tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rumble Inc

RUM
Thêm vào danh sách theo dõi
5.840USD
-0.060-1.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.33BVốn hóa
LỗP/E TTM

RUM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rumble Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-14.60%-16.61M
-138.12%-29.43M
44.24%-10.63M
26.92%-15.88M
57.20%-14.49M
62.64%-12.36M
24.68%-19.06M
11.45%-21.74M
-239.28%-33.86M
-122.22%-33.08M
-212.39%-25.31M
-339.80%-24.55M
-168.41%-9.98M
---14.89M
---8.10M
-2149.91%-5.58M
-1577.48%-3.72M
--272.26K
--251.63K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1042.19%-30.27M
86.19%-32.69M
48.44%-16.26M
-12.86%-30.22M
93.88%-2.65M
-708.66%-236.75M
-8.68%-31.54M
9.08%-26.78M
-51.00%-43.29M
-2999.21%-29.28M
-1461.57%-29.02M
-528.20%-29.45M
-632.79%-28.67M
---944.67K
---1.86M
-1384.68%-4.69M
-5261.07%-3.91M
---315.80K
--75.80K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.81%3.98M
-15.72%3.79M
24.05%3.88M
1.06%3.60M
35.72%3.29M
153.57%4.50M
131.20%3.13M
241.54%3.56M
256.22%2.43M
180.96%1.77M
236.23%1.35M
256.00%1.04M
196.87%681.07K
--631.08K
--402.43K
1813.39%293.13K
1747.45%229.42K
--15.32K
--12.42K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
8.54%-3.04M
--0.00
--1.03M
----
---3.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
1146.14%1.52M
85.80%-144.39K
10.49%-1.26M
1.37%3.31M
-55.02%121.73K
-430.95%-1.02M
-382.34%-1.40M
52020.89%3.27M
3119.02%270.63K
112.92%307.26K
46.68%496.80K
-297.52%-6.29K
-121.32%-8.96K
--144.31K
--338.69K
112.83%3.18K
1846.57%42.04K
--1.50K
---2.41K
Thay đổi trong vốn lưu động
-1.60%5.87M
-947.45%-9.98M
101.12%8.02M
-76.83%773.48K
158.75%5.96M
118.28%1.18M
-32.40%3.99M
44.22%3.34M
-237.78%-10.15M
-464.44%-6.44M
502.26%5.90M
290.16%2.32M
7403.36%7.37M
---1.14M
---1.47M
-313.40%-1.22M
-161.19%-100.89K
--570.50K
--164.88K
-Thay đổi các khoản phải thu
-31.33%-851.57K
-115.56%-237.41K
122.02%266.67K
41.19%-2.42M
-18.79%-648.42K
37.41%1.53M
-482.29%-1.21M
-206.79%-4.11M
28.49%-545.87K
-64.32%1.11M
105.51%316.81K
-749.50%-1.34M
-50.85%-763.36K
--3.11M
---5.75M
299.86%206.12K
-391.44%-506.04K
---103.13K
--173.64K
-Thay đổi chi phí trả trước
-52.73%3.22M
-365.87%-9.85M
-97.78%76.75K
89.06%-238.84K
355.58%6.80M
9894.28%3.71M
100.21%3.46M
75.62%-2.18M
-217.12%-2.66M
99.41%-37.84K
542.50%1.73M
-311.22%-8.96M
299.45%2.27M
---6.45M
--269.09K
-641.93%-2.18M
-938.21%-1.14M
---293.52K
---109.79K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
9689.65%5.34M
72.34%-1.45M
865.96%7.93M
-65.69%2.34M
99.16%-55.67K
22.45%-5.24M
-84.78%820.90K
-11.82%6.81M
-303.80%-6.65M
-449.13%-6.76M
32.47%5.39M
1647.53%7.72M
111.16%3.26M
--1.94M
--4.07M
-54.36%441.64K
1356.08%1.55M
--967.74K
--106.13K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1536.39%-1.50M
32.71%1.89M
-93.89%70.69K
-56.61%1.34M
859.03%104.27K
395.04%1.43M
211.35%1.16M
-36.74%3.09M
-99.58%10.87K
-171.99%-483.70K
-4012.92%-1.04M
1465.38%4.89M
848349.67%2.60M
--671.88K
--26.57K
50988.76%312.46K
94.00%-306.00
---614.00
---5.10K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-14.60%-16.61M
-138.12%-29.43M
44.24%-10.63M
26.92%-15.88M
57.20%-14.49M
62.64%-12.36M
24.68%-19.06M
11.45%-21.74M
-239.28%-33.86M
-122.22%-33.08M
-212.39%-25.31M
-339.80%-24.55M
-168.41%-9.98M
---14.89M
---8.10M
-2149.91%-5.58M
-1577.48%-3.72M
--272.26K
--251.63K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
204.11%2.27M
1781.55%3.16M
3.75%2.14M
-74.18%905.63K
-58.13%746.38K
-103.37%-187.94K
-46.74%2.07M
-42.07%3.51M
-10.23%1.78M
73.58%5.57M
114.00%3.88M
167.02%6.06M
13.40%1.99M
--3.21M
--1.81M
237.75%2.27M
--1.75M
--671.50K
--0.00
Chi phí vốn
204.11%2.27M
16358.72%3.16M
3.75%2.14M
-74.18%905.63K
-58.13%746.38K
-99.66%19.20K
-46.74%2.07M
-42.07%3.51M
-10.23%1.78M
73.58%5.57M
114.00%3.88M
167.02%6.06M
13.40%1.99M
--3.21M
--1.81M
237.75%2.27M
--1.75M
--671.50K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
731.17%1.11M
11836.75%2.29M
63.45%1.41M
-83.21%229.04K
-68.67%133.69K
-99.46%19.20K
-74.01%864.02K
-76.66%1.36M
-76.83%426.69K
31.35%3.56M
83.44%3.32M
157.66%5.84M
5.15%1.84M
--2.71M
--1.81M
1225.89%2.27M
--1.75M
--171.05K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
89.10%1.16M
519.17%868.26K
-39.19%730.32K
-68.44%676.59K
-54.81%612.69K
-110.33%-207.14K
116.95%1.20M
909.55%2.14M
838.67%1.36M
305.18%2.00M
--553.62K
--212.35K
--144.43K
--494.77K
--0.00
----
--0.00
--500.45K
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
--0.00
----
----
20.65%-5.75M
--0.00
-485.55%-3.86M
----
---7.25M
--0.00
--1.00M
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---19.10M
--1.20M
-90.60%-67.09K
----
----
100.00%0.00
---35.20K
----
----
---1.10M
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
88.56%-2.27M
27.55%-3.16M
-0.49%-2.14M
87.71%-905.63K
-1013.45%-19.85M
65.97%-4.36M
45.51%-2.13M
-45.74%-7.37M
10.23%-1.78M
-197.52%-12.82M
-115.94%-3.91M
-122.89%-5.06M
-13.40%-1.99M
---4.31M
---1.81M
-237.75%-2.27M
---1.75M
---671.50K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%463.00
1736.91%748.66K
-13.92%-1.28M
-39.49%-688.17K
--221.61M
97.22%-45.74K
-143.39%-1.13M
-1118.80%-493.35K
----
-631.05%-1.64M
-100.14%-462.66K
---40.48K
----
---225.00K
--333.02M
----
----
--24.01M
---87.01K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---2.17M
----
----
---261.78K
---75.21K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--46.14K
--0.00
--129.37K
--250.00M
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---11.00M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.00M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-99.97%463.00
115.41%791.57K
24535.87%232.81K
92.90%568.65K
--1.40M
--367.48K
--945.00
--294.78K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
78.45%-89.05K
-34.48%-1.52M
-75.88%-1.39M
---29.79M
74.88%-413.21K
-143.59%-1.13M
-1847.05%-788.13K
----
-631.05%-1.64M
-100.13%-462.66K
---40.48K
----
---225.00K
--346.19M
----
----
---725.96K
---11.80K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%463.00
1736.91%748.66K
-13.92%-1.28M
-39.49%-688.17K
--221.61M
97.22%-45.74K
-143.39%-1.13M
-1118.80%-493.35K
----
-631.05%-1.64M
-100.14%-462.66K
---40.48K
----
---225.00K
--333.02M
----
----
--24.01M
---87.01K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
108.67%237.92M
106.26%269.76M
85.37%283.81M
64.91%301.29M
-47.78%114.02M
-50.81%130.78M
-48.20%153.10M
-43.82%182.70M
-35.24%218.34M
-25.46%265.88M
781.50%295.56M
685.92%325.20M
619.72%337.17M
--356.68M
--33.53M
2469.03%41.38M
3139.69%46.85M
--1.61M
--1.45M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-110.08%-18.88M
-89.90%-31.84M
37.03%-14.05M
40.95%-17.48M
625.46%187.27M
64.74%-16.77M
24.80%-22.32M
0.15%-29.60M
-197.87%-35.64M
-143.69%-47.55M
-109.18%-29.68M
-277.64%-29.64M
-118.78%-11.96M
---19.51M
--323.15M
-133.24%-7.85M
-3421.99%-5.47M
--23.61M
--164.62K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
----
----
----
----
97.94%-1.88K
-95.88%1.88K
----
----
---91.17K
--45.71K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-27.30%219.04M
108.67%237.92M
106.26%269.76M
85.37%283.81M
64.91%301.29M
-47.78%114.02M
-50.81%130.78M
-48.20%153.10M
-43.82%182.70M
-35.24%218.34M
-25.46%265.88M
781.50%295.56M
685.92%325.20M
--337.17M
--356.68M
32.93%33.53M
2469.03%41.38M
--25.22M
--1.61M
Dòng tiền tự do
-23.88%-18.88M
-163.28%-32.59M
39.55%-12.77M
33.49%-16.79M
57.24%-15.24M
67.98%-12.38M
27.61%-21.13M
17.51%-25.24M
-197.87%-35.64M
-113.60%-38.65M
-194.40%-29.18M
-289.88%-30.60M
-118.78%-11.96M
---18.09M
---9.91M
-1866.01%-7.85M
-2273.32%-5.47M
---399.24K
--251.63K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Rumble Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Rumble Inc đã tạo ra -70.43M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Rumble Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Rumble Inc đã tăng 19.06% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Rumble Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Rumble Inc đã chi 6.95M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Rumble Inc đã thay đổi như thế nào?

Rumble Inc đã sử dụng 220.39M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RUM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Rumble Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -77.38M, phản ánh sự thay đổi 17.83% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.