tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Revolution Medicines Inc

RVMD
Thêm vào danh sách theo dõi
184.000USD
-4.070-2.16%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RVMD

Theo dõi tình hình tài chính của Revolution Medicines Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Revolution Medicines Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-2.29/-1.46
Doanh thu / Dự báo
--/2.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-5.95
-66.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-101.96%-2.29
-67.95%-1.88
-72.18%-1.61
-62.86%-1.31
-61.08%-1.13
2.18%-1.12
5.64%-0.94
12.28%-0.81
1.93%-0.70
-80.33%-1.14
---0.99
---0.92
---0.72
---0.63
---2.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.16%742.00K
-100.00%0.00
-58.05%3.82M
-7.44%7.01M
62.05%15.33M
204.81%3.36M
4.81%9.12M
-25.20%7.58M
8.10%9.46M
-91.30%1.10M
-13.24%8.70M
Lợi nhuận ròng
-112.64%-453.82M
-87.54%-364.89M
-95.28%-305.21M
-85.98%-247.79M
-83.97%-213.42M
-20.45%-194.57M
-44.13%-156.29M
-35.54%-133.23M
-70.35%-116.00M
-185.87%-161.54M
-47.87%-108.43M
-60.56%-98.30M
-18.13%-68.10M
-7.27%-56.51M
-38.51%-73.33M
-38.20%-61.22M
-55.07%-57.65M
-54.01%-52.68M
-94.48%-52.94M
-62.77%-44.30M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-5806.20%-21770.49%
----
---2570.55%
---970.89%
---368.60%
---958.59%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%100.00%
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--12.45%
--11.40%
--11.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.16%742.00K
-100.00%0.00
-58.05%3.82M
-7.44%7.01M
62.05%15.33M
204.81%3.36M
4.81%9.12M
-25.20%7.58M
8.10%9.46M
-91.30%1.10M
-13.24%8.70M
Lợi nhuận hoạt động
-84.92%-445.22M
-67.18%-361.63M
-79.42%-315.27M
-68.99%-264.71M
-70.92%-240.76M
-20.18%-216.31M
-42.57%-175.71M
-43.98%-156.64M
-87.42%-140.86M
-191.67%-179.98M
-61.04%-123.25M
-75.23%-108.80M
-29.70%-75.16M
-16.62%-61.71M
-43.96%-76.53M
-39.42%-62.09M
-54.96%-57.95M
-55.26%-52.91M
-92.96%-53.16M
-59.14%-44.53M
Lợi nhuận ròng
-112.64%-453.82M
-87.54%-364.89M
-95.28%-305.21M
-85.98%-247.79M
-83.97%-213.42M
-20.45%-194.57M
-44.13%-156.29M
-35.54%-133.23M
-70.35%-116.00M
-185.87%-161.54M
-47.87%-108.43M
-60.56%-98.30M
-18.13%-68.10M
-7.27%-56.51M
-38.51%-73.33M
-38.20%-61.22M
-55.07%-57.65M
-54.01%-52.68M
-94.48%-52.94M
-62.77%-44.30M
Tài sản ngắn hạn
-7.81%1.97B
-10.85%2.08B
25.23%1.98B
33.96%2.18B
23.44%2.13B
23.86%2.33B
91.53%1.58B
76.20%1.62B
87.40%1.73B
184.66%1.88B
22.12%824.47M
90.89%922.09M
72.69%922.75M
11.94%660.18M
8.27%675.11M
-26.92%483.05M
-23.38%534.34M
29.87%589.77M
29.12%623.54M
94.20%661.01M
Tổng nợ ngắn hạn
82.60%289.60M
77.18%290.42M
121.55%245.62M
75.19%184.53M
69.22%158.60M
13.95%163.91M
29.60%110.86M
34.94%105.33M
71.54%93.72M
132.08%143.85M
16.75%85.54M
22.85%78.06M
-4.91%54.63M
2.71%61.98M
41.20%73.27M
38.73%63.54M
31.31%57.46M
27.93%60.35M
22.43%51.89M
4.72%45.80M
Tổng tài sản
-4.72%2.25B
-7.97%2.35B
27.73%2.25B
34.35%2.43B
23.95%2.37B
24.09%2.56B
79.12%1.76B
68.43%1.81B
77.81%1.91B
153.93%2.06B
19.17%984.23M
69.68%1.07B
57.19%1.07B
10.02%811.93M
12.37%825.91M
-18.25%632.80M
-15.88%682.77M
30.06%737.99M
23.51%734.98M
70.51%774.05M
Tổng các khoản nợ
162.47%753.82M
146.75%723.21M
233.01%655.02M
197.59%564.20M
57.03%287.20M
24.45%293.10M
34.01%196.69M
32.70%189.59M
51.12%182.90M
85.82%235.51M
1.58%146.77M
6.65%142.87M
-8.16%121.03M
-6.41%126.74M
49.31%144.49M
50.45%133.96M
47.95%131.78M
46.04%135.42M
7.52%96.77M
-4.73%89.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.82%1.50B
-27.98%1.63B
1.95%1.60B
15.23%1.87B
20.44%2.08B
24.04%2.27B
87.03%1.57B
73.91%1.62B
81.21%1.73B
166.52%1.83B
22.90%837.46M
86.60%930.84M
72.82%952.22M
13.71%685.19M
6.77%681.42M
-27.18%498.84M
-23.75%550.99M
26.94%602.57M
26.36%638.20M
90.02%685.01M
Thu nhập hoạt động ròng
-82.15%-354.17M
-98.31%-274.24M
-58.96%-207.31M
-73.02%-221.76M
-21.10%-194.44M
-14.70%-138.29M
-29.77%-130.42M
-90.95%-128.17M
-157.34%-160.56M
-95.12%-120.56M
-94.25%-100.50M
-20.47%-67.12M
-13.11%-62.39M
-57.36%-61.79M
-41.40%-51.74M
-63.48%-55.72M
-48.10%-55.16M
-56.85%-39.27M
-35.41%-36.59M
-70.48%-34.08M
Đầu tư ròng
1182.29%172.62M
119.06%74.88M
215.74%24.85M
-68.25%34.28M
93.57%-15.95M
-3.29%-392.90M
-127.75%-21.47M
347.90%107.94M
-6305.36%-247.97M
-5254.76%-380.40M
162.66%77.35M
-169.78%-43.54M
-90.92%4.00M
-183.25%-7.10M
-309.05%-123.44M
150.82%62.40M
1806.67%44.02M
-86.44%8.53M
70.11%-30.18M
10.05%-122.78M
Tài chính thuần
27216.25%238.74M
-58.15%365.66M
-102.06%-1.59M
3319.28%256.58M
7.90%874.00K
4.10%873.80M
7545.30%77.29M
-88.39%7.50M
-99.75%810.00K
1534.16%839.35M
-99.59%1.01M
4422.74%64.63M
106196.72%324.20M
378.78%51.36M
77747.96%248.34M
64.63%1.43M
-99.89%305.00K
622.42%10.73M
-99.81%319.00K
164.97%868.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, tài sản ngắn hạn là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.85.

Tổng tài sản của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Revolution Medicines Inc là 2.35B, bao gồm 2.08B tài sản ngắn hạn và 279.47M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, tổng nghĩa vụ của Revolution Medicines Inc là 723.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Revolution Medicines Inc là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Revolution Medicines Inc là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.48.

Giá trị đầu tư ròng của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, giá trị đầu tư ròng của Revolution Medicines Inc là 118.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, giá trị huy động vốn ròng của Revolution Medicines Inc là 621.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.32.

Thu nhập ròng của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, lợi nhuận ròng là -1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -58.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -46.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Revolution Medicines Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolution Medicines Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.