tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Scilex Holding Co

SCLX
Thêm vào danh sách theo dõi
6.665USD
+0.065+0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

SCLX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Scilex Holding Co nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-118.43%-1.11M
-789.46%-17.47M
60.96%8.23M
205.06%7.05M
-36.03%6.01M
147.01%2.53M
-13.34%5.11M
117.15%2.31M
221.27%9.39M
-643.45%-5.39M
--5.90M
-9.23%-13.47M
27.84%-7.74M
87.83%-725.00K
---12.34M
---10.73M
---5.96M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-75.04%-45.65M
-613.70%-46.10M
-5775.57%-257.82M
-17.21%-44.05M
-6.99%-26.08M
69.81%-6.46M
87.65%-4.39M
-41.03%-37.58M
20.73%-24.38M
-19.66%-21.40M
---35.53M
-49.39%-26.65M
-236.36%-30.75M
57.38%-17.88M
---17.84M
---9.14M
---41.97M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
186.04%2.87M
58.07%1.59M
1.79%1.02M
0.40%1.01M
-2.72%1.00M
-2.90%1.00M
-3.27%1.00M
-2.90%1.01M
-0.58%1.03M
-0.10%1.03M
--1.04M
9.51%1.04M
9.85%1.04M
9.29%1.03M
--946.00K
--944.00K
--947.00K
Các mục phi tiền mặt khác
471.70%27.65M
106.45%31.86M
8242.17%144.99M
227.60%4.57M
200.06%4.84M
5334.15%15.43M
81.42%1.74M
20028.57%1.40M
1019.44%1.61M
62.29%284.00K
--958.00K
-100.53%-7.00K
-97.87%144.00K
-91.67%175.00K
--1.32M
--6.75M
--2.10M
Thay đổi trong vốn lưu động
-4.99%25.87M
59.54%15.86M
157.24%49.38M
72.04%21.50M
17.34%27.23M
17.03%9.94M
-51.67%19.20M
164.19%12.50M
80.51%23.20M
-46.94%8.49M
--39.72M
-66.02%4.73M
297.86%12.86M
323.52%16.01M
--13.92M
--3.23M
--3.78M
-Thay đổi các khoản phải thu
-70.95%4.60M
91.80%-664.00K
-7.87%4.83M
25.82%-6.15M
224.18%15.82M
55.43%-8.10M
-52.98%5.24M
0.43%-8.29M
145.03%4.88M
-382.96%-18.17M
--11.14M
-1605.74%-8.32M
274.13%1.99M
-126.76%-3.76M
---488.00K
---1.14M
---1.66M
-Thay đổi hàng tồn kho
144.01%257.00K
1597.06%509.00K
284.92%1.38M
20.39%496.00K
-180.44%-584.00K
87.55%-34.00K
142.98%358.00K
149.34%412.00K
180.94%726.00K
38.65%-273.00K
---833.00K
-207.05%-835.00K
-244.21%-897.00K
72.24%-445.00K
--780.00K
--622.00K
---1.60M
-Thay đổi chi phí trả trước
375.97%614.00K
-248.15%-3.52M
260.82%5.36M
160.62%1.34M
430.77%129.00K
257.17%2.38M
-408.14%-3.33M
269.31%513.00K
-113.27%-39.00K
-278.21%-1.51M
--1.08M
-117.42%-303.00K
108.84%294.00K
-72.84%849.00K
--1.74M
---3.32M
--3.13M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---605.00K
---3.00K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-103.01%-30.00K
245.71%51.00K
--0.00
-324.42%-193.00K
--997.00K
---35.00K
--86.00K
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
101.76%3.00K
106.67%11.00K
101.79%4.00K
18.50%-163.00K
12.37%-170.00K
11.29%-165.00K
81.72%-223.00K
-122.70%-200.00K
-14.12%-194.00K
-102.16%-186.00K
---1.22M
-82.09%881.00K
-104.59%-170.00K
95.34%8.63M
--4.92M
--3.70M
--4.42M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-118.43%-1.11M
-789.46%-17.47M
60.96%8.23M
205.06%7.05M
-36.03%6.01M
147.01%2.53M
-13.34%5.11M
117.15%2.31M
221.27%9.39M
-643.45%-5.39M
--5.90M
-9.23%-13.47M
27.84%-7.74M
87.83%-725.00K
---12.34M
---10.73M
---5.96M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
6113.71%21.75M
88.67%283.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
133.33%350.00K
-10.18%150.00K
-3.23%150.00K
1775.00%150.00K
--150.00K
--167.00K
--155.00K
-99.61%8.00K
----
--0.00
--2.06M
----
--0.00
Chi phí vốn
6113.71%21.75M
88.67%283.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
133.33%350.00K
-10.18%150.00K
-3.23%150.00K
1775.00%150.00K
--150.00K
--167.00K
--155.00K
-99.61%8.00K
----
--0.00
--2.06M
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--133.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--1.00K
--21.00K
--8.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
6113.71%21.75M
0.00%150.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
133.33%350.00K
-9.64%150.00K
11.94%150.00K
--150.00K
--150.00K
--166.00K
--134.00K
----
----
--0.00
--2.06M
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--31.39M
--31.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--2.75M
--0.00
----
----
----
--0.00
---2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-47786.67%-21.55M
11360.00%5.07M
93.33%-2.00K
---3.00K
---45.00K
---45.00K
---30.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2218.99%-9.16M
2553.33%4.78M
93.03%-152.00K
-2.00%-153.00K
-163.33%-395.00K
-16.77%-195.00K
-1306.45%-2.18M
-1775.00%-150.00K
---150.00K
---167.00K
---155.00K
99.61%-8.00K
----
--0.00
---2.06M
----
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
396.50%9.14M
343.91%17.52M
-152.04%-11.30M
-281.74%-8.60M
72.45%-3.08M
-186.48%-7.18M
88.47%-4.48M
-89.13%4.73M
-205.33%-11.20M
1849.77%8.31M
---38.89M
452.62%43.54M
-73.40%10.63M
-93.00%426.00K
---12.35M
--39.96M
--6.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-163.72%-4.57M
-136.04%-7.09M
-523.88%-7.28M
68.83%-1.60M
32.59%7.16M
83.92%-3.00M
-94.16%1.72M
-153.34%-5.12M
--5.40M
---18.68M
204.49%29.41M
-74.98%9.60M
-100.00%0.00
---28.15M
--38.36M
--3.29M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
147.58%19.48M
-100.00%0.00
3.43%15.00M
510.70%10.16M
133.16%7.87M
--1.42M
--14.50M
--1.66M
--3.38M
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-99.50%6.00K
-100.00%0.00
103.96%17.00K
-100.00%0.00
3423.53%1.20M
48.60%532.00K
-157.74%-429.00K
--46.00K
--34.00K
--358.00K
--743.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--96.00K
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
---14.00M
-821.00%-2.76M
----
----
--0.00
---300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
613.71%7.64M
203.00%36.08M
15.61%-1.44M
88.43%-1.34M
90.86%-1.49M
-600.54%-35.03M
92.22%-1.71M
-933.72%-11.56M
-2467.35%-16.28M
-69.55%-5.00M
---21.99M
-107.08%-1.12M
-142.27%-634.00K
-205.32%-2.95M
--15.80M
--1.50M
--2.80M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
396.50%9.14M
343.91%17.52M
-152.04%-11.30M
-281.74%-8.60M
72.45%-3.08M
-186.48%-7.18M
88.47%-4.48M
-89.13%4.73M
-205.33%-11.20M
1849.77%8.31M
---38.89M
452.62%43.54M
-73.40%10.63M
-93.00%426.00K
---12.35M
--39.96M
--6.09M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
51.44%4.96M
-98.50%122.00K
-57.59%4.10M
109.08%5.80M
-30.81%3.27M
309.90%8.12M
-72.48%9.67M
-45.28%2.77M
116.53%4.73M
-20.26%1.98M
--35.13M
--5.07M
-49.65%2.18M
-40.95%2.48M
--0.00
--4.34M
--4.21M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-163.45%-1.60M
199.77%4.83M
-107.81%-3.22M
-124.68%-1.70M
229.31%2.53M
-276.21%-4.84M
95.32%-1.55M
-77.07%6.89M
-167.76%-1.96M
1019.40%2.75M
---33.15M
212.40%30.06M
-90.13%2.88M
-324.81%-299.00K
---26.74M
--29.23M
--133.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---481.00K
---756.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-42.22%3.35M
51.44%4.96M
-89.18%878.00K
-57.59%4.10M
109.08%5.80M
-30.81%3.27M
309.90%8.12M
-72.48%9.67M
-45.28%2.77M
116.53%4.73M
--1.98M
231.35%35.13M
-84.90%5.07M
-49.65%2.18M
---26.74M
--33.57M
--4.34M
Dòng tiền tự do
-504.01%-22.86M
-844.71%-17.75M
62.80%8.08M
219.30%6.90M
-38.78%5.66M
142.90%2.38M
-13.61%4.96M
116.03%2.16M
--9.24M
-666.48%-5.56M
--5.75M
6.35%-13.48M
----
87.83%-725.00K
---14.39M
----
---5.96M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Scilex Holding Co đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Scilex Holding Co đã tạo ra 3.82M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Scilex Holding Co thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Scilex Holding Co đã tăng -80.28% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Scilex Holding Co chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Scilex Holding Co đã chi 16.77M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Scilex Holding Co đã thay đổi như thế nào?

Scilex Holding Co đã sử dụng -5.46M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SCLX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Scilex Holding Co trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -12.95M, phản ánh sự thay đổi -169.09% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.