tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SES AI Corp

SES
Thêm vào danh sách theo dõi
0.550USD
+0.013+2.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
203.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SES

Theo dõi tình hình tài chính của SES AI Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SES AI Corp

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.05
Doanh thu / Dự báo
--/5.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
21.00M
929.41%
EPS(YoY)
-0.22
29.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.71%-0.04
51.52%-0.05
32.64%-0.06
-10.09%-0.07
22.64%-0.04
-212.30%-0.11
-119.58%-0.09
-50.68%-0.06
5.74%-0.05
-22.02%-0.03
---0.04
---0.04
---0.05
---0.03
---0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.85%6.71M
123.63%4.56M
--7.12M
--3.53M
--5.79M
--2.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
2.69%-12.10M
50.68%-17.04M
30.70%-20.92M
-13.84%-22.65M
20.09%-12.43M
-221.26%-34.55M
-124.05%-30.19M
-53.67%-19.90M
4.12%-15.56M
-24.36%-10.75M
44.62%-13.47M
-243.63%-12.95M
39.98%-16.23M
-44.20%-8.65M
-821.02%-24.33M
186.31%9.02M
-1869.08%-27.03M
-47536.42%-6.00M
--3.37M
---10.45M
Biên lợi nhuận ròng
16.00%-180.27%
77.95%-373.45%
---293.90%
---642.22%
---214.60%
---1693.38%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-76.98%18.10%
-82.15%11.27%
--51.08%
--73.72%
--78.66%
--63.14%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.28%
--0.30%
--0.67%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.85%6.71M
123.63%4.56M
--7.12M
--3.53M
--5.79M
--2.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
23.22%-17.87M
39.30%-17.68M
45.50%-18.65M
6.58%-23.01M
-9.41%-23.27M
-62.59%-29.13M
-76.77%-34.22M
-27.79%-24.63M
1.58%-21.27M
8.53%-17.92M
10.92%-19.36M
-1.11%-19.27M
-12.58%-21.61M
-169.51%-19.59M
-769.61%-21.73M
-497.49%-19.06M
-5888.02%-19.20M
-57638.10%-7.27M
---2.50M
---3.19M
Lợi nhuận ròng
2.69%-12.10M
50.68%-17.04M
30.70%-20.92M
-13.84%-22.65M
20.09%-12.43M
-221.26%-34.55M
-124.05%-30.19M
-53.67%-19.90M
4.12%-15.56M
-24.36%-10.75M
44.62%-13.47M
-243.63%-12.95M
39.98%-16.23M
-44.20%-8.65M
-821.02%-24.33M
186.31%9.02M
-1869.08%-27.03M
-47536.42%-6.00M
--3.37M
---10.45M
Tài sản ngắn hạn
-21.68%200.57M
-21.89%216.28M
-20.97%230.36M
-21.66%242.96M
-21.71%256.09M
-20.57%276.90M
-17.22%291.50M
-16.11%310.14M
-9.83%327.11M
-12.11%348.63M
-12.46%352.12M
-11.10%369.71M
-17.74%362.79M
54519.75%396.64M
39479.12%402.24M
29190.22%415.87M
36288.02%441.03M
350.29%726.19K
21219.30%1.02M
--1.42M
Tổng nợ ngắn hạn
78.24%29.24M
5.88%24.16M
46.38%28.01M
39.71%19.50M
17.66%16.41M
12.09%22.82M
21.08%19.13M
-15.94%13.96M
-14.23%13.94M
5.16%20.36M
-6.70%15.80M
9.88%16.61M
-41.27%16.26M
2038.58%19.36M
6636.14%16.93M
6422.06%15.11M
14696.76%27.68M
55.49%905.13K
-12.91%251.41K
--231.71K
Tổng tài sản
-17.15%253.52M
-17.33%272.65M
-17.47%288.77M
-21.15%290.46M
-20.71%305.98M
-18.93%329.79M
-13.23%349.91M
-11.87%368.37M
-9.81%385.88M
-7.64%406.81M
-8.82%403.25M
-7.85%417.98M
-9.81%427.87M
59.13%440.44M
59.62%442.25M
63.48%453.60M
71.11%474.41M
48094.21%276.78M
94317.60%277.07M
--277.47M
Tổng các khoản nợ
39.16%50.27M
12.46%57.89M
49.09%60.57M
12.05%41.23M
-6.15%36.13M
7.55%51.48M
2.76%40.62M
-15.27%36.80M
-15.48%38.49M
-2.13%47.86M
-18.55%39.53M
3.90%43.43M
-44.46%45.55M
16.62%48.90M
34.00%48.53M
4.51%41.80M
179.55%82.01M
7103.06%41.93M
12446.31%36.22M
--39.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.68%203.25M
-22.84%214.75M
-26.22%228.20M
-24.83%249.23M
-22.32%269.86M
-22.47%278.31M
-14.97%309.28M
-11.48%331.57M
-9.14%347.39M
-8.32%358.95M
-7.62%363.72M
-9.05%374.56M
-2.57%382.33M
66.72%391.54M
63.47%393.71M
73.41%411.80M
58.28%392.41M
3002950.25%234.85M
5052331.11%240.85M
--237.48M
Thu nhập hoạt động ròng
13.28%-19.80M
15.34%-10.41M
37.06%-14.30M
51.02%-10.82M
-154.29%-22.83M
1.81%-12.29M
-74.42%-22.72M
-42.79%-22.09M
41.67%-8.98M
-44.01%-12.52M
-34.98%-13.03M
-15.98%-15.47M
-3.90%-15.39M
-6217.36%-8.69M
-1296.75%-9.65M
-9984.14%-13.34M
-1008.06%-14.81M
-8457.52%-137.60K
---691.03K
---132.29K
Đầu tư ròng
178.51%39.13M
-93.90%4.52M
17.48%39.48M
36.72%-33.34M
-193.62%-49.84M
64.34%74.04M
193.10%33.61M
-373.10%-52.70M
223.55%53.24M
115.79%45.05M
1998.34%11.47M
361.38%19.30M
-1520.65%-43.09M
---285.36M
---604.00K
---7.38M
99.04%-2.66M
--0.00
--0.00
--0.00
Tài chính thuần
-25262.50%-2.01M
-92.25%49.00K
-766.00%-1.67M
-420.91%-353.00K
-55.56%8.00K
-79.73%632.00K
212.50%250.00K
71.88%110.00K
38.46%18.00K
-53.65%3.12M
-63.30%80.00K
68.42%64.00K
-100.00%13.00K
--6.73M
-50.98%218.00K
-92.40%38.00K
2.03%282.94M
-100.00%0.00
--444.69K
--500.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, tổng doanh thu đạt 21.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04M.

Tài sản ngắn hạn của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, tài sản ngắn hạn là 216.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.89.

Tổng tài sản của SES AI Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SES AI Corp là 272.65M, bao gồm 216.28M tài sản ngắn hạn và 56.37M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, tổng nghĩa vụ của SES AI Corp là 57.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, tổng vốn chủ sở hữu của SES AI Corp là 214.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.84.

Thu nhập hoạt động thuần của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SES AI Corp là -82.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.38.

Giá trị đầu tư ròng của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, giá trị đầu tư ròng của SES AI Corp là -39.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.22.

Giá trị huy động vốn ròng của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, giá trị huy động vốn ròng của SES AI Corp là -1.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -294.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.10.

Thu nhập ròng của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, lợi nhuận ròng là -73.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.09.

Biên lợi nhuận ròng của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, biên lợi nhuận ròng là -347.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.92.

Biên lợi nhuận gộp của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, biên lợi nhuận gộp là 53.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -29.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SES AI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SES AI Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -82.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.