tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stepan Co

SCL
Thêm vào danh sách theo dõi
63.930USD
-1.140-1.75%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.45BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SCL

Theo dõi tình hình tài chính của Stepan Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stepan Co

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.61
Doanh thu / Dự báo
--/635.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.33B
6.96%
EPS(YoY)
2.05
-7.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-309.87%-1.81
49.11%0.22
-54.16%0.47
18.92%0.50
41.61%0.86
380.28%0.15
87.37%1.03
-25.13%0.42
-14.19%0.61
-110.96%-0.05
--0.55
--0.56
--0.71
--0.48
--5.98
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.90%604.51M
5.38%553.89M
7.94%590.28M
6.88%594.69M
7.59%593.25M
-1.23%525.61M
-2.74%546.84M
-4.06%556.40M
-15.35%551.42M
-15.15%532.13M
-21.82%562.23M
-22.84%579.98M
-3.53%651.44M
2.81%627.18M
19.33%719.18M
26.22%751.63M
25.58%675.28M
23.30%610.03M
29.76%602.69M
29.30%595.51M
Lợi nhuận ròng
-310.07%-41.41M
49.37%5.00M
-54.08%10.84M
19.12%11.34M
41.88%19.71M
380.80%3.35M
87.78%23.61M
-24.94%9.52M
-13.93%13.89M
-111.01%-1.19M
-68.08%12.57M
-75.67%12.68M
-63.98%16.14M
-36.25%10.83M
6.67%39.38M
20.44%52.13M
10.34%44.81M
-44.00%17.00M
11.31%36.92M
21.20%43.28M
Biên lợi nhuận ròng
-306.15%-6.85%
41.75%0.90%
-57.46%1.84%
11.45%1.91%
31.87%3.32%
384.29%0.64%
93.06%4.32%
-21.76%1.71%
1.68%2.52%
-112.98%-0.22%
--2.24%
--2.19%
--2.48%
--1.73%
--6.35%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.66%10.73%
-13.77%9.30%
-13.07%12.03%
-3.30%12.09%
-0.20%12.72%
-13.56%10.79%
9.23%13.84%
9.19%12.50%
12.87%12.75%
15.50%12.48%
--12.67%
--11.45%
--11.29%
--10.80%
--16.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.24%27.93%
-2.05%26.58%
-5.52%26.95%
-2.65%27.23%
1.35%27.59%
-1.95%27.14%
2.50%28.52%
-0.38%27.98%
-6.36%27.22%
14.70%27.68%
--27.83%
--28.08%
--29.07%
--24.13%
--24.18%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.90%604.51M
5.38%553.89M
7.94%590.28M
6.88%594.69M
7.59%593.25M
-1.23%525.61M
-2.74%546.84M
-4.06%556.40M
-15.35%551.42M
-15.15%532.13M
-21.82%562.23M
-22.84%579.98M
-3.53%651.44M
2.81%627.18M
19.33%719.18M
26.22%751.63M
25.58%675.28M
23.30%610.03M
29.76%602.69M
29.30%595.51M
Lợi nhuận hoạt động
-43.93%15.92M
-88.09%952.00K
-10.00%22.09M
-8.49%17.27M
31.01%28.39M
-4.92%8.00M
-2.37%24.55M
5.69%18.87M
2.14%21.67M
-28.58%8.41M
-54.07%25.14M
-77.32%17.85M
-66.54%21.21M
-48.99%11.77M
35.91%54.75M
38.63%78.70M
17.41%63.40M
-48.71%23.08M
-5.26%40.28M
26.59%56.77M
Lợi nhuận ròng
-310.07%-41.41M
49.37%5.00M
-54.08%10.84M
19.12%11.34M
41.88%19.71M
380.80%3.35M
87.78%23.61M
-24.94%9.52M
-13.93%13.89M
-111.01%-1.19M
-68.08%12.57M
-75.67%12.68M
-63.98%16.14M
-36.25%10.83M
6.67%39.38M
20.44%52.13M
10.34%44.81M
-44.00%17.00M
11.31%36.92M
21.20%43.28M
Tài sản ngắn hạn
1.01%906.24M
5.99%858.96M
0.27%920.60M
4.49%906.11M
3.14%897.16M
-4.87%810.43M
8.09%918.16M
-7.63%867.14M
-13.58%869.81M
-18.46%851.88M
-20.82%849.44M
-13.67%938.72M
-6.96%1.01B
14.39%1.04B
27.83%1.07B
33.28%1.09B
35.63%1.08B
0.85%913.37M
0.74%839.21M
2.45%815.86M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.57%720.45M
-0.38%666.49M
-1.66%709.35M
2.72%673.02M
17.59%739.48M
10.06%669.03M
23.92%721.29M
2.05%655.20M
-5.11%628.85M
-9.36%607.87M
-3.51%582.08M
0.60%642.04M
8.46%662.74M
34.00%670.65M
22.84%603.25M
37.40%638.23M
31.67%611.06M
20.15%500.48M
35.97%491.06M
45.53%464.50M
Tổng tài sản
-2.36%2.33B
2.30%2.36B
0.77%2.43B
2.88%2.42B
0.70%2.39B
-2.48%2.30B
3.44%2.41B
-3.38%2.35B
-2.98%2.37B
-2.87%2.36B
-0.14%2.33B
6.20%2.43B
7.63%2.45B
17.79%2.43B
19.47%2.34B
21.27%2.29B
24.33%2.27B
17.88%2.07B
20.91%1.96B
22.28%1.89B
Tổng các khoản nợ
-4.11%1.14B
-1.85%1.11B
-0.75%1.19B
1.58%1.17B
2.63%1.19B
-1.06%1.13B
5.63%1.19B
-4.90%1.16B
-7.75%1.16B
-9.49%1.15B
-6.28%1.13B
4.53%1.22B
8.67%1.26B
27.81%1.27B
34.52%1.21B
38.99%1.16B
40.28%1.16B
29.77%991.42M
32.21%896.92M
29.71%836.79M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.63%1.19B
6.33%1.24B
2.25%1.25B
4.13%1.24B
-1.15%1.20B
-3.83%1.17B
1.38%1.22B
-1.86%1.19B
2.07%1.21B
4.32%1.22B
6.42%1.20B
7.94%1.22B
6.55%1.19B
8.55%1.17B
6.73%1.13B
7.16%1.13B
11.23%1.12B
8.68%1.07B
12.75%1.06B
16.95%1.05B
Thu nhập hoạt động ròng
143.94%16.93M
-12.15%59.99M
207.15%69.76M
-62.06%11.19M
-83.29%6.94M
-1.00%68.29M
-67.60%22.71M
-72.65%29.50M
157.67%41.55M
-19.64%68.98M
90.61%70.10M
82.56%107.86M
-244.28%-72.06M
69.19%85.84M
1216.76%36.77M
62.34%59.08M
-78.92%-20.93M
-45.76%50.73M
-103.96%-3.29M
-43.99%36.39M
Đầu tư ròng
13.26%-22.91M
77.82%-8.03M
-10.65%-29.55M
15.41%-25.06M
-8.18%-26.41M
22.54%-36.20M
50.27%-26.70M
56.37%-29.62M
72.97%-24.41M
51.42%-46.74M
37.25%-53.70M
1.86%-67.89M
-58.13%-90.34M
-35.91%-96.22M
-92.13%-85.57M
-83.27%-69.17M
74.47%-57.13M
-73.07%-70.79M
-1.80%-44.54M
-75.81%-37.74M
Tài chính thuần
-40.24%13.60M
47.24%-37.70M
-147.96%-11.00M
-338.83%-9.50M
213.90%22.76M
-2030.90%-71.45M
155.50%22.93M
111.18%3.98M
-117.60%-19.98M
-128.78%-3.35M
-256.15%-41.32M
-33.08%-35.58M
-26.67%113.54M
-84.33%11.65M
-6.22%26.46M
-6.22%-26.74M
287.79%154.83M
466.42%74.36M
770.67%28.21M
3.25%-25.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, tổng doanh thu đạt 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.18B.

Tài sản ngắn hạn của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, tài sản ngắn hạn là 858.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.99.

Tổng tài sản của Stepan Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stepan Co là 2.36B, bao gồm 858.96M tài sản ngắn hạn và 1.50B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, tổng nghĩa vụ của Stepan Co là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, tổng vốn chủ sở hữu của Stepan Co là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stepan Co là 70.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.08.

Giá trị đầu tư ròng của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, giá trị đầu tư ròng của Stepan Co là -89.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, giá trị huy động vốn ròng của Stepan Co là -35.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.06.

Thu nhập ròng của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, lợi nhuận ròng là 46.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.90.

Biên lợi nhuận ròng của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, biên lợi nhuận ròng là 2.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.96.

Biên lợi nhuận gộp của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, biên lợi nhuận gộp là 11.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stepan Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stepan Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 70.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.