tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stellus Capital Investment Corp

SCM
Thêm vào danh sách theo dõi
8.780USD
+0.080+0.92%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
254.16MVốn hóa
10.58P/E TTM

Tình hình tài chính của SCM

Theo dõi tình hình tài chính của Stellus Capital Investment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stellus Capital Investment Corp

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.56/0.26
Doanh thu / Dự báo
30.98M/25.14M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
92.53M
-14.84%
EPS(YoY)
0.95
-46.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
57.22%0.56
-68.38%0.06
-43.67%0.18
-59.99%0.23
3.36%0.36
-66.81%0.18
-32.77%0.32
659.09%0.59
97.64%0.35
127.61%0.55
134.34%0.48
---0.11
--0.17
--0.24
--0.20
--0.54
----
----
----
----
Doanh thu
17.87%30.98M
-13.42%17.45M
-10.43%22.09M
-24.30%24.00M
12.42%26.28M
-30.28%20.16M
-10.62%24.66M
127.29%31.70M
17.58%23.38M
46.42%28.91M
56.47%27.60M
-17.52%13.95M
76.42%19.88M
29.87%19.74M
-22.27%17.64M
-34.32%16.91M
-25.74%11.27M
5.54%15.20M
-10.54%22.69M
58.95%25.74M
Lợi nhuận ròng
59.74%16.21M
-66.84%1.66M
-40.00%5.21M
-56.72%6.69M
18.74%10.15M
-62.02%4.99M
-24.32%8.69M
744.90%15.46M
130.24%8.54M
177.62%13.15M
188.65%11.48M
-160.61%-2.40M
177.80%3.71M
-9.31%4.74M
-61.19%3.98M
-69.05%3.96M
-76.18%1.34M
5.76%5.22M
-39.03%10.25M
70.18%12.78M
Biên lợi nhuận ròng
35.52%52.32%
-61.70%9.49%
-33.02%23.60%
-42.82%27.89%
5.62%38.60%
-45.53%24.77%
-15.32%35.24%
383.74%48.77%
95.82%36.55%
89.60%45.48%
84.47%41.61%
---17.19%
--18.66%
--23.99%
--22.56%
--24.24%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%99.85%
-0.17%99.05%
-0.03%99.83%
-0.24%99.28%
0.01%99.85%
-0.24%99.22%
0.00%99.85%
0.53%99.52%
0.08%99.85%
0.21%99.46%
0.06%99.85%
--99.00%
--99.77%
--99.26%
--99.79%
--99.27%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.06%61.03%
0.14%61.74%
3.55%62.60%
2.32%61.47%
-0.44%61.69%
-4.06%61.66%
-4.66%60.46%
-5.55%60.08%
-3.25%61.96%
-4.11%64.27%
-5.72%63.41%
--63.60%
--64.04%
--67.02%
--67.26%
--67.03%
----
----
----
----
Doanh thu
17.87%30.98M
-13.42%17.45M
-10.43%22.09M
-24.30%24.00M
12.42%26.28M
-30.28%20.16M
-10.62%24.66M
127.29%31.70M
17.58%23.38M
46.42%28.91M
56.47%27.60M
-17.52%13.95M
76.42%19.88M
29.87%19.74M
-22.27%17.64M
-34.32%16.91M
-25.74%11.27M
5.54%15.20M
-10.54%22.69M
58.95%25.74M
Lợi nhuận hoạt động
28.91%24.82M
-21.00%10.87M
-14.22%14.46M
-31.36%16.32M
11.72%19.25M
-35.38%13.76M
-14.45%16.86M
297.14%23.78M
41.45%17.23M
63.78%21.29M
62.76%19.71M
-44.38%5.99M
67.23%12.18M
26.12%13.00M
-21.42%12.11M
-39.31%10.76M
-30.81%7.29M
3.95%10.31M
-24.25%15.41M
52.06%17.74M
Lợi nhuận ròng
59.74%16.21M
-66.84%1.66M
-40.00%5.21M
-56.72%6.69M
18.74%10.15M
-62.02%4.99M
-24.32%8.69M
744.90%15.46M
130.24%8.54M
177.62%13.15M
188.65%11.48M
-160.61%-2.40M
177.80%3.71M
-9.31%4.74M
-61.19%3.98M
-69.05%3.96M
-76.18%1.34M
5.76%5.22M
-39.03%10.25M
70.18%12.78M
Tổng tài sản
-5.09%982.12M
-1.03%1.00B
6.15%1.04B
7.48%1.03B
9.32%1.03B
8.18%1.01B
8.02%980.90M
4.95%957.07M
4.96%946.51M
3.82%935.22M
1.10%908.09M
2.57%911.95M
2.13%901.77M
3.94%900.85M
9.37%898.18M
7.51%889.11M
9.81%882.95M
15.90%866.67M
21.68%821.26M
24.68%827.02M
Tổng các khoản nợ
-6.71%615.17M
-0.11%638.28M
9.67%670.07M
10.18%650.91M
10.02%659.39M
4.44%638.97M
3.88%610.98M
-0.51%590.79M
0.99%599.32M
-1.33%611.78M
-5.50%588.15M
-2.96%593.83M
-1.60%593.45M
6.60%620.00M
16.09%622.41M
10.98%611.93M
13.81%603.08M
22.62%581.63M
33.52%536.15M
35.55%551.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.24%366.96M
-2.62%363.00M
0.34%371.18M
3.12%377.73M
8.12%375.37M
15.25%372.77M
15.62%369.92M
15.14%366.29M
12.60%347.19M
15.16%323.44M
16.01%319.94M
14.77%318.13M
10.17%308.33M
-1.47%280.85M
-3.27%275.78M
0.56%277.18M
2.08%279.87M
4.25%285.04M
4.30%285.11M
7.44%275.64M
Thu nhập hoạt động ròng
41.00%33.37M
161.76%22.80M
127.63%8.94M
-285.66%-21.75M
280.39%23.67M
-937.85%-36.92M
-243.48%-32.34M
208.62%11.72M
-15987.87%-13.12M
113.75%4.41M
-37.64%22.54M
32.77%-10.79M
100.56%82.58K
49.49%-32.04M
39.58%36.14M
-239.88%-16.05M
74.71%-14.69M
-8.13%-63.44M
256.85%25.90M
-50.45%11.47M
Tài chính thuần
-681.64%-31.61M
-260.25%-44.48M
-48.70%7.09M
-2.35%-9.22M
2296.75%5.43M
52.25%27.75M
188.44%13.82M
-159.73%-9.00M
107.53%226.74K
884.40%18.23M
-2898.90%-15.63M
652.35%15.07M
-118.22%-3.01M
-95.78%1.85M
97.32%-521.07K
-73.91%2.00M
-64.26%16.52M
-37.86%43.89M
-436.40%-19.47M
199.18%7.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, tổng doanh thu đạt 92.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.65M.

Tổng nghĩa vụ của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, tổng nghĩa vụ của Stellus Capital Investment Corp là 670.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Stellus Capital Investment Corp là 371.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stellus Capital Investment Corp là 63.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, giá trị huy động vốn ròng của Stellus Capital Investment Corp là 31.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.76.

Thu nhập ròng của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, lợi nhuận ròng là 27.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.01.

Biên lợi nhuận ròng của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, biên lợi nhuận ròng là 29.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.73.

Biên lợi nhuận gộp của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, biên lợi nhuận gộp là 99.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 62.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stellus Capital Investment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stellus Capital Investment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 63.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.