tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Scilex Holding Co

SCLX
Thêm vào danh sách theo dõi
6.665USD
+0.065+0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SCLX

Theo dõi tình hình tài chính của Scilex Holding Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Scilex Holding Co

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-6.28/--
Doanh thu / Dự báo
8.61M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
30.25M
-46.54%
EPS(YoY)
-36.48
-87.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-178.45%-6.28
-163.84%-3.53
-1732.65%-22.17
32.18%-7.42
72.93%-2.26
82.64%-1.34
94.52%-1.21
-67.35%-10.94
-9.65%-8.33
-74.16%-7.71
---22.07
---6.54
---7.60
---4.43
---1.36
----
----
----
Doanh thu
72.12%8.61M
-67.83%4.79M
-26.85%10.56M
-39.55%9.90M
-54.02%5.00M
10.68%14.90M
42.69%14.44M
30.11%16.37M
2.85%10.88M
12.95%13.46M
--10.12M
58.74%12.58M
55.34%10.58M
44.25%11.92M
----
--7.93M
--6.81M
--8.26M
Lợi nhuận ròng
-65.91%-43.27M
-412.57%-33.11M
-5762.22%-257.23M
-129.00%-86.06M
-6.99%-26.08M
69.81%-6.46M
95.02%-4.39M
-41.03%-37.58M
20.73%-24.38M
-19.66%-21.40M
---88.17M
-49.39%-26.65M
-236.36%-30.75M
57.38%-17.88M
----
---17.84M
---9.14M
---41.97M
Biên lợi nhuận ròng
-1.69%-530.01%
-2118.68%-961.92%
-7932.17%-2441.48%
-93.88%-445.11%
-132.70%-521.18%
72.73%-43.36%
91.34%-30.40%
-8.39%-229.58%
22.93%-223.97%
-5.94%-158.97%
---351.18%
---211.80%
---290.62%
---150.05%
---20.98%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-53.97%24.08%
-71.47%17.63%
-12.16%58.82%
-15.38%56.75%
-5.36%52.32%
5.11%61.80%
18.89%66.96%
14.36%67.07%
-1.91%55.28%
9.84%58.80%
--56.32%
--58.65%
--56.36%
--53.53%
--64.85%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-47.09%31.31%
-29.53%32.24%
-75.74%23.91%
-43.25%56.68%
-50.57%59.19%
-63.06%45.74%
-35.04%98.54%
267.60%99.87%
973.26%119.73%
--123.85%
--151.69%
--27.17%
--11.16%
--0.00%
--123.71%
----
----
----
Doanh thu
72.12%8.61M
-67.83%4.79M
-26.85%10.56M
-39.55%9.90M
-54.02%5.00M
10.68%14.90M
42.69%14.44M
30.11%16.37M
2.85%10.88M
12.95%13.46M
--10.12M
58.74%12.58M
55.34%10.58M
44.25%11.92M
----
--7.93M
--6.81M
--8.26M
Lợi nhuận hoạt động
-15.31%-32.17M
-32.08%-37.48M
-732.01%-186.51M
-30.65%-20.41M
-5.80%-27.90M
-54.74%-28.38M
42.23%-22.42M
31.52%-15.62M
-3.52%-26.37M
7.10%-18.34M
---38.80M
-98.88%-22.81M
-189.27%-25.47M
-89.51%-19.74M
----
---11.47M
---8.81M
---10.42M
Lợi nhuận ròng
-65.91%-43.27M
-412.57%-33.11M
-5762.22%-257.23M
-129.00%-86.06M
-6.99%-26.08M
69.81%-6.46M
95.02%-4.39M
-41.03%-37.58M
20.73%-24.38M
-19.66%-21.40M
---88.17M
-49.39%-26.65M
-236.36%-30.75M
57.38%-17.88M
----
---17.84M
---9.14M
---41.97M
Tài sản ngắn hạn
46.22%41.97M
-7.68%38.36M
-58.63%16.49M
-33.22%33.67M
-23.95%28.70M
-11.19%41.55M
56.41%39.85M
-27.19%50.42M
21.35%37.74M
58.00%46.78M
-19.04%25.48M
--69.25M
--31.10M
--29.61M
--31.47M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
81.96%501.75M
86.28%483.65M
27.50%358.95M
19.76%305.93M
9.11%275.74M
3.70%259.63M
23.17%281.54M
146.61%255.45M
291.21%252.73M
458.36%250.38M
-8.96%228.58M
--103.58M
--64.60M
--44.84M
--251.07M
----
----
----
Tổng tài sản
271.80%293.63M
292.65%364.98M
174.70%275.88M
-19.89%83.75M
-13.44%78.98M
-8.25%92.95M
24.71%100.43M
-17.33%104.54M
6.03%91.24M
17.08%101.31M
-9.29%80.53M
--126.46M
--86.05M
--86.53M
--88.78M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
88.56%547.71M
101.94%576.73M
46.14%455.60M
4.23%332.74M
3.36%290.46M
4.14%285.59M
28.19%311.75M
175.09%319.24M
274.83%281.03M
445.35%274.25M
-23.56%243.20M
--116.05M
--74.97M
--50.29M
--318.17M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.14%-254.07M
-9.92%-211.75M
14.95%-179.72M
-15.97%-248.99M
-11.43%-211.48M
-11.39%-192.64M
-29.91%-211.32M
-2160.98%-214.69M
-1813.49%-189.79M
-577.22%-172.94M
29.09%-162.67M
--10.42M
--11.08M
--36.24M
---229.40M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-118.43%-1.11M
-789.46%-17.47M
60.96%8.23M
205.06%7.05M
-36.03%6.01M
147.01%2.53M
-13.34%5.11M
117.15%2.31M
221.27%9.39M
-643.45%-5.39M
--5.90M
-9.23%-13.47M
27.84%-7.74M
87.83%-725.00K
----
---12.34M
---10.73M
---5.96M
Đầu tư ròng
-2218.99%-9.16M
2553.33%4.78M
93.03%-152.00K
-2.00%-153.00K
-163.33%-395.00K
-16.77%-195.00K
-1306.45%-2.18M
-1775.00%-150.00K
---150.00K
---167.00K
---155.00K
99.61%-8.00K
----
--0.00
----
---2.06M
----
--0.00
Tài chính thuần
396.50%9.14M
343.91%17.52M
-152.04%-11.30M
-281.74%-8.60M
72.45%-3.08M
-186.48%-7.18M
88.47%-4.48M
-89.13%4.73M
-205.33%-11.20M
1849.77%8.31M
---38.89M
452.62%43.54M
-73.40%10.63M
-93.00%426.00K
----
---12.35M
--39.96M
--6.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, tổng doanh thu đạt 30.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.59M.

Tài sản ngắn hạn của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, tài sản ngắn hạn là 38.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.68.

Tổng tài sản của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Scilex Holding Co là 364.98M, bao gồm 38.36M tài sản ngắn hạn và 326.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, tổng nghĩa vụ của Scilex Holding Co là 576.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, tổng vốn chủ sở hữu của Scilex Holding Co là -211.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Scilex Holding Co là -272.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -193.47.

Giá trị đầu tư ròng của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, giá trị đầu tư ròng của Scilex Holding Co là 4.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, giá trị huy động vốn ròng của Scilex Holding Co là -5.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -36.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.72.

Thu nhập ròng của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, lợi nhuận ròng là -402.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -452.81.

Biên lợi nhuận ròng của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, biên lợi nhuận ròng là -1236.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -861.02.

Biên lợi nhuận gộp của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, biên lợi nhuận gộp là 50.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -163.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Scilex Holding Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -272.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -193.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.