502.85M
2.22%632.31M
-4.04%594.50M
9.60%636.34M
3.92%594.61M
36.10%618.56M
46.62%619.52M
401.32%580.59M
-2.09%572.18M
--454.50M
-6.75%422.53M
-80.79%115.81M
--584.38M
--453.11M
--602.88M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SGHC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SGHC Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SGHC Ltd có 422.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SGHC Ltd là bao nhiêu?

SGHC Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 466.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 382.00M nợ ngắn hạ và 84.00M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SGHC Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SGHC Ltd là 1.27B, bao gồm 742.00M tài sản ngắn hạn và 525.00M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SGHC Ltd là bao nhiêu?

SGHC Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 801.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.