tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sweetgreen Inc

SG
Thêm vào danh sách theo dõi
6.488USD
+0.038+0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
768.48MVốn hóa
47.33P/E TTM

SG Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Sweetgreen Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Sweetgreen Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
-2.88%161.52M
-3.55%155.19M
-0.60%172.39M
0.51%185.58M
5.36%166.30M
5.15%160.90M
13.04%173.43M
21.06%184.64M
26.22%157.85M
29.06%153.03M
23.71%153.43M
22.10%152.53M
21.90%125.06M
22.96%118.57M
29.40%124.03M
44.90%124.92M
67.11%102.59M
62.94%96.43M
72.54%95.84M
161.90%86.21M
-15.87%61.39M
--59.18M
--55.55M
--32.92M
--72.97M
Doanh thu
-2.88%161.52M
-3.55%155.19M
-0.60%172.39M
0.51%185.58M
5.36%166.30M
5.15%160.90M
13.04%173.43M
21.06%184.64M
26.22%157.85M
29.06%153.03M
23.71%153.43M
22.10%152.53M
21.90%125.06M
22.96%118.57M
29.40%124.03M
44.90%124.92M
67.11%102.59M
62.94%96.43M
72.54%95.84M
161.90%86.21M
-15.87%61.39M
--59.18M
--55.55M
--32.92M
--72.97M
Chi phí doanh thu
5.87%146.15M
3.77%140.34M
8.04%151.62M
4.91%152.02M
5.08%138.04M
3.81%135.24M
11.33%140.34M
18.37%144.90M
20.97%131.37M
8.00%130.28M
20.63%126.05M
17.11%122.41M
21.49%108.59M
51.14%120.63M
34.04%104.49M
50.05%104.53M
55.61%89.38M
37.77%79.81M
40.33%77.96M
83.23%69.66M
-5.59%57.44M
--57.93M
--55.55M
--38.02M
--60.84M
Chi phí hoạt động
0.38%194.33M
6.47%200.54M
4.09%201.87M
2.63%205.42M
5.20%193.59M
4.25%188.36M
8.66%193.93M
12.09%200.15M
15.36%184.02M
8.49%180.68M
10.88%178.47M
6.67%178.56M
4.54%159.51M
16.12%166.54M
31.67%160.95M
51.74%167.40M
66.80%152.59M
47.10%143.41M
32.93%122.24M
53.01%110.32M
-6.96%91.48M
--97.49M
--91.95M
--72.10M
--98.32M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
8.90%18.63M
4.80%18.13M
8.31%18.30M
7.14%18.00M
3.67%17.11M
6.79%17.30M
7.64%16.90M
15.72%16.80M
25.86%16.50M
28.56%16.20M
31.93%15.70M
4.45%14.52M
22.52%13.11M
26.01%12.60M
27.92%11.90M
65.32%13.90M
30.49%10.70M
24.69%10.00M
40.44%9.30M
27.18%8.41M
43.86%8.20M
--8.02M
--6.62M
--6.61M
--5.70M
Chi phí hoạt động khác
117.90%29.00K
102.36%31.00K
-20.00%4.00K
-2.60%-79.00K
-72.34%-162.00K
-246.44%-1.31M
115.15%5.00K
-140.63%-77.00K
-1040.00%-94.00K
85.29%-379.00K
-153.85%-33.00K
98.77%-32.00K
143.48%10.00K
-28522.22%-2.58M
-533.33%-13.00K
-942.53%-2.59M
93.48%-23.00K
-107.50%-9.00K
-87.50%3.00K
2700.00%308.00K
-239.42%-353.00K
--120.00K
--24.00K
--11.00K
---104.00K
Lợi nhuận hoạt động
-20.24%-32.81M
-65.19%-45.35M
-43.80%-29.48M
-27.89%-19.84M
-4.27%-27.28M
0.73%-27.45M
18.13%-20.50M
40.42%-15.51M
24.04%-26.17M
42.35%-27.66M
32.18%-25.04M
38.72%-26.03M
31.10%-34.45M
-2.09%-47.97M
-39.88%-36.92M
-76.21%-42.48M
-66.17%-50.00M
-22.65%-46.99M
27.50%-26.40M
38.47%-24.11M
-18.69%-30.09M
---38.31M
---36.41M
---39.18M
---25.35M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-26.12%1.41M
-36.86%1.42M
-45.61%1.50M
-40.92%1.73M
-36.90%1.90M
-30.67%2.25M
-18.54%2.75M
-10.18%2.92M
-1.50%3.02M
18.67%3.25M
105.66%3.38M
448.23%3.25M
1722.62%3.06M
1712.58%2.74M
2007.69%1.64M
444.04%593.00K
50.00%168.00K
93.59%151.00K
-39.06%78.00K
-38.76%109.00K
-82.33%112.00K
--78.00K
--128.00K
--178.00K
--634.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--28.00K
-50.00%7.00K
-73.08%7.00K
-97.46%5.00K
-100.00%0.00
-80.00%14.00K
36.84%26.00K
994.44%197.00K
-9.52%19.00K
366.67%70.00K
-17.39%19.00K
-18.18%18.00K
-8.70%21.00K
-31.82%15.00K
0.00%23.00K
-4.35%22.00K
21.05%23.00K
-77.55%22.00K
-83.57%23.00K
-84.14%23.00K
-13.64%19.00K
--98.00K
--140.00K
--145.00K
--22.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
30676.25%159.42M
-9.36%-5.80M
-140.71%-6.96M
-220.86%-4.92M
118.89%518.00K
-57.41%-5.31M
-12.45%-2.89M
62.88%-1.53M
-45.39%-2.74M
52.12%-3.37M
83.61%-2.57M
-387.74%-4.13M
-927.19%-1.89M
63.17%-7.04M
-321.07%-15.69M
150.26%1.44M
--228.00K
-686.39%-19.13M
---3.73M
---2.86M
-100.00%0.00
---2.43M
--0.00
--0.00
--731.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-363.95%-399.00K
-166.23%-205.00K
-1660.32%-1.11M
36.73%-31.00K
-30.30%-86.00K
45.00%-77.00K
87.12%-63.00K
-390.00%-49.00K
-37.50%-66.00K
40.93%-140.00K
-2228.57%-489.00K
9.09%-10.00K
-500.00%-48.00K
-364.71%-237.00K
---21.00K
-120.00%-11.00K
84.31%-8.00K
83.28%-51.00K
100.00%0.00
96.55%-5.00K
---51.00K
---305.00K
---441.00K
---145.00K
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
---7.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
611.39%127.59M
-63.22%-49.95M
-73.97%-36.06M
-60.53%-23.07M
3.96%-24.95M
-9.33%-30.60M
16.21%-20.73M
46.66%-14.37M
22.08%-25.98M
46.71%-27.99M
51.50%-24.74M
33.46%-26.94M
32.83%-33.34M
20.46%-52.53M
-69.65%-51.01M
-50.59%-40.48M
-65.19%-49.63M
-60.79%-66.03M
18.43%-30.07M
31.58%-26.88M
-25.16%-30.05M
---41.07M
---36.86M
---39.29M
---24.01M
Thuế thu nhập
1875.56%1.78M
85.74%-224.00K
0.00%90.00K
0.00%90.00K
0.00%90.00K
-173.22%-1.57M
-71.70%90.00K
-71.70%90.00K
-71.70%90.00K
-144.75%-575.00K
1490.00%318.00K
1490.00%318.00K
1490.00%318.00K
774.15%1.28M
--20.00K
--20.00K
--20.00K
--147.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
602.45%125.81M
-71.28%-49.72M
-73.65%-36.15M
-60.15%-23.16M
3.94%-25.04M
-5.89%-29.03M
16.92%-20.82M
46.95%-14.46M
22.55%-26.07M
49.06%-27.41M
50.90%-25.05M
32.70%-27.26M
32.21%-33.66M
18.69%-53.81M
-69.72%-51.03M
-50.67%-40.50M
-65.26%-49.65M
-61.15%-66.18M
18.43%-30.07M
31.58%-26.88M
-25.16%-30.05M
---41.07M
---36.86M
---39.29M
---24.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
602.45%125.81M
-71.28%-49.72M
-73.65%-36.15M
-60.15%-23.16M
3.94%-25.04M
-5.89%-29.03M
16.92%-20.82M
46.95%-14.46M
22.55%-26.07M
49.06%-27.41M
50.90%-25.05M
32.70%-27.26M
32.21%-33.66M
18.69%-53.81M
-69.72%-51.03M
-50.67%-40.50M
-65.26%-49.65M
-61.15%-66.18M
18.43%-30.07M
31.58%-26.88M
-25.16%-30.05M
---41.07M
---36.86M
---39.29M
---24.01M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
602.45%125.81M
-71.28%-49.72M
-73.65%-36.15M
-60.15%-23.16M
3.94%-25.04M
-5.89%-29.03M
16.92%-20.82M
46.95%-14.46M
22.55%-26.07M
49.06%-27.41M
50.90%-25.05M
32.70%-27.26M
32.21%-33.66M
18.69%-53.81M
-69.72%-51.03M
-50.67%-40.50M
-65.26%-49.65M
-61.15%-66.18M
18.43%-30.07M
31.58%-26.88M
-25.16%-30.05M
---41.07M
---36.86M
---39.29M
---24.01M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
602.45%125.81M
-71.28%-49.72M
-73.65%-36.15M
-60.15%-23.16M
3.94%-25.04M
-5.89%-29.03M
16.92%-20.82M
46.95%-14.46M
22.55%-26.07M
49.06%-27.41M
50.90%-25.05M
32.70%-27.26M
32.21%-33.66M
18.69%-53.81M
-69.72%-51.03M
-50.67%-40.50M
-65.26%-49.65M
-61.15%-66.18M
18.43%-30.07M
31.58%-26.88M
-25.16%-30.05M
---41.07M
---36.86M
---39.29M
---24.01M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
596.70%1.06
-67.87%-0.42
-68.46%-0.31
-54.38%-0.20
7.66%-0.21
-2.71%-0.25
18.78%-0.18
47.88%-0.13
23.56%-0.23
49.78%-0.24
51.69%-0.22
33.85%-0.24
33.33%-0.30
29.76%-0.48
-64.53%-0.46
-46.99%-0.37
-61.52%-0.45
-79.86%-0.69
18.43%-0.28
31.58%-0.25
-25.16%-0.28
---0.38
---0.34
---0.37
---0.22
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
591.92%1.05
-67.87%-0.42
-68.46%-0.31
-54.38%-0.20
7.66%-0.21
-2.71%-0.25
18.78%-0.18
47.88%-0.13
23.56%-0.23
49.78%-0.24
51.69%-0.22
33.85%-0.24
33.33%-0.30
29.76%-0.48
-64.53%-0.46
-46.99%-0.37
-61.52%-0.45
-79.86%-0.69
18.43%-0.28
31.58%-0.25
-25.16%-0.28
---0.38
---0.34
---0.37
---0.22
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Sweetgreen Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Sweetgreen Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Sweetgreen Inc báo cáo doanh thu là 679.47M cho năm tài chính 2025, tăng từ 676.83M của năm trước.

Doanh thu mà Sweetgreen Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Sweetgreen Inc báo cáo doanh thu là 161.52M cho quý gần nhất, tăng -2.88% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Sweetgreen Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Sweetgreen Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -134.06M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Sweetgreen Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Sweetgreen Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 125.81M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Sweetgreen Inc là -122.19M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.