tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SES AI Corp

SES
Thêm vào danh sách theo dõi
0.550USD
+0.013+2.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
203.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

SES Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SES AI Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-25.89%177.68M
-23.96%199.63M
-21.81%214.01M
-22.35%228.88M
-24.78%239.76M
-21.03%262.54M
-20.00%273.72M
-17.35%294.75M
-9.73%318.76M
-14.78%332.45M
-13.30%342.16M
-11.86%356.62M
-17.12%353.12M
332502.62%390.08M
154738.81%394.66M
80623.14%404.61M
319022.20%426.08M
-27.28%117.28K
--254.89K
--501.23K
--133.51K
--161.27K
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-16.26%46.94M
-77.06%29.54M
-47.15%35.27M
-78.55%11.76M
-56.75%56.05M
50.34%128.80M
33.65%66.74M
6.49%54.82M
170.16%129.61M
-19.65%85.67M
-87.35%49.94M
-87.28%51.47M
-88.74%47.98M
90811.65%106.62M
154738.81%394.66M
80623.14%404.61M
319022.20%426.08M
-27.28%117.28K
--254.89K
--501.23K
--133.51K
--161.27K
----
-Đầu tư ngắn hạn
-28.83%130.74M
27.17%170.09M
-13.65%178.74M
-9.51%217.12M
-2.87%183.71M
-45.80%133.75M
-29.17%206.98M
-21.37%239.94M
-38.01%189.15M
-12.94%246.78M
--292.23M
--305.14M
--305.14M
--283.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
442.64%8.18M
403.47%4.78M
31.60%3.37M
410.00%3.01M
23.91%1.51M
-75.71%950.00K
3.31%2.56M
-90.17%590.00K
-56.61%1.22M
64.12%3.91M
25.30%2.48M
11.36%6.00M
-62.78%2.81M
--2.38M
--1.98M
--5.39M
--7.54M
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
442.64%8.18M
403.47%4.78M
--3.37M
--3.01M
--1.51M
--950.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
3.31%2.56M
-90.17%590.00K
-56.61%1.22M
64.12%3.91M
25.30%2.48M
11.36%6.00M
-62.78%2.81M
--2.38M
--1.98M
--5.39M
--7.54M
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
4390.32%6.96M
2331.13%5.15M
1043.13%3.66M
-78.03%114.00K
-63.53%155.00K
-62.01%212.00K
-46.31%320.00K
71.29%519.00K
-15.34%425.00K
45.69%558.00K
--596.00K
--303.00K
--502.00K
--383.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-47.17%7.75M
-49.18%6.71M
-37.41%9.32M
-23.22%10.96M
118.42%14.66M
12.69%13.20M
116.56%14.89M
110.11%14.28M
5.53%6.71M
372.45%11.71M
34.68%6.88M
15.70%6.79M
-14.21%6.36M
307.12%2.48M
570.60%5.11M
539.24%5.87M
587.62%7.42M
--608.90K
15872.39%761.40K
--918.59K
--1.08M
----
--4.77K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.31M
--489.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-21.68%200.57M
-21.89%216.28M
-20.97%230.36M
-21.66%242.96M
-21.71%256.09M
-20.57%276.90M
-17.22%291.50M
-16.11%310.14M
-9.83%327.11M
-12.11%348.63M
-12.46%352.12M
-11.10%369.71M
-17.74%362.79M
54519.75%396.64M
39479.12%402.24M
29190.22%415.87M
36288.02%441.03M
350.29%726.19K
21219.30%1.02M
--1.42M
--1.21M
--161.27K
--4.77K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-26.40%33.25M
-24.10%36.50M
-25.79%39.20M
-18.19%42.83M
-12.82%45.18M
-5.81%48.09M
14.00%52.82M
19.09%52.36M
31.17%51.82M
30.52%51.06M
29.72%46.34M
38.50%43.97M
43.87%39.51M
--39.12M
--35.72M
--31.75M
--27.46M
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1251.98%16.02M
1221.36%16.08M
1140.27%15.49M
-9.99%1.15M
-9.75%1.19M
-9.52%1.22M
-9.30%1.25M
-9.08%1.28M
-8.88%1.31M
-8.69%1.34M
-8.44%1.38M
-8.27%1.41M
-15.63%1.44M
--1.47M
--1.50M
--1.54M
--1.71M
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
4.16%3.68M
5.96%3.79M
-14.45%3.71M
-23.54%3.51M
-37.39%3.53M
-38.20%3.57M
26.76%4.34M
58.67%4.59M
22.69%5.64M
80.29%5.78M
23.00%3.42M
-35.00%2.89M
9.01%4.60M
--3.21M
--2.78M
--4.45M
--4.22M
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--413.04K
--288.68K
Tổng tài sản dài hạn
6.13%52.95M
6.60%56.37M
-0.01%58.41M
-18.43%47.50M
-15.11%49.89M
-9.11%52.88M
14.23%58.41M
20.64%58.23M
-9.70%58.77M
32.84%58.18M
27.82%51.14M
27.92%48.27M
94.96%65.08M
-84.13%43.80M
-85.51%40.01M
-86.33%37.73M
-87.91%33.38M
66735.81%276.06M
95524.67%276.05M
--276.05M
--276.04M
--413.04K
--288.68K
Tổng tài sản
-17.15%253.52M
-17.33%272.65M
-17.47%288.77M
-21.15%290.46M
-20.71%305.98M
-18.93%329.79M
-13.23%349.91M
-11.87%368.37M
-9.81%385.88M
-7.64%406.81M
-8.82%403.25M
-7.85%417.98M
-9.81%427.87M
59.13%440.44M
59.62%442.25M
63.48%453.60M
71.11%474.41M
48094.21%276.78M
94317.60%277.07M
--277.47M
--277.26M
--574.31K
--293.45K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1040.23%10.03M
217.21%3.12M
336.32%4.87M
-53.88%826.00K
-48.48%880.00K
122.04%982.00K
--1.11M
--1.79M
--1.71M
---4.46M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--20.53K
--10.53K
--16.50K
----
----
----
Chi phí trích trước
-27.81%7.77M
-46.81%9.06M
-21.43%10.01M
72.58%12.05M
63.51%10.76M
-1.47%17.03M
88.42%12.74M
-20.08%6.98M
-38.93%6.58M
75.53%17.29M
-34.73%6.76M
52.42%8.74M
20.10%10.78M
1137.96%9.85M
5132.03%10.36M
3369.06%5.73M
7128.80%8.98M
1064.06%795.59K
308.01%198.01K
--165.26K
--124.17K
--68.35K
--48.53K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--709.00K
--830.00K
--1.92M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--500.00K
--91.66K
-Nợ ngắn hạn
--709.00K
--830.00K
--1.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--500.00K
--91.66K
Nợ phải trả hoãn lại
--2.33M
--2.67M
--3.13M
--862.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
1305.45%12.37M
489.00%5.78M
617.13%8.00M
-5.75%1.69M
-48.48%880.00K
122.04%982.00K
--1.11M
--1.79M
--1.71M
---4.46M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--20.53K
--10.53K
--16.50K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
78.24%29.24M
5.88%24.16M
46.38%28.01M
39.71%19.50M
17.66%16.41M
12.09%22.82M
21.08%19.13M
-15.94%13.96M
-14.23%13.94M
5.16%20.36M
-6.70%15.80M
9.88%16.61M
-41.27%16.26M
2038.58%19.36M
6636.14%16.93M
6422.06%15.11M
14696.76%27.68M
55.49%905.13K
-12.91%251.41K
--231.71K
--187.07K
--582.13K
--288.68K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-21.47%5.42M
-27.13%5.81M
-26.38%6.19M
-29.69%6.57M
-28.80%6.90M
-29.51%7.98M
-11.76%8.41M
-10.69%9.35M
-2.17%9.69M
11.32%11.32M
-5.22%9.53M
6.47%10.47M
-2.05%9.90M
781.86%10.16M
845.27%10.06M
1457.36%9.83M
--10.11M
--1.15M
--1.06M
--631.26K
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.15M
--1.06M
--631.26K
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-21.47%5.42M
-27.13%5.81M
-26.38%6.19M
-29.69%6.57M
-28.80%6.90M
-29.51%7.98M
-11.76%8.41M
-10.69%9.35M
-2.17%9.69M
11.32%11.32M
-5.22%9.53M
6.47%10.47M
-2.05%9.90M
--10.16M
--10.06M
--9.83M
--10.11M
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.89M
--4.48M
--2.85M
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.32M
--20.76M
--26.62M
--19.49M
----
----
Nợ dài hạn khác
21.77%15.62M
35.00%27.92M
101.61%26.37M
12.36%15.16M
-13.72%12.82M
27.76%20.68M
-7.87%13.08M
-17.51%13.49M
-23.32%14.87M
-16.46%16.19M
-34.10%14.20M
-2.96%16.36M
-56.16%19.39M
100.60%19.38M
122.97%21.54M
74.48%16.86M
357.74%44.22M
--9.66M
--9.66M
--9.66M
--9.66M
----
----
Tổng nợ dài hạn
6.65%21.03M
17.71%33.73M
51.51%32.56M
-4.85%21.73M
-19.67%19.72M
4.20%28.66M
-9.43%21.49M
-14.85%22.84M
-16.17%24.55M
-6.90%27.50M
-24.90%23.73M
0.51%26.82M
-46.09%29.29M
-27.99%29.54M
-12.15%31.60M
-32.88%26.69M
86.38%54.33M
--41.03M
--35.97M
--39.76M
--29.15M
----
----
Tổng các khoản nợ
39.16%50.27M
12.46%57.89M
49.09%60.57M
12.05%41.23M
-6.15%36.13M
7.55%51.48M
2.76%40.62M
-15.27%36.80M
-15.48%38.49M
-2.13%47.86M
-18.55%39.53M
3.90%43.43M
-44.46%45.55M
16.62%48.90M
34.00%48.53M
4.51%41.80M
179.55%82.01M
7103.06%41.93M
12446.31%36.22M
--39.99M
--29.34M
--582.13K
--288.68K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.88%588.49M
1.55%588.39M
1.96%586.24M
3.08%585.73M
3.43%583.36M
3.61%579.41M
3.70%574.96M
2.95%568.23M
3.57%564.00M
3.93%559.25M
4.13%554.44M
5.13%551.94M
6.10%544.55M
94.95%538.08M
92.92%532.45M
113.05%525.01M
108.28%513.26M
1103902.76%276.00M
1103902.76%276.00M
--246.43M
--246.43M
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-23.36%-384.01M
-24.44%-371.91M
-34.26%-354.87M
-42.63%-333.95M
-45.30%-311.30M
-50.42%-298.87M
-40.65%-264.33M
-34.21%-234.14M
-32.65%-214.24M
-36.76%-198.69M
-37.54%-187.93M
-55.34%-174.46M
-33.12%-161.51M
-253.08%-145.29M
-288.72%-136.64M
-1154.85%-112.31M
-8214.05%-121.33M
-125270.26%-41.15M
-173632.51%-35.15M
---8.95M
--1.50M
---32.82K
---20.23K
Vốn dự trữ
0.88%588.46M
1.55%588.36M
1.96%586.20M
3.08%585.69M
3.43%583.33M
3.61%579.38M
3.70%574.92M
2.95%568.20M
3.57%563.97M
3.94%559.21M
4.13%554.40M
5.13%551.90M
6.10%544.52M
--538.04M
--532.41M
3663.57%524.98M
14547.90%513.22M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--13.95M
--3.50M
--24.31K
--24.43K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
43.83%-1.24M
22.70%-1.73M
-134.67%-3.16M
-0.91%-2.54M
6.88%-2.21M
-38.44%-2.23M
51.58%-1.35M
13.81%-2.52M
-232.72%-2.37M
-28.94%-1.61M
-32.79%-2.78M
-224.64%-2.92M
-249.58%-712.00K
---1.25M
---2.10M
---901.00K
--476.00K
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.68%203.25M
-22.84%214.75M
-26.22%228.20M
-24.83%249.23M
-22.32%269.86M
-22.47%278.31M
-14.97%309.28M
-11.48%331.57M
-9.14%347.39M
-8.32%358.95M
-7.62%363.72M
-9.05%374.56M
-2.57%382.33M
66.72%391.54M
63.47%393.71M
73.41%411.80M
58.28%392.41M
3002950.25%234.85M
5052331.11%240.85M
--237.48M
--247.92M
---7.82K
--4.77K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SES?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SES AI Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SES AI Corp có 46.94M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SES AI Corp là bao nhiêu?

SES AI Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 57.89M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 24.16M nợ ngắn hạ và 33.73M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SES AI Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SES AI Corp là 272.65M, bao gồm 216.28M tài sản ngắn hạn và 56.37M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SES AI Corp là bao nhiêu?

SES AI Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 214.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.