tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Scilex Holding Co

SCLX
Thêm vào danh sách theo dõi
6.665USD
+0.065+0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

SCLX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Scilex Holding Co tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-42.05%3.36M
235.61%10.98M
1040.26%878.00K
-40.49%4.10M
219.03%5.80M
-16.55%3.27M
-96.06%77.00K
-79.81%6.89M
-64.13%1.82M
79.53%3.92M
-21.30%1.95M
--34.12M
--5.07M
--2.18M
--2.48M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-42.22%3.35M
51.44%4.96M
1040.26%878.00K
-40.49%4.10M
219.03%5.80M
-16.55%3.27M
-96.06%77.00K
-79.81%6.89M
-64.13%1.82M
79.53%3.92M
-21.30%1.95M
--34.12M
--5.07M
--2.18M
--2.48M
-Đầu tư ngắn hạn
--10.00K
--6.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
181.07%29.85M
-42.35%15.24M
-62.19%11.94M
-55.88%16.77M
-64.27%10.62M
-23.57%26.44M
92.23%31.58M
37.86%38.00M
54.42%29.72M
62.92%34.60M
-5.99%16.43M
--27.57M
--19.24M
--21.24M
--17.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
0.26%10.65M
-42.35%15.24M
-62.19%11.94M
-55.88%16.77M
-64.27%10.62M
-23.57%26.44M
92.23%31.58M
37.86%38.00M
54.42%29.72M
62.92%34.60M
-5.99%16.43M
--27.57M
--19.24M
--21.24M
--17.47M
-Khoản vay phải thu
--19.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
50.22%4.53M
96.59%4.79M
-54.99%1.08M
-18.03%2.52M
-13.45%3.02M
-42.19%2.44M
-39.02%2.40M
-1.19%3.07M
53.23%3.49M
205.81%4.21M
322.51%3.94M
--3.11M
--2.27M
--1.38M
--933.00K
Chi phí trả trước
-54.36%4.23M
-21.85%7.34M
-55.37%2.59M
319.32%10.29M
240.11%9.27M
132.08%9.40M
83.53%5.79M
-44.84%2.45M
-39.66%2.73M
-15.82%4.05M
-70.17%3.16M
--4.45M
--4.52M
--4.81M
--10.58M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
46.22%41.97M
-7.68%38.36M
-58.63%16.49M
-33.22%33.67M
-23.95%28.70M
-11.19%41.55M
56.41%39.85M
-27.19%50.42M
21.35%37.74M
58.00%46.78M
-19.04%25.48M
--69.25M
--31.10M
--29.61M
--31.47M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
899.78%27.55M
868.87%28.42M
-23.21%2.39M
-21.84%2.57M
-20.83%2.76M
-19.97%2.93M
-20.11%3.11M
-18.80%3.29M
99.03%3.48M
92.59%3.67M
89.43%3.89M
--4.05M
--1.75M
--1.90M
--2.05M
-Tài sản cố định
916.41%28.67M
858.89%28.74M
-22.04%2.46M
-20.74%2.64M
-19.77%2.82M
-19.50%3.00M
-22.97%3.15M
-21.46%3.33M
82.55%3.52M
--3.72M
--4.09M
--4.24M
--1.93M
----
----
-Khấu hao lũy kế
1621.54%1.12M
401.56%321.00K
64.29%69.00K
71.79%67.00K
85.71%65.00K
10.34%64.00K
-78.89%42.00K
-79.14%39.00K
-80.23%35.00K
--58.00K
--199.00K
--187.00K
--177.00K
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
63.11%73.29M
57.99%72.57M
-6.46%43.90M
-6.29%44.92M
-8.19%44.93M
-8.07%45.93M
-7.96%46.94M
-7.85%47.94M
-7.74%48.94M
-7.59%49.97M
-7.45%50.99M
--52.02M
--53.05M
--54.07M
--55.10M
Tài sản dài hạn khác
1201.68%1.55M
339.50%523.00K
-98.54%119.00K
-95.89%119.00K
-88.93%119.00K
-86.73%119.00K
4814.46%8.16M
153.23%2.90M
602.61%1.07M
-4.98%897.00K
8.50%166.00K
--1.14M
--153.00K
--944.00K
--153.00K
Tổng tài sản dài hạn
400.61%251.66M
535.38%326.62M
328.22%259.39M
-7.47%50.08M
-6.02%50.27M
-5.73%51.41M
10.04%60.58M
-5.40%54.13M
-2.64%53.49M
-4.20%54.53M
-3.94%55.05M
--57.22M
--54.95M
--56.92M
--57.30M
Tổng tài sản
271.80%293.63M
292.65%364.98M
174.70%275.88M
-19.89%83.75M
-13.44%78.98M
-8.25%92.95M
24.71%100.43M
-17.33%104.54M
6.03%91.24M
17.08%101.31M
-9.29%80.53M
--126.46M
--86.05M
--86.53M
--88.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
49.43%653.00K
721.03%3.67M
-8.95%417.00K
-8.96%427.00K
-8.96%437.00K
-8.96%447.00K
-8.95%458.00K
-69.92%469.00K
22.76%480.00K
85.98%491.00K
-99.70%503.00K
--1.56M
--391.00K
--264.00K
--166.28M
Chi phí trích trước
80.05%311.31M
81.57%301.39M
56.18%235.84M
46.54%200.94M
48.57%172.90M
66.41%165.99M
89.92%151.00M
147.16%137.12M
164.37%116.38M
181.91%99.75M
214.41%79.51M
--55.48M
--44.02M
--35.38M
--25.29M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
97.38%86.35M
132.22%90.54M
-35.59%54.51M
-41.01%44.46M
-52.92%43.74M
-64.04%38.99M
-26.55%84.64M
119.38%75.37M
867.95%92.92M
--108.43M
144.59%115.22M
--34.36M
--9.60M
--0.00
--47.11M
-Nợ ngắn hạn
111.83%83.55M
148.82%86.78M
-40.74%50.15M
-47.10%39.87M
-57.55%39.44M
-67.84%34.88M
-26.55%84.64M
119.38%75.37M
867.95%92.92M
--108.43M
144.59%115.22M
--34.36M
--9.60M
--0.00
--47.11M
Nợ ngắn hạn khác
49.43%653.00K
721.03%3.67M
-8.95%417.00K
-8.96%427.00K
-8.96%437.00K
-8.96%447.00K
-8.95%458.00K
-69.92%469.00K
22.76%480.00K
85.98%491.00K
-99.70%503.00K
--1.56M
--391.00K
--264.00K
--166.28M
Tổng nợ ngắn hạn
81.96%501.75M
86.28%483.65M
27.50%358.95M
19.76%305.93M
9.11%275.74M
3.70%259.63M
23.17%281.54M
146.61%255.45M
291.21%252.73M
458.36%250.38M
-8.96%228.58M
--103.58M
--64.60M
--44.84M
--251.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
322.99%18.29M
696.89%40.27M
-22.97%12.36M
-86.63%4.14M
-76.49%4.32M
-73.78%5.05M
71.91%16.05M
1092.21%30.93M
3889.37%18.39M
2798.50%19.27M
-85.32%9.33M
--2.59M
--461.00K
--665.00K
--63.58M
-Nợ dài hạn
86.99%5.60M
668.16%27.12M
-20.16%11.44M
-89.63%3.01M
-81.64%3.00M
-79.28%3.53M
106.75%14.33M
--29.03M
--16.32M
--17.04M
-88.95%6.93M
----
----
--0.00
--62.72M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
855.99%12.69M
763.49%13.15M
-46.44%918.00K
-40.52%1.13M
-35.83%1.33M
-31.92%1.52M
-28.64%1.71M
-27.02%1.89M
348.59%2.07M
236.39%2.24M
178.33%2.40M
--2.59M
--461.00K
--665.00K
--863.00K
Các khoản nợ phát sinh
223.55%25.54M
176.45%50.60M
615.81%81.98M
-32.45%20.27M
13.73%7.89M
1105.73%18.30M
446.42%11.45M
356.98%30.00M
7.05%6.94M
23.31%1.52M
--2.10M
--6.57M
--6.48M
--1.23M
--0.00
Nợ dài hạn khác
-15.05%2.12M
-14.91%2.21M
-14.87%2.31M
-15.73%2.40M
-15.67%2.50M
-15.32%2.60M
-14.94%2.71M
-13.62%2.85M
-13.59%2.96M
-13.41%3.07M
-9.38%3.19M
--3.30M
--3.43M
--3.55M
--3.52M
Tổng nợ dài hạn
212.27%45.95M
258.57%93.08M
219.93%96.65M
-57.97%26.81M
-47.99%14.72M
8.77%25.96M
106.68%30.21M
411.75%63.78M
172.77%28.29M
338.25%23.87M
-78.22%14.62M
--12.46M
--10.37M
--5.45M
--67.10M
Tổng các khoản nợ
88.56%547.71M
101.94%576.73M
46.14%455.60M
4.23%332.74M
3.36%290.46M
4.14%285.59M
28.19%311.75M
175.09%319.24M
274.83%281.03M
445.35%274.25M
-23.56%243.20M
--116.05M
--74.97M
--50.29M
--318.17M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
78.32%799.30M
75.25%796.72M
82.30%785.30M
6.30%453.05M
7.92%448.25M
11.47%454.62M
8.57%430.79M
-3.95%426.18M
-0.57%415.36M
-1.05%407.83M
208.45%396.78M
--443.73M
--417.74M
--412.15M
--128.63M
Lợi nhuận giữ lại
-63.81%-965.06M
-63.71%-921.79M
-59.66%-888.67M
-14.35%-631.44M
-14.48%-589.13M
-14.85%-563.05M
-18.72%-556.59M
-27.44%-552.20M
-26.55%-514.62M
-30.41%-490.25M
-30.95%-468.85M
---433.32M
---406.67M
---375.91M
---358.03M
Vốn dự trữ
78.32%799.30M
75.26%796.72M
82.30%785.30M
6.31%453.05M
7.92%448.24M
11.47%454.59M
8.57%430.77M
-3.96%426.17M
-0.57%415.34M
-1.05%407.81M
208.49%396.76M
--443.71M
--417.73M
--412.14M
--128.62M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%76.92M
-15.03%76.92M
-15.03%76.92M
-15.03%76.92M
-15.03%76.92M
0.00%90.52M
-0.09%90.52M
--90.52M
--90.52M
--90.52M
--90.60M
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-203.69%-6.55M
-191.86%-5.80M
-33.21%3.35M
241.27%6.32M
--6.32M
--6.32M
--5.01M
--1.85M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---4.85M
---3.97M
---2.78M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.14%-254.07M
-9.92%-211.75M
14.95%-179.72M
-15.97%-248.99M
-11.43%-211.48M
-11.39%-192.64M
-29.91%-211.32M
-2160.98%-214.69M
-1813.49%-189.79M
-577.22%-172.94M
29.09%-162.67M
--10.42M
--11.08M
--36.24M
---229.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SCLX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Scilex Holding Co có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Scilex Holding Co có 3.35M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Scilex Holding Co báo cáo tổng nợ phải trả là 576.73M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 483.65M nợ ngắn hạ và 93.08M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Scilex Holding Co là 364.98M, bao gồm 38.36M tài sản ngắn hạn và 326.62M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Scilex Holding Co là bao nhiêu?

Scilex Holding Co báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -211.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.