tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rumble Inc

RUM
Thêm vào danh sách theo dõi
5.840USD
-0.060-1.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.33BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RUM

Theo dõi tình hình tài chính của Rumble Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rumble Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/-0.09
Doanh thu / Dự báo
25.46M/25.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
100.62M
5.38%
EPS(YoY)
-0.32
80.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-937.12%-0.12
89.12%-0.13
59.43%-0.06
11.52%-0.12
94.79%-0.01
-694.85%-1.15
-7.00%-0.15
10.34%-0.13
-51.61%-0.21
-6739.62%-0.14
---0.14
---0.15
---0.14
--0.00
---0.06
----
----
----
----
Doanh thu
7.39%25.46M
-10.45%27.07M
-1.18%24.76M
11.64%25.08M
33.68%23.71M
48.24%30.23M
39.34%25.06M
-10.03%22.47M
0.67%17.73M
2.18%20.39M
63.72%17.98M
467.68%24.97M
335.51%17.62M
--19.96M
--10.98M
107.04%4.40M
73.41%4.04M
--2.12M
--2.33M
Lợi nhuận ròng
-1042.19%-30.27M
86.19%-32.69M
48.44%-16.26M
-12.86%-30.22M
93.88%-2.65M
-708.66%-236.75M
-8.68%-31.54M
9.08%-26.78M
-51.00%-43.29M
-2999.21%-29.28M
-1461.57%-29.02M
-528.20%-29.45M
-632.79%-28.67M
---944.67K
---1.86M
-1384.68%-4.69M
-5261.07%-3.91M
---315.80K
--75.80K
Biên lợi nhuận ròng
-963.55%-118.89%
84.58%-120.78%
47.83%-65.67%
-1.10%-120.49%
95.42%-11.18%
-445.52%-783.22%
22.01%-125.87%
-1.06%-119.19%
-50.00%-244.12%
-2933.12%-143.57%
---161.39%
---117.94%
---162.74%
---4.73%
---53.84%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
46.63%-21.66%
70.70%-8.52%
69.73%-17.52%
73.00%-20.17%
56.43%-40.59%
71.66%-29.08%
55.00%-57.87%
-10.28%-74.71%
-80.74%-93.16%
-386.79%-102.60%
---128.59%
---67.75%
---51.55%
---21.08%
---8.81%
----
----
----
----
Doanh thu
7.39%25.46M
-10.45%27.07M
-1.18%24.76M
11.64%25.08M
33.68%23.71M
48.24%30.23M
39.34%25.06M
-10.03%22.47M
0.67%17.73M
2.18%20.39M
63.72%17.98M
467.68%24.97M
335.51%17.62M
--19.96M
--10.98M
107.04%4.40M
73.41%4.04M
--2.12M
--2.33M
Lợi nhuận hoạt động
12.97%-30.18M
0.03%-24.21M
25.77%-24.36M
24.11%-29.44M
-3.02%-34.68M
35.28%-24.22M
20.16%-32.82M
-13.56%-38.80M
-42.49%-33.67M
-92.24%-37.42M
-429.66%-41.11M
-718.42%-34.16M
-666.25%-23.63M
---19.47M
---7.76M
-875.89%-4.17M
-2703.90%-3.08M
---427.76K
--118.42K
Lợi nhuận ròng
-1042.19%-30.27M
86.19%-32.69M
48.44%-16.26M
-12.86%-30.22M
93.88%-2.65M
-708.66%-236.75M
-8.68%-31.54M
9.08%-26.78M
-51.00%-43.29M
-2999.21%-29.28M
-1461.57%-29.02M
-528.20%-29.45M
-632.79%-28.67M
---944.67K
---1.86M
-1384.68%-4.69M
-5261.07%-3.91M
---315.80K
--75.80K
Tài sản ngắn hạn
-23.32%243.35M
94.34%264.55M
80.75%287.08M
64.47%301.35M
54.58%317.35M
-42.80%136.13M
-44.53%158.83M
-42.60%183.22M
-39.41%205.29M
-32.45%238.00M
-22.18%286.36M
711.12%319.17M
649.14%338.81M
--352.36M
--367.98M
--39.35M
--45.23M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
61.45%51.73M
-79.12%45.26M
17.81%47.51M
-2.86%39.07M
5.30%32.04M
545.89%216.74M
-8.92%40.33M
3.67%40.22M
40.16%30.43M
110.39%33.56M
223.61%44.28M
297.03%38.79M
140.98%21.71M
--15.95M
--13.68M
--9.77M
--9.01M
----
----
Tổng tài sản
-20.43%311.21M
72.47%336.85M
69.06%367.17M
56.22%379.93M
48.71%391.12M
-33.95%195.31M
-34.46%217.19M
-32.44%243.20M
-25.83%263.01M
-19.42%295.71M
-12.70%331.40M
623.96%359.99M
559.55%354.62M
--366.98M
--379.62M
--49.72M
--53.77M
----
----
Tổng các khoản nợ
18.92%61.26M
-76.01%62.00M
27.22%64.94M
30.03%65.70M
-1.53%51.51M
486.14%258.43M
-9.25%51.05M
-13.29%50.53M
26.52%52.31M
61.22%44.09M
38.81%56.25M
423.32%58.27M
293.56%41.35M
--27.35M
--40.53M
--11.14M
--10.51M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.40%249.95M
535.46%274.84M
81.91%302.23M
63.09%314.22M
61.18%339.61M
-125.08%-63.12M
-39.62%166.14M
-36.14%192.67M
-32.74%210.70M
-25.91%251.62M
-18.86%275.15M
681.86%301.72M
624.15%313.28M
--339.63M
--339.09M
--38.59M
--43.26M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-14.60%-16.61M
-138.12%-29.43M
44.24%-10.63M
26.92%-15.88M
57.20%-14.49M
62.64%-12.36M
24.68%-19.06M
11.45%-21.74M
-239.28%-33.86M
-122.22%-33.08M
-212.39%-25.31M
-339.80%-24.55M
-168.41%-9.98M
---14.89M
---8.10M
-2149.91%-5.58M
-1577.48%-3.72M
--272.26K
--251.63K
Đầu tư ròng
88.56%-2.27M
27.55%-3.16M
-0.49%-2.14M
87.71%-905.63K
-1013.45%-19.85M
65.97%-4.36M
45.51%-2.13M
-45.74%-7.37M
10.23%-1.78M
-197.52%-12.82M
-115.94%-3.91M
-122.89%-5.06M
-13.40%-1.99M
---4.31M
---1.81M
-237.75%-2.27M
---1.75M
---671.50K
--0.00
Tài chính thuần
-100.00%463.00
1736.91%748.66K
-13.92%-1.28M
-39.49%-688.17K
--221.61M
97.22%-45.74K
-143.39%-1.13M
-1118.80%-493.35K
----
-631.05%-1.64M
-100.14%-462.66K
---40.48K
----
---225.00K
--333.02M
----
----
--24.01M
---87.01K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tổng doanh thu đạt 100.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.49M.

Tài sản ngắn hạn của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tài sản ngắn hạn là 264.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.34.

Tổng tài sản của Rumble Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rumble Inc là 336.85M, bao gồm 264.55M tài sản ngắn hạn và 72.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tổng nghĩa vụ của Rumble Inc là 62.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rumble Inc là 274.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 535.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rumble Inc là -112.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.97.

Giá trị đầu tư ròng của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, giá trị đầu tư ròng của Rumble Inc là -26.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rumble Inc là 220.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13335.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.62.

Thu nhập ròng của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, lợi nhuận ròng là -81.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.82.

Biên lợi nhuận ròng của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, biên lợi nhuận ròng là -81.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.05.

Biên lợi nhuận gộp của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, biên lợi nhuận gộp là -21.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -77.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rumble Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rumble Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -112.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.