tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rayonier Advanced Materials Inc

RYAM
Thêm vào danh sách theo dõi
8.460USD
+0.120+1.44%
Giờ giao dịch 09/21, 15:54ET
572.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RYAM

Theo dõi tình hình tài chính của Rayonier Advanced Materials Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
572.19M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.20
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-7.03
Doanh thu
1.47B
Lợi nhuận ròng
-38.74M
ROE
-103.10%
ROA
-24.98%

Ngày công bố lợi nhuận của Rayonier Advanced Materials Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.49/-0.22
Doanh thu / Dự báo
376.14M/361.17M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
91.04%-0.49
-151.69%-1.22
-29.73%-0.31
86.56%-0.07
-3233.46%-5.43
-1912.55%-0.48
74.30%-0.24
-28.79%-0.49
167.49%0.17
-196.31%-0.02
-1778.89%-0.94
---0.38
---0.26
--0.02
--0.06
---0.29
----
----
----
----
Doanh thu
10.61%376.14M
-10.37%319.06M
-1.17%417.55M
-12.03%352.84M
-18.85%340.05M
-8.17%355.97M
0.00%422.50M
8.80%401.10M
8.73%419.05M
-16.95%387.66M
-15.50%422.49M
-20.94%368.67M
-3.46%385.41M
32.71%466.76M
33.74%499.99M
24.69%466.35M
17.07%399.22M
-23.31%351.72M
0.58%373.85M
15.62%374.01M
Lợi nhuận ròng
90.96%-32.85M
-155.17%-81.58M
-31.86%-21.05M
86.34%-4.45M
-3288.74%-363.20M
-1936.31%-31.97M
74.08%-15.97M
-29.87%-32.60M
168.00%11.39M
-197.70%-1.57M
-1814.70%-61.59M
-184.78%-25.10M
28.01%-16.75M
106.47%1.61M
114.95%3.59M
722.26%29.61M
-119.04%-23.27M
8.05%-24.85M
-376.67%-24.03M
-116.49%-4.76M
Biên lợi nhuận ròng
91.92%-8.69%
-184.68%-25.55%
-33.12%-5.02%
84.57%-1.25%
-5616.20%-107.59%
-2116.32%-8.98%
74.14%-3.77%
-12.89%-8.13%
148.12%1.95%
-217.63%-0.41%
-2129.24%-14.58%
---7.20%
---4.05%
--0.34%
--0.72%
---2.54%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.26%6.10%
-135.22%-2.38%
1.40%8.87%
-11.10%9.66%
-39.69%6.95%
-28.74%6.76%
35.05%8.74%
358.61%10.86%
203.74%11.53%
18.22%9.48%
-26.29%6.47%
--2.37%
--3.80%
--8.02%
--8.78%
--6.50%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.60%47.84%
31.78%45.81%
29.28%44.30%
23.39%44.19%
20.03%42.49%
-4.70%34.76%
-3.79%34.27%
4.01%35.81%
-2.15%35.40%
-0.39%36.47%
-1.99%35.62%
--34.43%
--36.18%
--36.61%
--36.34%
--37.35%
----
----
----
----
Doanh thu
10.61%376.14M
-10.37%319.06M
-1.17%417.55M
-12.03%352.84M
-18.85%340.05M
-8.17%355.97M
0.00%422.50M
8.80%401.10M
8.73%419.05M
-16.95%387.66M
-15.50%422.49M
-20.94%368.67M
-3.46%385.41M
32.71%466.76M
33.74%499.99M
24.69%466.35M
17.07%399.22M
-23.31%351.72M
0.58%373.85M
15.62%374.01M
Lợi nhuận hoạt động
138.46%6.21M
-87.75%-25.50M
-8.98%12.67M
-53.87%8.31M
-92.40%2.60M
-195.88%-13.58M
23.35%13.91M
219.64%18.02M
785.99%34.27M
-14.64%14.16M
-58.88%11.28M
-159.07%-15.06M
-3.05%-5.00M
205.08%16.59M
524.20%27.43M
5315.54%25.50M
-238.33%-4.85M
-128.46%-15.79M
31.68%-6.47M
-1477.42%-489.00K
Lợi nhuận ròng
90.96%-32.85M
-155.17%-81.58M
-31.86%-21.05M
86.34%-4.45M
-3288.74%-363.20M
-1936.31%-31.97M
74.08%-15.97M
-29.87%-32.60M
168.00%11.39M
-197.70%-1.57M
-1814.70%-61.59M
-184.78%-25.10M
28.01%-16.75M
106.47%1.61M
114.95%3.59M
722.26%29.61M
-119.04%-23.27M
8.05%-24.85M
-376.67%-24.03M
-116.49%-4.76M
Tài sản ngắn hạn
-5.44%510.42M
-7.56%529.23M
-5.42%568.38M
-6.11%590.61M
-14.99%539.80M
4.94%572.50M
4.50%600.96M
21.35%629.01M
-0.73%634.95M
-17.60%545.56M
-16.60%575.06M
-24.69%518.33M
-8.82%639.61M
-11.10%662.07M
-11.16%689.53M
-14.67%688.26M
-26.98%701.46M
6.49%744.75M
22.50%776.12M
25.81%806.58M
Tổng nợ ngắn hạn
0.05%371.80M
-4.84%385.21M
-9.94%360.38M
3.40%376.23M
-1.32%371.63M
21.75%404.81M
6.47%400.16M
8.81%363.86M
-8.22%376.60M
3.66%332.49M
6.26%375.83M
-1.80%334.41M
8.45%410.35M
-15.18%320.75M
-0.25%353.68M
8.74%340.53M
13.18%378.37M
22.05%378.18M
21.01%354.56M
4.16%313.17M
Tổng tài sản
-7.70%1.62B
-21.26%1.67B
-17.43%1.76B
-16.82%1.80B
-20.12%1.75B
-0.82%2.12B
-2.43%2.13B
-0.75%2.16B
-4.73%2.20B
-7.57%2.14B
-7.02%2.18B
-6.88%2.18B
-3.20%2.31B
-5.30%2.31B
-3.99%2.35B
-5.58%2.34B
-10.05%2.38B
-3.02%2.44B
-3.35%2.45B
-0.64%2.47B
Tổng các khoản nợ
0.88%1.43B
0.60%1.44B
1.84%1.44B
2.19%1.46B
-2.02%1.41B
2.59%1.43B
-1.43%1.42B
2.64%1.43B
-3.36%1.44B
-5.77%1.39B
-5.40%1.44B
-10.71%1.39B
-7.98%1.49B
-10.51%1.48B
-6.90%1.52B
-7.85%1.56B
-12.90%1.62B
-11.01%1.65B
-11.12%1.63B
-5.64%1.69B
Tổng vốn chủ sở hữu
-43.11%194.75M
-66.67%229.35M
-55.66%316.56M
-53.84%338.21M
-54.67%342.32M
-7.24%688.08M
-4.36%713.88M
-6.74%732.71M
-7.23%755.13M
-10.79%741.75M
-9.99%746.45M
0.76%785.68M
6.99%814.02M
5.62%831.43M
1.84%829.31M
-0.70%779.72M
-3.30%760.84M
19.50%787.19M
17.16%814.34M
12.15%785.24M
Thu nhập hoạt động ròng
116.58%5.00M
-19.38%31.94M
-41.26%32.26M
-135.69%-17.79M
-134.45%-30.18M
251.67%39.62M
1.45%54.92M
2995.53%49.83M
169.76%87.59M
-78.08%11.27M
-11.78%54.13M
-103.94%-1.72M
342.38%32.47M
324.55%51.39M
111.48%61.37M
4014.95%43.73M
-276.95%-13.40M
-159.88%-22.89M
-56.50%29.02M
-102.15%-1.12M
Đầu tư ròng
32.34%-25.35M
46.67%-20.00M
40.15%-16.93M
-2.53%-22.19M
-47.18%-37.47M
-15.20%-37.51M
13.87%-28.28M
47.58%-21.64M
22.79%-25.46M
-52.52%-32.56M
-34.32%-32.83M
-49.78%-41.30M
20.39%-32.98M
52.74%-21.35M
24.06%-24.44M
-95.39%-27.57M
-35.59%-41.42M
-120.20%-45.17M
8.04%-32.19M
30.22%-14.11M
Tài chính thuần
499.51%9.78M
-2445.96%-18.28M
46.53%-17.38M
624.44%46.52M
180.19%1.63M
-177.45%-718.00K
-230.92%-32.50M
89.70%-8.87M
83.12%-2.03M
106.82%927.00K
212.16%24.82M
-193.85%-86.13M
30.18%-12.05M
-207.86%-13.59M
-16.85%-22.13M
77.44%-29.31M
-298.52%-17.26M
-26.51%-4.41M
-9.90%-18.94M
-9003.50%-129.90M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, tổng doanh thu đạt 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.63B.

Tài sản ngắn hạn của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, tài sản ngắn hạn là 568.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.42.

Tổng tài sản của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rayonier Advanced Materials Inc là 1.76B, bao gồm 568.38M tài sản ngắn hạn và 1.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, tổng nghĩa vụ của Rayonier Advanced Materials Inc là 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rayonier Advanced Materials Inc là 316.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rayonier Advanced Materials Inc là 11.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.01.

Giá trị đầu tư ròng của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, giá trị đầu tư ròng của Rayonier Advanced Materials Inc là -114.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rayonier Advanced Materials Inc là 30.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -969.00.

Thu nhập ròng của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, lợi nhuận ròng là -420.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -985.78.

Biên lợi nhuận ròng của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, biên lợi nhuận ròng là -28.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1022.23.

Biên lợi nhuận gộp của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -82.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1329.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1019.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rayonier Advanced Materials Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rayonier Advanced Materials Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.