tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rumble Inc

RUM
Thêm vào danh sách theo dõi
5.840USD
-0.060-1.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.33BVốn hóa
LỗP/E TTM

RUM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rumble Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-27.30%219.04M
108.67%237.92M
104.38%269.76M
84.01%283.81M
63.89%301.29M
-48.05%114.02M
-50.57%131.99M
-48.01%154.24M
-43.66%183.83M
-35.12%219.47M
-25.14%267.02M
784.78%296.66M
688.58%326.30M
--338.27M
--356.68M
--33.53M
--41.38M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-27.30%219.04M
108.67%237.92M
106.26%269.76M
85.37%283.81M
64.91%301.29M
-47.78%114.02M
-50.81%130.78M
-48.20%153.10M
-43.82%182.70M
-35.24%218.34M
-25.46%265.88M
781.50%295.56M
685.92%325.20M
--337.17M
--356.68M
--33.53M
--41.38M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
5.91%1.20M
3.20%1.14M
3.20%1.14M
3.20%1.14M
--1.14M
--1.10M
--1.10M
--1.10M
----
----
----
Các khoản phải thu
20.20%12.53M
21.27%11.86M
11.25%12.58M
27.24%12.84M
74.19%10.43M
79.75%9.78M
83.71%11.30M
47.16%10.09M
8.61%5.99M
14.58%5.44M
-21.71%6.15M
224.65%6.86M
137.69%5.51M
--4.75M
--7.86M
--2.11M
--2.32M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
20.20%12.53M
21.27%11.86M
11.25%12.58M
27.24%12.84M
74.19%10.43M
79.75%9.78M
83.75%11.30M
47.16%10.09M
8.61%5.99M
14.58%5.44M
-21.73%6.15M
224.65%6.86M
137.69%5.51M
--4.75M
--7.86M
--2.11M
--2.32M
Chi phí trả trước
108.91%11.77M
19.77%14.77M
-69.44%4.75M
-75.15%4.69M
-63.58%5.63M
-5.81%12.33M
17.85%15.54M
20.67%18.89M
121.11%15.47M
40.11%13.09M
283.48%13.19M
322.19%15.65M
357.44%7.00M
--9.34M
--3.44M
--3.71M
--1.53M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-23.32%243.35M
94.34%264.55M
80.75%287.08M
64.47%301.35M
54.58%317.35M
-42.80%136.13M
-44.53%158.83M
-42.60%183.22M
-39.41%205.29M
-32.45%238.00M
-22.18%286.36M
711.12%319.17M
649.14%338.81M
--352.36M
--367.98M
--39.35M
--45.23M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
7.37%18.84M
-4.11%18.05M
-7.41%18.92M
-19.08%17.38M
-19.41%17.55M
-15.08%18.82M
3.61%20.43M
31.21%21.48M
92.35%21.78M
117.28%22.16M
145.43%19.72M
145.96%16.37M
140.66%11.32M
--10.20M
--8.04M
--6.66M
--4.70M
-Tài sản cố định
28.40%39.66M
19.65%36.80M
16.01%35.74M
6.79%32.24M
7.09%30.89M
10.48%30.75M
29.27%30.81M
54.88%30.19M
111.87%28.84M
135.58%27.84M
157.86%23.83M
162.68%19.49M
164.15%13.61M
--11.82M
--9.24M
--7.42M
--5.15M
-Khấu hao lũy kế
56.08%20.82M
57.12%18.75M
62.14%16.82M
70.53%14.86M
88.82%13.34M
110.39%11.93M
152.47%10.37M
178.86%8.71M
208.40%7.06M
251.21%5.67M
240.72%4.11M
307.88%3.12M
410.42%2.29M
--1.61M
--1.21M
--766.10K
--448.72K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-12.45%33.73M
-13.22%34.68M
-4.17%35.83M
-1.81%37.17M
13.13%38.53M
17.82%39.96M
59.37%37.39M
62.29%37.85M
780.54%34.06M
775.48%33.92M
550.67%23.46M
526.99%23.32M
0.87%3.87M
--3.87M
--3.61M
--3.72M
--3.83M
Chi phí trả trước dài hạn
208.02%903.58K
179.22%1.12M
141.71%1.29M
122.50%1.44M
-84.39%293.35K
-75.26%402.48K
-71.29%533.64K
-42.35%646.09K
203.29%1.88M
197.08%1.63M
--1.86M
--1.12M
--619.81K
--547.59K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
208.02%903.58K
179.22%1.12M
141.71%1.29M
122.50%1.44M
-84.39%293.35K
-75.26%402.48K
-71.29%533.64K
-42.35%646.09K
203.29%1.88M
197.08%1.63M
--1.86M
--1.12M
--619.81K
--547.59K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-8.01%67.86M
22.16%72.30M
37.24%80.09M
31.02%78.58M
27.82%73.77M
2.56%59.19M
29.56%58.36M
46.95%59.98M
265.06%57.71M
294.66%57.71M
286.91%45.04M
293.38%40.81M
85.12%15.81M
--14.62M
--11.64M
--10.38M
--8.54M
Tổng tài sản
-20.43%311.21M
72.47%336.85M
69.06%367.17M
56.22%379.93M
48.71%391.12M
-33.95%195.31M
-34.46%217.19M
-32.44%243.20M
-25.83%263.01M
-19.42%295.71M
-12.70%331.40M
623.96%359.99M
559.55%354.62M
--366.98M
--379.62M
--49.72M
--53.77M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.64M
--863.64K
--980.98K
--1.72M
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
--22.52M
--21.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
21.95%15.61M
25.70%16.11M
24.19%15.64M
30.76%17.14M
82.45%12.80M
82.94%12.81M
68.21%12.59M
53.73%13.11M
92.91%7.01M
573.05%7.00M
1930.59%7.49M
2392.18%8.53M
12140.01%3.64M
--1.04M
--368.74K
--342.17K
--29.71K
Nợ ngắn hạn khác
21.95%15.61M
25.70%16.11M
14.80%15.64M
21.22%17.14M
47.95%12.80M
62.86%12.81M
34.93%13.63M
19.10%14.14M
137.90%8.65M
656.04%7.87M
2638.45%10.10M
3369.76%11.87M
12140.01%3.64M
--1.04M
--368.74K
--342.17K
--29.71K
Tổng nợ ngắn hạn
61.45%51.73M
-79.12%45.26M
17.81%47.51M
-2.86%39.07M
5.30%32.04M
545.89%216.74M
-8.92%40.33M
3.67%40.22M
40.16%30.43M
110.39%33.56M
223.61%44.28M
297.03%38.79M
140.98%21.71M
--15.95M
--13.68M
--9.77M
--9.01M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-12.99%421.18K
-20.85%633.13K
-11.68%920.13K
-14.38%1.19M
-71.14%484.07K
-50.95%799.91K
-16.74%1.04M
107.17%1.39M
125.77%1.68M
95.09%1.63M
27.02%1.25M
-39.70%671.67K
-40.41%742.83K
--835.92K
--985.11K
--1.11M
--1.25M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.99%421.18K
-20.85%633.13K
-11.68%920.13K
-14.38%1.19M
-71.14%484.07K
-50.95%799.91K
-16.74%1.04M
107.17%1.39M
125.77%1.68M
95.09%1.63M
27.02%1.25M
-39.70%671.67K
-40.41%742.83K
--835.92K
--985.11K
--1.11M
--1.25M
Nợ dài hạn khác
-52.02%9.11M
-60.60%16.11M
70.63%16.51M
185.29%25.45M
-6.03%18.99M
359.33%40.89M
-9.74%9.68M
-52.57%8.92M
6.93%20.20M
-15.72%8.90M
-58.54%10.72M
7422.80%18.81M
7457.70%18.89M
--10.56M
--25.86M
--250.00K
--250.00K
Tổng nợ dài hạn
-51.05%9.53M
-59.84%16.74M
62.63%17.43M
158.34%26.64M
-11.02%19.47M
295.81%41.69M
-10.47%10.72M
-47.06%10.31M
11.43%21.88M
-7.59%10.53M
-55.40%11.97M
1328.14%19.48M
1212.07%19.64M
--11.40M
--26.84M
--1.36M
--1.50M
Tổng các khoản nợ
18.92%61.26M
-76.01%62.00M
27.22%64.94M
30.03%65.70M
-1.53%51.51M
486.14%258.43M
-9.25%51.05M
-13.29%50.53M
26.52%52.31M
61.22%44.09M
38.81%56.25M
423.32%58.27M
293.56%41.35M
--27.35M
--40.53M
--11.14M
--10.51M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.40%845.62M
99.84%840.24M
102.18%834.93M
103.62%830.66M
106.88%825.83M
5.95%420.45M
5.60%412.96M
4.97%407.94M
7.68%399.19M
7.71%396.83M
6.58%391.07M
713.35%388.62M
676.18%370.73M
--368.42M
--366.93M
--47.78M
--47.76M
Lợi nhuận giữ lại
-22.51%-595.67M
-16.92%-565.40M
-115.83%-532.70M
-139.90%-516.44M
-157.95%-486.22M
-233.03%-483.57M
-112.91%-246.81M
-147.71%-215.27M
-228.09%-188.49M
-404.48%-145.20M
-316.43%-115.93M
-234.51%-86.90M
-169.84%-57.45M
---28.78M
---27.84M
---25.98M
---21.29M
Vốn dự trữ
2.40%844.84M
100.02%839.47M
102.37%834.16M
103.82%829.89M
107.08%825.05M
5.96%419.68M
5.61%412.19M
4.98%407.17M
7.69%398.42M
7.73%396.06M
6.59%390.30M
8661.77%387.85M
8289.74%369.96M
--367.65M
--366.16M
--4.43M
--4.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.40%249.95M
535.46%274.84M
81.91%302.23M
63.09%314.22M
61.18%339.61M
-125.08%-63.12M
-39.62%166.14M
-36.14%192.67M
-32.74%210.70M
-25.91%251.62M
-18.86%275.15M
681.86%301.72M
624.15%313.28M
--339.63M
--339.09M
--38.59M
--43.26M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RUM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Rumble Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Rumble Inc có 219.04M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Rumble Inc là bao nhiêu?

Rumble Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 62.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 45.26M nợ ngắn hạ và 16.74M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Rumble Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rumble Inc là 336.85M, bao gồm 264.55M tài sản ngắn hạn và 72.30M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Rumble Inc là bao nhiêu?

Rumble Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 274.84M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.