tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vivid Seats Inc

SEAT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.465USD
+0.035+0.47%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
82.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

SEAT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Vivid Seats Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
281.93%46.01M
-179.94%-38.20M
102.66%512.00K
-107.30%-28.62M
-164.57%-25.29M
45.10%47.79M
-160.61%-19.22M
-178.63%-13.81M
-39.85%39.16M
153.61%32.93M
186664.71%31.72M
179.35%17.56M
176.67%65.11M
132.90%12.99M
-100.05%-17.00K
---22.13M
--23.53M
-1257.36%-39.47M
280.42%32.27M
---2.91M
---17.88M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-49.48%-14.63M
-9611.42%-428.66M
-314.32%-19.71M
-21413.64%-263.33M
-191.12%-9.79M
-115.47%-4.41M
-42.58%9.20M
-103.19%-1.22M
-64.52%10.74M
14.86%28.52M
-14.56%16.02M
59.29%38.33M
864.69%30.27M
7564.81%24.83M
1115.00%18.75M
--24.06M
--3.14M
100.97%324.00K
95.41%-1.85M
---33.36M
---40.22M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5.88%12.31M
3192.09%414.28M
28.62%13.72M
3068.82%332.79M
10.89%11.63M
46.75%12.58M
223.21%10.67M
288.39%10.50M
303.50%10.48M
248.15%8.57M
52.97%3.30M
56.66%2.70M
87.58%2.60M
201.84%2.46M
203.52%2.16M
--1.73M
--1.39M
329.47%816.00K
788.75%711.00K
--190.00K
--80.00K
Thuế hoãn lại
17.62%-1.21M
4.32%-2.04M
-97.55%79.00K
11172.38%78.17M
-269.84%-1.46M
90.39%-2.13M
69.67%3.22M
97.13%-706.00K
--862.00K
---22.18M
--1.90M
---24.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
142.55%1.54M
422.75%1.83M
106.70%592.00K
-7614.52%-149.61M
-218.55%-3.62M
66.13%-567.00K
-951.67%-8.83M
45.12%1.99M
6126.53%3.05M
77.42%-1.67M
-227.66%-840.00K
47.05%1.37M
-99.04%49.00K
-119.74%-7.42M
-54.31%658.00K
--933.00K
--5.10M
2835.08%37.57M
36.62%1.44M
--1.28M
--1.05M
Thay đổi trong vốn lưu động
230.54%43.33M
-193.96%-27.99M
86.33%-6.10M
11.21%-38.66M
-714.67%-33.19M
137.42%29.79M
-1332.60%-44.66M
-559.37%-43.55M
-79.72%5.40M
169.53%12.55M
114.25%3.62M
85.43%-6.60M
231.48%26.62M
77.68%-18.05M
-216.59%-25.43M
---45.33M
--8.03M
-498.37%-80.85M
77.45%21.81M
--20.30M
--12.29M
-Thay đổi các khoản phải thu
30.29%-5.83M
-54.86%7.52M
190.39%10.93M
827.99%7.46M
26.91%-8.37M
84.69%16.66M
122.99%3.77M
249.57%804.00K
-14.48%-11.45M
127.55%9.02M
-522.20%-16.38M
-97.62%230.00K
43.99%-10.00M
-77.87%3.96M
310.70%3.88M
--9.68M
---17.85M
-13.78%17.91M
-117.51%-1.84M
--20.77M
--10.52M
-Thay đổi hàng tồn kho
-33.10%-10.71M
104.04%5.40M
12.98%9.05M
-559.02%-4.97M
5.21%-8.05M
411.00%2.65M
22.77%8.01M
80.45%-754.00K
25.32%-8.49M
-61.34%518.00K
-7.83%6.53M
-16.77%-3.86M
-85.60%-11.37M
-74.95%1.34M
54.23%7.08M
---3.30M
---6.13M
1.06%5.35M
137.58%4.59M
--5.29M
--1.93M
-Thay đổi chi phí trả trước
-284.83%-7.56M
85.55%-434.00K
62.72%2.64M
4.85%5.58M
29.30%-1.96M
-116.63%-3.00M
163.82%1.62M
140.06%5.32M
18.70%-2.78M
253.07%18.06M
-110.44%-2.54M
-179.69%-13.28M
-5.07%-3.42M
-78.96%5.12M
13.54%24.37M
--16.66M
---3.25M
15690.26%24.32M
27.97%21.46M
--154.00K
--16.77M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-19.83%-828.00K
323.43%1.85M
66.50%-1.85M
-11.41%-3.13M
59.14%-691.00K
49.42%-828.00K
-226.50%-5.54M
-167.81%-2.81M
72.11%-1.69M
0.67%-1.64M
349.38%4.38M
-6.19%4.15M
-295.96%-6.06M
95.83%-1.65M
-75.06%974.00K
--4.42M
--3.09M
-4467.40%-39.52M
747.76%3.91M
--905.00K
---603.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
281.93%46.01M
-179.94%-38.20M
102.66%512.00K
-107.30%-28.62M
-164.57%-25.29M
45.10%47.79M
-160.61%-19.22M
-178.63%-13.81M
-39.85%39.16M
153.61%32.93M
186664.71%31.72M
179.35%17.56M
176.67%65.11M
132.90%12.99M
-100.05%-17.00K
---22.13M
--23.53M
-1257.36%-39.47M
280.42%32.27M
---2.91M
---17.88M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-83.22%427.00K
-91.15%337.00K
4.11%405.00K
69.72%779.00K
287.96%2.54M
3360.91%3.81M
65.53%389.00K
-10.35%459.00K
13.10%656.00K
-86.76%110.00K
-82.76%235.00K
-38.76%512.00K
-16.31%580.00K
87.58%831.00K
210.48%1.36M
--836.00K
--693.00K
--443.00K
--439.00K
--0.00
--0.00
Chi phí vốn
-83.22%427.00K
-90.96%344.00K
4.11%405.00K
69.72%779.00K
287.96%2.54M
3360.91%3.81M
65.53%389.00K
-10.35%459.00K
13.10%656.00K
-86.76%110.00K
-82.76%235.00K
-38.76%512.00K
-16.31%580.00K
87.58%831.00K
210.48%1.36M
--836.00K
--693.00K
--443.00K
--439.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-98.75%23.00K
-96.79%111.00K
-97.43%10.00K
-27.62%207.00K
1895.65%1.84M
3045.45%3.46M
117.32%389.00K
-26.85%286.00K
-57.21%92.00K
-86.76%110.00K
-86.59%179.00K
-44.06%391.00K
-68.98%215.00K
87.58%831.00K
204.10%1.33M
--699.00K
--693.00K
--443.00K
--439.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-43.02%404.00K
-34.87%226.00K
--395.00K
230.64%572.00K
25.71%709.00K
--347.00K
-100.00%0.00
42.98%173.00K
54.52%564.00K
--0.00
100.00%56.00K
-11.68%121.00K
--365.00K
--0.00
--28.00K
--137.00K
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---150.93M
---55.94M
----
----
----
--0.00
---8.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
46.74%-2.68M
29.86%-3.58M
14.47%-4.19M
30.97%-3.31M
-8.53%-5.03M
-42.81%-5.10M
47.18%-4.90M
-94.89%-4.80M
-128.47%-4.63M
-32.38%-3.57M
-158.18%-9.28M
6.88%-2.46M
26.24%-2.03M
-43.40%-2.70M
-34.51%-3.59M
---2.65M
---2.75M
-53.47%-1.88M
-91.27%-2.67M
---1.23M
---1.40M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
---2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--301.00K
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
59.00%-3.10M
56.06%-3.91M
36.94%-4.60M
22.18%-4.09M
-43.20%-7.57M
94.24%-8.90M
88.86%-7.29M
-76.78%-5.26M
-102.80%-5.29M
-4283.58%-154.61M
-1220.33%-65.45M
14.73%-2.98M
24.24%-2.61M
-74.43%-3.53M
-59.34%-4.96M
---3.49M
---3.44M
-65.06%-2.02M
-122.69%-3.11M
---1.23M
---1.40M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
84.26%-1.82M
105.33%96.00K
41.16%-4.02M
-113.97%-13.87M
-150.81%-11.57M
89.23%-1.80M
-63.01%-6.83M
948.75%99.33M
57.29%-4.61M
46.99%-16.73M
51.56%-4.19M
-1603.49%-11.70M
94.48%-10.80M
-173.70%-31.57M
-439.99%-8.66M
---687.00K
---195.57M
2772.30%42.84M
-196.30%-1.60M
---1.60M
---541.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---983.00K
0.40%-984.00K
0.61%-981.00K
-100.80%-983.00K
100.00%0.00
-2.28%-988.00K
-43.46%-987.00K
18022.13%123.13M
-40.84%-969.00K
-40.61%-966.00K
0.00%-688.00K
0.00%-687.00K
99.64%-688.00K
-101.03%-687.00K
57.08%-688.00K
---687.00K
---190.71M
4277.92%66.97M
-217.43%-1.60M
---1.60M
---505.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
-118.75%-3.00K
17.04%-2.43M
41.82%-9.87M
-92.98%-5.99M
100.13%16.00K
---2.93M
---16.96M
59.21%-3.10M
57.61%-12.48M
100.00%0.00
--0.00
---7.61M
---29.44M
---3.05M
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--17.70M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
84.98%-838.00K
1669.57%1.08M
-663.75%-611.00K
-218.42%-1.33M
-934.88%-5.58M
97.90%-69.00K
97.72%-80.00K
96.21%-418.00K
78.44%-539.00K
-195.95%-3.29M
---3.50M
---11.02M
48.52%-2.50M
82.74%-1.11M
--0.00
--0.00
---4.86M
---6.44M
----
--0.00
---36.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
84.26%-1.82M
105.33%96.00K
41.16%-4.02M
-113.97%-13.87M
-150.81%-11.57M
89.23%-1.80M
-63.01%-6.83M
948.75%99.33M
57.29%-4.61M
46.99%-16.73M
51.56%-4.19M
-1603.49%-11.70M
94.48%-10.80M
-173.70%-31.57M
-439.99%-8.66M
---687.00K
---195.57M
2772.30%42.84M
-196.30%-1.60M
---1.60M
---541.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-57.77%103.31M
-30.10%145.71M
-35.95%153.99M
24.75%200.69M
84.73%244.65M
-22.72%208.46M
-21.65%240.43M
-47.08%160.88M
-47.51%132.43M
-1.70%269.73M
6.54%306.87M
-3.29%303.99M
-48.49%252.29M
-43.82%274.40M
--288.03M
--314.33M
--489.81M
--488.47M
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
192.94%40.85M
-217.19%-42.41M
74.12%-8.27M
-158.72%-46.71M
-254.53%-43.95M
126.36%36.19M
13.94%-31.96M
2662.01%79.55M
-44.98%28.45M
-520.99%-137.30M
-172.49%-37.14M
110.95%2.88M
129.47%51.70M
-1746.31%-22.11M
-149.47%-13.63M
---26.30M
---175.47M
123.41%1.34M
239.00%27.55M
---5.74M
---19.82M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-148.31%-229.00K
56.60%-388.00K
-111.99%-166.00K
83.24%-120.00K
157.80%474.00K
-180.61%-894.00K
76.21%1.39M
---716.00K
---820.00K
--1.11M
--786.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-28.17%144.16M
-57.77%103.31M
-30.10%145.71M
-35.95%153.99M
24.75%200.69M
84.73%244.65M
-22.72%208.46M
-21.65%240.43M
-47.08%160.88M
-47.51%132.43M
-1.70%269.73M
6.54%306.87M
-3.29%303.99M
-48.49%252.29M
895.93%274.40M
--288.03M
--314.33M
8639.23%489.81M
239.00%27.55M
---5.74M
---19.82M
Dòng tiền tự do
263.76%45.58M
-187.65%-38.55M
100.55%107.00K
-106.09%-29.40M
-172.28%-27.83M
33.99%43.98M
-162.30%-19.61M
-183.68%-14.27M
-40.32%38.51M
170.05%32.82M
2381.23%31.48M
174.23%17.05M
182.52%64.53M
130.45%12.15M
-104.34%-1.38M
---22.96M
--22.84M
-1272.59%-39.91M
277.96%31.83M
---2.91M
---17.88M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Vivid Seats Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Vivid Seats Inc đã tạo ra -91.60M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Vivid Seats Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Vivid Seats Inc đã tăng -269.87% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Vivid Seats Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Vivid Seats Inc đã chi 4.07M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Vivid Seats Inc đã thay đổi như thế nào?

Vivid Seats Inc đã sử dụng -29.37M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SEAT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Vivid Seats Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -95.67M, phản ánh sự thay đổi -296.80% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.