tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rush Street Interactive Inc

RSI
Thêm vào danh sách theo dõi
26.910USD
+0.160+0.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.69BVốn hóa
70.88P/E TTM

Tình hình tài chính của RSI

Theo dõi tình hình tài chính của Rush Street Interactive Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rush Street Interactive Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.10/0.15
Doanh thu / Dự báo
393.78M/364.16M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.13B
22.76%
EPS(YoY)
0.35
1090.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-40.72%0.10
56.60%0.09
132.80%0.05
338.23%0.06
14144.80%0.18
692.89%0.06
195.23%0.02
123.95%0.01
98.36%0.00
91.41%-0.01
82.76%-0.02
---0.06
---0.08
---0.11
---0.14
---0.47
----
----
----
----
Doanh thu
46.27%393.78M
41.14%370.36M
27.83%324.89M
19.73%277.91M
22.16%269.22M
20.69%262.41M
31.11%254.17M
36.63%232.11M
33.51%220.38M
33.92%217.43M
17.11%193.85M
14.79%169.89M
14.84%165.06M
20.32%162.36M
26.78%165.53M
20.41%148.00M
17.05%143.74M
20.67%134.94M
30.50%130.56M
--122.92M
Lợi nhuận ròng
-30.81%11.55M
70.52%9.07M
159.06%5.25M
408.82%6.05M
16788.00%16.69M
831.64%5.32M
217.26%2.02M
128.48%1.19M
98.05%-100.00K
89.99%-727.00K
80.79%-1.73M
36.81%-4.18M
38.32%-5.14M
50.60%-7.26M
13.61%-8.99M
-24.77%-6.61M
-121.18%-8.33M
-86352.94%-14.70M
-110.91%-10.40M
---5.30M
Biên lợi nhuận ròng
-30.53%7.44%
65.65%7.08%
130.81%5.89%
282.81%5.34%
8468.89%10.71%
520.52%4.27%
190.71%2.55%
117.74%1.40%
98.74%-0.13%
93.27%-1.02%
85.00%-2.81%
---7.87%
---10.14%
---15.09%
---18.76%
---24.20%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.10%32.65%
4.92%32.80%
-5.06%31.16%
-2.54%30.31%
2.20%31.67%
3.28%31.26%
16.98%32.82%
16.58%31.10%
8.34%30.99%
-0.63%30.27%
-15.05%28.06%
--26.68%
--28.61%
--30.46%
--33.03%
--25.44%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-79.41%0.37%
-37.89%1.38%
-19.85%1.46%
-21.19%1.64%
96.18%1.78%
137.81%2.23%
--1.82%
227.89%2.08%
27.82%0.91%
76.05%0.94%
-100.00%0.00%
--0.64%
--0.71%
--0.53%
--0.49%
--0.49%
----
----
----
----
Doanh thu
46.27%393.78M
41.14%370.36M
27.83%324.89M
19.73%277.91M
22.16%269.22M
20.69%262.41M
31.11%254.17M
36.63%232.11M
33.51%220.38M
33.92%217.43M
17.11%193.85M
14.79%169.89M
14.84%165.06M
20.32%162.36M
26.78%165.53M
20.41%148.00M
17.05%143.74M
20.67%134.94M
30.50%130.56M
--122.92M
Lợi nhuận hoạt động
89.27%46.23M
191.46%42.78M
121.61%29.51M
167.08%19.67M
344.32%24.42M
659.68%14.68M
400.79%13.32M
162.93%7.36M
138.44%5.50M
108.59%1.93M
84.39%-4.43M
43.19%-11.70M
44.54%-14.30M
55.08%-22.48M
23.48%-28.36M
-16.36%-20.60M
-111.64%-25.79M
-83.18%-50.05M
14.77%-37.07M
---17.70M
Lợi nhuận ròng
-30.81%11.55M
70.52%9.07M
159.06%5.25M
408.82%6.05M
16788.00%16.69M
831.64%5.32M
217.26%2.02M
128.48%1.19M
98.05%-100.00K
89.99%-727.00K
80.79%-1.73M
36.81%-4.18M
38.32%-5.14M
50.60%-7.26M
13.61%-8.99M
-24.77%-6.61M
-121.18%-8.33M
-86352.94%-14.70M
-110.91%-10.40M
---5.30M
Tài sản ngắn hạn
41.08%424.76M
44.35%415.16M
42.71%406.79M
29.00%344.19M
23.29%301.09M
16.53%287.61M
24.68%285.05M
19.44%266.81M
20.68%244.21M
8.30%246.82M
-13.56%228.62M
-15.21%223.38M
-25.62%202.35M
-26.23%227.91M
-22.61%264.47M
-33.69%263.46M
-31.08%272.06M
-24.97%308.95M
16.05%341.75M
597.27%397.33M
Tổng nợ ngắn hạn
24.57%200.76M
22.50%212.04M
28.90%210.27M
15.52%179.90M
9.41%161.16M
12.19%173.09M
18.47%163.13M
12.98%155.73M
30.31%147.30M
18.72%154.28M
-4.34%137.69M
23.70%137.84M
21.08%113.04M
30.88%129.95M
71.50%143.94M
46.65%111.43M
70.51%93.36M
67.06%99.29M
-79.07%83.93M
-49.25%75.98M
Tổng tài sản
46.09%793.28M
75.00%677.28M
73.54%658.51M
63.59%593.16M
59.37%543.02M
13.37%387.02M
19.11%379.47M
15.18%362.60M
15.49%340.74M
6.92%341.39M
-9.07%318.58M
-8.69%314.82M
-14.87%295.04M
-15.24%319.29M
-14.28%350.35M
-18.11%344.78M
-16.42%346.60M
-12.15%376.69M
32.46%408.73M
514.01%421.05M
Tổng các khoản nợ
56.27%454.40M
87.17%358.73M
95.98%355.02M
83.43%318.80M
78.81%290.78M
13.44%191.66M
18.83%181.15M
13.98%173.80M
26.81%162.62M
16.60%168.94M
-4.40%152.45M
19.57%152.49M
17.22%128.24M
25.12%144.90M
57.85%159.47M
57.79%127.53M
82.84%109.40M
80.85%115.81M
-82.46%101.03M
-47.59%80.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
34.35%338.89M
63.06%318.56M
53.03%303.49M
45.32%274.37M
41.61%252.24M
13.29%195.36M
19.37%198.32M
16.30%188.80M
6.79%178.12M
-1.12%172.45M
-12.96%166.13M
-25.28%162.33M
-29.68%166.80M
-33.15%174.39M
-37.97%190.87M
-36.15%217.25M
-33.16%237.19M
-28.48%260.88M
215.10%307.70M
497.24%340.23M
Thu nhập hoạt động ròng
101.88%52.06M
-29.95%20.11M
166.79%69.09M
40.70%41.42M
27.60%25.79M
-7.10%28.71M
3031.32%25.90M
-3.16%29.43M
256.92%20.21M
227.32%30.91M
110.74%827.00K
251.76%30.40M
46.91%-12.88M
34.40%-24.28M
75.57%-7.70M
238.17%8.64M
-3098.39%-24.26M
-229.48%-37.01M
-331.34%-31.51M
---6.25M
Đầu tư ròng
-9.52%-12.66M
-21.94%-9.21M
-14.00%-8.15M
-33.72%-9.76M
-0.44%-11.56M
-1.90%-7.55M
7.48%-7.15M
-5.14%-7.30M
9.03%-11.51M
-14.63%-7.41M
13.29%-7.73M
31.74%-6.94M
-93.34%-12.65M
-91.79%-6.47M
65.81%-8.91M
-78.98%-10.17M
-196.42%-6.54M
-10.34%-3.37M
-1584.49%-26.06M
---5.68M
Tài chính thuần
-480.77%-38.76M
16.49%-22.70M
-50.30%-2.96M
-143.17%-552.00K
-2344.32%-6.67M
-14832.97%-27.18M
-1277.62%-1.97M
-77.34%-227.00K
-22.42%-273.00K
-658.33%-182.00K
80.62%-143.00K
-456.52%-128.00K
-869.57%-223.00K
94.44%-24.00K
44.59%-738.00K
94.43%-23.00K
96.48%-23.00K
-100.34%-432.00K
-100.57%-1.33M
---413.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, tổng doanh thu đạt 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 924.08M.

Tài sản ngắn hạn của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, tài sản ngắn hạn là 406.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.71.

Tổng tài sản của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rush Street Interactive Inc là 658.51M, bao gồm 406.79M tài sản ngắn hạn và 251.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, tổng nghĩa vụ của Rush Street Interactive Inc là 355.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rush Street Interactive Inc là 303.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rush Street Interactive Inc là 88.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.22.

Giá trị đầu tư ròng của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, giá trị đầu tư ròng của Rush Street Interactive Inc là -37.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rush Street Interactive Inc là -37.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1308.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1090.38.

Thu nhập ròng của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, lợi nhuận ròng là 33.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1294.81.

Biên lợi nhuận ròng của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 733.37.

Biên lợi nhuận gộp của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 717.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 588.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rush Street Interactive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Street Interactive Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 88.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.