tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vivid Seats Inc

SEAT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.465USD
+0.035+0.47%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
82.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SEAT

Theo dõi tình hình tài chính của Vivid Seats Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vivid Seats Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.08
Doanh thu / Dự báo
--/122.56M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
570.78M
-26.41%
EPS(YoY)
-59.20
-4255.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-51.28%-1.35
-21801.04%-29.43
-263.09%-1.31
-13191.93%-21.40
-198.63%-0.89
-103.00%-0.13
-41.86%0.81
-102.23%-0.16
-71.20%0.91
78.93%4.48
--1.39
--7.20
--3.15
--2.50
--0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.31%125.78M
-36.53%126.81M
-26.92%136.37M
-27.61%143.57M
-14.06%164.02M
0.76%199.81M
-0.81%186.60M
19.92%198.32M
18.50%190.85M
20.19%198.30M
19.97%188.13M
11.97%165.38M
23.16%161.06M
0.67%164.99M
12.38%156.82M
27.88%147.69M
442.31%130.77M
11648.24%163.89M
2070.32%139.54M
499.69%115.50M
----
Lợi nhuận ròng
-146.23%-14.63M
-30956.21%-275.16M
-260.99%-8.53M
-13064.47%-139.68M
-197.78%-5.94M
-103.55%-886.00K
-20.68%5.30M
-103.45%-1.06M
-50.11%6.08M
147.55%24.96M
-12.87%6.68M
218.09%30.71M
867.59%12.18M
-37.63%10.09M
514.89%7.66M
265.03%9.65M
106.22%1.26M
148.48%16.17M
95.41%-1.85M
100.40%2.65M
----
Biên lợi nhuận ròng
-94.92%-11.63%
-15201.65%-338.02%
-393.32%-14.46%
-29691.25%-183.42%
-206.02%-5.97%
-115.36%-2.21%
-42.12%4.93%
-102.66%-0.62%
-70.05%5.63%
-4.43%14.38%
--8.51%
--23.17%
--18.80%
--15.05%
--10.56%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.21%59.05%
-14.68%57.54%
-14.21%57.42%
-11.79%61.85%
-4.03%65.77%
-3.36%67.44%
-6.28%66.94%
-3.42%70.11%
-8.56%68.53%
-7.32%69.78%
--71.42%
--72.60%
--74.94%
--75.29%
--75.31%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
130.21%55.88%
155.87%60.82%
44.91%35.06%
43.42%33.84%
44.17%24.27%
37.20%23.77%
24.49%24.19%
17.24%23.60%
-22.63%16.84%
-25.46%17.33%
--19.43%
--20.13%
--21.76%
--23.24%
--22.71%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-23.31%125.78M
-36.53%126.81M
-26.92%136.37M
-27.61%143.57M
-14.06%164.02M
0.76%199.81M
-0.81%186.60M
19.92%198.32M
18.50%190.85M
20.19%198.30M
19.97%188.13M
11.97%165.38M
23.16%161.06M
0.67%164.99M
12.38%156.82M
27.88%147.69M
442.31%130.77M
11648.24%163.89M
2070.32%139.54M
499.69%115.50M
----
Lợi nhuận hoạt động
-444.20%-7.36M
-286.75%-12.41M
-267.70%-21.23M
-173.15%-8.38M
-90.59%2.14M
-57.41%6.65M
-43.91%12.66M
-45.43%11.46M
-33.78%22.72M
-40.34%15.61M
6.62%22.57M
-1.35%20.99M
127.08%34.31M
-42.55%26.17M
36.83%21.17M
9.22%21.28M
484.23%15.11M
368.70%45.55M
170.63%15.47M
126.29%19.48M
----
Lợi nhuận ròng
-146.23%-14.63M
-30956.21%-275.16M
-260.99%-8.53M
-13064.47%-139.68M
-197.78%-5.94M
-103.55%-886.00K
-20.68%5.30M
-103.45%-1.06M
-50.11%6.08M
147.55%24.96M
-12.87%6.68M
218.09%30.71M
867.59%12.18M
-37.63%10.09M
514.89%7.66M
265.03%9.65M
106.22%1.26M
148.48%16.17M
95.41%-1.85M
100.40%2.65M
----
Tài sản ngắn hạn
-23.93%243.27M
-48.29%178.47M
-28.23%233.91M
-28.56%264.93M
7.73%319.79M
40.32%345.17M
-19.63%325.92M
-13.32%370.82M
-27.24%296.86M
-25.80%245.99M
11.39%405.50M
3.60%427.79M
-11.67%408.01M
-45.67%331.52M
-44.54%364.05M
-36.77%412.91M
--461.90M
--610.21M
--656.38M
--653.04M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-10.85%371.10M
-28.77%303.28M
-15.62%348.22M
-21.83%367.08M
-20.73%416.28M
-12.71%425.79M
-9.12%412.69M
9.45%469.61M
21.97%525.17M
29.03%487.76M
12.05%454.12M
-9.29%429.07M
-20.26%430.57M
-24.02%378.01M
-29.31%405.29M
-17.83%473.02M
--539.98M
--497.50M
--573.31M
--575.63M
----
Tổng tài sản
-56.92%691.74M
-61.07%636.87M
-31.26%1.11B
-30.55%1.15B
1.03%1.61B
5.55%1.64B
16.28%1.61B
24.91%1.65B
29.47%1.59B
34.62%1.55B
17.33%1.39B
8.31%1.32B
-3.67%1.23B
-18.27%1.15B
-16.46%1.18B
-13.08%1.22B
--1.27B
--1.41B
--1.41B
--1.41B
----
Tổng các khoản nợ
-21.22%787.13M
-29.36%722.00M
-22.77%771.58M
-24.28%803.11M
0.61%999.20M
6.10%1.02B
15.55%999.12M
28.15%1.06B
37.37%993.10M
43.51%963.34M
23.42%864.65M
8.08%827.60M
-14.16%722.92M
-31.74%671.27M
-52.40%700.57M
-47.75%765.72M
--842.15M
--983.46M
--1.47B
--1.47B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-115.73%-95.39M
-113.86%-85.13M
-45.13%335.50M
-41.73%346.16M
1.71%606.34M
4.65%614.03M
17.49%611.48M
19.52%594.11M
18.14%596.14M
22.20%586.76M
8.43%520.43M
8.69%497.08M
16.78%504.59M
12.89%480.16M
917.44%479.95M
883.46%457.33M
--432.07M
--425.33M
---58.71M
---58.37M
----
Thu nhập hoạt động ròng
281.93%46.01M
-179.94%-38.20M
102.66%512.00K
-107.30%-28.62M
-164.57%-25.29M
45.10%47.79M
-160.61%-19.22M
-178.63%-13.81M
-39.85%39.16M
153.61%32.93M
186664.71%31.72M
179.35%17.56M
176.67%65.11M
132.90%12.99M
-100.05%-17.00K
---22.13M
--23.53M
-1257.36%-39.47M
280.42%32.27M
----
---2.91M
Đầu tư ròng
59.00%-3.10M
56.06%-3.91M
36.94%-4.60M
22.18%-4.09M
-43.20%-7.57M
94.24%-8.90M
88.86%-7.29M
-76.78%-5.26M
-102.80%-5.29M
-4283.58%-154.61M
-1220.33%-65.45M
14.73%-2.98M
24.24%-2.61M
-74.43%-3.53M
-59.34%-4.96M
---3.49M
---3.44M
-65.06%-2.02M
-122.69%-3.11M
----
---1.23M
Tài chính thuần
84.26%-1.82M
105.33%96.00K
41.16%-4.02M
-113.97%-13.87M
-150.81%-11.57M
89.23%-1.80M
-63.01%-6.83M
948.75%99.33M
57.29%-4.61M
46.99%-16.73M
51.56%-4.19M
-1603.49%-11.70M
94.48%-10.80M
-173.70%-31.57M
-439.99%-8.66M
---687.00K
---195.57M
2772.30%42.84M
-196.30%-1.60M
----
---1.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, tổng doanh thu đạt 570.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 775.59M.

Tài sản ngắn hạn của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, tài sản ngắn hạn là 178.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.29.

Tổng tài sản của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vivid Seats Inc là 636.87M, bao gồm 178.47M tài sản ngắn hạn và 458.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, tổng nghĩa vụ của Vivid Seats Inc là 722.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vivid Seats Inc là -85.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vivid Seats Inc là -38.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.27.

Giá trị đầu tư ròng của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, giá trị đầu tư ròng của Vivid Seats Inc là -20.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vivid Seats Inc là -29.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -59.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4255.80.

Thu nhập ròng của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, lợi nhuận ròng là -429.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4654.92.

Biên lợi nhuận ròng của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, biên lợi nhuận ròng là -126.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6954.83.

Biên lợi nhuận gộp của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -487.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9576.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -63.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7171.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vivid Seats Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vivid Seats Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.