tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rapid Micro Biosystems Inc

RPID
Thêm vào danh sách theo dõi
2.130USD
+0.020+0.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
97.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

RPID Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rapid Micro Biosystems Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-44.93%22.95M
-24.51%38.30M
-32.19%41.25M
-54.96%31.25M
-47.61%41.67M
-44.89%50.73M
-31.95%60.83M
-34.58%69.39M
-20.21%79.54M
-15.27%92.05M
-22.20%89.39M
-26.38%106.07M
-38.55%99.69M
-43.85%108.65M
-47.68%114.89M
44.02%144.09M
42.77%162.23M
--193.50M
--219.59M
--100.05M
--113.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.93%13.81M
18.44%20.03M
-14.05%18.95M
-50.61%18.33M
-15.72%18.91M
-30.36%16.91M
-7.32%22.04M
29.43%37.12M
-8.10%22.43M
-10.27%24.29M
-7.92%23.79M
-42.32%28.68M
-60.94%24.41M
-84.83%27.06M
-88.24%25.83M
-50.30%49.72M
-42.47%62.50M
--178.39M
--219.59M
--100.05M
--108.64M
-Đầu tư ngắn hạn
-59.88%9.13M
-45.99%18.27M
-42.50%22.30M
-59.96%12.92M
-60.14%22.76M
-50.09%33.82M
-40.87%38.79M
-58.31%32.27M
-24.14%57.10M
-16.93%67.77M
-26.34%65.60M
-17.99%77.39M
-24.52%75.28M
439.93%81.58M
--89.06M
--94.37M
1894.64%99.73M
--15.11M
--0.00
--0.00
--5.00M
Các khoản phải thu
43.27%6.49M
-56.44%3.28M
34.57%5.57M
15.89%6.10M
-15.35%4.53M
34.78%7.53M
4.18%4.14M
39.98%5.26M
-4.87%5.35M
1.86%5.58M
-15.66%3.98M
-13.11%3.76M
37.90%5.62M
-2.68%5.48M
-25.80%4.71M
1.31%4.33M
-7.82%4.08M
--5.63M
--6.35M
--4.27M
--4.42M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
40.83%6.37M
-58.32%3.13M
45.19%5.43M
20.69%6.05M
-8.13%4.52M
35.92%7.52M
-4.27%3.74M
44.99%5.01M
-10.69%4.92M
3.04%5.53M
-16.12%3.91M
-15.71%3.46M
43.68%5.51M
7.27%5.37M
-6.95%4.66M
34.12%4.10M
2.98%3.83M
--5.00M
--5.01M
--3.06M
--3.72M
-Khoản vay phải thu
--505.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
1883.33%119.00K
2300.00%144.00K
-64.18%144.00K
-80.08%50.00K
-98.59%6.00K
-88.24%6.00K
482.61%402.00K
-17.16%251.00K
281.25%427.00K
-54.46%51.00K
23.21%69.00K
34.07%303.00K
-53.72%112.00K
-82.14%112.00K
-95.84%56.00K
-81.37%226.00K
-65.38%242.00K
--627.00K
--1.35M
--1.21M
--699.00K
Hàng tồn kho
-15.80%17.45M
-12.91%17.59M
-0.87%21.07M
-4.06%20.56M
1.49%20.72M
1.20%20.20M
5.25%21.25M
2.34%21.43M
-2.51%20.42M
-5.79%19.96M
-3.49%20.19M
-1.66%20.94M
18.25%20.94M
35.20%21.19M
47.70%20.92M
78.78%21.29M
81.15%17.71M
--15.67M
--14.17M
--11.91M
--9.78M
Chi phí trả trước
-69.82%249.00K
-36.70%714.00K
133.02%741.00K
19.68%748.00K
-24.86%825.00K
-28.34%1.13M
736.84%318.00K
60.67%625.00K
13.08%1.10M
4.93%1.57M
-98.20%38.00K
196.95%389.00K
8.73%971.00K
-7.52%1.50M
-19.42%2.11M
-9.66%131.00K
325.24%893.00K
--1.62M
--2.62M
--145.00K
--210.00K
Tài sản ngắn hạn khác
45.69%2.10M
-3.38%1.29M
-4.97%1.32M
-0.40%1.49M
-18.30%1.44M
7.07%1.33M
-4.14%1.39M
-5.99%1.49M
-8.43%1.76M
-29.32%1.24M
-25.04%1.45M
-3.41%1.59M
-3.08%1.92M
3.41%1.76M
34.99%1.93M
-2.03%1.64M
8.72%1.98M
--1.70M
--1.43M
--1.68M
--1.82M
Tổng tài sản ngắn hạn
-28.85%49.23M
-24.41%61.17M
-20.45%69.95M
-38.75%60.15M
-36.04%69.18M
-32.80%80.92M
-23.57%87.93M
-26.03%98.20M
-16.25%108.16M
-13.11%120.42M
-20.43%115.05M
-22.59%132.75M
-30.90%129.15M
-36.47%138.58M
-40.79%144.58M
45.27%171.48M
43.91%186.90M
--218.12M
--244.16M
--118.05M
--129.87M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-18.48%12.61M
-20.02%13.08M
-17.79%13.96M
-17.56%14.85M
-16.86%15.47M
-14.24%16.36M
-12.27%16.98M
-8.65%18.01M
-8.51%18.60M
-8.66%19.07M
-5.69%19.36M
-2.32%19.71M
4.44%20.33M
84.72%20.88M
137.79%20.53M
178.10%20.18M
179.77%19.47M
--11.30M
--8.63M
--7.26M
--6.96M
-Tài sản cố định
-0.35%32.83M
-1.40%32.63M
-2.36%32.83M
-2.56%33.02M
-2.39%32.95M
-1.20%33.10M
1.65%33.63M
3.48%33.89M
2.66%33.75M
2.28%33.50M
4.38%33.08M
6.73%32.75M
3.75%32.88M
41.85%32.75M
58.27%31.69M
68.04%30.69M
79.65%31.69M
--23.09M
--20.02M
--18.26M
--17.64M
-Khấu hao lũy kế
15.70%20.22M
16.79%19.55M
13.40%18.87M
14.43%18.18M
15.39%17.48M
16.04%16.74M
21.30%16.64M
21.81%15.89M
20.76%15.15M
21.54%14.43M
22.90%13.72M
24.09%13.04M
2.65%12.54M
0.73%11.87M
-1.99%11.16M
-4.52%10.51M
14.42%12.22M
--11.79M
--11.39M
--11.01M
--10.68M
Tài sản dài hạn khác
-32.70%529.00K
-32.70%603.00K
-46.54%495.00K
-32.54%595.00K
-18.80%786.00K
-14.99%896.00K
-18.77%926.00K
-28.87%882.00K
-27.76%968.00K
-24.88%1.05M
-28.62%1.14M
-25.53%1.24M
-23.08%1.34M
-20.96%1.40M
-2.14%1.60M
-57.72%1.67M
-16.57%1.74M
--1.77M
--1.63M
--3.94M
--2.09M
Tổng tài sản dài hạn
-19.17%13.14M
-20.68%13.68M
-19.28%14.46M
-18.25%15.44M
-16.96%16.25M
-25.11%17.25M
-49.00%17.91M
-33.02%18.89M
-55.66%19.57M
-55.76%23.04M
-38.75%35.12M
-36.86%28.20M
2.27%44.14M
125.97%52.07M
458.59%57.34M
298.96%44.66M
377.01%43.16M
--23.05M
--10.27M
--11.19M
--9.05M
Tổng tài sản
-27.00%62.36M
-23.75%74.85M
-20.25%84.41M
-35.44%75.59M
-33.11%85.43M
-31.57%98.17M
-29.52%105.84M
-27.25%117.08M
-26.29%127.73M
-24.76%143.45M
-25.63%150.16M
-25.54%160.94M
-24.68%173.28M
-20.95%190.65M
-20.64%201.92M
67.24%216.14M
65.61%230.05M
--241.17M
--254.43M
--129.24M
--138.92M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-67.33%49.00K
-82.89%26.00K
2150.00%90.00K
2400.00%25.00K
20.97%150.00K
7.80%152.00K
-97.06%4.00K
-99.83%1.00K
-78.01%124.00K
-72.88%141.00K
74.36%136.00K
188.00%576.00K
555.81%564.00K
53.85%520.00K
-88.76%78.00K
-85.02%200.00K
-91.44%86.00K
--338.00K
--694.00K
--1.33M
--1.00M
Chi phí trích trước
31.98%6.45M
17.34%8.29M
-7.34%6.52M
-27.69%5.65M
-29.47%4.88M
-27.66%7.07M
3.29%7.03M
9.97%7.82M
25.00%6.92M
27.99%9.77M
-6.88%6.81M
39.91%7.11M
-16.68%5.54M
-26.97%7.63M
-31.94%7.31M
-33.20%5.08M
24.33%6.65M
--10.45M
--10.74M
--7.61M
--5.35M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
10.20%54.00K
12.77%53.00K
13.04%52.00K
13.64%50.00K
13.95%49.00K
11.90%47.00K
15.00%46.00K
12.82%44.00K
13.16%43.00K
13.51%42.00K
11.11%40.00K
11.43%39.00K
11.76%38.00K
--37.00K
--36.00K
--35.00K
--34.00K
----
----
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
10.20%54.00K
12.77%53.00K
13.04%52.00K
13.64%50.00K
13.95%49.00K
11.90%47.00K
15.00%46.00K
12.82%44.00K
13.16%43.00K
13.51%42.00K
11.11%40.00K
11.43%39.00K
11.76%38.00K
--37.00K
--36.00K
--35.00K
--34.00K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
8.90%6.63M
-28.26%4.73M
-5.41%5.07M
13.06%6.14M
-2.28%6.09M
10.46%6.60M
17.54%5.36M
18.88%5.43M
13.43%6.23M
26.94%5.97M
33.96%4.56M
16.51%4.56M
39.07%5.50M
36.96%4.71M
-15.53%3.40M
-12.74%3.92M
-24.88%3.95M
--3.44M
--4.03M
--4.49M
--5.26M
Nợ ngắn hạn khác
7.07%6.68M
-29.49%4.76M
-3.80%5.16M
13.50%6.16M
-1.82%6.24M
10.40%6.75M
14.22%5.36M
5.58%5.43M
4.92%6.36M
17.01%6.12M
34.87%4.70M
24.84%5.14M
50.07%6.06M
38.47%5.23M
-26.29%3.48M
-29.30%4.12M
-35.56%4.04M
--3.77M
--4.72M
--5.83M
--6.27M
Tổng nợ ngắn hạn
27.49%19.12M
5.25%18.49M
3.94%16.55M
-1.18%16.40M
-3.87%15.00M
-7.48%17.57M
1.93%15.92M
15.15%16.60M
14.20%15.60M
-0.34%18.99M
2.67%15.62M
13.06%14.41M
-8.15%13.66M
4.87%19.05M
-14.15%15.21M
-20.34%12.75M
2.67%14.87M
--18.17M
--17.72M
--16.00M
--14.48M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
397.12%22.27M
369.11%22.44M
346.22%22.69M
-22.41%4.17M
-20.92%4.48M
-19.62%4.78M
-18.41%5.08M
-15.62%5.38M
-14.78%5.66M
-13.71%5.95M
-12.90%6.23M
-13.98%6.37M
-5.64%6.65M
--6.90M
--7.15M
-70.35%7.41M
-71.70%7.04M
--0.00
--0.00
--24.98M
--24.88M
-Nợ dài hạn
--19.05M
--18.90M
--18.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--24.98M
--24.88M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-28.27%3.21M
-26.00%3.54M
-24.11%3.86M
-22.41%4.17M
-20.92%4.48M
-19.62%4.78M
-18.41%5.08M
-15.62%5.38M
-14.78%5.66M
-13.71%5.95M
-12.90%6.23M
-13.98%6.37M
-5.64%6.65M
--6.90M
--7.15M
--7.41M
--7.04M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
49.02%456.00K
95.64%583.00K
141.52%698.00K
11.74%314.00K
12.50%306.00K
13.31%298.00K
13.33%289.00K
13.77%281.00K
14.29%272.00K
14.85%263.00K
15.38%255.00K
-64.61%247.00K
-67.62%238.00K
-88.68%229.00K
-88.73%221.00K
-95.88%698.00K
-95.62%735.00K
--2.02M
--1.96M
--16.95M
--16.76M
Tổng nợ dài hạn
361.82%22.85M
340.96%23.16M
323.93%23.53M
-21.35%4.64M
-20.05%4.95M
-18.91%5.25M
-17.89%5.55M
-14.56%5.90M
-13.79%6.19M
-12.84%6.48M
-12.08%6.76M
-18.09%6.90M
-11.49%7.18M
267.33%7.43M
292.04%7.69M
-79.90%8.43M
-80.53%8.11M
--2.02M
--1.96M
--41.93M
--41.65M
Tổng các khoản nợ
110.42%41.97M
82.52%41.65M
86.66%40.08M
-6.47%21.04M
-8.47%19.94M
-10.39%22.82M
-4.05%21.47M
5.53%22.50M
4.56%21.79M
-3.84%25.46M
-2.28%22.38M
0.67%21.32M
-9.33%20.84M
31.17%26.48M
16.36%22.90M
-63.45%21.18M
-59.06%22.98M
--20.19M
--19.68M
--57.93M
--56.13M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.92%557.07M
0.91%555.59M
0.79%554.22M
0.74%552.94M
0.78%552.01M
0.75%550.59M
0.81%549.90M
0.87%548.90M
0.89%547.73M
0.98%546.48M
1.03%545.45M
0.95%544.14M
0.97%542.91M
0.95%541.20M
0.86%539.88M
385.63%539.02M
377.37%537.72M
--536.11M
--535.25M
--110.99M
--112.64M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--235.84M
--233.83M
Lợi nhuận giữ lại
-10.30%-536.67M
-9.91%-522.40M
-9.51%-509.90M
-9.71%-498.39M
-10.15%-486.54M
-10.95%-475.27M
-11.60%-465.61M
-12.50%-454.29M
-13.31%-441.71M
-13.96%-428.38M
-16.06%-417.21M
-17.69%-403.82M
-18.11%-389.81M
-19.30%-375.92M
-19.62%-359.47M
-24.54%-343.13M
-25.16%-330.04M
---315.11M
---300.51M
---275.52M
---263.69M
Vốn dự trữ
0.91%556.61M
0.91%555.15M
0.78%553.78M
0.74%552.50M
0.78%551.58M
0.75%550.16M
0.81%549.47M
0.87%548.47M
0.89%547.30M
0.98%546.05M
1.03%545.03M
0.95%543.72M
0.97%542.49M
0.95%540.77M
0.86%539.46M
385.29%538.60M
377.04%537.30M
--535.69M
--534.84M
--110.98M
--112.63M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-107.69%-1.00K
-71.79%11.00K
-85.54%12.00K
92.00%-2.00K
116.67%13.00K
138.61%39.00K
118.32%83.00K
96.40%-25.00K
88.22%-78.00K
90.89%-101.00K
67.46%-453.00K
24.37%-695.00K
-9.60%-662.00K
-6831.25%-1.11M
---1.39M
---919.00K
-60500.00%-604.00K
---16.00K
--0.00
--0.00
--1.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-68.85%20.40M
-55.93%33.21M
-47.46%44.33M
-42.33%54.55M
-38.18%65.49M
-36.14%75.35M
-33.97%84.37M
-32.26%94.59M
-30.50%105.94M
-28.13%117.99M
-28.62%127.79M
-28.38%139.63M
-26.38%152.44M
-25.71%164.17M
-23.74%179.02M
173.41%194.97M
150.13%207.07M
--220.98M
--234.75M
--71.31M
--82.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RPID?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Rapid Micro Biosystems Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Rapid Micro Biosystems Inc có 13.81M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Rapid Micro Biosystems Inc là bao nhiêu?

Rapid Micro Biosystems Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 41.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 18.49M nợ ngắn hạ và 23.16M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Rapid Micro Biosystems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rapid Micro Biosystems Inc là 74.85M, bao gồm 61.17M tài sản ngắn hạn và 13.68M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Rapid Micro Biosystems Inc là bao nhiêu?

Rapid Micro Biosystems Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 33.21M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.