tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rush Street Interactive Inc

RSI
Thêm vào danh sách theo dõi
26.910USD
+0.160+0.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.69BVốn hóa
70.88P/E TTM

RSI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rush Street Interactive Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
101.88%52.06M
-29.95%20.11M
166.79%69.09M
40.70%41.42M
27.60%25.79M
-7.10%28.71M
3031.32%25.90M
-3.16%29.43M
256.92%20.21M
227.32%30.91M
110.74%827.00K
251.76%30.40M
46.91%-12.88M
34.40%-24.28M
75.57%-7.70M
238.17%8.64M
-3098.39%-24.26M
-229.48%-37.01M
-331.34%-31.51M
---6.25M
--809.00K
---11.23M
174.87%13.62M
--4.96M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.61%29.30M
133.80%26.21M
195.04%19.14M
358.35%14.85M
10323.40%28.83M
607.51%11.21M
218.94%6.49M
124.23%3.24M
98.31%-282.00K
90.98%-2.21M
82.44%-5.46M
41.01%-13.37M
40.97%-16.73M
53.13%-24.50M
18.53%-31.06M
-19.63%-22.66M
-103.14%-28.35M
-68676.32%-52.27M
8.40%-38.12M
---18.94M
---13.95M
---76.00K
-175.80%-41.62M
---15.09M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
12.69%11.07M
13.02%10.73M
15.29%10.46M
20.27%10.19M
30.07%9.83M
33.66%9.49M
19.19%9.08M
0.83%8.47M
-6.24%7.55M
11.51%7.10M
78.80%7.62M
108.00%8.40M
144.92%8.06M
132.66%6.37M
158.12%4.26M
301.09%4.04M
259.96%3.29M
306.08%2.74M
131.09%1.65M
--1.01M
--914.00K
--674.00K
110.00%714.00K
--340.00K
Thuế hoãn lại
104.83%5.90M
3230.00%3.33M
2748.13%9.19M
-31.86%710.00K
-86580.14%-122.22M
114.35%100.00K
-16.84%-347.00K
2380.95%1.04M
---141.00K
---697.00K
-230.00%-297.00K
800.00%42.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-130.82%-90.00K
-102.87%-6.00K
101.67%2.00K
113.88%44.00K
--292.00K
--209.00K
---120.00K
---317.00K
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-99.76%270.00K
18.30%265.00K
-2373.64%-5.00M
27.59%259.00K
41248.18%113.29M
15.46%224.00K
15.79%220.00K
8.56%203.00K
72.33%274.00K
20.50%194.00K
-10.38%190.00K
14.72%187.00K
101.27%159.00K
-0.62%161.00K
85.96%212.00K
59.80%163.00K
9.72%79.00K
141.79%162.00K
132.65%114.00K
--102.00K
--72.00K
--67.00K
--49.00K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
82.10%-1.80M
-2305.50%-27.11M
1637.82%30.32M
12.62%9.03M
-422.61%-10.04M
-106.23%-1.13M
120.17%1.75M
-71.07%8.02M
126.20%3.11M
229.43%18.09M
-170.97%-8.65M
20.47%27.73M
-275.71%-11.88M
-266.77%-13.98M
3372.93%12.19M
233.64%23.02M
-134.24%-3.16M
70.87%8.38M
-98.03%351.00K
--6.90M
--9.24M
--4.91M
183.39%17.85M
--6.30M
-Thay đổi các khoản phải thu
810.21%5.53M
-132.77%-9.96M
180.45%3.55M
-5.83%-2.13M
-91.30%607.00K
-143.30%-4.28M
38.74%-4.41M
-211.18%-2.01M
503.53%6.98M
-3.17%9.89M
63.78%-7.20M
-66.62%1.81M
-131.99%-1.73M
353.19%10.21M
-23757.14%-19.87M
136.73%5.41M
-61.50%5.40M
-5.22%-4.03M
-98.66%84.00K
---14.73M
--14.04M
---3.83M
203.89%6.25M
--2.06M
-Thay đổi chi phí trả trước
-364.60%-4.04M
-19960.00%-7.02M
-68.38%-3.47M
-1639.61%-3.60M
-283.93%-870.00K
99.41%-35.00K
-1105.85%-2.06M
-110.84%-207.00K
-84.80%473.00K
-44.56%-5.97M
57.57%-171.00K
752.68%1.91M
357.40%3.11M
-65.76%-4.13M
92.26%-403.00K
-41.51%224.00K
-327.68%-1.21M
-829.48%-2.49M
-341.90%-5.21M
--383.00K
--531.00K
---268.00K
706.48%2.15M
---355.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
48.78%-4.32M
-301.49%-9.59M
21.26%31.43M
--7.75M
---8.43M
--4.76M
--25.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
99.51%-6.00K
-95.12%6.00K
475.86%167.00K
-118.03%-22.00K
-4450.00%-1.22M
-7.52%123.00K
102.46%29.00K
-54.14%122.00K
114.51%28.00K
144.63%133.00K
-287.21%-1.18M
--266.00K
---193.00K
---298.00K
-446.59%-305.00K
--88.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
176.31%1.03M
66.07%-533.00K
-129.95%-1.18M
2056.31%7.01M
-18.34%-1.35M
-107.80%-1.57M
147.55%3.95M
-97.26%325.00K
75.60%-1.15M
2.58%-756.00K
-213.84%-8.30M
307.03%11.87M
-95.46%-4.69M
-108.50%-776.00K
8.47%7.29M
77.64%2.92M
-159.21%-2.40M
184.16%9.13M
265.81%6.72M
--1.64M
--4.05M
--3.21M
442.72%1.84M
---536.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
101.88%52.06M
-29.95%20.11M
166.79%69.09M
40.70%41.42M
27.60%25.79M
-7.10%28.71M
3031.32%25.90M
-3.16%29.43M
256.92%20.21M
227.32%30.91M
110.74%827.00K
251.76%30.40M
46.91%-12.88M
34.40%-24.28M
75.57%-7.70M
238.17%8.64M
-3098.39%-24.26M
-229.48%-37.01M
-331.34%-31.51M
---6.25M
--809.00K
---11.23M
174.87%13.62M
--4.96M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
31.80%13.88M
25.68%9.21M
17.15%8.37M
23.93%9.76M
11.35%10.53M
4.31%7.33M
15.05%7.15M
24.34%7.87M
-23.42%9.46M
11.56%7.03M
-30.27%6.21M
-33.20%6.33M
88.73%12.35M
86.77%6.30M
-61.31%8.91M
176.30%9.48M
196.42%6.54M
20.17%3.37M
804.20%23.03M
--3.43M
--2.21M
--2.81M
1937.60%2.55M
--125.00K
Chi phí vốn
31.80%13.88M
25.68%9.21M
17.15%8.37M
23.93%9.76M
11.35%10.53M
4.31%7.33M
15.05%7.15M
24.34%7.87M
-23.42%9.46M
11.56%7.03M
-30.27%6.21M
-33.20%6.33M
88.73%12.35M
86.77%6.30M
-61.31%8.91M
176.30%9.48M
196.42%6.54M
20.17%3.37M
804.20%23.03M
--3.43M
--2.21M
--2.81M
1937.60%2.55M
--125.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
71.78%347.00K
56.52%252.00K
3.51%177.00K
83.06%227.00K
-42.61%202.00K
-42.09%161.00K
-39.15%171.00K
-51.94%124.00K
8.98%352.00K
-35.20%278.00K
-79.73%281.00K
-74.25%258.00K
-55.39%323.00K
-58.95%429.00K
-25.48%1.39M
-12.34%1.00M
82.37%724.00K
133.78%1.04M
93.15%1.86M
--1.14M
--397.00K
--447.00K
844.12%963.00K
--102.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
31.02%13.53M
24.99%8.96M
17.49%8.20M
22.99%9.53M
13.44%10.33M
6.22%7.17M
17.62%6.98M
27.58%7.75M
-24.29%9.10M
14.98%6.75M
-21.16%5.93M
-28.34%6.07M
106.67%12.02M
152.21%5.87M
-64.46%7.52M
270.57%8.47M
221.44%5.82M
-1.36%2.33M
1236.49%21.17M
--2.29M
--1.81M
--2.36M
6786.96%1.58M
--23.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.28M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
100.00%0.00
100.00%0.00
--225.00K
--0.00
40.66%-1.03M
-75.78%-225.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.73M
---128.00K
---1.36M
31.79%-470.00K
----
----
100.00%0.00
54.07%-689.00K
--0.00
100.00%0.00
---498.00K
---1.50M
--0.00
---250.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--1.22M
--0.00
--225.00K
-100.00%0.00
----
----
----
517.39%576.00K
-5.32%-317.00K
-53.25%-259.00K
---157.00K
---138.00K
---301.00K
---169.00K
----
----
----
----
-25.00%750.00K
---750.00K
----
----
--1.00M
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-9.52%-12.66M
-21.94%-9.21M
-14.00%-8.15M
-33.72%-9.76M
-0.44%-11.56M
-1.90%-7.55M
7.48%-7.15M
-5.14%-7.30M
9.03%-11.51M
-14.63%-7.41M
13.29%-7.73M
31.74%-6.94M
-93.34%-12.65M
-91.79%-6.47M
65.81%-8.91M
-78.98%-10.17M
-196.42%-6.54M
-10.34%-3.37M
-1584.49%-26.06M
---5.68M
---2.21M
---3.06M
-1137.60%-1.55M
---125.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-480.77%-38.76M
16.49%-22.70M
-50.30%-2.96M
-143.17%-552.00K
-2344.32%-6.67M
-14832.97%-27.18M
-1277.62%-1.97M
-77.34%-227.00K
-22.42%-273.00K
-658.33%-182.00K
80.62%-143.00K
-456.52%-128.00K
-869.57%-223.00K
94.44%-24.00K
44.59%-738.00K
94.43%-23.00K
96.48%-23.00K
-100.34%-432.00K
-100.57%-1.33M
---413.00K
---653.00K
--127.98M
22284.78%233.92M
--1.04M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-25.13%-473.00K
74.85%-415.00K
56.91%-349.00K
-15.99%-341.00K
-38.46%-378.00K
-806.59%-1.65M
-466.43%-810.00K
-129.69%-294.00K
-22.42%-273.00K
-658.33%-182.00K
80.62%-143.00K
-456.52%-128.00K
-869.57%-223.00K
94.44%-24.00K
41.98%-738.00K
94.43%-23.00K
94.97%-23.00K
---432.00K
-95.69%-1.27M
---413.00K
---457.00K
--0.00
---650.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-1065.05%-28.80M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---2.47M
---5.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---3.46M
267.43%2.08M
--565.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-532.50%-2.08M
--480.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--575.00K
--405.00K
--176.00K
----
----
----
--0.00
--67.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--141.00K
--131.45M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-163.07%-10.06M
-11.39%-22.69M
-77.93%-2.06M
---211.00K
---3.82M
---20.37M
---1.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--234.57M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-480.77%-38.76M
16.49%-22.70M
-50.30%-2.96M
-143.17%-552.00K
-2344.32%-6.67M
-14832.97%-27.18M
-1277.62%-1.97M
-77.34%-227.00K
-22.42%-273.00K
-658.33%-182.00K
80.62%-143.00K
-456.52%-128.00K
-869.57%-223.00K
94.44%-24.00K
44.59%-738.00K
94.43%-23.00K
96.48%-23.00K
-100.34%-432.00K
-100.57%-1.33M
---413.00K
---653.00K
--127.98M
22284.78%233.92M
--1.04M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
46.29%340.50M
25.95%277.55M
21.67%241.95M
19.40%232.01M
36.13%232.76M
25.08%220.36M
31.32%198.85M
10.66%194.32M
-17.03%170.98M
-21.82%176.17M
-33.67%151.43M
-32.72%175.60M
-31.38%206.08M
-37.45%225.34M
-38.76%228.31M
-30.42%261.01M
14.60%300.33M
2283.63%360.29M
--372.82M
--375.14M
--262.06M
213.00%15.12M
--4.83M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
11.94%11.13M
-1092.49%-8.90M
407.79%62.95M
65.55%35.60M
119.08%9.94M
-103.20%-746.00K
338.77%12.40M
-13.08%21.50M
118.78%4.54M
176.56%23.34M
73.04%-5.19M
934.12%24.74M
26.10%-24.17M
22.47%-30.48M
67.88%-19.26M
76.34%-2.97M
-1307.75%-32.70M
-134.77%-39.32M
-124.28%-59.96M
---12.53M
---2.32M
--113.08M
4221.84%246.95M
--5.71M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
339.54%10.48M
-45.07%2.90M
213.49%4.97M
1203.93%4.49M
161.26%2.38M
20184.62%5.27M
-336.81%-4.38M
-128.84%-407.00K
-346.08%-3.89M
-90.81%26.00K
196.66%1.85M
199.51%1.41M
184.15%1.58M
-81.02%283.00K
-81.08%-1.91M
-658.29%-1.42M
-591.18%-1.88M
342.05%1.49M
-210.56%-1.06M
---187.00K
---272.00K
---616.00K
693.79%956.00K
---161.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
41.65%342.74M
42.93%331.61M
46.29%340.50M
25.95%277.55M
21.67%241.95M
19.40%232.01M
36.13%232.76M
25.08%220.36M
31.32%198.85M
10.66%194.32M
-17.03%170.98M
-21.82%176.17M
-33.67%151.43M
-32.72%175.60M
-31.38%206.08M
-37.45%225.34M
-38.76%228.31M
-30.42%261.01M
14.60%300.33M
--360.29M
--372.82M
--375.14M
2385.68%262.06M
--10.54M
Dòng tiền tự do
150.23%38.18M
-49.01%10.90M
223.85%60.72M
46.83%31.66M
41.88%15.26M
-10.46%21.38M
448.09%18.75M
-10.40%21.56M
142.63%10.76M
178.11%23.88M
67.57%-5.39M
2978.59%24.07M
18.09%-25.23M
24.28%-30.57M
69.55%-16.61M
91.37%-836.00K
-2103.08%-30.80M
-187.64%-40.38M
-592.54%-54.54M
---9.68M
---1.40M
---14.04M
129.25%11.07M
--4.83M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Rush Street Interactive Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Rush Street Interactive Inc đã tạo ra 165.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Rush Street Interactive Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Rush Street Interactive Inc đã tăng 55.01% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Rush Street Interactive Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Rush Street Interactive Inc đã chi 35.99M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Rush Street Interactive Inc đã thay đổi như thế nào?

Rush Street Interactive Inc đã sử dụng -37.36M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RSI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Rush Street Interactive Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 129.02M, phản ánh sự thay đổi 72.14% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.