tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Safety Insurance Group Inc

SAFT
Thêm vào danh sách theo dõi
103.580USD
+0.070+0.07%
Giờ giao dịch 09/24, 10:44ET
1.52BVốn hóa
24.39P/E TTM

Tình hình tài chính của SAFT

Theo dõi tình hình tài chính của Safety Insurance Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.52B
Cổ tức TTM
3.66
P/E TTM
24.39
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.25
Doanh thu
1.25B
Lợi nhuận ròng
70.42M
ROE
7.35%
ROA
2.67%

Ngày công bố lợi nhuận của Safety Insurance Group Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
2.36/2.00
Doanh thu / Dự báo
317.36M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.07%2.36
-166.70%-0.99
148.57%1.37
10.00%1.91
73.34%1.95
8.67%1.48
-33.99%0.55
1211.51%1.74
-2.25%1.13
262.20%1.36
-50.36%0.83
--0.13
--1.15
---0.84
--1.68
--1.49
----
----
----
----
Doanh thu
2.92%317.36M
7.65%321.38M
11.48%328.49M
12.77%315.47M
14.56%308.35M
15.92%298.53M
18.66%294.68M
18.68%279.75M
20.89%269.17M
21.62%257.53M
17.32%248.33M
14.40%235.71M
7.81%222.66M
3.19%211.75M
-1.30%211.68M
-2.57%206.04M
-2.31%206.52M
-2.85%205.21M
0.50%214.46M
0.71%211.48M
Lợi nhuận ròng
19.24%34.34M
-165.70%-14.32M
147.51%20.02M
9.31%28.18M
73.89%28.80M
9.05%21.80M
-33.74%8.09M
1228.76%25.78M
-2.13%16.56M
262.03%19.99M
-50.22%12.21M
-68.53%1.94M
115.17%16.92M
-258.11%-12.34M
-25.82%24.52M
-75.05%6.17M
-79.03%7.87M
-78.33%7.80M
-38.77%33.06M
-44.52%24.71M
Biên lợi nhuận ròng
15.90%10.88%
-160.76%-4.46%
121.89%6.12%
-3.03%8.97%
51.84%9.38%
-5.92%7.33%
-44.12%2.76%
1019.20%9.25%
-19.06%6.18%
233.81%7.80%
-57.56%4.94%
--0.83%
--7.64%
---5.83%
--11.64%
--3.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
57.41%2.00%
56.86%2.05%
53.11%2.02%
-7.31%1.22%
-8.56%1.27%
-8.64%1.31%
-7.76%1.32%
-9.62%1.32%
-20.07%1.39%
-36.63%1.43%
-19.26%1.43%
--1.46%
--1.74%
--2.26%
--1.77%
--1.55%
----
----
----
----
Doanh thu
2.92%317.36M
7.65%321.38M
11.48%328.49M
12.77%315.47M
14.56%308.35M
15.92%298.53M
18.66%294.68M
18.68%279.75M
20.89%269.17M
21.62%257.53M
17.32%248.33M
14.40%235.71M
7.81%222.66M
3.19%211.75M
-1.30%211.68M
-2.57%206.04M
-2.31%206.52M
-2.85%205.21M
0.50%214.46M
0.71%211.48M
Lợi nhuận hoạt động
23.50%36.24M
-143.29%-10.87M
94.63%36.09M
49.77%25.97M
41.59%29.34M
68.72%25.12M
216.41%18.55M
85.04%17.34M
38.21%20.73M
182.55%14.89M
-65.99%5.86M
-56.19%9.37M
-54.47%15.00M
-188.20%-18.03M
-39.68%17.23M
-26.27%21.39M
-9.41%32.94M
-41.40%20.45M
-39.93%28.57M
-34.84%29.02M
Lợi nhuận ròng
19.24%34.34M
-165.70%-14.32M
147.51%20.02M
9.31%28.18M
73.89%28.80M
9.05%21.80M
-33.74%8.09M
1228.76%25.78M
-2.13%16.56M
262.03%19.99M
-50.22%12.21M
-68.53%1.94M
115.17%16.92M
-258.11%-12.34M
-25.82%24.52M
-75.05%6.17M
-79.03%7.87M
-78.33%7.80M
-38.77%33.06M
-44.52%24.71M
Tổng tài sản
5.88%2.50B
6.25%2.43B
8.86%2.47B
7.89%2.45B
9.36%2.36B
9.45%2.29B
8.41%2.27B
10.65%2.27B
7.23%2.16B
5.21%2.09B
6.16%2.09B
6.10%2.05B
3.53%2.02B
-0.04%1.99B
-6.84%1.97B
-9.82%1.93B
-7.61%1.95B
-2.69%1.99B
3.07%2.12B
4.77%2.14B
Tổng các khoản nợ
9.10%1.63B
9.59%1.58B
9.52%1.58B
9.24%1.55B
10.30%1.49B
11.99%1.44B
11.78%1.44B
10.67%1.42B
10.58%1.35B
8.38%1.29B
11.13%1.29B
11.53%1.28B
8.29%1.22B
5.15%1.19B
-2.49%1.16B
-5.50%1.15B
-4.95%1.13B
-2.30%1.13B
1.76%1.19B
0.61%1.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.39%876.65M
0.60%855.75M
7.71%892.31M
5.65%899.55M
7.79%873.26M
5.40%850.67M
3.01%828.46M
10.61%851.44M
2.07%810.18M
0.52%807.07M
-0.95%804.27M
-1.86%769.75M
-3.04%793.75M
-6.84%802.92M
-12.42%812.00M
-15.48%784.37M
-11.05%818.62M
-3.19%861.89M
4.80%927.17M
10.77%928.08M
Thu nhập hoạt động ròng
18.58%38.33M
-636.84%-17.03M
45.88%73.55M
15.77%85.45M
26.32%32.32M
115.01%3.17M
43.84%50.42M
142.01%73.81M
4786.63%25.59M
-63.94%-21.14M
67.23%35.05M
29.02%30.50M
-103.64%-546.00K
15.61%-12.89M
-31.97%20.96M
-50.74%23.64M
-70.04%15.00M
-221.98%-15.28M
-7.61%30.81M
-5.68%47.99M
Đầu tư ròng
65.41%-11.88M
-28.35%11.56M
-3.97%-42.43M
-52.90%-65.06M
-2515.33%-34.35M
-41.13%16.13M
-179.26%-40.81M
-524.74%-42.55M
-96.36%1.42M
311.71%27.40M
30.92%-14.61M
57.30%-6.81M
1858.81%39.04M
-56.00%6.66M
-262.52%-21.15M
77.93%-15.95M
133.77%1.99M
1957.99%15.12M
150.01%13.02M
-1469.13%-72.29M
Tài chính thuần
-0.65%-13.36M
-0.18%-13.59M
-1.66%-13.45M
-2.45%-13.57M
-0.32%-13.28M
0.35%-13.57M
-0.40%-13.23M
27.16%-13.24M
53.44%-13.23M
-263.36%-13.62M
-61.88%-13.18M
-38.41%-18.18M
-116.26%-28.42M
86.72%-3.75M
67.34%-8.14M
1.70%-13.14M
1.67%-13.14M
-102.80%-28.22M
-87.40%-24.93M
57.28%-13.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10B.

Tổng nghĩa vụ của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tổng nghĩa vụ của Safety Insurance Group Inc là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Safety Insurance Group Inc là 892.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Safety Insurance Group Inc là 116.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.98.

Giá trị đầu tư ròng của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Safety Insurance Group Inc là -125.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Safety Insurance Group Inc là -53.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.12.

Thu nhập ròng của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, lợi nhuận ròng là 98.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.31.

Biên lợi nhuận ròng của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Safety Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Safety Insurance Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 116.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.