tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Safety Insurance Group Inc

SAFT
Thêm vào danh sách theo dõi
103.050USD
+0.050+0.05%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.51BVốn hóa
24.27P/E TTM

Tình hình tài chính của SAFT

Theo dõi tình hình tài chính của Safety Insurance Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Safety Insurance Group Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.99/--
Doanh thu / Dự báo
321.38M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.25B
13.60%
EPS(YoY)
6.72
40.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-166.70%-0.99
148.57%1.37
10.00%1.91
73.34%1.95
8.67%1.48
-33.99%0.55
1211.51%1.74
-2.25%1.13
262.20%1.36
-50.36%0.83
--0.13
--1.15
---0.84
--1.68
--1.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.65%321.38M
11.48%328.49M
12.77%315.47M
14.56%308.35M
15.92%298.53M
18.66%294.68M
18.68%279.75M
20.89%269.17M
21.62%257.53M
17.32%248.33M
14.40%235.71M
7.81%222.66M
3.19%211.75M
-1.30%211.68M
-2.57%206.04M
-2.31%206.52M
-2.85%205.21M
0.50%214.46M
0.71%211.48M
8.78%211.41M
Lợi nhuận ròng
-165.70%-14.32M
147.51%20.02M
9.31%28.18M
73.89%28.80M
9.05%21.80M
-33.74%8.09M
1228.76%25.78M
-2.13%16.56M
262.03%19.99M
-50.22%12.21M
-68.53%1.94M
115.17%16.92M
-258.11%-12.34M
-25.82%24.52M
-75.05%6.17M
-79.03%7.87M
-78.33%7.80M
-38.77%33.06M
-44.52%24.71M
-11.34%37.50M
Biên lợi nhuận ròng
-160.76%-4.46%
121.89%6.12%
-3.03%8.97%
51.84%9.38%
-5.92%7.33%
-44.12%2.76%
1019.20%9.25%
-19.06%6.18%
233.81%7.80%
-57.56%4.94%
--0.83%
--7.64%
---5.83%
--11.64%
--3.55%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
56.86%2.05%
53.11%2.02%
-7.31%1.22%
-8.56%1.27%
-8.64%1.31%
-7.76%1.32%
-9.62%1.32%
-20.07%1.39%
-36.63%1.43%
-19.26%1.43%
--1.46%
--1.74%
--2.26%
--1.77%
--1.55%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.65%321.38M
11.48%328.49M
12.77%315.47M
14.56%308.35M
15.92%298.53M
18.66%294.68M
18.68%279.75M
20.89%269.17M
21.62%257.53M
17.32%248.33M
14.40%235.71M
7.81%222.66M
3.19%211.75M
-1.30%211.68M
-2.57%206.04M
-2.31%206.52M
-2.85%205.21M
0.50%214.46M
0.71%211.48M
8.78%211.41M
Lợi nhuận hoạt động
-143.29%-10.87M
94.63%36.09M
49.77%25.97M
41.59%29.34M
68.72%25.12M
216.41%18.55M
85.04%17.34M
38.21%20.73M
182.55%14.89M
-65.99%5.86M
-56.19%9.37M
-54.47%15.00M
-188.20%-18.03M
-39.68%17.23M
-26.27%21.39M
-9.41%32.94M
-41.40%20.45M
-39.93%28.57M
-34.84%29.02M
-8.89%36.36M
Lợi nhuận ròng
-165.70%-14.32M
147.51%20.02M
9.31%28.18M
73.89%28.80M
9.05%21.80M
-33.74%8.09M
1228.76%25.78M
-2.13%16.56M
262.03%19.99M
-50.22%12.21M
-68.53%1.94M
115.17%16.92M
-258.11%-12.34M
-25.82%24.52M
-75.05%6.17M
-79.03%7.87M
-78.33%7.80M
-38.77%33.06M
-44.52%24.71M
-11.34%37.50M
Tổng tài sản
6.25%2.43B
8.86%2.47B
7.89%2.45B
9.36%2.36B
9.45%2.29B
8.41%2.27B
10.65%2.27B
7.23%2.16B
5.21%2.09B
6.16%2.09B
6.10%2.05B
3.53%2.02B
-0.04%1.99B
-6.84%1.97B
-9.82%1.93B
-7.61%1.95B
-2.69%1.99B
3.07%2.12B
4.77%2.14B
4.41%2.11B
Tổng các khoản nợ
9.59%1.58B
9.52%1.58B
9.24%1.55B
10.30%1.49B
11.99%1.44B
11.78%1.44B
10.67%1.42B
10.58%1.35B
8.38%1.29B
11.13%1.29B
11.53%1.28B
8.29%1.22B
5.15%1.19B
-2.49%1.16B
-5.50%1.15B
-4.95%1.13B
-2.30%1.13B
1.76%1.19B
0.61%1.22B
-1.19%1.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.60%855.75M
7.71%892.31M
5.65%899.55M
7.79%873.26M
5.40%850.67M
3.01%828.46M
10.61%851.44M
2.07%810.18M
0.52%807.07M
-0.95%804.27M
-1.86%769.75M
-3.04%793.75M
-6.84%802.92M
-12.42%812.00M
-15.48%784.37M
-11.05%818.62M
-3.19%861.89M
4.80%927.17M
10.77%928.08M
12.65%920.30M
Thu nhập hoạt động ròng
-636.84%-17.03M
45.88%73.55M
15.77%85.45M
26.32%32.32M
115.01%3.17M
43.84%50.42M
142.01%73.81M
4786.63%25.59M
-63.94%-21.14M
67.23%35.05M
29.02%30.50M
-103.64%-546.00K
15.61%-12.89M
-31.97%20.96M
-50.74%23.64M
-70.04%15.00M
-221.98%-15.28M
-7.61%30.81M
-5.68%47.99M
-6.84%50.07M
Đầu tư ròng
-28.35%11.56M
-3.97%-42.43M
-52.90%-65.06M
-2515.33%-34.35M
-41.13%16.13M
-179.26%-40.81M
-524.74%-42.55M
-96.36%1.42M
311.71%27.40M
30.92%-14.61M
57.30%-6.81M
1858.81%39.04M
-56.00%6.66M
-262.52%-21.15M
77.93%-15.95M
133.77%1.99M
1957.99%15.12M
150.01%13.02M
-1469.13%-72.29M
76.57%-5.90M
Tài chính thuần
-0.18%-13.59M
-1.66%-13.45M
-2.45%-13.57M
-0.32%-13.28M
0.35%-13.57M
-0.40%-13.23M
27.16%-13.24M
53.44%-13.23M
-263.36%-13.62M
-61.88%-13.18M
-38.41%-18.18M
-116.26%-28.42M
86.72%-3.75M
67.34%-8.14M
1.70%-13.14M
1.67%-13.14M
-102.80%-28.22M
-87.40%-24.93M
57.28%-13.37M
47.32%-13.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10B.

Tổng nghĩa vụ của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tổng nghĩa vụ của Safety Insurance Group Inc là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Safety Insurance Group Inc là 892.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Safety Insurance Group Inc là 116.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.98.

Giá trị đầu tư ròng của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Safety Insurance Group Inc là -125.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Safety Insurance Group Inc là -53.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.12.

Thu nhập ròng của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, lợi nhuận ròng là 98.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.31.

Biên lợi nhuận ròng của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 116.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.