tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Riskified Ltd

RSKD
Thêm vào danh sách theo dõi
5.190USD
-0.040-0.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
694.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RSKD

Theo dõi tình hình tài chính của Riskified Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Riskified Ltd

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.02
Doanh thu / Dự báo
--/89.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
344.64M
5.23%
EPS(YoY)
-0.18
14.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.04%-0.03
252.05%0.04
13.42%-0.05
-33.53%-0.07
-30.83%-0.09
-37.20%-0.02
50.98%-0.06
43.09%-0.05
36.76%-0.07
74.31%-0.02
23.97%-0.12
---0.10
---0.10
---0.07
---0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.14%88.27M
6.20%99.33M
3.82%81.86M
2.96%81.06M
7.83%82.39M
11.26%93.53M
9.71%78.85M
8.20%78.73M
10.89%76.41M
6.01%84.06M
13.77%71.87M
21.41%72.77M
17.10%68.91M
13.55%79.30M
20.25%63.17M
7.61%59.93M
15.19%58.84M
22.41%69.83M
25.99%52.53M
47.31%55.69M
Lợi nhuận ròng
68.12%-4.43M
241.04%5.76M
19.52%-7.81M
-22.34%-11.63M
-19.40%-13.89M
-25.08%-4.08M
53.65%-9.70M
43.71%-9.51M
35.21%-11.63M
72.91%-3.27M
19.66%-20.93M
49.10%-16.89M
46.03%-17.95M
48.94%-12.05M
71.59%-26.05M
-62.00%-33.19M
23.80%-33.26M
-642.82%-23.60M
-758.49%-91.69M
-181.87%-20.49M
Biên lợi nhuận ròng
70.24%-5.02%
232.80%5.80%
22.48%-9.54%
-18.82%-14.35%
-10.73%-16.85%
-12.43%-4.37%
57.75%-12.30%
47.98%-12.08%
41.57%-15.22%
74.45%-3.88%
29.39%-29.11%
---23.22%
---26.05%
---15.20%
---41.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.52%51.99%
9.51%57.21%
1.53%50.16%
-5.57%49.20%
-10.92%49.27%
-9.48%52.24%
14.03%49.41%
2.40%52.10%
6.33%55.31%
10.42%57.71%
-16.24%43.33%
--50.88%
--52.01%
--52.26%
--51.73%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.14%88.27M
6.20%99.33M
3.82%81.86M
2.96%81.06M
7.83%82.39M
11.26%93.53M
9.71%78.85M
8.20%78.73M
10.89%76.41M
6.01%84.06M
13.77%71.87M
21.41%72.77M
17.10%68.91M
13.55%79.30M
20.25%63.17M
7.61%59.93M
15.19%58.84M
22.41%69.83M
25.99%52.53M
47.31%55.69M
Lợi nhuận hoạt động
58.51%-5.90M
254.31%5.27M
41.62%-8.37M
16.75%-11.74M
0.16%-14.21M
47.99%-3.41M
43.05%-14.33M
35.25%-14.10M
37.98%-14.24M
61.95%-6.56M
3.85%-25.16M
33.91%-21.78M
30.07%-22.96M
26.13%-17.25M
5.15%-26.17M
-1897.09%-32.95M
-880.17%-32.83M
-414.83%-23.35M
-921.85%-27.59M
78.49%-1.65M
Lợi nhuận ròng
68.12%-4.43M
241.04%5.76M
19.52%-7.81M
-22.34%-11.63M
-19.40%-13.89M
-25.08%-4.08M
53.65%-9.70M
43.71%-9.51M
35.21%-11.63M
72.91%-3.27M
19.66%-20.93M
49.10%-16.89M
46.03%-17.95M
48.94%-12.05M
71.59%-26.05M
-62.00%-33.19M
23.80%-33.26M
-642.82%-23.60M
-758.49%-91.69M
-181.87%-20.49M
Tài sản ngắn hạn
-19.26%322.58M
-17.95%355.86M
-15.52%366.42M
-18.02%387.11M
-20.12%399.51M
-18.52%433.70M
-12.14%433.76M
-10.14%472.22M
-4.05%500.16M
0.45%532.30M
-5.36%493.72M
0.39%525.51M
-2.56%521.27M
-6.22%529.93M
-8.90%521.67M
183.15%523.46M
247.10%534.98M
--565.07M
--572.66M
--184.87M
Tổng nợ ngắn hạn
1.23%58.13M
0.26%70.72M
-0.31%60.64M
1.44%61.99M
-4.62%57.42M
1.04%70.54M
-6.85%60.83M
-5.93%61.11M
-5.26%60.20M
-3.86%69.81M
-4.65%65.30M
6.94%64.96M
17.20%63.55M
16.34%72.61M
24.28%68.48M
25.07%60.75M
-12.05%54.22M
--62.41M
--55.10M
--48.57M
Tổng tài sản
-18.46%374.88M
-17.20%410.57M
-14.78%421.70M
-16.95%445.49M
-18.91%459.76M
-17.62%495.86M
-16.49%494.84M
-10.37%536.40M
-5.25%566.99M
-0.83%601.93M
-1.05%592.51M
-0.09%598.49M
-2.01%598.42M
1.06%606.98M
0.04%598.79M
184.01%599.06M
245.49%610.70M
--600.63M
--598.53M
--210.93M
Tổng các khoản nợ
2.20%102.65M
1.99%115.81M
4.06%105.40M
5.82%107.06M
-0.16%100.44M
3.04%113.56M
-2.27%101.29M
-2.88%101.17M
-2.29%100.60M
-2.08%110.21M
-4.40%103.64M
4.23%104.17M
8.47%102.96M
56.81%112.55M
72.94%108.41M
-2.53%99.94M
-6.36%94.92M
--71.77M
--62.69M
--102.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.24%272.23M
-22.90%294.76M
-19.63%316.30M
-22.24%338.43M
-22.96%359.33M
-22.25%382.30M
-19.50%393.55M
-11.95%435.23M
-5.87%466.39M
-0.55%491.72M
-0.31%488.87M
-0.96%494.33M
-3.94%495.46M
-6.51%494.44M
-8.48%490.39M
360.46%499.12M
584.06%515.78M
--528.86M
--535.84M
--108.40M
Thu nhập hoạt động ròng
148.23%9.54M
2.31%10.94M
-3.62%13.51M
29.09%5.59M
-63.94%3.84M
44.03%10.69M
211.86%14.01M
189.03%4.33M
4555.46%10.66M
281.14%7.42M
261.50%4.49M
60.59%-4.87M
103.26%229.00K
70.77%-4.10M
75.91%-2.78M
-969.44%-12.35M
-281.60%-7.03M
---14.02M
---11.55M
--1.42M
Đầu tư ròng
96.28%-2.45M
-241.33%-39.82M
-102427.27%-22.56M
-1962.95%-4.62M
-36896.63%-65.85M
189.93%28.18M
-100.05%-22.00K
-100.19%-224.00K
-100.23%-178.00K
109.32%9.72M
801.22%45.09M
386.33%117.94M
213.38%78.81M
-1129.94%-104.31M
107.89%5.00M
-117.78%-41.19M
-1197.13%-69.51M
---8.48M
---63.38M
---18.91M
Tài chính thuần
-31.30%-29.29M
-59.30%-37.95M
42.01%-27.08M
36.82%-23.32M
24.11%-22.31M
-91.71%-23.82M
-14123.72%-46.70M
-2444.47%-36.90M
-2537.73%-29.40M
-1283.52%-12.43M
-59.09%333.00K
10.38%1.57M
113.45%1.21M
172.61%1.05M
-99.80%814.00K
-94.50%1.43M
194.80%565.00K
---1.45M
--399.32M
--25.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, tổng doanh thu đạt 344.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 327.52M.

Tài sản ngắn hạn của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, tài sản ngắn hạn là 355.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.95.

Tổng tài sản của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Riskified Ltd là 410.57M, bao gồm 355.86M tài sản ngắn hạn và 54.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, tổng nghĩa vụ của Riskified Ltd là 115.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Riskified Ltd là 294.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Riskified Ltd là -29.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.96.

Giá trị đầu tư ròng của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, giá trị đầu tư ròng của Riskified Ltd là -132.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -578.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Riskified Ltd là -110.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.32.

Thu nhập ròng của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, lợi nhuận ròng là -27.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.07.

Biên lợi nhuận ròng của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, biên lợi nhuận ròng là -8.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.99.

Biên lợi nhuận gộp của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, biên lợi nhuận gộp là 51.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Riskified Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riskified Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -29.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.