tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sweetgreen Inc

SG
Thêm vào danh sách theo dõi
7.220USD
+0.380+5.56%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
862.40MVốn hóa
52.85P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)7.220USD-0.035-0.48%

Tình hình tài chính của SG

Theo dõi tình hình tài chính của Sweetgreen Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
862.40M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
52.85
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.14
Doanh thu
679.47M
Lợi nhuận ròng
-90.37M
ROE
3.64%
ROA
1.92%

Ngày công bố lợi nhuận của Sweetgreen Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.22/-0.15
Doanh thu / Dự báo
192.66M/194.90M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.41%-0.22
596.70%1.06
-67.87%-0.42
-68.46%-0.31
-54.38%-0.20
7.66%-0.21
-2.71%-0.25
18.78%-0.18
47.88%-0.13
23.56%-0.23
49.78%-0.24
---0.22
---0.24
---0.30
---0.48
---1.29
----
----
----
----
Doanh thu
3.81%192.66M
-2.88%161.52M
-3.55%155.19M
-0.60%172.39M
0.51%185.58M
5.36%166.30M
5.15%160.90M
13.04%173.43M
21.06%184.64M
26.22%157.85M
29.06%153.03M
23.71%153.43M
22.10%152.53M
21.90%125.06M
22.96%118.57M
29.40%124.03M
44.90%124.92M
67.11%102.59M
62.94%96.43M
72.54%95.84M
Lợi nhuận ròng
-13.44%-26.27M
602.45%125.81M
-71.28%-49.72M
-73.65%-36.15M
-60.15%-23.16M
3.94%-25.04M
-5.89%-29.03M
16.92%-20.82M
46.95%-14.46M
22.55%-26.07M
49.06%-27.41M
50.90%-25.05M
32.70%-27.26M
32.21%-33.66M
18.69%-53.81M
-69.72%-51.03M
-50.67%-40.50M
-65.26%-49.65M
-61.15%-66.18M
18.43%-30.07M
Biên lợi nhuận ròng
-9.27%-13.64%
617.33%77.89%
-77.58%-32.04%
-74.69%-20.97%
-59.34%-12.48%
8.83%-15.06%
-0.71%-18.04%
26.50%-12.00%
56.18%-7.83%
38.64%-16.51%
60.53%-17.91%
---16.33%
---17.87%
---26.91%
---45.38%
---40.16%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-29.42%12.77%
-44.01%9.51%
-40.00%9.57%
-36.86%12.05%
-15.97%18.09%
1.28%16.99%
7.31%15.95%
6.96%19.08%
9.01%21.52%
27.43%16.78%
955.52%14.86%
--17.84%
--19.74%
--13.17%
---1.74%
--15.85%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
3.81%192.66M
-2.88%161.52M
-3.55%155.19M
-0.60%172.39M
0.51%185.58M
5.36%166.30M
5.15%160.90M
13.04%173.43M
21.06%184.64M
26.22%157.85M
29.06%153.03M
23.71%153.43M
22.10%152.53M
21.90%125.06M
22.96%118.57M
29.40%124.03M
44.90%124.92M
67.11%102.59M
62.94%96.43M
72.54%95.84M
Lợi nhuận hoạt động
-23.01%-24.40M
-20.24%-32.81M
-65.19%-45.35M
-43.80%-29.48M
-27.89%-19.84M
-4.27%-27.28M
0.73%-27.45M
18.13%-20.50M
40.42%-15.51M
24.04%-26.17M
42.35%-27.66M
32.18%-25.04M
38.72%-26.03M
31.10%-34.45M
-2.09%-47.97M
-39.88%-36.92M
-76.21%-42.48M
-66.17%-50.00M
-22.65%-46.99M
27.50%-26.40M
Lợi nhuận ròng
-13.44%-26.27M
602.45%125.81M
-71.28%-49.72M
-73.65%-36.15M
-60.15%-23.16M
3.94%-25.04M
-5.89%-29.03M
16.92%-20.82M
46.95%-14.46M
22.55%-26.07M
49.06%-27.41M
50.90%-25.05M
32.70%-27.26M
32.21%-33.66M
18.69%-53.81M
-69.72%-51.03M
-50.67%-40.50M
-65.26%-49.65M
-61.15%-66.18M
18.43%-30.07M
Tài sản ngắn hạn
-13.86%163.94M
-14.97%175.31M
-44.72%129.66M
-41.37%149.68M
-28.39%190.33M
-21.81%206.17M
-15.06%234.54M
-14.52%255.30M
-13.28%265.79M
-17.30%263.69M
-20.23%276.11M
-27.77%298.66M
-30.92%306.49M
-32.54%318.85M
-31.68%346.15M
146.78%413.49M
149.90%443.69M
--472.65M
--506.66M
--167.56M
Tổng nợ ngắn hạn
9.45%114.33M
4.11%109.13M
2.44%118.65M
17.69%115.95M
7.01%104.46M
20.03%104.82M
26.48%115.83M
21.55%98.52M
25.02%97.62M
19.21%87.33M
26.23%91.58M
70.23%81.05M
54.53%78.08M
48.19%73.26M
52.64%72.55M
-11.79%47.61M
-1.15%50.53M
--49.44M
--47.53M
--53.98M
Tổng tài sản
7.67%895.66M
9.39%912.69M
-8.01%788.10M
-3.87%824.77M
-3.18%831.88M
-0.99%834.32M
0.02%856.76M
-2.49%857.98M
-3.18%859.17M
-5.93%842.70M
-5.76%856.56M
25.65%879.86M
21.98%887.38M
21.43%895.81M
19.18%908.93M
72.47%700.23M
105.69%727.47M
--737.73M
--762.65M
--406.00M
Tổng các khoản nợ
4.76%428.04M
5.53%423.76M
5.20%431.98M
9.32%431.47M
5.02%408.58M
7.82%401.57M
9.80%410.61M
3.99%394.68M
3.45%389.04M
-0.22%372.42M
1.70%373.96M
224.95%379.52M
226.18%376.05M
236.89%373.25M
235.71%367.71M
-1.62%116.80M
19.35%115.29M
--110.79M
--109.53M
--118.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.47%467.62M
12.98%488.93M
-20.18%356.13M
-15.11%393.30M
-9.96%423.30M
-7.98%432.75M
-7.55%446.14M
-7.40%463.30M
-8.06%470.13M
-10.00%470.28M
-10.83%482.60M
-14.24%500.33M
-16.48%511.32M
-16.65%522.56M
-17.13%541.23M
103.09%583.44M
138.14%612.18M
--626.93M
--653.12M
--287.28M
Thu nhập hoạt động ròng
-104.22%-442.00K
-30.74%-17.16M
-241.43%-8.65M
-109.35%-1.38M
-45.27%10.46M
-483.19%-13.13M
-31.43%6.12M
15.66%14.73M
140.42%19.12M
209.46%3.43M
146.75%8.92M
306.57%12.73M
564.70%7.95M
81.90%-3.13M
32.58%-19.09M
28.58%-6.17M
---1.71M
---17.29M
-19.72%-28.31M
54.28%-8.63M
Đầu tư ròng
54.59%-11.53M
545.40%85.21M
-11.05%-32.22M
-39.28%-37.50M
-19.52%-25.40M
-27.36%-19.13M
-78.06%-29.01M
-28.68%-26.92M
18.47%-21.25M
53.61%-15.02M
47.49%-16.29M
-0.21%-20.92M
12.99%-26.07M
-69.83%-32.38M
-11.60%-31.03M
26.28%-20.88M
---29.96M
---19.07M
-80.61%-27.80M
-99.65%-28.32M
Tài chính thuần
-121.95%-218.00K
-128.80%-411.00K
-96.47%108.00K
-92.26%333.00K
-70.91%993.00K
175.99%1.43M
130.16%3.06M
65.45%4.30M
110.35%3.41M
-359.75%-1.88M
-1651.07%-10.14M
147.29%2.60M
-21.90%1.62M
-14.84%723.00K
-99.83%654.00K
-95.73%1.05M
--2.08M
--849.00K
2789.52%391.06M
3077.81%24.63M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, tổng doanh thu đạt 679.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 676.83M.

Tài sản ngắn hạn của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, tài sản ngắn hạn là 129.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.72.

Tổng tài sản của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sweetgreen Inc là 788.10M, bao gồm 129.66M tài sản ngắn hạn và 658.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, tổng nghĩa vụ của Sweetgreen Inc là 431.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sweetgreen Inc là 356.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sweetgreen Inc là -122.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.33.

Giá trị đầu tư ròng của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, giá trị đầu tư ròng của Sweetgreen Inc là -114.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sweetgreen Inc là 2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.77.

Thu nhập ròng của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, lợi nhuận ròng là -134.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.35.

Biên lợi nhuận ròng của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, biên lợi nhuận ròng là -19.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.77.

Biên lợi nhuận gộp của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sweetgreen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sweetgreen Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -122.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.