tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sweetgreen Inc

SG
Thêm vào danh sách theo dõi
6.488USD
+0.038+0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
768.48MVốn hóa
47.33P/E TTM

SG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sweetgreen Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-30.74%-17.16M
-241.43%-8.65M
-109.35%-1.38M
-45.27%10.46M
-483.19%-13.13M
-31.43%6.12M
15.66%14.73M
140.42%19.12M
209.46%3.43M
146.75%8.92M
306.57%12.73M
564.70%7.95M
81.90%-3.13M
32.58%-19.09M
28.58%-6.17M
---1.71M
---17.29M
-19.72%-28.31M
54.28%-8.63M
---23.65M
---18.88M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
602.45%125.81M
-71.28%-49.72M
-73.65%-36.15M
-60.15%-23.16M
3.94%-25.04M
-5.89%-29.03M
16.92%-20.82M
46.95%-14.46M
22.55%-26.07M
49.06%-27.41M
47.14%-25.05M
32.70%-27.26M
32.21%-33.66M
18.69%-53.81M
-57.64%-47.40M
---40.50M
---49.65M
-61.15%-66.18M
18.43%-30.07M
---41.07M
---36.86M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.86%18.82M
4.70%19.93M
34.28%22.73M
38.98%23.30M
4.14%17.13M
17.49%19.04M
7.80%16.93M
16.63%16.76M
23.69%16.45M
21.86%16.20M
14.36%15.71M
25.11%14.37M
24.37%13.30M
26.76%13.30M
0.11%13.73M
--11.49M
--10.69M
10.71%10.49M
107.10%13.72M
--9.48M
--6.62M
Thuế hoãn lại
296.67%357.00K
78.66%-359.00K
0.00%90.00K
0.00%90.00K
0.00%90.00K
-182.21%-1.68M
-71.70%90.00K
-71.61%90.00K
-71.79%90.00K
-148.42%-596.00K
1490.00%318.00K
1568.42%317.00K
1495.00%319.00K
884.80%1.23M
--20.00K
--19.00K
--20.00K
--125.00K
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
8.23%526.00K
13.48%505.00K
6.05%473.00K
11.91%498.00K
9.71%486.00K
-10.28%445.00K
1.59%446.00K
-90.06%445.00K
-50.67%443.00K
-84.07%496.00K
-95.54%439.00K
9628.26%4.47M
886.81%898.00K
2313.95%3.11M
7309.02%9.85M
--46.00K
--91.00K
6.61%129.00K
20.91%133.00K
--121.00K
--110.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
83.90%-2.32M
18.33%8.34M
-42.13%3.50M
-23.90%3.36M
-1925.19%-14.42M
-19.98%7.05M
-21.96%6.06M
63.10%4.42M
22.48%790.00K
565.15%8.81M
2444.59%7.76M
-52.01%2.71M
267.53%645.00K
86.57%-1.89M
-95.50%305.00K
--5.64M
---385.00K
-368.17%-14.11M
-28.17%6.77M
--5.26M
--9.43M
-Thay đổi các khoản phải thu
34.82%-1.88M
-22.21%1.64M
78.98%-136.00K
237.50%1.24M
-37.84%-2.88M
-67.02%2.11M
68.82%-647.00K
67.15%-904.00K
-14.73%-2.09M
3113.68%6.39M
-920.16%-2.08M
-965.41%-2.75M
-53.33%-1.82M
60.45%-212.00K
107.89%253.00K
--318.00K
---1.19M
-126.81%-536.00K
-146.43%-3.21M
--2.00M
---1.30M
-Thay đổi hàng tồn kho
-54.20%-202.00K
-56.03%51.00K
64.62%-23.00K
-59.78%-294.00K
-160.93%-131.00K
-90.93%116.00K
67.98%-65.00K
90.11%-184.00K
117.17%215.00K
806.63%1.28M
-130.68%-203.00K
-1077.85%-1.86M
286.79%99.00K
-158.57%-181.00K
-23.94%-88.00K
---158.00K
---53.00K
-468.42%-70.00K
15.48%-71.00K
--19.00K
---84.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-386.89%-1.36M
272.38%2.46M
115.43%2.12M
-105.11%-722.00K
-38.97%473.00K
47.00%-1.43M
-78.00%985.00K
-194.88%-352.00K
113.05%775.00K
-170.34%-2.70M
1081.80%4.48M
105.55%371.00K
-363.02%-5.94M
88.29%-998.00K
-113.69%-456.00K
---6.69M
--2.26M
-4530.98%-8.52M
3407.37%3.33M
---184.00K
--95.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
11.38%9.29M
12.92%9.22M
13.01%9.03M
12.25%8.72M
10.52%8.34M
10.00%8.16M
393.57%7.99M
-38.26%7.77M
-36.20%7.55M
-73.91%7.42M
---2.72M
6.23%12.59M
22.71%11.83M
--28.45M
----
--11.85M
--9.64M
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-95.44%13.00K
147.17%393.00K
570.00%1.81M
-427.60%-724.00K
-10.94%285.00K
-71.09%159.00K
1225.00%270.00K
602.27%221.00K
236.75%320.00K
104.62%550.00K
-100.73%-24.00K
74.12%-44.00K
44.15%-234.00K
-1050.84%-11.91M
-33.29%3.31M
---170.00K
---419.00K
297.32%1.25M
118.02%4.96M
---635.00K
--2.27M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-30.74%-17.16M
-241.43%-8.65M
-109.35%-1.38M
-45.27%10.46M
-483.19%-13.13M
-31.43%6.12M
15.66%14.73M
140.42%19.12M
209.46%3.43M
146.75%8.92M
306.57%12.73M
564.70%7.95M
81.90%-3.13M
32.58%-19.09M
28.58%-6.17M
---1.71M
---17.29M
-19.72%-28.31M
54.28%-8.63M
---23.65M
---18.88M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-22.98%14.81M
11.03%32.20M
39.18%37.47M
19.52%25.40M
28.03%19.23M
76.38%29.00M
28.15%26.92M
-18.11%21.25M
-53.61%15.02M
-49.77%16.44M
3.27%21.01M
-13.33%25.95M
68.27%32.38M
20.05%32.73M
-16.78%20.34M
--29.94M
--19.25M
79.75%27.27M
74.35%24.45M
--15.17M
--14.02M
Chi phí vốn
-22.98%14.81M
11.03%32.20M
39.18%37.47M
19.52%25.40M
28.03%19.23M
76.38%29.00M
28.15%26.92M
-18.11%21.25M
-53.61%15.02M
-49.77%16.44M
3.27%21.01M
-13.33%25.95M
68.27%32.38M
20.05%32.73M
-16.78%20.34M
--29.94M
--19.25M
79.75%27.27M
74.35%24.45M
--15.17M
--14.02M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-25.92%12.39M
13.57%30.34M
42.94%35.82M
22.46%23.60M
24.77%16.73M
80.67%26.72M
31.07%25.06M
-22.62%19.27M
-56.55%13.41M
-52.16%14.79M
-1.22%19.12M
-12.81%24.91M
70.88%30.86M
26.47%30.91M
-12.63%19.35M
--28.57M
--18.06M
84.07%24.44M
84.61%22.15M
--13.28M
--12.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-3.32%2.42M
-18.62%1.86M
-11.26%1.66M
-9.14%1.80M
55.09%2.50M
38.03%2.28M
-1.37%1.86M
89.57%1.98M
5.70%1.61M
-9.32%1.65M
91.20%1.89M
-24.06%1.04M
28.48%1.52M
-35.46%1.82M
-56.89%989.00K
--1.38M
--1.19M
49.44%2.83M
13.45%2.29M
--1.89M
--2.02M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--100.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---3.34M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-74.00%26.00K
-54.55%-17.00K
-1350.00%-29.00K
--0.00
--100.00K
-107.38%-11.00K
-102.38%-2.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
83.95%149.00K
8500.00%84.00K
-515.79%-117.00K
-96.69%6.00K
636.36%81.00K
90.00%-1.00K
---19.00K
--181.00K
-8.33%11.00K
---10.00K
--12.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--100.00M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
397.62%1.63M
-1.70%-537.00K
----
----
-131.36%-546.00K
-220.00%-528.00K
---236.00K
---165.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
545.40%85.21M
-11.05%-32.22M
-39.28%-37.50M
-19.52%-25.40M
-27.36%-19.13M
-78.06%-29.01M
-28.68%-26.92M
18.47%-21.25M
53.61%-15.02M
47.49%-16.29M
-0.21%-20.92M
12.99%-26.07M
-69.83%-32.38M
-11.60%-31.03M
26.28%-20.88M
---29.96M
---19.07M
-80.61%-27.80M
-99.65%-28.32M
---15.39M
---14.19M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-128.80%-411.00K
-96.47%108.00K
-92.26%333.00K
-70.91%993.00K
175.99%1.43M
130.16%3.06M
65.45%4.30M
110.35%3.41M
-359.75%-1.88M
-1651.07%-10.14M
147.29%2.60M
-21.90%1.62M
-14.84%723.00K
-99.83%654.00K
-95.73%1.05M
--2.08M
--849.00K
2789.52%391.06M
3077.81%24.63M
---14.54M
--775.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
--5.16M
---15.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--384.69M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-99.52%8.00K
-96.54%106.00K
-92.21%335.00K
-70.83%996.00K
-15.43%1.68M
1005.05%3.06M
65.32%4.30M
95.87%3.41M
159.45%1.99M
-64.49%277.00K
147.48%2.60M
-16.12%1.74M
-9.66%767.00K
14.54%780.00K
-95.13%1.05M
--2.08M
--849.00K
48.04%681.00K
2685.03%21.58M
--460.00K
--775.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.89M
--32.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-63.67%-419.00K
200.00%2.00K
---2.00K
---3.00K
93.38%-256.00K
99.98%-2.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-8690.91%-3.87M
-8170.63%-10.42M
---2.00K
---120.00K
---44.00K
-103.32%-126.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--3.79M
---2.15M
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-128.80%-411.00K
-96.47%108.00K
-92.26%333.00K
-70.91%993.00K
175.99%1.43M
130.16%3.06M
65.45%4.30M
110.35%3.41M
-359.75%-1.88M
-1651.07%-10.14M
147.29%2.60M
-21.90%1.62M
-14.84%723.00K
-99.83%654.00K
-95.73%1.05M
--2.08M
--849.00K
2789.52%391.06M
3077.81%24.63M
---14.54M
--775.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-57.07%93.34M
-43.48%134.11M
-29.58%172.65M
-23.49%186.60M
-15.51%217.43M
-13.68%237.26M
-12.59%245.16M
-17.87%243.88M
-22.42%257.36M
-27.89%274.87M
-31.12%280.46M
-32.01%296.95M
-29.76%331.74M
177.52%381.20M
172.03%407.19M
--436.79M
--472.30M
-12.15%137.36M
-20.65%149.69M
--156.35M
--188.64M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
319.38%67.64M
-105.53%-40.76M
-388.21%-38.54M
-1192.01%-13.95M
-128.83%-30.83M
-13.25%-19.83M
-41.23%-7.89M
107.74%1.28M
61.27%-13.47M
64.59%-17.51M
78.50%-5.59M
44.26%-16.50M
2.04%-34.79M
-114.77%-49.46M
-110.87%-25.99M
---29.59M
---35.51M
725.09%334.94M
61.82%-12.33M
---53.58M
---32.29M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-13.73%160.98M
-57.07%93.34M
-43.48%134.11M
-29.58%172.65M
-23.49%186.60M
-15.51%217.43M
-13.68%237.26M
-12.59%245.16M
-17.87%243.88M
-22.42%257.36M
-27.89%274.87M
-31.12%280.46M
-32.01%296.95M
-29.76%331.74M
177.52%381.20M
--407.19M
--436.79M
359.59%472.30M
-12.15%137.36M
--102.77M
--156.35M
Dòng tiền tự do
1.19%-31.98M
-78.55%-40.85M
-218.61%-38.85M
-599.02%-14.94M
-179.06%-32.36M
-204.36%-22.88M
-47.38%-12.19M
88.13%-2.14M
67.35%-11.60M
85.49%-7.52M
68.79%-8.27M
43.13%-18.00M
2.80%-35.52M
6.76%-51.82M
19.86%-26.51M
---31.65M
---36.54M
-43.18%-55.58M
-0.54%-33.08M
---38.82M
---32.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sweetgreen Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sweetgreen Inc đã tạo ra -12.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sweetgreen Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sweetgreen Inc đã tăng -129.26% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sweetgreen Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sweetgreen Inc đã chi 114.31M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sweetgreen Inc đã thay đổi như thế nào?

Sweetgreen Inc đã sử dụng 2.86M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sweetgreen Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -127.00M, phản ánh sự thay đổi -160.21% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.